Ngày 9 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu có một ngày trên tờ lịch khiến tôi muốn dừng lại thật lâu để lắng nghe tiếng vọng của quá khứ, đó chính là ngày 9 tháng 8. Trong nhiều thế kỷ, ngày này từng chứng kiến một đế chế hùng mạnh sụp đổ giữa chiến trường khói lửa; một thành phố bị phủ bóng bởi thứ ánh sáng đáng sợ nhất lịch sử nhân loại; một quốc gia nhỏ bé bước ra khỏi cuộc chia ly để tự viết số phận; một tổng thống quyền lực rời Nhà Trắng; và một chính trị gia vô danh trở thành cái tên sẽ định hình nước Nga. Mời bạn cùng tôi đi qua những cánh cửa thời gian ấy, để khám phá các sự kiện đặc biệt đã xảy ra vào ngày 9 tháng 8 năm xưa.
- 1. Năm 378: Trận Adrianople và ngày hoàng đế La Mã ngã xuống
- 2. Năm 1945: Nagasaki trong ánh chớp định mệnh
- 3. Năm 1965: Singapore tách khỏi Malaysia và bắt đầu hành trình độc lập
- 4. Năm 1974: Richard Nixon từ chức và cánh cửa Nhà Trắng khép lại
- 5. Năm 1999: Vladimir Putin được bổ nhiệm và sự chuyển mình của nước Nga
- Kết luận
1. Năm 378: Trận Adrianople và ngày hoàng đế La Mã ngã xuống
Ngày 9 tháng 8 năm 378, dưới cái nóng khắc nghiệt của vùng Thrace, thuộc lãnh thổ Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay, một trận chiến đã diễn ra và làm thay đổi vĩnh viễn lịch sử châu Âu. Đó là trận Adrianople, cuộc đối đầu giữa quân đội Đế quốc La Mã Đông do Hoàng đế Valens chỉ huy và người Goth dưới quyền thủ lĩnh Fritigern. Nếu từng hình dung La Mã là một cỗ máy quân sự không thể đánh bại; là biểu tượng của kỷ luật, đá lát, quân đoàn và quyền lực trải dài từ Anh đến Ai Cập; thì trận đánh ngày 9 tháng 8 năm ấy là lời nhắc lạnh lùng rằng ngay cả những đế chế lớn nhất cũng có thể gục ngã chỉ trong một buổi chiều.
Nguyên nhân của cuộc chiến không đơn giản là tham vọng lãnh thổ. Vào những năm 370, người Goth bị sức ép dữ dội từ làn sóng tiến quân của người Hung ở phía đông. Họ xin phép vượt sông Danube để tiến vào lãnh thổ La Mã, với mong muốn tìm nơi cư trú an toàn. Ban đầu, chính quyền La Mã chấp thuận; nhưng sự tham nhũng, bóc lột và thiếu năng lực của các quan chức địa phương đã biến những người tị nạn thành lực lượng nổi dậy. Người Goth bị bỏ đói, bị lừa đảo trong việc phân phối lương thực, thậm chí có những ghi chép cho thấy họ phải đổi con cái lấy thịt chó để sống sót. Sự phẫn nộ âm ỉ ấy cuối cùng bùng thành chiến tranh.
Hoàng đế Valens khi đó đang cai trị phần phía đông của Đế quốc La Mã. Ông là một nhân vật đầy tham vọng nhưng cũng nổi tiếng vì sự nóng vội. Khi nhận tin quân Goth đang tập trung gần Adrianople, Valens đứng trước một lựa chọn quan trọng: chờ viện quân từ Hoàng đế Gratian ở phía tây đến hỗ trợ; hoặc tự mình tấn công để giành chiến thắng nhanh chóng. Ông đã chọn phương án thứ hai. Có thể Valens sợ rằng nếu đợi lâu, vinh quang sẽ phải chia sẻ với người khác; có thể ông đánh giá thấp đối phương; hoặc cũng có thể những báo cáo tình báo sai lệch khiến ông tin quân Goth yếu hơn thực tế.
Sáng ngày 9 tháng 8, quân La Mã hành quân mệt mỏi dưới nắng gắt để tiếp cận doanh trại của người Goth. Fritigern bố trí xe ngựa thành một vòng phòng thủ, bên trong là gia đình và tài sản của chiến binh Goth. Hình ảnh ấy có thể khiến quân La Mã lầm tưởng đối phương đang bị dồn vào thế yếu. Nhưng điều họ không biết là kỵ binh Goth đã rời đi tìm thức ăn và đang trên đường quay lại. Khi trận chiến bắt đầu; bộ binh La Mã dần bị cuốn vào một cuộc giao tranh hỗn loạn; đội hình vốn là linh hồn của quân đoàn La Mã không còn giữ được sự chặt chẽ.
Khoảnh khắc quyết định xảy ra khi kỵ binh Goth quay về chiến trường. Họ đột kích vào hai cánh quân La Mã, khiến đội hình của Valens bị bao vây. Bụi đất, tiếng vó ngựa, tiếng kim loại va chạm và những tiếng hô hoán tuyệt vọng phủ kín chiến trường. Quân La Mã bị ép sát vào nhau đến mức khó giơ kiếm; nhiều binh sĩ không chết vì vũ khí của đối phương mà vì bị chen lấn, giẫm đạp trong biển người hoảng loạn. Các sử gia cổ đại mô tả đây là một thảm bại gần như hoàn toàn; hàng chục nghìn quân La Mã đã bỏ mạng.
Điều gây chấn động nhất là số phận của Hoàng đế Valens. Ông mất tích giữa trận chiến và thi thể không bao giờ được xác định chắc chắn. Có truyền thuyết cho rằng Valens bị thương, được đưa vào một căn nhà nhỏ để ẩn náu; quân Goth sau đó phóng hỏa ngôi nhà mà không biết bên trong có hoàng đế La Mã. Dù câu chuyện ấy có hoàn toàn chính xác hay không, sự thật vẫn đủ nặng nề: Valens là một trong số rất ít hoàng đế La Mã tử trận trước kẻ thù bên ngoài. Cái chết của ông khiến hình ảnh quyền lực bất khả chiến bại của La Mã bị rạn nứt nghiêm trọng.
Trận Adrianople thường được xem là một trong những dấu mốc báo trước sự suy yếu của La Mã cổ đại. Đế quốc không sụp đổ ngay ngày hôm đó; phần phía đông sau này còn tiếp tục tồn tại gần một nghìn năm dưới tên gọi Đế quốc Byzantine. Tuy nhiên, sau ngày 9 tháng 8 năm 378, La Mã ngày càng phụ thuộc vào các nhóm chiến binh man tộc để bảo vệ biên giới; ranh giới giữa người La Mã và các dân tộc bên ngoài đế chế cũng trở nên mờ nhạt. Khi nhìn lại biến cố này, tôi luôn có cảm giác như đang chứng kiến một bức tường đá khổng lồ xuất hiện vết nứt đầu tiên; vết nứt ấy nhỏ lúc ban đầu nhưng đủ để báo hiệu một thời đại đang dần đổi màu.
2. Năm 1945: Nagasaki trong ánh chớp định mệnh
Nhắc đến ngày 9 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, có lẽ không thể bỏ qua Nagasaki, thành phố cảng Nhật Bản đã bước vào lịch sử nhân loại bằng một buổi sáng đau đớn và ám ảnh. Vào lúc 11 giờ 02 phút ngày 9 tháng 8 năm 1945, một quả bom nguyên tử có mật danh Fat Man phát nổ trên bầu trời Nagasaki. Chỉ trong khoảnh khắc, ánh chớp trắng dữ dội xé toạc bầu trời; nhiệt lượng khủng khiếp thiêu cháy mọi thứ trong vùng tâm nổ; sóng xung kích nghiền nát nhà cửa, đường phố và cuộc sống của biết bao con người.
Để hiểu vì sao bi kịch ấy xảy ra, chúng ta phải trở lại giai đoạn cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai. Đến mùa hè năm 1945, nước Đức Quốc xã đã đầu hàng nhưng Nhật Bản vẫn tiếp tục chiến đấu. Hoa Kỳ khi đó vừa hoàn tất Dự án Manhattan, chương trình bí mật phát triển vũ khí nguyên tử với quy mô chưa từng có. Ngày 6 tháng 8 năm 1945, quả bom nguyên tử đầu tiên mang tên Little Boy đã được thả xuống Hiroshima. Ba ngày sau, Nagasaki trở thành mục tiêu tiếp theo; một cái tên vốn không phải lựa chọn đầu tiên trong kế hoạch tác chiến.
Mục tiêu ban đầu của phi vụ ngày 9 tháng 8 là thành phố Kokura. Máy bay ném bom B-29 mang tên Bockscar cất cánh với quả bom Fat Man trên khoang. Tuy nhiên, mây dày và khói từ các vụ oanh tạc trước đó che phủ Kokura, khiến phi hành đoàn không thể quan sát mục tiêu theo yêu cầu. Sau nhiều lần bay vòng, nhiên liệu ngày càng cạn, họ chuyển hướng sang mục tiêu phụ là Nagasaki. Có một cảm giác đáng sợ khi nghĩ về chi tiết này: số phận của một thành phố, của hàng chục nghìn gia đình, đôi khi bị quyết định bởi mây, khói, nhiên liệu và vài phút do dự trên bầu trời.
Fat Man là một quả bom plutonium có sức công phá ước tính khoảng 21 kiloton TNT. Do địa hình Nagasaki có nhiều đồi núi, mức độ hủy diệt không lan rộng theo cách giống Hiroshima; nhưng điều đó không làm nỗi đau bớt khủng khiếp. Vụ nổ xảy ra gần khu vực Urakami, nơi có nhiều nhà máy, khu dân cư và cộng đồng Công giáo lâu đời. Hàng chục nghìn người chết ngay trong ngày đầu tiên; nhiều người khác qua đời trong những tuần, những tháng và nhiều năm sau vì bỏng nặng, chấn thương, bệnh phóng xạ và ung thư. Những con số chỉ cho ta khung cảnh chung; còn bên trong mỗi con số là một tên người, một căn nhà, một giấc mơ chưa kịp hoàn thành.
Có những câu chuyện từ Nagasaki khiến lịch sử trở nên gần đến nghẹt thở. Người sống sót kể lại bầu trời chuyển màu kỳ lạ; nhà cửa biến mất; da người bỏng rộp; những bóng người lặng lẽ bước đi trong trạng thái choáng váng, tìm kiếm nước hoặc gọi tên người thân. Nhà thờ Urakami, một trong những nhà thờ Công giáo lớn nhất châu Á vào thời điểm đó, bị phá hủy gần như hoàn toàn. Những quả chuông từng ngân lên trong các nghi lễ đã bị vùi trong đống đổ nát. Thành phố cảng từng mở cửa giao thương với thế giới bỗng bị cô lập trong im lặng, tro bụi và đau thương.
Cùng ngày 9 tháng 8 năm 1945, một sự kiện khác cũng khiến cục diện chiến tranh tại châu Á thay đổi nhanh chóng: Liên Xô tuyên chiến với Nhật Bản và mở cuộc tấn công vào Mãn Châu. Nhật Bản khi ấy phải đối mặt với sức ép quân sự từ cả Hoa Kỳ lẫn Liên Xô. Sáu ngày sau vụ nổ ở Nagasaki, ngày 15 tháng 8 năm 1945, Nhật hoàng Hirohito phát thanh tuyên bố chấp nhận đầu hàng. Chiến tranh thế giới thứ hai đi đến hồi kết; nhưng cái giá để nhân loại bước qua cánh cửa hòa bình lại là vết thương không dễ lành trong ký ức của người Nhật và toàn thế giới.
Cho đến hôm nay, Nagasaki vẫn không chỉ là một địa danh lịch sử. Nó là lời cảnh báo về sức mạnh hủy diệt mà con người đã tự tạo ra; là câu hỏi đạo đức không ngừng được đặt ra về chiến tranh, quyền lực và giới hạn của khoa học. Khi đọc về ngày 9 tháng 8 năm 1945, tôi không nghĩ chỉ nên nhìn nó như một mốc thời gian trong sách giáo khoa. Đó là ngày nhân loại nhìn thấy rõ nhất cả hai mặt của trí tuệ: khả năng khám phá vô biên và khả năng tàn phá không tưởng. Nagasaki nhắc chúng ta rằng hòa bình không phải điều hiển nhiên; nó là lựa chọn cần được gìn giữ mỗi ngày.
3. Năm 1965: Singapore tách khỏi Malaysia và bắt đầu hành trình độc lập
Ngày 9 tháng 8 năm 1965, Singapore chính thức tách khỏi Liên bang Malaysia và trở thành một quốc gia độc lập. Ngày nay, khi nhắc đến Singapore, nhiều người nghĩ ngay đến những tòa nhà hiện đại, sân bay Changi, cảng biển sầm uất, nền giáo dục chất lượng cao và một nền kinh tế thuộc nhóm phát triển nhất thế giới. Nhưng vào ngày độc lập, Singapore không hề bước ra ánh sáng với tâm thế tự tin của một cường quốc. Trái lại, đó là một cuộc chia ly đầy bất an; một khoảnh khắc mà tương lai của hòn đảo nhỏ bé này dường như bị bao phủ bởi rất nhiều dấu hỏi.
Singapore từng là thuộc địa của Anh và là một cảng giao thương quan trọng tại Đông Nam Á. Sau Thế chiến thứ hai, phong trào đòi quyền tự trị và độc lập gia tăng mạnh mẽ. Năm 1963, Singapore gia nhập Liên bang Malaysia cùng Malaya, Sabah và Sarawak. Về lý thuyết, sự hợp nhất này mang lại lợi ích kinh tế, an ninh và cơ hội tạo nên một cộng đồng chung lớn hơn. Tuy nhiên, chỉ trong thời gian ngắn, những khác biệt về chính trị, kinh tế, sắc tộc và quan điểm quản trị đã đẩy mối quan hệ giữa Singapore với chính quyền liên bang vào trạng thái căng thẳng.
Thủ tướng Singapore Lý Quang Diệu khi đó chủ trương một xã hội đa sắc tộc, nơi mọi công dân có cơ hội bình đẳng bất kể nguồn gốc. Quan điểm ấy xung đột với một số chính sách và lực lượng chính trị tại Malaysia. Những tranh cãi về phân chia nguồn thu, thị trường chung, quyền lực chính trị và vấn đề sắc tộc ngày càng gay gắt. Bạo loạn sắc tộc từng xảy ra tại Singapore vào năm 1964, khiến nhiều người thiệt mạng và làm nỗi lo sợ lan rộng. Liên bang được kỳ vọng là một mái nhà chung; nhưng bên trong mái nhà ấy, các bức tường nghi ngờ đã dựng lên quá nhanh.
Cuối cùng, lãnh đạo Malaysia đi đến quyết định tách Singapore khỏi liên bang. Ngày 9 tháng 8 năm 1965, Quốc hội Malaysia thông qua việc sửa đổi hiến pháp để Singapore rời khỏi Malaysia. Singapore trở thành một nước cộng hòa độc lập, dù bản thân nhiều nhà lãnh đạo Singapore khi ấy không xem đây là kết quả lý tưởng. Hình ảnh Lý Quang Diệu rơi nước mắt trong cuộc họp báo truyền hình sau đó đã trở thành một trong những hình ảnh xúc động nhất lịch sử đất nước này. Ông không khóc vì chiến thắng; ông khóc bởi biết rằng Singapore vừa bị ném vào một hành trình sống còn.
Hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh Singapore năm 1965. Quốc gia mới độc lập có diện tích nhỏ; không có nhiều tài nguyên thiên nhiên; thiếu nước ngọt; tỷ lệ thất nghiệp cao; vấn đề nhà ở nghiêm trọng; quốc phòng gần như chưa được xây dựng bài bản; còn tình hình khu vực thì đầy bất ổn. Singapore khi ấy không sở hữu dầu mỏ, không có vùng nông nghiệp rộng lớn, không có hậu phương chiến lược. Thứ mà họ có là vị trí địa lý, một cảng biển, một xã hội đa dạng và ý chí phải tồn tại. Độc lập đối với Singapore không chỉ là quyền tự quyết; đó còn là bài kiểm tra khắc nghiệt về năng lực tự cứu mình.
Trong những năm sau đó, chính phủ Singapore triển khai hàng loạt chính sách quyết liệt. Họ tập trung vào nhà ở công cộng, giáo dục bằng tiếng Anh, thu hút đầu tư nước ngoài, xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, chống tham nhũng, phát triển cảng biển và đào tạo lực lượng lao động. Chính sách bắt buộc phục vụ quốc gia cũng góp phần hình thành năng lực quốc phòng. Những quyết định ấy không phải lúc nào cũng dễ dàng; nhiều chính sách đòi hỏi sự kỷ luật cao và thay đổi sâu sắc trong đời sống xã hội. Nhưng từng bước một, Singapore đã biến sự thiếu thốn thành động lực cải cách.
Ngày 9 tháng 8 hiện được Singapore kỷ niệm là Quốc khánh, còn gọi là National Day. Các màn diễu hành, trình diễn trên không, pháo hoa và nghi thức quốc gia đều mang ý nghĩa vượt xa một lễ hội thông thường. Đó là dịp người Singapore nhìn lại hành trình từ một hòn đảo đầy lo âu năm 1965 đến một quốc gia có tầm ảnh hưởng toàn cầu. Câu chuyện này hấp dẫn tôi bởi nó chứa một nghịch lý đẹp đẽ: sự ra đời của Singapore độc lập bắt đầu bằng nước mắt nhưng không bị kết thúc bởi nước mắt. Từ biến cố ngày 9 tháng 8, một đất nước đã chứng minh rằng quy mô nhỏ không đồng nghĩa với số phận nhỏ.
4. Năm 1974: Richard Nixon từ chức và cánh cửa Nhà Trắng khép lại
Ngày 9 tháng 8 năm 1974, Richard Nixon chính thức từ chức Tổng thống Hoa Kỳ, trở thành tổng thống Mỹ đầu tiên và cho đến nay là duy nhất rời nhiệm sở bằng cách từ chức. Đây là kết thúc của vụ bê bối Watergate, một trong những cuộc khủng hoảng chính trị lớn nhất trong lịch sử hiện đại nước Mỹ. Nếu Nhà Trắng thường gợi lên hình ảnh quyền lực cao nhất, những bài phát biểu trang trọng và các quyết định ảnh hưởng đến thế giới; thì Watergate cho thấy quyền lực khi không được kiểm soát có thể tự biến thành chiếc bẫy nhốt chính người đang nắm giữ nó.
Mọi chuyện bắt đầu từ ngày 17 tháng 6 năm 1972, khi năm người bị bắt vì đột nhập vào trụ sở Ủy ban Quốc gia Đảng Dân chủ tại khu phức hợp Watergate ở Washington, D.C. Ban đầu, vụ việc dường như chỉ là một cuộc đột nhập bất thường. Nhưng các cuộc điều tra sau đó phát hiện những người này có liên hệ với chiến dịch tái tranh cử của Nixon. Từ một vụ nghe lén và đột nhập, Watergate dần mở ra mạng lưới phức tạp gồm che giấu thông tin, gây quỹ trái phép, phá hoại đối thủ chính trị và lạm dụng quyền lực hành pháp.
Trong một thời gian, Nixon vẫn giữ được vị thế chính trị mạnh mẽ. Ông tái đắc cử năm 1972 với chiến thắng áp đảo trước đối thủ George McGovern. Tuy nhiên, chiến thắng ấy không thể chôn vùi những câu hỏi đang ngày càng lớn. Báo chí, đặc biệt là các phóng viên điều tra Bob Woodward và Carl Bernstein của tờ The Washington Post, đã kiên trì lần theo các đầu mối. Quốc hội Mỹ mở các phiên điều trần; nhiều quan chức trong chính quyền bị buộc phải khai báo; những bí mật tưởng như có thể khóa kín trong hành lang quyền lực dần bị đưa ra ánh sáng.
Điểm ngoặt lớn xuất hiện khi người ta phát hiện Nixon có hệ thống ghi âm bí mật tại Phòng Bầu dục. Những cuộn băng này có khả năng ghi lại các cuộc trao đổi then chốt trong Nhà Trắng. Nixon cố gắng từ chối giao nộp các băng ghi âm, viện dẫn đặc quyền hành pháp. Nhưng tháng 7 năm 1974, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ ra phán quyết buộc tổng thống phải giao nộp chúng. Khi các bản ghi được công bố, một đoạn băng được gọi là smoking gun nghĩa là bằng chứng không thể chối cãi, đã cho thấy Nixon tham gia vào nỗ lực che giấu vụ Watergate chỉ ít ngày sau vụ đột nhập.
Đến đầu tháng 8 năm 1974, Nixon gần như không còn đường lui. Các lãnh đạo Quốc hội, kể cả nhiều người thuộc Đảng Cộng hòa, cho ông biết khả năng bị Hạ viện luận tội là rất cao; còn nếu bị đưa ra Thượng viện, ông khó tránh khỏi việc bị kết tội và bãi nhiệm. Tối ngày 8 tháng 8, Nixon xuất hiện trên truyền hình để thông báo rằng ông sẽ từ chức vào trưa hôm sau. Ngày 9 tháng 8, ông rời Nhà Trắng; Phó Tổng thống Gerald Ford tuyên thệ nhậm chức, mở đầu nhiệm kỳ của một tổng thống chưa từng được bầu vào cả chức phó tổng thống lẫn tổng thống.
Khoảnh khắc Nixon bước lên trực thăng rời bãi cỏ phía Nam Nhà Trắng đã trở thành biểu tượng lịch sử. Ông giơ hai tay tạo thành dấu hiệu chiến thắng trước khi cánh cửa trực thăng khép lại. Cử chỉ ấy tạo nên cảm giác mâu thuẫn: một chính trị gia từng đạt nhiều thành tựu đối ngoại quan trọng, từng mở đường cho quan hệ Mỹ – Trung và tham gia tiến trình giảm căng thẳng với Liên Xô; giờ đây lại rời đi trong bóng tối của bê bối. Lịch sử hiếm khi chỉ có một màu; Nixon cũng vậy. Thành tựu và sai lầm của ông cùng tồn tại nhưng sai lầm về Watergate cuối cùng đã phủ bóng lên toàn bộ nhiệm kỳ.
Ý nghĩa lớn nhất của ngày 9 tháng 8 năm 1974 nằm ở sức mạnh của thể chế. Nixon không bị lật đổ bởi xe tăng, không bị đánh bại trên chiến trường, mà bị buộc phải rời quyền lực bởi báo chí điều tra, tòa án, Quốc hội, nhân chứng và pháp luật. Điều đó khiến Watergate trở thành bài học quan trọng về dân chủ và trách nhiệm công quyền. Khi nhớ về ngày này, tôi nghĩ đến một sự thật vừa nghiêm khắc vừa cần thiết: không một cá nhân nào có thể đứng cao hơn luật pháp; và đôi khi, sự bền vững của một quốc gia được thể hiện rõ nhất vào lúc nó dám buộc người quyền lực nhất phải chịu trách nhiệm.
5. Năm 1999: Vladimir Putin được bổ nhiệm và sự chuyển mình của nước Nga
Ngày 9 tháng 8 năm 1999, Tổng thống Nga Boris Yeltsin bổ nhiệm Vladimir Putin làm Thủ tướng Nga, đồng thời công khai xem ông là người kế nhiệm mình. Vào thời điểm ấy, với nhiều người bên ngoài nước Nga, Putin vẫn là một gương mặt tương đối ít được biết đến. Ông từng phục vụ trong cơ quan an ninh KGB thời Liên Xô; sau đó làm việc trong chính quyền thành phố Saint Petersburg; rồi giữ nhiều chức vụ trong bộ máy liên bang, trong đó có vị trí giám đốc Cơ quan An ninh Liên bang Nga, gọi tắt là FSB. Nhưng ngày 9 tháng 8 đã đưa ông từ hậu trường quyền lực bước thẳng ra sân khấu chính trị lớn nhất đất nước.
Nước Nga cuối thập niên 1990 đang trải qua giai đoạn đầy biến động. Sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, nền kinh tế Nga chuyển đổi nhanh chóng và đau đớn từ mô hình kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường. Lạm phát, thất nghiệp, chênh lệch giàu nghèo và sự trỗi dậy của các nhóm tài phiệt khiến xã hội nhiều lần rơi vào bất ổn. Khủng hoảng tài chính năm 1998 làm đồng ruble mất giá mạnh, cuộc sống của người dân thêm khó khăn. Trong khi đó, tình hình an ninh ở Bắc Caucasus, đặc biệt tại Chechnya và Dagestan, tiếp tục căng thẳng.
Boris Yeltsin khi ấy có sức khỏe suy giảm và uy tín chính trị không còn như trước. Ông đã thay đổi nhiều thủ tướng trong thời gian ngắn, khiến chính trường Nga thiếu ổn định. Khi Putin được bổ nhiệm, ông là thủ tướng thứ năm của Nga chỉ trong vòng chưa đầy một năm rưỡi. Nhiều người có thể đã xem đây là một quyết định nhất thời trong chuỗi biến động ấy. Nhưng Yeltsin không chỉ bổ nhiệm một thủ tướng; ông còn nói rõ rằng Putin là người mà ông muốn thấy kế nhiệm mình. Câu tuyên bố ấy khiến cả nước Nga bắt đầu chú ý đến người đàn ông có phong thái kín đáo và ánh nhìn lạnh lùng.
Chưa đầy một tháng sau khi nhậm chức, Putin phải đối mặt với tình hình nghiêm trọng ở Dagestan, nơi các tay súng từ Chechnya tiến vào khu vực này. Tiếp đó là hàng loạt vụ đánh bom chung cư tại Nga vào tháng 9 năm 1999, gây thương vong lớn và khiến nỗi sợ hãi bao trùm xã hội. Chính quyền Nga quy trách nhiệm cho các phần tử cực đoan Chechnya; các sự kiện này dẫn đến cuộc chiến Chechnya lần thứ hai. Putin nhanh chóng xây dựng hình ảnh một lãnh đạo cứng rắn, nhấn mạnh trật tự, an ninh quốc gia và sự phục hồi sức mạnh nhà nước. Hình ảnh ấy tạo được sự ủng hộ đáng kể trong một xã hội đã mệt mỏi vì hỗn loạn.
Ngày 31 tháng 12 năm 1999, Boris Yeltsin bất ngờ tuyên bố từ chức và chỉ định Putin làm quyền tổng thống. Vài tháng sau, tháng 3 năm 2000, Putin giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống. Từ đó, ông trở thành nhân vật trung tâm của chính trị Nga trong nhiều thập niên tiếp theo, khi lần lượt giữ vai trò tổng thống và thủ tướng. Sự nghiệp chính trị ấy sẽ gắn liền với những thay đổi lớn về kinh tế, quyền lực nhà nước, quan hệ Nga với phương Tây, các cuộc xung đột khu vực và vị thế quốc tế của Moscow.
Điều khiến sự kiện ngày 9 tháng 8 năm 1999 trở nên đáng chú ý là tính bất ngờ của nó. Lịch sử không phải lúc nào cũng mở ra bằng tiếng sấm. Có những bước ngoặt bắt đầu từ một sắc lệnh được công bố trên truyền hình; một cuộc họp trong điện Kremlin; một cái tên ít ai chú ý xuất hiện trong danh sách nhân sự. Nhưng rồi theo thời gian, cái tên ấy trở thành biểu tượng của cả một thời kỳ. Ngày 9 tháng 8 năm 1999 là một trong những khoảnh khắc mà lịch sử dường như khẽ đổi hướng, trước khi mọi người kịp nhận ra con đường phía trước sẽ dài và đầy tranh cãi đến thế nào.
Khi quan sát sự kiện này từ khoảng cách của nhiều năm, chúng ta có thể thấy rõ vai trò của thời điểm trong chính trị. Một quốc gia đang bất ổn thường tìm kiếm hình ảnh của sự kiểm soát; một xã hội đang hoang mang thường chú ý đến những người nói bằng giọng điệu chắc chắn. Putin bước lên trong đúng bối cảnh ấy. Dù quan điểm về di sản chính trị của ông có thể rất khác nhau tùy theo mỗi người, không thể phủ nhận rằng quyết định bổ nhiệm ngày 9 tháng 8 năm 1999 là cột mốc có tác động sâu rộng đến nước Nga, châu Âu và trật tự thế giới trong những thập niên đầu thế kỷ XXI.
Kết luận
Qua những lát cắt lịch sử trên, câu hỏi Ngày 9 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? đã mở ra một hành trình đầy đối lập: có sự sụp đổ của La Mã tại Adrianople; nỗi đau khôn nguôi của Nagasaki; giọt nước mắt độc lập của Singapore; cánh cửa quyền lực khép lại với Richard Nixon; và sự xuất hiện của Vladimir Putin trên chính trường Nga. Mỗi sự kiện đều mang một màu sắc riêng nhưng cùng cho thấy lịch sử chưa bao giờ là những dòng chữ khô cứng. Lịch sử là lựa chọn là sai lầm là lòng can đảm là những mất mát không thể đong đếm và là khả năng con người đứng dậy sau biến cố. Nếu bạn nhìn vào ngày 9 tháng 8 trên lịch từ hôm nay, có lẽ bạn cũng sẽ thấy phía sau con số bình thường ấy là tiếng vọng của rất nhiều số phận đã góp phần làm nên thế giới chúng ta đang sống.


Để lại một phản hồi