Ngày 8 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu nhìn trên tờ lịch, đây có thể chỉ là một ngày cuối hạ bình thường. Nhưng khi lần theo những lớp bụi thời gian, tôi nhận ra ngày 8 tháng 9 từng chứng kiến những khoảnh khắc khiến cả thế giới đổi hướng; có thành phố được khai sinh bên bờ đại dương, có một đô thị đổi tên và đổi cả số phận, có cơn bão khủng khiếp nuốt chửng một hòn đảo, có vòng vây đen tối khép lại quanh một thành phố, có hòa ước đặt dấu chấm hết cho chiến tranh và có sự ra đi của một biểu tượng hoàng gia. Mời bạn cùng tôi mở cánh cửa của ngày 8 tháng 9, để nghe lịch sử kể lại những câu chuyện vừa dữ dội, vừa bí ẩn, vừa khiến người ta lặng đi.
- 1. Năm 1565: Thành phố St. Augustine ra đời, mở đầu một chương lịch sử châu Mỹ
- 2. Năm 1664: New Amsterdam đầu hàng, New York bắt đầu mang tên mới
- 3. Năm 1900: Cơn bão Galveston biến hòn đảo thành ký ức đau thương
- 4. Năm 1941: Vòng vây Leningrad khép lại trong bóng tối chiến tranh
- 5. Năm 1951: Hiệp ước San Francisco mở cánh cửa hậu chiến cho Nhật Bản
- 6. Năm 2022: Nữ hoàng Elizabeth II qua đời, khép lại một triều đại dài hiếm có
- Kết luận
1. Năm 1565: Thành phố St. Augustine ra đời, mở đầu một chương lịch sử châu Mỹ
Ngày 8 tháng 9 năm 1565, dưới bầu trời nóng ẩm của vùng đất ngày nay thuộc bang Florida, nhà thám hiểm người Tây Ban Nha Pedro Menéndez de Avilés đã đổ bộ và thành lập khu định cư mang tên St. Augustine. Theo truyền thống Công giáo, đó là ngày lễ Sinh nhật Đức Mẹ Maria; vì thế cái tên San Agustín hay St. Augustine, không chỉ là dấu mốc địa lý mà còn mang theo màu sắc tín ngưỡng của những người vượt đại dương tìm đến Tân Thế giới.
Trong nhiều thế kỷ sau đó, St. Augustine thường được nhắc đến như khu định cư liên tục lâu đời nhất của người châu Âu trên phần đất liền Hoa Kỳ ngày nay. Cụm từ “liên tục” ở đây rất quan trọng. Trước St. Augustine, người Tây Ban Nha từng thử lập các thuộc địa khác nhưng nhiều nơi nhanh chóng sụp đổ bởi đói khát, bệnh tật, bão tố, xung đột với cư dân bản địa hoặc sự cạnh tranh khốc liệt giữa các cường quốc châu Âu. St. Augustine sống sót; điều đó khiến nó trở thành một nhân chứng đặc biệt của thời kỳ khám phá đại dương.
Khi tưởng tượng về buổi sáng ngày 8 tháng 9 năm ấy, tôi không chỉ hình dung những lá cờ Tây Ban Nha phần phật trong gió biển. Tôi còn nghĩ đến nỗi bất an của những con người đứng giữa một vùng đất lạ. Sau lưng họ là Đại Tây Dương mênh mông; phía trước là rừng rậm, đầm lầy, khí hậu xa lạ và những cộng đồng bản địa đã sống ở đây từ rất lâu. Đối với người châu Âu, đó là một khởi đầu; nhưng đối với những cư dân bản địa như người Timucua, sự xuất hiện của thuộc địa mới là tín hiệu mở đầu cho những biến động sâu sắc, đau đớn và kéo dài.
St. Augustine không được sinh ra trong sự bình yên. Cuộc cạnh tranh giữa Tây Ban Nha và Pháp tại Florida khi ấy vô cùng gay gắt. Người Pháp đã lập pháo đài Caroline gần đó; người Tây Ban Nha xem sự hiện diện này vừa là mối đe dọa chiến lược, vừa là thách thức tôn giáo. Chỉ ít lâu sau khi thành phố được thành lập, Menéndez đã dẫn quân tấn công lực lượng Pháp. Những sự kiện tiếp theo, bao gồm vụ thảm sát người Pháp tại Matanzas, để lại một chương sử đầy máu và tranh cãi. Vì thế, đằng sau vẻ cổ kính lãng mạn của St. Augustine hôm nay là ký ức về một thời đại mà đức tin, quyền lực, vàng bạc và súng đạn thường đi cùng nhau.
Điều khiến câu chuyện ngày 8 tháng 9 năm 1565 trở nên hấp dẫn là nó không chỉ nói về việc dựng lên vài ngôi nhà hoặc đặt tên cho một thị trấn. Đây là khoảnh khắc đánh dấu sự bám rễ lâu dài của đế quốc Tây Ban Nha tại Bắc Mỹ. Từ đây, các tuyến đường thương mại, công sự quân sự, nhà thờ, trang trại và hệ thống quản trị thuộc địa dần lan ra; cùng lúc đó là những cuộc va chạm văn hóa không thể đảo ngược.
Ngày nay, nếu đi trên những con phố lát đá của St. Augustine, bạn có thể cảm thấy quá khứ dường như vẫn thở dưới chân mình. Những bức tường đá cũ, pháo đài Castillo de San Marcos, tiếng chuông nhà thờ và mùi muối biển khiến thành phố giống một trang sách lịch sử chưa khép lại. Ngày 8 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Với St. Augustine, câu trả lời là một thành phố đã được khai sinh giữa tham vọng của đế quốc và sự bất định của miền đất mới; một thành phố tồn tại đủ lâu để biến mình thành cánh cửa nhìn vào lịch sử thuộc địa của châu Mỹ.
2. Năm 1664: New Amsterdam đầu hàng, New York bắt đầu mang tên mới
Nếu St. Augustine là câu chuyện về một thành phố được dựng lên từ đầu thì ngày 8 tháng 9 năm 1664 lại kể về một thành phố đổi chủ gần như không cần một trận chiến đẫm máu. Hôm ấy, New Amsterdam, thuộc địa của người Hà Lan ở cửa sông Hudson, đã đầu hàng trước lực lượng Anh. Sau sự kiện này, cái tên New Amsterdam dần nhường chỗ cho New York, để tôn vinh Công tước xứ York, người sau này trở thành Vua James II của Anh.
Thật thú vị khi biết rằng New York hiện đại, biểu tượng toàn cầu của tài chính, truyền thông, văn hóa và nhịp sống không ngủ, từng có một bản sắc Hà Lan rất rõ nét. Vào thế kỷ XVII, nơi đây là đầu mối thương mại của Công ty Tây Ấn Hà Lan. Cảng biển tự nhiên thuận lợi, vị trí giao thương hấp dẫn và mạng lưới buôn bán lông thú khiến New Amsterdam trở thành viên ngọc quý trên bản đồ thuộc địa của Hà Lan.
Nhưng các thành phố có giá trị thường không đứng ngoài những cuộc tranh giành. Đế quốc Anh khi ấy đang vươn lên mạnh mẽ trên biển; họ không muốn một khu thuộc địa Hà Lan chen ngang giữa những vùng đất do người Anh kiểm soát dọc bờ Đại Tây Dương. Năm 1664, bốn tàu chiến Anh xuất hiện ngoài khơi New Amsterdam. Thống đốc Hà Lan Peter Stuyvesant ban đầu muốn kháng cự, bởi ông nổi tiếng cứng rắn và có ý chí mạnh mẽ. Tuy nhiên, dân cư địa phương cùng giới thương nhân lại không mặn mà với chiến tranh.
Có một chi tiết khiến câu chuyện này mang dáng dấp của một vở kịch chính trị. Người Anh gửi các điều khoản đầu hàng, hứa bảo đảm quyền tài sản, quyền thừa kế, tự do tôn giáo ở mức độ nhất định và một số quyền dân sự cho cư dân. Với những người đang lo cho hàng hóa, gia đình và hoạt động làm ăn, lời hứa ấy nặng ký hơn lời kêu gọi chiến đấu. Peter Stuyvesant bị thuyết phục rằng việc cố thủ có thể dẫn thành phố đến hủy diệt. Cuối cùng, ngày 8 tháng 9, New Amsterdam chấp nhận đầu hàng.
Không phải mọi sự đổi thay đều bùng nổ bằng tiếng đại bác. Đôi khi, lịch sử rẽ hướng bằng một văn bản đầu hàng, một cánh cổng thành mở ra và một lá cờ bị hạ xuống. Từ sau năm 1664, quyền lực Anh được thiết lập tại đây; thành phố mang tên New York và từng bước trở thành một phần quan trọng của mạng lưới thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ. Dù người Hà Lan sau đó có tái chiếm nơi này trong thời gian ngắn vào năm 1673 và gọi nó là New Orange, quyền kiểm soát của Anh rồi cũng được khôi phục.
Dấu vết Hà Lan vẫn còn lẩn khuất trong New York hiện đại như những bóng ma hiền lành của quá khứ. Những cái tên Brooklyn, Harlem, Staten Island hay Bowery đều gợi nhớ nguồn gốc Hà Lan. Tinh thần thương mại, sự đa dạng dân cư và tính quốc tế của thành phố cũng phần nào đã nảy mầm từ thời New Amsterdam. Khi đi qua Manhattan hôm nay, giữa những tòa nhà chọc trời và ánh đèn quảng cáo, thật khó tin rằng mảnh đất ấy từng là một thị trấn cảng nhỏ, nơi người ta lo lắng về lông thú, tàu buồm và những bức thư từ châu Âu.
Sự kiện ngày 8 tháng 9 năm 1664 nhắc tôi và bạn rằng tên gọi của một thành phố không chỉ là địa danh trên bản đồ. Nó có thể là dấu vết của một cuộc chuyển giao quyền lực; là lời khẳng định của một đế quốc; là chiếc chìa khóa mở ra một tương lai không ai khi ấy có thể đoán trước. New Amsterdam mất tên nhưng từ chính sự mất mát đó, New York bắt đầu hành trình để rồi sau này trở thành một trong những thành phố có ảnh hưởng lớn nhất thế giới.
3. Năm 1900: Cơn bão Galveston biến hòn đảo thành ký ức đau thương
Trong số những sự kiện diễn ra vào ngày 8 tháng 9, có lẽ ít câu chuyện nào ám ảnh bằng cơn bão Galveston năm 1900. Vào ngày này, một trận cuồng phong khủng khiếp đổ bộ vào thành phố Galveston, bang Texas, Hoa Kỳ. Nó được xem là một trong những thảm họa thiên nhiên chết chóc nhất trong lịch sử nước Mỹ; số người thiệt mạng thường được ước tính từ khoảng 6.000 đến 12.000 người, dù con số chính xác vĩnh viễn bị cuốn trôi cùng những ngôi nhà, những chiếc thuyền và cả hồ sơ của một thành phố tan nát.
Trước khi bão đến, Galveston là một thành phố cảng đầy triển vọng. Nằm trên một đảo chắn ven vịnh Mexico, nơi đây từng được kỳ vọng sẽ trở thành trung tâm thương mại hàng đầu của Texas. Đường phố có khách sạn, nhà hát, ngân hàng, cửa hàng sang trọng; tàu thuyền tấp nập ra vào. Người dân tin vào tương lai phồn vinh của mình. Nhưng chính vị trí ven biển thấp, gần như ngang với mặt nước, lại là bí mật đáng sợ mà thiên nhiên đã giữ im lặng cho đến khi nó quyết định phô bày sức mạnh.
Vào thời điểm ấy, công nghệ dự báo thời tiết còn rất hạn chế. Các nhà khí tượng học chưa có vệ tinh, radar hay hệ thống cảnh báo hiện đại. Cơn bão di chuyển từ vùng Caribbean qua Cuba và tiến vào vịnh Mexico; nhưng thông tin bị đứt đoạn, đánh giá bị chậm trễ, còn người dân Galveston không thể hình dung mức độ hiểm họa đang lao về phía họ. Khi bầu trời sẫm lại, gió mạnh lên và nước biển bắt đầu dâng, nhiều người vẫn chưa hiểu rằng họ đang đứng trước một đêm có thể thay đổi mọi thứ.
Chiều tối ngày 8 tháng 9 năm 1900, bão ập vào Galveston với sức gió dữ dội và triều cường khổng lồ. Những con sóng cao cuốn phăng nhà cửa, cầu cống, xe ngựa và con người. Nước biển không chỉ tràn vào các con phố mà dường như nuốt lấy cả thành phố. Nhiều gia đình trú trên tầng cao của nhà mình rồi chứng kiến nền móng đổ sập; nhiều người bám vào những mảnh gỗ trôi nổi trong bóng tối; nhiều đứa trẻ bị cuốn khỏi vòng tay cha mẹ giữa tiếng gào thét chìm trong tiếng gió.
Có những lời kể từ người sống sót khiến người đọc nhiều năm sau vẫn lạnh người. Họ nói về những xác nhà bị dồn thành đống; về những thi thể mắc trong cây; về những đoàn người đi tìm người thân mà không biết phải bắt đầu từ đâu. Số lượng nạn nhân quá lớn khiến thành phố không thể tổ chức mai táng theo cách thông thường. Ban đầu, người ta đưa thi thể ra biển để thả xuống nước nhưng nhiều thi thể bị sóng đánh dạt trở lại bờ. Cuối cùng, các giàn hỏa táng lớn được dựng lên; một biện pháp đau đớn nhưng bất đắc dĩ trong khung cảnh vượt quá sức chịu đựng của cộng đồng.
Cơn bão Galveston cũng là bài học lớn về sự kiêu hãnh của con người trước thiên nhiên. Trước đó, đã có người cảnh báo về nguy cơ bão và nước dâng nhưng không phải ai cũng tin rằng một thành phố đang phát triển lại có thể bị đẩy đến bờ vực chỉ trong vài giờ. Sau thảm họa, Galveston xây dựng tường chắn biển, nâng cao nền thành phố và cải tổ cơ chế quản trị. Những thay đổi ấy cho thấy con người có thể học cách đứng dậy; tuy nhiên, không có bức tường nào có thể xóa hoàn toàn ký ức về đêm định mệnh.
Điều kỳ bí nhất của lịch sử đôi khi nằm ở sự đối lập: buổi sáng, thành phố vẫn có thể thức dậy với tiếng chuông xe điện và mùi cà phê; đến đêm, cùng thành phố ấy biến thành một bãi hoang lạnh lẽo dưới biển nước. Ngày 8 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Năm 1900, đó là ngày Galveston trở thành biểu tượng về sức tàn phá của bão tố; đồng thời là lời nhắc nhở không bao giờ cũ rằng sự tiến bộ của con người vẫn cần đi cùng lòng khiêm nhường trước tự nhiên.
4. Năm 1941: Vòng vây Leningrad khép lại trong bóng tối chiến tranh
Ngày 8 tháng 9 năm 1941, trong Chiến tranh thế giới thứ hai, quân đội Đức Quốc xã chiếm được Shlisselburg, một vị trí chiến lược nằm gần hồ Ladoga. Sự kiện này cắt đứt tuyến đường bộ cuối cùng nối Leningrad với phần còn lại của Liên Xô; từ đó, cuộc phong tỏa Leningrad chính thức bước vào giai đoạn tàn khốc. Thành phố Leningrad, nay là Saint Petersburg, bị vây hãm trong gần 872 ngày, từ tháng 9 năm 1941 đến tháng 1 năm 1944.
Để hiểu hết nỗi ám ảnh của ngày 8 tháng 9, bạn cần hình dung Leningrad không phải một điểm nhỏ trên bản đồ. Đây là thành phố lớn, trung tâm công nghiệp, văn hóa và biểu tượng chính trị quan trọng của Liên Xô. Thành phố gắn với tên tuổi Peter Đại đế, với cung điện, bảo tàng Hermitage, những đại lộ cổ kính, nhà máy và hàng triệu cư dân. Khi vòng vây siết lại, tất cả vẻ đẹp ấy bỗng bị bao phủ bởi tiếng pháo kích, khói cháy và nỗi lo đói khát.
Cuộc phong tỏa không chỉ là chiến dịch quân sự nhằm chiếm lãnh thổ. Nó là một thảm kịch nhân đạo có quy mô khủng khiếp. Lực lượng Đức và đồng minh Phần Lan phong tỏa thành phố, khiến nguồn lương thực, nhiên liệu, thuốc men ngày một cạn kiệt. Mùa đông 1941-1942 trở thành cơn ác mộng. Nhiệt độ xuống rất thấp; hệ thống sưởi bị tê liệt; điện thiếu; nước đóng băng; người dân phải kéo xe trượt hoặc xe gỗ để đưa người thân đã chết đi chôn.
Khẩu phần bánh mì, thứ lương thực cơ bản nhất, từng giảm xuống mức vô cùng ít ỏi. Trong hoàn cảnh tuyệt vọng, bánh mì được làm bằng những nguyên liệu thay thế nghèo nàn; người ta dùng keo dán giấy, da thuộc, bột cưa hoặc bất cứ thứ gì có thể nuốt được để cầm cự. Những câu chuyện về nạn đói ở Leningrad đau đến mức người kể thường phải dừng lại giữa chừng. Có gia đình mất từng người một; có trẻ nhỏ ghi nhật ký về cái chết của mẹ, của bà, của anh chị em bằng những dòng chữ ngắn ngủi, lạnh lẽo đến ám ảnh.
Nhật ký của cô bé Tanya Savicheva là một trong những biểu tượng đau thương nhất. Trong cuốn sổ nhỏ, Tanya ghi lại ngày tháng những người thân lần lượt qua đời. Những dòng cuối cùng gần như chỉ còn là tiếng vọng của sự cô độc: mọi người đã chết; chỉ còn Tanya. Câu chuyện ấy không phải toàn bộ lịch sử Leningrad nhưng nó khiến con số thương vong khổng lồ bỗng có gương mặt, có mái nhà, có trái tim và có một tuổi thơ bị chiến tranh tước đoạt.
Dù bị vây, Leningrad không hoàn toàn bị bỏ rơi. Qua hồ Ladoga, Liên Xô tổ chức tuyến tiếp tế nổi tiếng mang tên “Con đường Sự sống”. Vào mùa đông, khi mặt hồ đóng băng, xe tải chở lương thực chạy trên lớp băng; khi băng tan, tàu thuyền tiếp tục vận chuyển. Con đường ấy cực kỳ nguy hiểm vì bị không kích và pháo kích; nhưng nó là sợi chỉ mong manh nối thành phố với hy vọng. Nhiều người được sơ tán theo tuyến đường này, còn những chuyến xe trở vào mang theo lương thực ít ỏi.
Điều đáng kinh ngạc là giữa địa ngục ấy, đời sống tinh thần vẫn không hoàn toàn biến mất. Các nhạc công, nghệ sĩ, công nhân và người dân vẫn cố gắng duy trì một phần nhịp sống. Bản Giao hưởng số 7 của Dmitri Shostakovich, thường được gọi là Giao hưởng Leningrad, đã vang lên trong thành phố năm 1942 giữa vòng vây. Những nhạc công kiệt sức được tập hợp; có người phải nhận thêm khẩu phần để đủ sức chơi nhạc. Buổi biểu diễn không chỉ là nghệ thuật; nó là lời tuyên bố rằng thành phố vẫn còn sống.
Ngày 8 tháng 9 năm 1941 vì thế mang sắc màu của một cánh cửa khép lại. Phía sau cánh cửa ấy là hơn hai năm chịu đựng, hy sinh và đấu tranh để tồn tại. Cuộc phong tỏa kết thúc vào tháng 1 năm 1944 nhưng ký ức của nó còn lưu lại rất lâu trong tâm thức nước Nga và thế giới. Khi nhắc đến Leningrad, tôi không chỉ nghĩ đến chiến lược quân sự; tôi nghĩ đến tiếng bánh xe lăn trên băng đến một miếng bánh mì được chia làm nhiều phần và đến bản nhạc vang lên giữa mùa đông, như một ngọn lửa nhỏ không chịu tắt.
5. Năm 1951: Hiệp ước San Francisco mở cánh cửa hậu chiến cho Nhật Bản
Ngày 8 tháng 9 năm 1951, tại Nhà hát Opera War Memorial ở San Francisco, Hoa Kỳ, đại diện của nhiều quốc gia đã ký Hiệp ước Hòa bình San Francisco với Nhật Bản. Sự kiện này là một trong những cột mốc quan trọng nhất của trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Sau những năm tháng chiến tranh thảm khốc, sau hai quả bom nguyên tử ở Hiroshima và Nagasaki, sau sự đầu hàng năm 1945 và thời kỳ bị Đồng minh chiếm đóng, Nhật Bản đứng trước một ngưỡng cửa mới.
Bản hiệp ước có hiệu lực vào năm 1952, chính thức chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa Nhật Bản với phần lớn các nước Đồng minh ký kết; đồng thời khôi phục chủ quyền của Nhật Bản. Tuy nhiên, đây không phải một văn kiện đơn giản hay hoàn toàn không gây tranh cãi. Liên Xô tham dự hội nghị nhưng không ký hiệp ước; Trung Quốc không được mời do tình hình đại diện chính trị phức tạp giữa Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và chính quyền Trung Hoa Dân Quốc tại Đài Loan; một số quốc gia khác cũng có những tính toán riêng.
Trong lịch sử, hòa bình đôi khi không phải là tiếng chuông ngân lên sau một đêm. Nó là quá trình thương lượng lạnh lùng giữa ký ức đau thương, lợi ích chiến lược và nỗi lo về tương lai. Vào năm 1951, thế giới đã bước vào giai đoạn đầu của Chiến tranh Lạnh. Hoa Kỳ không chỉ muốn kết thúc tình trạng chiếm đóng Nhật Bản; họ còn muốn Nhật Bản trở thành một đối tác ổn định, có khả năng đóng vai trò quan trọng tại châu Á – Thái Bình Dương trong bối cảnh căng thẳng với khối xã hội chủ nghĩa.
Song hành với hiệp ước hòa bình là Hiệp ước An ninh Mỹ – Nhật, cũng được ký trong ngày 8 tháng 9 năm 1951. Thỏa thuận này tạo nền tảng cho sự hiện diện quân sự của Hoa Kỳ tại Nhật Bản trong giai đoạn sau chiến tranh. Đối với Washington, đây là một phần của chiến lược an ninh khu vực; đối với Nhật Bản, nó mở ra một mô hình phát triển đặc biệt: tập trung tái thiết kinh tế trong khi dựa vào liên minh an ninh với Hoa Kỳ.
Từ đống đổ nát của chiến tranh, Nhật Bản dần bước vào thời kỳ phục hồi ngoạn mục. Các nhà máy được tái thiết; giáo dục, công nghệ và công nghiệp được đẩy mạnh; những thương hiệu sau này trở nên quen thuộc trên toàn thế giới bắt đầu góp phần tạo nên hình ảnh một nước Nhật hiện đại. Dĩ nhiên, sẽ là đơn giản hóa nếu nói mọi thành công kinh tế đều bắt nguồn từ Hiệp ước San Francisco. Nhưng văn kiện ngày 8 tháng 9 năm 1951 đã tạo ra một khung pháp lý và chính trị quan trọng để Nhật Bản tái hòa nhập với cộng đồng quốc tế.
Ẩn sau những chữ ký trang trọng là vô số câu hỏi chưa dễ trả lời: chiến tranh đã để lại những vết thương nào ở châu Á; trách nhiệm lịch sử được nhìn nhận ra sao; các vùng lãnh thổ tranh chấp sẽ được giải quyết thế nào; một quốc gia bại trận có thể xây dựng bản sắc mới bằng cách nào? Nhiều vấn đề trong số đó tiếp tục ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế ở Đông Á suốt nhiều thập kỷ sau.
Khi nhìn lại, tôi thấy Hiệp ước San Francisco giống như một chiếc cầu được dựng lên trên dòng sông đầy xác tàu của chiến tranh. Cây cầu không hoàn hảo; nó không thể đưa tất cả mọi người đến cùng một bờ ngay lập tức; nhưng nó đánh dấu quyết tâm rời khỏi quá khứ để bước vào một trật tự mới. Vì vậy, trong hành trình giải đáp Ngày 8 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, năm 1951 là một mốc đáng nhớ: ngày thế giới ký vào hy vọng rằng sau hủy diệt, vẫn có thể bắt đầu lại.
6. Năm 2022: Nữ hoàng Elizabeth II qua đời, khép lại một triều đại dài hiếm có
Ngày 8 tháng 9 năm 2022, Nữ hoàng Elizabeth II của Vương quốc Anh qua đời tại lâu đài Balmoral, Scotland, hưởng thọ 96 tuổi. Tin tức ấy lan đi với tốc độ chóng mặt, phủ lên nước Anh, Khối Thịnh vượng chung và nhiều nơi trên thế giới một bầu không khí trầm lắng. Với rất nhiều người, bà không chỉ là một nguyên thủ; bà là gương mặt đã hiện diện trong ký ức tập thể qua nhiều thế hệ, từ màn hình đen trắng, những chương trình phát thanh, bìa báo, đồng xu cho đến những dịp lễ trọng đại.
Elizabeth II lên ngôi vào năm 1952, khi thế giới vẫn đang hồi phục sau Thế chiến thứ hai. Triều đại của bà kéo dài hơn 70 năm, trở thành triều đại lâu nhất trong lịch sử quân chủ Anh. Trong quãng thời gian đó, bà chứng kiến 15 thủ tướng Anh, từ Winston Churchill đến Liz Truss; chứng kiến Đế quốc Anh thu hẹp và Khối Thịnh vượng chung chuyển mình; chứng kiến thời đại máy bay phản lực, truyền hình, Internet, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo.
Điều khiến sự ra đi của Nữ hoàng Elizabeth II mang cảm giác kỳ lạ là vì bà dường như luôn ở đó. Nhiều người sinh ra khi bà đã là nữ hoàng; lớn lên, đi làm, lập gia đình, già đi, rồi vẫn thấy bà xuất hiện trong các nghi lễ quốc gia. Sự hiện diện bền bỉ ấy tạo ra một cảm giác về tính liên tục giữa những biến động dữ dội của thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI. Khi bà qua đời, nhiều người không chỉ tiếc thương một con người; họ cảm nhận rằng một thời đại quen thuộc vừa lặng lẽ đóng lại.
Tất nhiên, chế độ quân chủ Anh không phải chỉ có màu sắc nghi lễ. Nó luôn nằm trong những cuộc tranh luận về truyền thống, dân chủ, giai cấp, chi phí công và di sản thực dân. Nữ hoàng Elizabeth II cũng trải qua nhiều giai đoạn khó khăn: cái chết của Công nương Diana, những rạn nứt trong gia đình hoàng gia, áp lực từ truyền thông và những câu hỏi ngày càng lớn về vai trò của hoàng gia trong xã hội hiện đại. Tuy vậy, bà thường được nhìn nhận là người duy trì sự điềm tĩnh và ý thức trách nhiệm trong những thời khắc nhạy cảm.
Những giờ cuối ngày 8 tháng 9 năm 2022 có một không khí rất đặc biệt. Cả thế giới dõi theo thông báo từ Cung điện Buckingham; người dân tập trung bên ngoài các cung điện hoàng gia, đặt hoa, thắp nến và lặng lẽ chờ tin. Khi thông báo chính thức được công bố, nhiều đám đông im phăng phắc. Có người khóc; có người chỉ đứng nhìn lá cờ rủ xuống. Trong khoảnh khắc ấy, một nhân vật vốn thuộc về nghi thức, hình ảnh chính thống và lịch sử lâu dài bỗng trở nên rất gần gũi với cảm xúc của những người bình thường.
Sự kiện này cũng mở đầu cho việc chuyển giao ngai vàng sang Vua Charles III. Một triều đại mới bắt đầu nhưng cái bóng của triều đại trước quá dài khiến mọi bước chuyển đều được quan sát kỹ lưỡng. Trên phương diện biểu tượng, đây là lúc nước Anh phải làm quen với tiền xu mới, chân dung mới trên tem thư, lời quốc ca được thay đổi và một gương mặt khác đại diện cho vương quyền.
Câu chuyện về ngày 8 tháng 9 năm 2022 không mang tiếng súng hay cơn bão nhưng nó vẫn là một cột mốc lịch sử. Bởi lịch sử không chỉ được tạo ra bởi những cuộc cách mạng, hiệp ước hoặc thảm họa. Đôi khi, nó được đánh dấu bằng sự im lặng của một lâu đài Scotland, bằng một thông báo ngắn ngủi và bằng cảm giác thế giới vừa mất đi một gương mặt đã gắn với hơn bảy thập kỷ biến động.
Kết luận
Qua những lát cắt thời gian ấy, tôi tin rằng Ngày 8 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? không phải là câu hỏi chỉ để tìm một đáp án ngắn gọn. Đó là lời mời gọi chúng ta bước vào những cánh cửa khác nhau của lịch sử: St. Augustine được khai sinh giữa miền đất mới; New Amsterdam đổi tên để trở thành New York; Galveston chìm trong cơn bão kinh hoàng; Leningrad bị vây trong mùa đông đói khát; Nhật Bản đứng trước con đường tái thiết sau chiến tranh; và thế giới tiễn biệt Nữ hoàng Elizabeth II. Mỗi sự kiện đều để lại một bài học riêng về quyền lực, thiên nhiên, chiến tranh, hòa bình và sự mong manh của đời người. Có lẽ điều kỳ bí nhất của lịch sử nằm ở chỗ này: cùng một ngày trên lịch nhưng ở những thời đại khác nhau, số phận của cả thành phố, quốc gia và hàng triệu con người có thể âm thầm đổi hướng.


Để lại một phản hồi