Ngày 7 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu bạn từng nghĩ một ngày trên tờ lịch chỉ là con số lặng lẽ trôi qua, hãy cùng tôi dừng lại ở ngày 7 tháng 9. Đằng sau ngày này là tiếng vó ngựa dồn dập trên vùng đất Thánh; là một lời tuyên bố độc lập vang lên bên dòng sông Ipiranga; là hiệp ước khép lại cuộc biến động đẫm máu ở Trung Hoa; là bầu trời London rực đỏ trong đêm bom; và cả một chiếc ô tưởng như vô hại đã trở thành biểu tượng bí ẩn của thời Chiến tranh Lạnh. Mỗi sự kiện như một cánh cửa mở vào quá khứ, nơi lịch sử không hề khô khan mà sống động, dữ dội và đôi khi khiến chúng ta rùng mình.
- 1. Ngày 7 tháng 9 năm 1191: Trận Arsuf và cuộc đối đầu giữa Richard Sư Tử Tâm với Saladin
- 2. Ngày 7 tháng 9 năm 1812: Trận Borodino, cánh cửa máu dẫn vào Moskva
- 3. Ngày 7 tháng 9 năm 1822: Tiếng hô độc lập của Brazil bên bờ Ipiranga
- 4. Ngày 7 tháng 9 năm 1901: Nghị định thư Boxer và cái giá của một đế quốc suy yếu
- 5. Ngày 7 tháng 9 năm 1940: London rực lửa và khởi đầu của Blitz
- 6. Ngày 7 tháng 9 năm 1978: Chiếc ô trên cầu Waterloo và cái chết bí ẩn của Georgi Markov
- Kết luận
1. Ngày 7 tháng 9 năm 1191: Trận Arsuf và cuộc đối đầu giữa Richard Sư Tử Tâm với Saladin
Khi tìm hiểu ngày 7 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi luôn bị cuốn hút bởi trận Arsuf năm 1191; một cuộc đụng độ mang màu sắc sử thi giữa hai nhân vật huyền thoại của thời Trung Cổ: vua Richard I của Anh, thường được gọi là Richard Sư Tử Tâm và Salah ad-Din Yusuf ibn Ayyub hay Saladin, vị quốc vương Hồi giáo nổi tiếng vì tài cầm quân lẫn phẩm chất hào hiệp.
Đó là giai đoạn khốc liệt của cuộc Thập tự chinh lần thứ ba. Vài năm trước trận Arsuf, Jerusalem đã rơi vào tay Saladin sau trận Hattin năm 1187, tạo nên chấn động lớn khắp châu Âu Cơ Đốc giáo. Thành phố linh thiêng ấy không chỉ có ý nghĩa tôn giáo; nó còn là biểu tượng cho danh dự, quyền lực và niềm tin. Nhiều vị quân vương châu Âu đã lên đường tới vùng Đất Thánh, trong đó có Richard I của Anh, Philippe II của Pháp và Friedrich I Barbarossa của Đế quốc La Mã Thần thánh. Nhưng rồi những bất đồng chính trị, bệnh tật và cái chết khiến liên minh ban đầu dần tan rã; Richard trở thành nhân vật nổi bật nhất trong chiến dịch.
Vào ngày 7 tháng 9 năm 1191, quân Thập tự chinh đang hành quân dọc bờ biển Địa Trung Hải, từ Acre hướng về Jaffa. Họ phải di chuyển trong tình thế đầy bất an. Phía một bên là biển, phía còn lại là những cánh đồng, gò đất và rừng cây, nơi quân của Saladin có thể bất ngờ xuất hiện. Đoàn quân Richard tổ chức đội hình chặt chẽ: bộ binh và cung thủ bảo vệ phía ngoài; kỵ binh giáp nặng giữ ở phía trong, chờ thời cơ phản công. Chiến thuật ấy giống như một bức tường biết di chuyển, kiên nhẫn chống lại các đợt quấy phá liên tiếp.
Quân Saladin nổi tiếng với kỵ binh cơ động và khả năng bắn tên khi đang phi ngựa. Họ không nhất thiết lao vào đánh giáp lá cà ngay từ đầu; thay vào đó, họ bào mòn đối phương bằng những đợt tấn công nhanh, những mũi tên vút qua nắng gắt và tiếng hò reo làm rối loạn tinh thần. Nếu bạn đứng giữa bãi chiến trường Arsuf vào buổi sáng hôm ấy, có lẽ bạn sẽ nghe thấy tiếng vó ngựa cuộn lên như sấm; tiếng giáp sắt va vào nhau; tiếng những người lính cầu nguyện trong tuyệt vọng giữa mũi tên và bụi cát.
Điều khiến trận Arsuf trở nên đáng nhớ là sự kiềm chế của Richard. Nhiều hiệp sĩ dưới quyền ông muốn phản công sớm, bởi họ không thể chịu đựng mãi việc bị cung thủ đối phương quấy phá. Nhưng Richard hiểu rằng một cuộc xung phong thiếu tổ chức có thể phá vỡ đội hình và biến đạo quân thành con mồi cho kỵ binh cơ động của Saladin. Ông giữ mệnh lệnh chờ đợi cho đến khi thời cơ thực sự chín muồi.
Khoảnh khắc quyết định đến khi đội Hiệp sĩ Cứu tế, vốn đã chịu tổn thất nặng, không thể tiếp tục giữ nhẫn nại. Họ lao lên; Richard nhanh chóng nhận ra tình thế không còn có thể đảo ngược bằng mệnh lệnh đơn thuần. Thay vì để cuộc tấn công trở thành hành động manh động, ông lập tức điều toàn bộ kỵ binh tiến lên trong một đợt phản công có phối hợp. Những hiệp sĩ mặc áo giáp nặng, cưỡi những chiến mã bọc giáp, lao về phía trước như một cơn sóng thép.
Quân Saladin bị bất ngờ trước sức mạnh của cuộc xung phong. Các đơn vị kỵ binh Hồi giáo vốn quen với chiến thuật quấy phá và rút lui đã không kịp giữ thế chủ động. Trận đánh kéo dài với thương, kiếm, chùy và tên; cuối cùng, quân Thập tự chinh giành được chiến thắng chiến thuật quan trọng. Saladin phải rút lui, còn Richard tiếp tục tiến về Jaffa.
Tuy vậy, sẽ là sai lầm nếu xem Arsuf là một chiến thắng tuyệt đối làm thay đổi mọi thứ. Richard không thể tái chiếm Jerusalem; Saladin cũng không thể tiêu diệt hoàn toàn quân Thập tự chinh. Cuộc chiến sau đó đi đến một thỏa thuận cho phép người hành hương Cơ Đốc giáo được đến Jerusalem, trong khi thành phố vẫn thuộc quyền kiểm soát của Saladin. Đôi khi lịch sử không kết thúc bằng việc một bên hoàn toàn khuất phục; nó kết thúc bằng sự thừa nhận rằng cả hai phía đều đã đi đến giới hạn của mình.
Trận Arsuf đặc biệt không chỉ vì quy mô chiến sự. Nó còn sống mãi trong ký ức lịch sử bởi hình ảnh hai nhà lãnh đạo đối địch nhưng tôn trọng nhau. Richard Sư Tử Tâm là biểu tượng của lòng can đảm trên chiến trường; Saladin là hình tượng của một vị vua vừa cứng rắn vừa khoan dung. Những câu chuyện về họ, dù một số chi tiết đã được hậu thế lãng mạn hóa, vẫn khiến chúng ta cảm nhận được vẻ huy hoàng u ám của thời đại mà danh dự, tôn giáo và thanh kiếm cùng quyết định số phận của hàng vạn con người.
2. Ngày 7 tháng 9 năm 1812: Trận Borodino, cánh cửa máu dẫn vào Moskva
Nếu Arsuf là tiếng va chạm của thép dưới nắng vùng Địa Trung Hải thì Borodino là tiếng đại bác rung chuyển những cánh đồng lạnh giá nước Nga. Ngày 7 tháng 9 năm 1812, gần làng Borodino, cách Moskva không quá xa, quân đội của Hoàng đế Napoleon Bonaparte và quân đội Nga dưới quyền thống soái Mikhail Kutuzov đã bước vào một trong những trận đánh đẫm máu nhất của các cuộc chiến tranh Napoleon.
Cần lưu ý rằng trong các tư liệu Nga theo lịch Julius đương thời, trận đánh thường được ghi là ngày 26 tháng 8 năm 1812. Tuy nhiên, theo lịch Gregory được sử dụng phổ biến ngày nay, đó là ngày 7 tháng 9 năm 1812. Sự chênh lệch ấy tự nó đã gợi ra một cảm giác kỳ lạ: cùng một trận chiến, cùng một ngày đẫm máu nhưng lại mang hai mốc thời gian khác nhau tùy theo cách con người đếm ngày tháng.
Napoleon khi ấy là người gần như không thể bị ngăn cản. Ông đã khuất phục hoặc buộc phần lớn châu Âu phải liên minh với mình. Năm 1812, ông dẫn Đại quân, còn gọi là Grande Armée, tiến vào Nga với lực lượng khổng lồ gồm người Pháp cùng binh sĩ từ nhiều quốc gia châu Âu. Ban đầu, đoàn quân ấy đông đến mức khiến người ta tin rằng nước Nga sẽ sớm bị buộc phải đầu hàng. Nhưng nước Nga không chọn cách đối đầu trực diện ngay từ đầu. Quân Nga liên tục rút lui, để lại phía sau những vùng đất trống, kho lương bị phá hủy và những cánh đồng không còn gì nuôi sống đạo quân xâm lược.
Đó là một chiến lược tàn nhẫn với cả chính người dân Nga nhưng hiệu quả. Napoleon càng tiến sâu, tuyến tiếp tế càng kéo dài; binh sĩ càng mệt mỏi; lương thực càng khan hiếm. Dù vậy, trước áp lực của dư luận và nhu cầu bảo vệ Moskva, Kutuzov quyết định dừng lại tại Borodino để giao chiến. Ông hiểu rằng trận đánh có thể vô cùng nguy hiểm; nhưng cũng hiểu rằng nếu cứ rút lui mãi, tinh thần dân tộc có thể sụp đổ.
Bình minh ngày 7 tháng 9 mở ra trong tiếng đại bác. Borodino nhanh chóng biến thành một cối xay thịt khổng lồ. Hai bên giành giật từng công sự, từng ngọn đồi, từng mảnh đất bị cày nát bởi đạn pháo. Nổi tiếng nhất là các công sự phòng thủ gọi là Bagration fleches và đồi Raevsky; nơi binh sĩ Nga chống trả quyết liệt trước các đợt tấn công dữ dội của quân Pháp.
Napoleon đã tung vào trận đánh sức mạnh pháo binh khủng khiếp. Sử sách thường mô tả bầu trời Borodino bị xé toạc bởi khói súng; mặt đất rung lên theo từng loạt đại bác; thương binh nằm dày đặc đến mức những người sống sót phải bước qua người đồng đội để tiếp tục chiến đấu. Con số thương vong được các nguồn ước tính khác nhau nhưng đều cho thấy quy mô kinh hoàng: hàng chục nghìn người đã chết, bị thương hoặc mất tích chỉ trong một ngày.
Về mặt chiến thuật, Napoleon giành được ưu thế vì quân Nga cuối cùng rút lui, mở đường cho quân Pháp tiến vào Moskva. Nhưng đây lại là một trong những chiến thắng cay đắng nhất trong sự nghiệp của ông. Ông không thể tiêu diệt chủ lực Nga; ông cũng không buộc Sa hoàng Alexander I phải đầu hàng. Khi tiến vào Moskva, Napoleon chỉ thấy một thành phố phần lớn bị bỏ hoang rồi chìm trong biển lửa. Mùa đông Nga sau đó trở thành cơn ác mộng không lối thoát đối với Đại quân.
Điều ám ảnh nhất ở Borodino nằm ở câu hỏi không có lời đáp đơn giản: ai là người chiến thắng? Người Pháp chiếm được chiến trường; người Nga giữ được ý chí chiến đấu và cuối cùng thắng cả chiến dịch. Napoleon mở được cánh cửa vào Moskva; nhưng cánh cửa ấy dẫn ông tới sự suy sụp của một đạo quân từng được xem là mạnh nhất châu Âu. Có những chiến thắng nhìn giống vinh quang trong buổi chiều nhưng khi đêm xuống lại lộ ra hình dáng của một thất bại đang đến gần.
Vì thế, nhắc đến ngày 7 tháng 9 năm 1812 là nhắc đến một ngày mà lịch sử châu Âu đổi hướng. Borodino làm lung lay huyền thoại bất bại của Napoleon; mở đầu cho chuỗi biến cố dẫn tới sự sụp đổ của ông vài năm sau; đồng thời trở thành biểu tượng sâu sắc của tinh thần kháng chiến Nga. Trong văn học, âm nhạc và ký ức dân tộc Nga, Borodino không chỉ là một địa danh; nó là vết sẹo tập thể là nơi lòng yêu nước được thử thách bằng cái giá khủng khiếp nhất.
3. Ngày 7 tháng 9 năm 1822: Tiếng hô độc lập của Brazil bên bờ Ipiranga
Rời những cánh đồng đầy khói súng ở Borodino, chúng ta đến với một khung cảnh khác của ngày 7 tháng 9: bầu không khí nhiệt đới, những con đường đất, rừng cây rậm rạp và một hoàng tử trẻ đang đứng trước lựa chọn có thể thay đổi số phận của cả một lục địa. Ngày 7 tháng 9 năm 1822, Dom Pedro, con trai của vua João VI của Bồ Đào Nha, đã tuyên bố Brazil độc lập khỏi Bồ Đào Nha trong sự kiện về sau được gọi là Grito do Ipiranga, tức “Tiếng hô bên sông Ipiranga”.
Để hiểu vì sao khoảnh khắc ấy đặc biệt, bạn cần quay lại vài năm trước. Năm 1807, khi quân Napoleon đe dọa Bồ Đào Nha, hoàng gia Bồ Đào Nha đã rời châu Âu sang Brazil. Đây là một điều gần như chưa từng có trong lịch sử thuộc địa: thay vì cai trị từ chính quốc, triều đình lại chuyển trung tâm quyền lực sang thuộc địa. Rio de Janeiro trở thành nơi đặt triều đình; Brazil dần có vị thế cao hơn trước; các cảng được mở cửa thương mại; bộ máy hành chính và đời sống văn hóa cũng phát triển mạnh.
Sau khi Napoleon thất bại, vua João VI trở về Bồ Đào Nha vào năm 1821 nhưng để lại con trai là Dom Pedro làm nhiếp chính tại Brazil. Trong khi đó, nghị viện Bồ Đào Nha muốn kéo Brazil trở lại địa vị thuộc địa như cũ. Điều này gây bất mãn lớn trong giới địa chủ, thương nhân và những người Brazil không muốn đánh mất các quyền lợi vừa có được. Dom Pedro đứng giữa hai sức ép: một bên là mệnh lệnh từ Lisbon; bên kia là lời kêu gọi ở lại Brazil và bảo vệ quyền tự chủ của vùng đất rộng lớn này.
Ngày 9 tháng 1 năm 1822, Dom Pedro đã từ chối trở về Bồ Đào Nha, một quyết định được người Brazil gọi bằng cái tên “Dia do Fico” nghĩa là “Ngày tôi ở lại”. Nhưng đó mới chỉ là khúc dạo đầu. Trong nhiều tháng tiếp theo, căng thẳng leo thang; các mệnh lệnh từ Bồ Đào Nha ngày càng mang tính áp đặt; các phong trào ủng hộ độc lập lan rộng.
Đến ngày 7 tháng 9 năm 1822, trên đường từ São Paulo trở về, Dom Pedro nhận được những bức thư từ Lisbon yêu cầu ông phải phục tùng và quay về Bồ Đào Nha. Theo truyền thống lịch sử Brazil, bên bờ suối Ipiranga, ông đã rút kiếm và hô lớn: “Independência ou Morte!” nghĩa là “Độc lập hoặc cái chết!”. Dù các chi tiết xung quanh khoảnh khắc ấy đã được nghệ thuật và lòng yêu nước tô đậm qua nhiều thế hệ, ý nghĩa cốt lõi vẫn không thay đổi: Brazil đã công khai bước vào con đường tách khỏi Bồ Đào Nha.
Tuyên bố độc lập không lập tức biến mọi thứ trở nên yên bình. Các lực lượng trung thành với Bồ Đào Nha tại một số vùng vẫn chống cự; xung đột quân sự tiếp diễn cho đến năm 1823. Nhưng so với nhiều cuộc chiến giành độc lập tại châu Mỹ Latin, quá trình của Brazil có một nét riêng: đất nước không trở thành nước cộng hòa ngay lập tức mà thành lập Đế quốc Brazil, với Dom Pedro I là hoàng đế đầu tiên.
Điều này tạo nên một nghịch lý thú vị. Một quốc gia giành độc lập từ chế độ quân chủ châu Âu nhưng lại lựa chọn duy trì một chế độ quân chủ bản địa trong nhiều thập niên. Brazil độc lập nhưng xã hội vẫn còn những bất bình đẳng sâu sắc; chế độ nô lệ vẫn tồn tại đến năm 1888; quyền lực vẫn tập trung vào tầng lớp tinh hoa. Lịch sử độc lập vì thế chưa bao giờ chỉ là một buổi lễ, một lá cờ hay một khẩu hiệu. Nó là hành trình dài để biến lời hứa về tự do thành hiện thực cho nhiều tầng lớp khác nhau.
Dẫu vậy, ngày 7 tháng 9 vẫn mang ý nghĩa thiêng liêng với người Brazil. Đây là Quốc khánh Brazil, ngày đất nước tưởng nhớ thời khắc mình bắt đầu tự xác định số phận. Hình ảnh Dom Pedro bên dòng Ipiranga đã trở thành một biểu tượng quốc gia, được tái hiện trong tranh vẽ, sách giáo khoa, lễ diễu hành và ký ức tập thể.
Khi hỏi ngày 7 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, sự kiện Brazil tuyên bố độc lập nhắc tôi rằng có những khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài phút nhưng cần hàng thế kỷ để chuẩn bị. Một tiếng hô vang lên bên dòng nước nhỏ có thể không làm thế giới đổi thay ngay tức khắc; nhưng nó có thể đánh thức niềm tin rằng một dân tộc có quyền gọi tên tương lai của chính mình.
4. Ngày 7 tháng 9 năm 1901: Nghị định thư Boxer và cái giá của một đế quốc suy yếu
Ngày 7 tháng 9 năm 1901, tại Bắc Kinh, triều đình nhà Thanh đã ký một văn kiện mà nhiều sử gia xem là một trong những hiệp ước bất bình đẳng nặng nề nhất trong lịch sử hiện đại Trung Quốc: Nghị định thư Boxer, còn gọi là Nghị định thư Bắc Kinh năm 1901. Văn kiện này khép lại cuộc khởi nghĩa Nghĩa Hòa Đoàn và cuộc can thiệp quân sự của liên quân tám nước nhưng đồng thời mở ra một chương đau đớn hơn trong tiến trình suy yếu của nhà Thanh.
Cuối thế kỷ XIX, Trung Quốc đứng trước áp lực dữ dội từ các cường quốc bên ngoài. Sau các cuộc Chiến tranh Nha phiến, chiến tranh với Pháp, thất bại trước Nhật Bản năm 1895 và hàng loạt nhượng địa, tô giới, đặc quyền thương mại, nhiều người Trung Quốc cảm thấy đất nước mình đang bị xâu xé. Trong hoàn cảnh ấy, phong trào Nghĩa Hòa Đoàn phát triển mạnh ở miền Bắc Trung Quốc. Những người tham gia phong trào mang tâm lý bài ngoại, chống truyền giáo và chống ảnh hưởng của các thế lực phương Tây.
Họ tin rằng thông qua võ thuật, nghi lễ và sức mạnh tinh thần, mình có thể chống lại súng đạn hiện đại. Niềm tin đó vừa phản ánh lòng phẫn uất của một xã hội bị tổn thương, vừa cho thấy khoảng cách đau lòng giữa khát vọng cứu nước và thực lực quân sự. Khi phong trào lan rộng, các cuộc tấn công nhằm vào người nước ngoài, người theo Cơ Đốc giáo Trung Quốc và các cơ sở truyền giáo đã xảy ra. Cuộc vây hãm khu công sứ nước ngoài tại Bắc Kinh năm 1900 đẩy khủng hoảng lên đỉnh điểm.
Liên quân tám nước gồm Anh, Mỹ, Nhật Bản, Nga, Pháp, Đức, Ý và Áo-Hung đã đưa quân vào Trung Quốc. Sau khi chiếm Bắc Kinh, quân liên minh thực hiện nhiều hành động cướp bóc, trừng phạt và đàn áp. Triều đình nhà Thanh, vốn ban đầu dao động rồi có lúc ngả về phía Nghĩa Hòa Đoàn, rơi vào thế không còn khả năng chống đỡ. Hoàng đế Quang Tự và Từ Hi Thái hậu phải rời khỏi kinh thành.
Nghị định thư ký ngày 7 tháng 9 năm 1901 áp đặt những điều kiện cực kỳ nặng nề. Nhà Thanh phải bồi thường 450 triệu lượng bạc, một con số khổng lồ vào thời điểm đó; khoản bồi thường này còn bị tính lãi và trở thành gánh nặng kéo dài nhiều năm. Trung Quốc phải trừng phạt các quan chức bị quy trách nhiệm liên quan đến phong trào; phải phá hủy các công sự quan trọng; phải chấp nhận cho các nước ngoài duy trì quân đội tại những vị trí chiến lược trên tuyến đường từ Bắc Kinh ra biển; đồng thời phải gửi phái đoàn xin lỗi tới Đức và Nhật Bản vì các vụ sát hại nhà ngoại giao.
Đọc những điều khoản ấy, ta có thể cảm nhận được sự nghẹt thở của một đất nước bị buộc phải ký vào văn bản làm tổn thương nghiêm trọng chủ quyền. Nhưng sẽ không đủ nếu chỉ nhìn Nghị định thư Boxer như câu chuyện về sự áp bức từ bên ngoài. Nó còn phơi bày những căn bệnh bên trong của nhà Thanh: bộ máy trì trệ; quân đội lạc hậu; sự chia rẽ giữa các phe phái; những cải cách nửa vời; và sự bất lực trước một thế giới đang chuyển mình nhanh chóng bằng công nghiệp, khoa học và sức mạnh quân sự hiện đại.
Điều đáng suy ngẫm là Nghị định thư Boxer vừa là thất bại, vừa là hồi chuông thức tỉnh. Sau năm 1901, triều Thanh bắt đầu triển khai một số cải cách muộn màng về giáo dục, quân đội và hành chính. Tuy nhiên, những nỗ lực ấy không đủ để cứu vãn một triều đại đã mất lòng tin sâu sắc. Chỉ mười năm sau, Cách mạng Tân Hợi bùng nổ; đến năm 1912, chế độ quân chủ tồn tại hàng nghìn năm ở Trung Quốc chính thức chấm dứt.
Một hiệp ước có thể được ký trong căn phòng kín nhưng dư chấn của nó có thể lan đi qua nhiều thế hệ. Với Trung Quốc, ngày 7 tháng 9 năm 1901 là ký ức về nỗi nhục quốc gia nhưng cũng là lời cảnh tỉnh về cái giá của sự chậm thay đổi. Nó nhắc chúng ta rằng khi một xã hội không kịp tự cải tổ, những thế lực bên ngoài thường sẽ ép nó thay đổi theo cách đau đớn nhất.
5. Ngày 7 tháng 9 năm 1940: London rực lửa và khởi đầu của Blitz
Chiều ngày 7 tháng 9 năm 1940, người dân London có thể đã nhìn lên bầu trời và thấy một cảnh tượng khiến họ không thể nào quên. Những tốp máy bay Đức xuất hiện dày đặc, mang theo bom đạn và mở đầu cho chiến dịch ném bom kéo dài mà lịch sử gọi là Blitz. Đây là một trong những thời khắc đáng sợ nhất của nước Anh trong Thế chiến thứ hai; khi chiến tranh không còn ở chiến hào xa xôi mà tràn thẳng vào mái nhà, ga tàu điện ngầm và giấc ngủ của dân thường.
Trước đó, Đức Quốc xã đã đánh bại Pháp và đẩy quân Anh rút khỏi Dunkirk. Adolf Hitler hy vọng có thể buộc Anh phải chấp nhận hòa bình hoặc làm suy yếu sức kháng cự của quốc đảo này trước khi tiến hành một cuộc đổ bộ mang tên Chiến dịch Sư Tử Biển. Không quân Đức, Luftwaffe, ban đầu tập trung tấn công các căn cứ không quân và hệ thống radar của Anh trong Trận Không chiến nước Anh. Nhưng sau một loạt diễn biến trả đũa giữa hai bên, chiến lược chuyển dần sang việc oanh tạc các đô thị, đặc biệt là London.
Ngày 7 tháng 9 đánh dấu cuộc không kích quy mô lớn đầu tiên vào thủ đô nước Anh. Khoảng chiều tối, hàng trăm máy bay ném bom Đức bay tới, tập trung đánh vào khu vực Docklands ở phía Đông London, nơi có các bến cảng, kho hàng và cơ sở công nghiệp. Sau đó là những đợt oanh tạc ban đêm tiếp nối. Lửa cháy bùng lên ở nhiều nơi; khói phủ kín bầu trời; các đội cứu hỏa và người dân chạy đua với thời gian để cứu người mắc kẹt trong những tòa nhà đổ nát.
Con số thương vong trong đêm đầu tiên rất lớn. Hàng trăm người thiệt mạng, hàng nghìn người bị thương. Nhưng điều khủng khiếp hơn nằm ở chỗ người London không biết những gì đang chờ đợi mình vào ngày mai. Và rồi ngày mai đến; máy bay lại đến; tiếng còi báo động lại vang lên. Blitz kéo dài trong nhiều tháng, với London chịu oanh tạc liên tục trong 57 đêm. Nhiều thành phố khác của Anh như Coventry, Liverpool, Birmingham, Bristol và Manchester cũng hứng chịu các cuộc không kích nặng nề.
Trong những đêm ấy, hệ thống tàu điện ngầm London trở thành nơi trú ẩn cho hàng nghìn người. Có những gia đình mang chăn, gối, thức ăn xuống ga tàu; trẻ em ngủ sát bên nhau trên sân ga lạnh; người lớn lắng nghe tiếng bom vọng từ phía trên mặt đất. Trong không gian ngột ngạt ấy, cuộc sống vẫn cố gắng tiếp diễn. Có người hát; có người đọc sách; có người pha trà; có người im lặng nắm tay người thân. Những hành động nhỏ bé ấy trở thành một dạng phản kháng đặc biệt: phản kháng bằng cách không để nỗi sợ cướp đi nhân tính và nhịp sống.
Tất nhiên, hình ảnh “tinh thần Blitz” thường được nhắc đến với niềm tự hào nhưng lịch sử chân thực hơn bất cứ khẩu hiệu nào. Người dân London không phải lúc nào cũng bình tĩnh; họ hoảng loạn, đau buồn, tức giận và kiệt sức. Họ mất nhà cửa, người thân, công việc. Những khu lao động nghèo thường chịu tổn thất nặng hơn do nhà cửa chật chội và ít khả năng bảo vệ. Nhưng chính trong sự mong manh đó, xã hội Anh đã bộc lộ sức chịu đựng đáng kinh ngạc.
Về mặt quân sự, Blitz không thể khiến nước Anh đầu hàng. Trái lại, việc chuyển mục tiêu từ căn cứ không quân sang khu dân cư vô tình tạo điều kiện để Không quân Hoàng gia Anh, RAF, có thêm thời gian phục hồi. Chiến dịch đổ bộ của Đức không bao giờ diễn ra. Cuộc chiến sau đó mở rộng sang nhiều chiến trường và nước Anh trở thành một căn cứ quan trọng cho cuộc phản công của phe Đồng minh ở châu Âu.
Ngày 7 tháng 9 năm 1940 vì thế không chỉ là ngày bom rơi xuống London. Nó là thời điểm chiến tranh hiện đại phô bày bộ mặt tàn nhẫn nhất: dân thường trở thành mục tiêu, thành phố trở thành chiến trường và ánh đèn trong mỗi căn nhà có thể bị thay bằng ánh lửa từ những vụ nổ. Nhưng đó cũng là ngày cho thấy một điều lạ lùng: con người có thể sống sót qua những đêm tưởng như không thể sống sót, miễn là họ còn giữ được lý do để chờ bình minh.
6. Ngày 7 tháng 9 năm 1978: Chiếc ô trên cầu Waterloo và cái chết bí ẩn của Georgi Markov
Trong các sự kiện gắn với ngày 7 tháng 9, có lẽ không câu chuyện nào mang vẻ bí ẩn lạnh lẽo hơn vụ ám sát nhà văn Bulgaria Georgi Markov tại London năm 1978. Không có tiếng đại bác; không có đoàn quân hàng vạn người; không có bài diễn văn trước đám đông. Chỉ có một chiếc ô, một cú chạm rất nhẹ ở chân và một cơn sốt dẫn đến cái chết vài ngày sau. Nhưng đằng sau chi tiết tưởng như thuộc về tiểu thuyết trinh thám ấy là bóng tối của Chiến tranh Lạnh, của hoạt động tình báo và sự truy đuổi những tiếng nói bất đồng chính kiến.
Georgi Markov từng là một nhà văn và biên kịch có tiếng ở Bulgaria. Tuy nhiên, sau khi rời đất nước và định cư ở phương Tây, ông trở thành người chỉ trích gay gắt chế độ cộng sản Bulgaria dưới thời Todor Zhivkov. Markov làm việc cho BBC World Service, Deutsche Welle và Đài châu Âu Tự do; các chương trình của ông phát bằng tiếng Bulgaria đã vạch trần nhiều góc khuất của giới cầm quyền. Điều đó khiến ông trở thành cái tên không được chào đón tại quê nhà.
Sáng ngày 7 tháng 9 năm 1978, Markov đang trên đường tới trụ sở BBC ở London. Khi đi qua cầu Waterloo, ông cảm thấy một cơn đau nhói ở đùi. Ông quay lại và nhìn thấy một người đàn ông nhặt chiếc ô lên rồi vội vã rời đi, sau đó lên một chiếc taxi. Ban đầu, Markov không quá để tâm. Ông chỉ nhận thấy một vết đỏ nhỏ trên chân. Nhưng đến tối, ông bắt đầu sốt cao, đau dữ dội và tình trạng nhanh chóng xấu đi.
Markov được đưa vào bệnh viện. Trước khi qua đời vào ngày 11 tháng 9 năm 1978, ông kể với bác sĩ và đồng nghiệp về vụ va chạm kỳ lạ với chiếc ô. Khi khám nghiệm tử thi, các chuyên gia phát hiện trong đùi ông một viên kim loại cực nhỏ, đường kính chỉ khoảng 1,7 milimét. Viên này có hai lỗ nhỏ, được cho là dùng để chứa chất độc. Nghi vấn lớn nhất là ricin, một độc tố cực mạnh có nguồn gốc từ hạt thầu dầu.
Chiếc “ô Bulgaria” từ đó trở thành biểu tượng nổi tiếng của những vụ ám sát bí mật thời Chiến tranh Lạnh. Theo giả thuyết phổ biến, một thiết bị được giấu trong cán ô đã bắn viên bi chứa độc tố vào chân Markov. Không cần nổ súng; không cần rượt đuổi; hung thủ chỉ cần đến đủ gần trong vài giây. Sự tinh vi lạnh lùng của phương thức này khiến câu chuyện lan truyền khắp thế giới, nửa như sự thật lịch sử, nửa như một cảnh phim điệp viên.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận cẩn trọng. Cho đến nay, nhiều chi tiết trong vụ án vẫn chưa được giải đáp hoàn toàn. Danh tính người trực tiếp thực hiện vụ ám sát không được xác định một cách chính thức trước công chúng; quá trình điều tra kéo dài qua nhiều thập kỷ; các tài liệu tình báo và lời khai liên quan tạo ra nhiều giả thuyết khác nhau. Dù vậy, nghi ngờ lâu nay thường hướng về cơ quan mật vụ Bulgaria, với khả năng có sự hỗ trợ kỹ thuật từ KGB của Liên Xô.
Điều khiến cái chết của Markov ám ảnh không chỉ là phương thức ám sát. Nó nằm ở thông điệp ngầm mà vụ việc gửi đi: một người đã rời khỏi quê hương, sống giữa London đông đúc, làm việc cho một cơ quan truyền thông quốc tế, vẫn có thể bị đe dọa bởi quyền lực mà ông từng công khai phê phán. Chiến tranh Lạnh không chỉ diễn ra trong phòng họp ngoại giao, hầm tên lửa hay các cuộc đua vũ trang; nó còn hiện diện trong nỗi sợ của những nhà báo, nhà văn, người đào tẩu và những người dám nói điều khác biệt.
Ngày 7 tháng 9 cũng chính là sinh nhật của Todor Zhivkov, nhà lãnh đạo Bulgaria khi ấy. Sự trùng hợp này khiến vụ án càng mang màu sắc tượng trưng và u tối. Dù ta không nên để sự trùng hợp thay thế bằng chứng lịch sử, nó vẫn làm câu chuyện có cảm giác như được sắp đặt trong một cuốn tiểu thuyết chính trị. Một nhà văn bất đồng chính kiến bị tấn công vào đúng ngày sinh nhật của người đứng đầu chế độ mà ông phê phán; cây cầu ở London trở thành ranh giới mong manh giữa tự do và sự truy sát.
Khi tôi nghĩ về Georgi Markov, tôi không chỉ nghĩ về chiếc ô. Tôi nghĩ về quyền được viết, được nói và được bất đồng. Câu chuyện của ông nhắc chúng ta rằng ngòi bút đôi khi có thể khiến quyền lực lo sợ hơn cả một đội quân. Và vì thế, những người cầm bút trong mọi thời đại thường phải trả giá không nhỏ để bảo vệ sự thật mà họ tin tưởng.
Kết luận
Vậy ngày 7 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Đó là ngày Richard Sư Tử Tâm chạm trán Saladin tại Arsuf; là ngày Borodino biến cánh đồng nước Nga thành nơi thử thách số phận Napoleon; là ngày Brazil cất tiếng nói độc lập bên sông Ipiranga; là ngày nhà Thanh ký Nghị định thư Boxer trong nỗi đau chủ quyền; là ngày London bước vào những đêm rực lửa của Blitz; và là ngày Georgi Markov bị tấn công bởi chiếc ô bí ẩn giữa lòng thủ đô nước Anh. Sáu câu chuyện, sáu thời đại, sáu lát cắt tưởng như không liên quan nhưng đều cho thấy lịch sử được tạo nên từ những lựa chọn lớn lao, những bi kịch âm thầm và lòng can đảm của con người. Có lẽ đó chính là điều kỳ bí nhất của một ngày trên lịch: bạn không bao giờ biết phía sau một con số bình thường lại có thể là tiếng kiếm vang, lời thề độc lập, tiếng bom rơi hay một bí mật chưa được giải mã hoàn toàn.


Để lại một phản hồi