Ngày 6 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 6 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Có những ngày trên lịch trông bình thường đến mức ta dễ lướt qua; nhưng khi lần giở lại những trang sử cũ, tôi nhận ra ngày 6 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt lại là một câu hỏi mở ra cả đại dương, tiếng súng, những cuộc chia ly và những bước ngoặt làm thay đổi vận mệnh thế giới. Từ con tàu bé nhỏ trở về sau hành trình vòng quanh Trái Đất đầu tiên, một phát đạn làm rung chuyển nước Mỹ đến ngày những quốc gia vùng Baltic thoát khỏi cái bóng Liên Xô; hãy cùng tôi bước vào hành lang thời gian của ngày 6 tháng 9, nơi mỗi cánh cửa đều cất giấu một câu chuyện vừa hào hùng, vừa ám ảnh.

1. Năm 1522: Con tàu Victoria trở về và chứng minh Trái Đất rộng lớn hơn mọi giấc mơ

Nếu bạn hỏi tôi sự kiện nào vào ngày 6 tháng 9 mang vẻ đẹp kỳ bí, phi thường và có sức lay động nhất, tôi sẽ nghĩ ngay đến ngày 6 tháng 9 năm 1522. Hôm ấy, con tàu Victoria lặng lẽ cập bến Sanlúcar de Barrameda, thuộc Tây Ban Nha. Nó không trở về trong tiếng nhạc khải hoàn rực rỡ; trái lại, đó là một con tàu xác xơ, thân gỗ mòn mỏi vì bão tố, cánh buồm vá víu và chở theo những người sống sót gầy guộc như vừa bước ra từ một thế giới khác.

Victoria là chiếc tàu duy nhất còn lại trong hạm đội năm tàu từng lên đường vào năm 1519 dưới quyền chỉ huy của nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha Ferdinand Magellan, khi ông phục vụ cho vương miện Tây Ban Nha. Mục tiêu ban đầu nghe có vẻ đơn giản trên giấy tờ: tìm một tuyến đường đi về phía tây để đến quần đảo Gia Vị, vùng đất nổi tiếng với đinh hương, nhục đậu khấu và những loại hương liệu quý giá hơn cả vàng. Nhưng con đường ấy đã biến thành một cuộc đánh cược với số phận.

Magellan cùng đoàn thủy thủ rời châu Âu khi bản đồ thế giới vẫn đầy những khoảng trống. Con người thời đó biết Trái Đất có dạng cầu từ lâu nhưng biết về mặt lý thuyết khác hoàn toàn với việc mang mạng sống ra để đi hết một vòng của nó. Đại Tây Dương mênh mông; vùng biển phía nam châu Mỹ lạnh giá và hung dữ; Thái Bình Dương thì rộng đến mức những người đi biển khi ấy gần như không thể hình dung nổi.

Đoàn thám hiểm đã vượt qua eo biển về sau mang tên Magellan, tiến vào một đại dương mà ông đặt tên là Thái Bình Dương vì lúc đầu nước biển khá yên ả. Tuy nhiên, sự yên bình ấy nhanh chóng mang một ý nghĩa rùng mình. Biển quá rộng; lương thực cạn kiệt; nước ngọt hư hỏng; bệnh tật lan tràn. Nhiều thủy thủ phải ăn bánh quy mục nát, da bò ngâm nước biển, thậm chí bắt chuột để sống sót. Những trang nhật ký của người sống sót, đặc biệt là Antonio Pigafetta, khiến người đọc hôm nay vẫn cảm nhận được nỗi tuyệt vọng âm thầm của những con người bị nuốt chửng giữa chân trời không có điểm dừng.

Magellan không thể trở về để nhìn thấy khoảnh khắc lịch sử. Ông thiệt mạng tại trận Mactan ở Philippines vào năm 1521, trong một cuộc xung đột với người bản địa. Cái chết ấy khiến chuyến đi tưởng như đã chấm dứt; nhưng những người còn lại vẫn tiếp tục tiến về phía trước. Cuối cùng, dưới sự chỉ huy của Juan Sebastián Elcano, Victoria vượt qua Ấn Độ Dương, vòng qua Mũi Hảo Vọng ở châu Phi và trở về Tây Ban Nha.

Ngày 6 tháng 9 năm 1522, khi Victoria về đến Sanlúcar, chỉ còn 18 người trong số khoảng 270 người ban đầu đủ sức đặt chân lên bờ. Họ đã hoàn thành chuyến hải hành vòng quanh Trái Đất đầu tiên trong lịch sử. Đây là chi tiết làm tôi luôn hình dung đến một cảnh tượng gần như siêu thực: những người đàn ông vừa bước xuống từ con tàu cũ kỹ có lẽ chưa kịp hiểu rằng họ đã làm thay đổi cách nhân loại nhìn thế giới.

Ngày 6 tháng 9 năm 1522 không chỉ là ngày một con tàu cập bến; đó là ngày thế giới trở nên lớn hơn và cũng gần nhau hơn. Chuyến đi đã chứng minh bằng trải nghiệm thực tế rằng các đại dương liên thông, rằng Trái Đất có thể được đi vòng quanh và rằng những đường chân trời tưởng chừng bất tận vẫn có thể bị con người chinh phục.

Tuy nhiên, đằng sau ánh hào quang của cuộc thám hiểm là một mặt tối không thể bỏ qua. Kỷ nguyên hàng hải mở ra cũng dẫn theo làn sóng thực dân hóa, xung đột, bóc lột và những căn bệnh gây tàn phá nhiều cộng đồng bản địa. Vì thế, khi nhắc về Victoria, tôi nghĩ chúng ta nên nhìn nhận cả hai chiều: ngưỡng mộ lòng can đảm vượt giới hạn của con người; đồng thời hiểu rằng mọi cuộc mở rộng quyền lực đều để lại những vết hằn lịch sử.

Dẫu vậy, hình ảnh con tàu Victoria trở về vào ngày 6 tháng 9 vẫn luôn có sức gợi đặc biệt. Nó nhắc tôi rằng có những hành trình bắt đầu vì lợi ích, tham vọng hay tò mò; nhưng khi đi đủ xa, chúng có thể trở thành một câu chuyện lớn hơn rất nhiều so với ý định ban đầu. Có lẽ đó chính là bí mật của lịch sử: con người thường không biết mình đang bước vào một trang sử cho đến khi đã đi quá nửa con đường.

2. Năm 1901: Phát đạn tại Buffalo làm nước Mỹ nín thở

Gần bốn thế kỷ sau ngày Victoria trở về, ngày 6 tháng 9 lại chứng kiến một khoảnh khắc khác hẳn: không phải tiếng sóng biển, mà là tiếng súng vang lên trong một buổi chiều tưởng như bình thường ở thành phố Buffalo, bang New York, Hoa Kỳ. Ngày 6 tháng 9 năm 1901, Tổng thống Mỹ William McKinley bị ám sát tại Triển lãm Liên Mỹ, một sự kiện quốc tế lớn khi ấy.

McKinley đang ở nhiệm kỳ tổng thống thứ hai. Ông là người lãnh đạo nước Mỹ trong giai đoạn quốc gia này đang vươn lên mạnh mẽ sau chiến tranh Tây Ban Nha – Mỹ; nền công nghiệp phát triển; ảnh hưởng quốc tế gia tăng; điện khí hóa, đường sắt và những phát minh mới khiến công chúng tin rằng thế kỷ XX sẽ là thời đại của tiến bộ. Triển lãm Liên Mỹ tại Buffalo chính là biểu tượng của tinh thần đó: ánh điện rực rỡ, máy móc hiện đại, kiến trúc hoành tráng và niềm tin vào tương lai.

Nhưng giữa không khí lạc quan ấy, một người đàn ông tên Leon Czolgosz đã đứng trong hàng người chờ bắt tay tổng thống tại Đền Âm nhạc của khu triển lãm. Czolgosz là một người theo khuynh hướng vô chính phủ; ông mang theo một khẩu súng lục giấu dưới chiếc khăn quấn quanh bàn tay, giả vờ như tay mình bị thương. Khi đến gần McKinley, ông bất ngờ nổ súng hai phát.

Một viên đạn chỉ sượt qua; viên còn lại xuyên vào bụng tổng thống và gây tổn thương nghiêm trọng. Điều đáng ám ảnh là McKinley, ngay trong cơn đau và hỗn loạn, được cho là đã yêu cầu những người xung quanh đừng làm hại kẻ tấn công. Câu nói ấy, nếu nhìn từ khoảng cách hơn một thế kỷ, khiến bi kịch càng thêm nặng nề. Giữa khoảnh khắc bản thân bị tước đoạt sự sống, ông vẫn nghĩ đến việc ngăn chặn một cơn trả thù tức thời.

Những ngày sau vụ ám sát là quãng thời gian nước Mỹ chờ đợi trong thấp thỏm. Ban đầu, các bác sĩ tin rằng McKinley có thể hồi phục. Báo chí đăng tải thông tin lạc quan; người dân cầu nguyện; Phó Tổng thống Theodore Roosevelt thậm chí rời Buffalo vì nghĩ tình hình đã ổn định. Nhưng vết thương bên trong đã dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Ngày 14 tháng 9 năm 1901, William McKinley qua đời.

Sự kiện ngày 6 tháng 9 đã đưa Theodore Roosevelt lên cương vị tổng thống. Khi ấy, Roosevelt mới 42 tuổi, trở thành tổng thống trẻ nhất trong lịch sử Mỹ tính đến thời điểm đó. Sự chuyển giao quyền lực này làm thay đổi đường hướng chính trị Hoa Kỳ. Roosevelt nổi tiếng với tinh thần cải cách mạnh mẽ; ông kiểm soát các tập đoàn độc quyền, thúc đẩy bảo vệ môi trường, xây dựng hình ảnh một nước Mỹ chủ động và quyết đoán hơn trên trường quốc tế.

Vụ ám sát Tổng thống McKinley ngày 6 tháng 9 năm 1901 còn làm thay đổi cách Mỹ bảo vệ nguyên thủ quốc gia. Trước đó, Mật vụ Hoa Kỳ chủ yếu chống làm tiền giả; sau vụ việc này, cơ quan ấy dần đảm nhận rõ ràng hơn nhiệm vụ bảo vệ tổng thống. Một phát súng chỉ kéo dài vài giây nhưng hệ quả của nó lan ra trong nhiều thập niên, ảnh hưởng đến an ninh chính trị, bộ máy quyền lực và cả tâm lý xã hội Mỹ.

Có một sự tương phản khiến câu chuyện này mang màu sắc gần như định mệnh. McKinley bị bắn tại một triển lãm tôn vinh tiến bộ kỹ thuật; nhưng chính nơi tràn ngập ánh sáng điện ấy lại bộc lộ sự mong manh cố hữu của quyền lực. Dù ở giữa đám đông, dưới sự tung hô và trong không gian hiện đại nhất thời đại, một tổng thống vẫn có thể bị một cá nhân đơn độc tiếp cận.

Khi tìm hiểu ngày 6 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi nghĩ vụ ám sát McKinley là lời nhắc không thể lạnh lùng hơn: lịch sử đôi khi không đổi hướng bởi những đội quân hùng hậu, mà bởi một khoảnh khắc ngắn ngủi khi một người đưa ra lựa chọn tăm tối. Và sau tiếng súng ấy, một đất nước đã bước sang một chương hoàn toàn khác.

3. Năm 1972: Đêm đen khép lại Thế vận hội Munich

Ngày 6 tháng 9 năm 1972 là một ngày đầy tang thương trong lịch sử Olympic hiện đại. Nếu Thế vận hội vốn được xem là biểu tượng của hòa bình, nơi thể thao có thể vượt qua biên giới và thù hận thì những gì xảy ra ở Munich đã phơi bày một sự thật đau đớn: chính trị và bạo lực có thể xâm nhập ngay cả vào sân chơi được kỳ vọng thanh khiết nhất.

Bi kịch bắt đầu từ rạng sáng ngày 5 tháng 9, khi tám thành viên của tổ chức vũ trang Palestine mang tên Tháng Chín Đen đột nhập Làng Olympic ở Munich, Tây Đức. Họ tấn công đoàn Israel; hai vận động viên Israel bị sát hại ngay trong lúc chống cự, còn chín người khác bị bắt làm con tin. Nhóm tấn công yêu cầu thả tù nhân Palestine và một số người khác đang bị giam giữ tại Israel cùng Tây Đức.

Trong hơn một ngày, cả thế giới dõi theo diễn biến qua truyền hình. Hàng triệu người lần đầu tiên chứng kiến một cuộc khủng hoảng con tin gần như theo thời gian thực. Những ống kính máy quay hướng về cửa sổ khu nhà nơi các vận động viên Israel bị giữ; mọi lời nói, mọi chuyển động đều bị theo dõi. Nhưng điều đáng sợ là truyền hình không chỉ đưa tin; nó vô tình biến cuộc khủng hoảng thành sân khấu toàn cầu cho những kẻ tấn công.

Đêm 5 rạng sáng 6 tháng 9, phía Tây Đức tổ chức một chiến dịch giải cứu tại sân bay quân sự Fürstenfeldbruck, nơi nhóm bắt cóc và các con tin được đưa đến với lý do sẽ bay sang Cairo. Kế hoạch giải cứu mắc phải nhiều sai lầm nghiêm trọng: lực lượng bắn tỉa thiếu kinh nghiệm; thông tin về số lượng kẻ tấn công không chính xác; phương án phối hợp rối loạn; trang thiết bị không phù hợp với một tình huống phức tạp như vậy.

Khi súng nổ, hy vọng tan vỡ. Cuộc đấu súng kéo dài trong đêm; cuối cùng, toàn bộ chín con tin Israel thiệt mạng. Năm kẻ tấn công bị bắn chết; ba người bị bắt sống. Tổng cộng, 11 thành viên đoàn Israel đã bị sát hại trong toàn bộ biến cố Munich. Sáng ngày 6 tháng 9, thế giới thức dậy trước một sự thật mà nhiều người không muốn tin: Thế vận hội đã trở thành nơi diễn ra một trong những vụ khủng bố gây chấn động nhất thế kỷ XX.

Lễ tưởng niệm được tổ chức tại sân vận động Olympic Munich với sự tham dự của hàng chục nghìn người. Tuy nhiên, quyết định tiếp tục Thế vận hội sau một thời gian tạm dừng ngắn đã gây tranh cãi sâu sắc. Có người cho rằng việc tiếp tục thi đấu là cách khẳng định tinh thần không khuất phục trước bạo lực; có người lại cảm thấy điều đó quá lạnh lùng trước nỗi đau của gia đình các nạn nhân. Đến hôm nay, câu hỏi ấy vẫn không có một câu trả lời hoàn toàn dễ dàng.

Munich 1972 không chỉ là bi kịch của Israel hay nước Đức; đó là bi kịch của niềm tin rằng thể thao có thể đứng ngoài những xung đột của thế giới. Sau sự kiện này, công tác an ninh tại các kỳ Olympic thay đổi căn bản. Các quốc gia đầu tư mạnh hơn vào chống khủng bố; việc bảo vệ vận động viên, quan chức và khán giả trở thành một phần khổng lồ trong quá trình tổ chức các sự kiện thể thao quốc tế.

Ngày 6 tháng 9 năm 1972 để lại một bóng tối dài. Nó buộc nhân loại phải nhìn thẳng vào giá trị của ký ức và trách nhiệm. Nhiều năm sau, gia đình các nạn nhân vẫn kiên trì yêu cầu sự tưởng niệm xứng đáng tại Olympic. Cuối cùng, tại Thế vận hội Tokyo năm 2021, Ủy ban Olympic Quốc tế đã dành một phút mặc niệm chính thức cho các nạn nhân Munich. Đó là một cử chỉ đến muộn nhưng cần thiết.

Khi tôi đọc lại câu chuyện ấy, điều ám ảnh nhất không chỉ là bạo lực; mà còn là hình ảnh những vận động viên, những người vốn đến Munich để tranh tài bằng tài năng và ý chí, lại bị cuốn vào cơn bão chính trị không do họ tạo ra. Ngày 6 tháng 9 vì thế trở thành một ngày nhắc nhở rằng hòa bình không phải là điều mặc định; nó là thứ cần được bảo vệ mỗi ngày, bằng sự tỉnh táo, lòng nhân ái và ký ức không bao giờ được phép lãng quên.

4. Năm 1991: Liên Xô công nhận độc lập cho ba nước Baltic

Nếu ngày 6 tháng 9 năm 1972 là một ngày thế giới chứng kiến sự đổ vỡ đau đớn của lý tưởng hòa bình thì ngày 6 tháng 9 năm 1991 lại mang một sắc thái hoàn toàn khác: sắc thái của tự do trở về sau nhiều thập niên bị nén chặt. Vào ngày này, Hội đồng Nhà nước Liên Xô chính thức công nhận nền độc lập của Estonia, Latvia và Litva.

Ba quốc gia Baltic nằm bên bờ biển Baltic, ở khu vực đông bắc châu Âu. Trước Thế chiến thứ hai, cả Estonia, Latvia và Litva đều là những quốc gia độc lập. Tuy nhiên, năm 1940, họ bị Liên Xô sáp nhập trong bối cảnh địa chính trị căng thẳng và những thỏa thuận bí mật giữa các cường quốc. Trong nhiều thập niên sau đó, vấn đề Baltic trở thành một vết thương lịch sử; người dân vẫn gìn giữ ngôn ngữ, văn hóa và khát vọng chủ quyền, dù phải sống dưới hệ thống kiểm soát chặt chẽ của Liên Xô.

Đến cuối thập niên 1980, khi Liên Xô tiến hành cải tổ và cởi mở hơn dưới thời Mikhail Gorbachev, các phong trào dân tộc ở vùng Baltic bùng lên mạnh mẽ. Một trong những hình ảnh gây xúc động nhất là sự kiện “Con đường Baltic” ngày 23 tháng 8 năm 1989. Khoảng hai triệu người Estonia, Latvia và Litva đã nắm tay nhau tạo thành một chuỗi người dài hàng trăm kilomet, nối liền ba thủ đô Tallinn, Riga và Vilnius. Không cần súng đạn, không cần bạo lực; họ dùng chính bàn tay của mình để nói với thế giới rằng lịch sử của họ chưa kết thúc.

Litva là nước đi đầu khi tuyên bố khôi phục độc lập vào ngày 11 tháng 3 năm 1990. Estonia và Latvia tiếp bước trong năm 1991. Tuy nhiên, con đường này không hề bằng phẳng. Tháng 1 năm 1991, các cuộc đụng độ nghiêm trọng tại Vilnius đã khiến nhiều dân thường thiệt mạng khi lực lượng Liên Xô tìm cách kiểm soát các cơ quan trọng yếu. Những ngày đó cho thấy tự do không đến như một món quà; nó luôn đòi hỏi lòng can đảm và đôi khi là sự hy sinh.

Tháng 8 năm 1991, cuộc đảo chính bất thành của phe bảo thủ tại Moskva làm quyền lực trung ương Liên Xô suy yếu nhanh chóng. Trong cơn rung chuyển ấy, cánh cửa lịch sử mở ra. Ngày 6 tháng 9 năm 1991, Hội đồng Nhà nước Liên Xô ra quyết định công nhận độc lập của Estonia, Latvia và Litva. Với ba dân tộc Baltic, đây là sự xác nhận có ý nghĩa vô cùng lớn: sau hơn nửa thế kỷ bị cuốn vào vòng xoáy địa chính trị, họ một lần nữa được trở lại bản đồ thế giới với tư cách những quốc gia có chủ quyền.

Ngày 6 tháng 9 năm 1991 cũng là một dấu mốc báo hiệu hồi kết của Liên Xô. Chỉ vài tháng sau, vào cuối năm 1991, Liên bang Xô viết chính thức tan rã. Một siêu cường từng định hình trật tự toàn cầu trong nhiều thập niên đã biến mất; thay vào đó là một không gian hậu Xô viết với vô vàn cơ hội, bất ổn và những câu hỏi chưa có lời giải.

Điều khiến câu chuyện Baltic đặc biệt là sức mạnh của bản sắc văn hóa. Dù trải qua chiếm đóng, áp lực đồng hóa và biến động chính trị, người Estonia, Latvia và Litva vẫn giữ được tiếng nói riêng, những bài dân ca, truyền thống gia đình và ký ức cộng đồng. Họ đã biến văn hóa thành một hình thức kháng cự lặng lẽ. Không phải ngẫu nhiên mà phong trào độc lập tại đây thường được gọi là “Cách mạng Ca hát”.

Tôi luôn cảm thấy có một vẻ đẹp rất sâu trong cái tên ấy. Cách mạng thường khiến người ta nghĩ đến tiếng súng, chiến hào và những quảng trường hỗn loạn. Nhưng ở Baltic, âm nhạc, bàn tay nắm chặt và ký ức dân tộc đã góp phần làm lung lay một cấu trúc quyền lực khổng lồ. Đó là bài học đặc biệt mà lịch sử ngày 6 tháng 9 để lại: một dân tộc có thể bị kiểm soát lãnh thổ trong một thời gian nhưng rất khó bị tước đi hoàn toàn ký ức về chính mình.

Ngày nay, Estonia, Latvia và Litva đều là thành viên Liên minh châu Âu và NATO. Con đường phát triển của họ vẫn có những thách thức riêng nhưng dấu mốc năm 1991 luôn được nhắc đến như khoảnh khắc trở về. Khi tìm hiểu ngày 6 tháng 9 có gì đặc biệt, đây là một trong những câu chuyện khiến tôi cảm nhận rõ nhất về ý nghĩa của hai chữ độc lập: đó không chỉ là một văn kiện được ký; đó là giấc mơ được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

5. Năm 1997: Đám tang Công nương Diana và nỗi buồn của cả hành tinh

Ngày 6 tháng 9 năm 1997, nước Anh chìm trong một bầu không khí lặng người. Hàng triệu người đứng dọc những con đường ở London; hàng tỷ người trên thế giới theo dõi qua màn hình truyền hình. Họ cùng tiễn biệt Diana, Công nương xứ Wales, người vừa qua đời trong vụ tai nạn xe hơi tại Paris vào ngày 31 tháng 8 năm 1997.

Đám tang của Diana không phải quốc tang theo nghĩa truyền thống dành cho một quân vương đương nhiệm; nhưng quy mô và cảm xúc mà nó tạo ra vượt xa nhiều nghi lễ cấp nhà nước. Đoàn xe chở linh cữu đi qua những con phố phủ đầy hoa; trước Cung điện Kensington, Cung điện Buckingham và nhiều địa điểm khác, người dân đặt vô số bó hoa, thư tay, thú nhồi bông, nến và những lời nhắn chưa từng gửi được đến người phụ nữ mà họ yêu mến.

Diana từng là một trong những nhân vật nổi tiếng nhất thế giới. Cuộc hôn nhân của bà với Thái tử Charles, những năm tháng sống trong Hoàng gia Anh, cuộc ly hôn đầy sóng gió và đời tư bị báo chí săn đuổi đã khiến bà luôn ở tâm điểm. Nhưng điều làm Diana khác biệt không chỉ là danh xưng hoàng gia hay vẻ đẹp trước ống kính. Bà có khả năng tạo cảm giác gần gũi với những người bình thường; bà không ngại ôm người bệnh AIDS trong thời kỳ mà căn bệnh này còn bị bao phủ bởi nỗi sợ hãi và định kiến; bà đến các bãi mìn, nói về hậu quả chiến tranh và gặp gỡ những người bị xã hội lãng quên.

Lễ tang diễn ra tại Tu viện Westminster. Một trong những khoảnh khắc được nhớ đến nhiều nhất là khi hai hoàng tử trẻ William và Harry, khi đó vẫn còn rất nhỏ, đi phía sau linh cữu của mẹ. Hình ảnh ấy khiến cả thế giới nghẹn lại. Bất chấp mọi nghi thức hoàng gia, mọi danh xưng và mọi ánh đèn truyền hình, đó vẫn là khoảnh khắc của hai cậu bé mất mẹ trong một biến cố khủng khiếp.

Trong buổi lễ, Elton John trình bày ca khúc “Candle in the Wind” với lời được viết lại dành riêng cho Diana. Bài hát trở thành biểu tượng âm nhạc của nỗi tiếc thương toàn cầu. Nhưng có lẽ những gì khiến ngày 6 tháng 9 năm 1997 được nhớ mãi không nằm ở một bài hát hay một nghi lễ; nó nằm ở cảm giác như cả thế giới cùng dừng lại để khóc cho một con người mà phần lớn họ chưa từng gặp.

Đám tang Công nương Diana ngày 6 tháng 9 năm 1997 cũng làm thay đổi quan hệ giữa Hoàng gia Anh và công chúng. Trong những ngày đầu sau tai nạn, Hoàng gia bị chỉ trích vì phản ứng bị xem là quá kín đáo, quá xa cách trước làn sóng đau buồn của người dân. Sau đó, Nữ hoàng Elizabeth II có bài phát biểu trực tiếp trên truyền hình, bày tỏ lòng kính trọng và sự cảm thông. Với nhiều nhà quan sát, đây là một thời điểm cho thấy Hoàng gia Anh phải thích ứng với thời đại truyền thông đại chúng, nơi cảm xúc của công chúng không còn có thể bị bỏ qua.

Tất nhiên, cái chết của Diana cũng kéo theo vô số tin đồn và thuyết âm mưu. Tai nạn xảy ra trong đường hầm Pont de l’Alma ở Paris; chiếc xe chở bà chạy với tốc độ cao trong lúc bị các tay săn ảnh bám theo. Các cuộc điều tra chính thức sau đó kết luận nguyên nhân chính liên quan đến việc tài xế Henri Paul lái xe trong tình trạng say rượu, kết hợp với tốc độ nguy hiểm và sự truy đuổi của truyền thông. Nhưng với nhiều người, sự ra đi quá đột ngột của Diana vẫn để lại một khoảng trống khó lấp đầy, khiến những câu hỏi không ngừng xuất hiện.

Có lẽ vì vậy mà ngày 6 tháng 9 năm 1997 mang một màu sắc gần như huyền hoặc trong ký ức tập thể. Diana là một người phụ nữ sống trong ánh hào quang nhưng đồng thời cũng là người luôn bị ánh hào quang ấy làm tổn thương. Bà được ngưỡng mộ, bị soi xét, được yêu thương và bị săn đuổi. Đám tang của bà là khoảnh khắc thế giới nhận ra mặt trái của nền văn hóa tôn sùng người nổi tiếng: công chúng có thể yêu một biểu tượng đến mức nào; nhưng sự chú ý không giới hạn cũng có thể trở thành áp lực tàn nhẫn.

Khi nhìn lại ngày 6 tháng 9 ấy, tôi không chỉ thấy một đoàn người đưa tiễn công nương. Tôi thấy cả một thời đại đang chuyển mình; thời đại mà hình ảnh cá nhân, truyền thông, cảm xúc đại chúng và quyền riêng tư bắt đầu va chạm dữ dội. Diana đã ra đi nhưng ảnh hưởng của bà đối với hoạt động nhân đạo, thời trang, truyền thông và cách hoàng gia giao tiếp với xã hội vẫn còn hiện diện đến hôm nay.

6. Năm 2007: Cuộc không kích bí ẩn tại Syria và bóng ma hạt nhân Trung Đông

Trong danh sách những sự kiện xảy ra vào ngày 6 tháng 9, có một câu chuyện không mang tiếng vỗ tay, cũng không có đám đông rơi nước mắt trước ống kính. Nó diễn ra trong bóng tối; kéo theo những lời phủ nhận, các báo cáo tình báo, ảnh vệ tinh và những câu hỏi kéo dài nhiều năm. Rạng sáng ngày 6 tháng 9 năm 2007, Israel tiến hành một cuộc không kích bí mật vào một cơ sở ở miền đông Syria, gần khu vực Al-Kibar.

Chiến dịch này về sau thường được gọi là Operation Orchard, tức Chiến dịch Vườn cây. Trong nhiều năm, Israel gần như không bình luận công khai về vụ việc. Syria cũng phản ứng một cách hạn chế và kín đáo hơn nhiều so với cách một quốc gia thường làm khi bị tấn công vào lãnh thổ. Chính sự im lặng ấy khiến thế giới càng tò mò: điều gì thực sự đã bị phá hủy trong đêm tối?

Các thông tin tình báo và đánh giá sau đó từ Mỹ cùng nhiều nguồn quốc tế cho rằng cơ sở Al-Kibar có thể là một lò phản ứng hạt nhân đang được xây dựng bí mật, với sự hỗ trợ kỹ thuật từ Triều Tiên. Nếu nhận định này đúng, đó sẽ là một mối đe dọa chiến lược lớn trong khu vực Trung Đông, nơi vốn đã căng thẳng bởi xung đột kéo dài, vấn đề hạt nhân và sự đối đầu giữa nhiều cường quốc khu vực.

Đến năm 2018, Israel chính thức thừa nhận Không quân nước này đã thực hiện cuộc không kích năm 2007. Theo phía Israel, mục tiêu là ngăn chặn Syria có được năng lực hạt nhân quân sự. Về phần mình, Syria bác bỏ cáo buộc rằng cơ sở này là lò phản ứng hạt nhân. Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế sau đó cho biết công trình bị phá hủy có nhiều đặc điểm tương đồng với một lò phản ứng hạt nhân chưa được khai báo; tuy nhiên, do địa điểm bị san phẳng nhanh chóng và việc tiếp cận bị hạn chế, nhiều chi tiết vẫn trở thành đề tài tranh luận.

Đây là kiểu sự kiện mà càng ít hình ảnh công khai, người ta càng cảm thấy nó chứa nhiều bí mật. Không có những cảnh quay rõ ràng về cuộc tấn công; không có một bài phát biểu chiến thắng ngay sau đó; không có nghi lễ công khai. Nhưng phía sau cuộc không kích là cả một mạng lưới phức tạp của do thám, công nghệ quân sự, ngoại giao kín và nỗi lo hạt nhân.

Ngày 6 tháng 9 năm 2007 cho thấy thế giới hiện đại không chỉ được quyết định bởi những gì xuất hiện trên trang nhất báo chí. Có những biến cố xảy ra trong vài giờ, ở một vùng sa mạc xa xôi nhưng có thể ngăn chặn hoặc làm thay đổi một chuỗi phản ứng địa chính trị. Cuộc không kích Al-Kibar thường được nhắc đến khi bàn về học thuyết “phòng ngừa” trong an ninh quốc gia; tức là một quốc gia có thể lựa chọn tấn công trước khi đối thủ kịp sở hữu năng lực mà họ coi là mối đe dọa sống còn.

Tuy nhiên, đây cũng là vấn đề gây tranh cãi sâu sắc. Những người ủng hộ cho rằng hành động đó đã ngăn chặn nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân ở một khu vực vốn nhiều bất ổn. Những người phản đối cảnh báo rằng các cuộc tấn công đơn phương có thể xâm phạm chủ quyền, làm leo thang căng thẳng và tạo tiền lệ nguy hiểm trong quan hệ quốc tế. Lịch sử hiếm khi đơn giản như một câu chuyện có người hùng và kẻ phản diện rõ ràng; nó thường là nơi những nỗi sợ, lợi ích và bí mật va vào nhau.

Khi lần theo sự kiện này, tôi có cảm giác như đang đứng trước một căn phòng khóa kín. Cánh cửa đã mở hé, đủ để chúng ta biết bên trong có điều quan trọng; nhưng rất nhiều tài liệu vẫn nằm trong bóng tối. Và có lẽ đó chính là lý do sự kiện ngày 6 tháng 9 năm 2007 vẫn cuốn hút: nó nhắc chúng ta rằng đằng sau bề mặt yên bình của bản đồ thế giới, luôn có những cuộc đấu trí âm thầm mà kết quả của chúng đôi khi chỉ được hiểu đầy đủ sau nhiều thập niên.

Kết luận

Vậy ngày 6 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Đó là ngày con tàu Victoria khép lại hành trình vòng quanh Trái Đất đầu tiên; là ngày một phát súng tại Buffalo đổi hướng chính trường Mỹ; là ngày bi kịch Munich để lại vết thương sâu trong lịch sử Olympic; là ngày ba quốc gia Baltic được công nhận độc lập; là ngày cả thế giới tiễn biệt Công nương Diana; và cũng là ngày một cuộc không kích bí ẩn làm dấy lên những câu hỏi lớn về hạt nhân, chiến tranh và bí mật quốc gia. Mỗi dấu mốc đều khác nhau nhưng cùng nói với chúng ta một điều: thời gian không hề trôi qua một cách vô nghĩa. Trong một ngày tưởng như bình thường, con người có thể lên đường, mất mát, giành lại tự do, thay đổi vận mệnh hoặc để lại một bí ẩn chưa bao giờ được giải mã hoàn toàn.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 978 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời