Nhắc đến Ngày 5 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, tôi luôn có cảm giác như đang mở một cánh cửa dẫn vào hành lang dài của lịch sử; nơi mỗi năm, đúng ngày này, nhân loại lại để lại một dấu chân sâu đậm. Có ngày 5 tháng 9 vang lên tiếng bàn luận về tự do; có ngày phủ bóng bi kịch khiến cả thế giới lặng người; cũng có ngày một con tàu nhỏ rời Trái Đất, mang theo lời chào bí ẩn gửi đến vũ trụ bao la. Mời bạn cùng tôi lần theo những dấu mốc đặc biệt ấy, để thấy rằng một ngày tưởng chừng bình thường trên lịch lại có thể chứa đựng những câu chuyện làm thay đổi thế giới.
- 1. Ngày 5 tháng 9 năm 1774: Hội nghị Lục địa lần thứ nhất khai mạc
- 2. Ngày 5 tháng 9 năm 1882: Cuộc diễu hành Lao động đầu tiên tại New York
- 3. Ngày 5 tháng 9 năm 1905: Hiệp ước Portsmouth chấm dứt chiến tranh Nga – Nhật
- 4. Ngày 5 tháng 9 năm 1972: Bi kịch Munich làm thế giới bàng hoàng
- 5. Ngày 5 tháng 9 năm 1977: Voyager 1 rời Trái Đất mang theo lời chào của nhân loại
- 6. Ngày 5 tháng 9 năm 1997: Mẹ Teresa qua đời và một biểu tượng lòng trắc ẩn khép lại hành trình
- Kết luận
1. Ngày 5 tháng 9 năm 1774: Hội nghị Lục địa lần thứ nhất khai mạc
Ngày 5 tháng 9 năm 1774, tại thành phố Philadelphia thuộc vùng Pennsylvania, 55 đại biểu đến từ 12 trong tổng số 13 thuộc địa của Anh tại Bắc Mỹ đã cùng bước vào Carpenters’ Hall. Họ không biết rằng cuộc họp kéo dài nhiều tuần sau đó sẽ trở thành một trong những chương mở đầu quan trọng nhất của lịch sử Hoa Kỳ. Đó là ngày Hội nghị Lục địa lần thứ nhất chính thức khai mạc; một cuộc tụ họp mang vẻ ngoài của nghị trường nhưng bên dưới là nỗi giận dữ, sự lo âu và khát vọng tự quyết đang âm ỉ bùng cháy.
Thời điểm ấy, các thuộc địa Bắc Mỹ vẫn nằm dưới quyền cai trị của Vương quốc Anh. Sau Chiến tranh Bảy năm, chính quyền London rơi vào khó khăn tài chính và tìm cách tăng thuế tại các thuộc địa. Những đạo luật như Đạo luật Tem, Đạo luật Trà và sau đó là nhóm đạo luật trừng phạt Massachusetts khiến người dân thuộc địa phẫn nộ. Đặc biệt, sự kiện Boston Tea Party năm 1773, khi những thùng trà của Công ty Đông Ấn Anh bị ném xuống cảng Boston, đã khiến căng thẳng giữa hai bờ Đại Tây Dương tăng lên mức nguy hiểm.
Người Anh đáp trả bằng các đạo luật mà người Mỹ gọi là Intolerable Acts nghĩa là “Các đạo luật không thể dung thứ”. Cảng Boston bị phong tỏa; quyền tự quản của Massachusetts bị thu hẹp; quân đội Hoàng gia có thêm quyền lực; người dân buộc phải đối diện với cảm giác bị cai trị từ một nơi quá xa xôi, không thấu hiểu đời sống của họ. Chính bầu không khí ấy đã đưa các đại biểu đến Philadelphia vào ngày 5 tháng 9 năm 1774.
Trong số những người có mặt có George Washington của Virginia; John Adams và Samuel Adams của Massachusetts; Patrick Henry, Richard Henry Lee, John Jay cùng nhiều nhân vật sau này trở thành những cái tên lớn của lịch sử Hoa Kỳ. Điều đáng chú ý là họ chưa cùng thống nhất về một mục tiêu duy nhất. Có người muốn hòa giải với nước Anh; có người đã nghĩ đến khả năng tách khỏi đế quốc; có người chỉ mong giành lại những quyền lợi truyền thống của công dân Anh. Nhưng chính sự khác biệt ấy lại cho thấy tầm quan trọng của hội nghị: lần đầu tiên, các thuộc địa vốn quen hoạt động riêng rẽ bắt đầu học cách nói chuyện như một cộng đồng chung.
Hội nghị không lập tức tuyên bố độc lập. Vào năm 1774, điều đó vẫn là ý tưởng quá táo bạo đối với nhiều người. Thay vào đó, các đại biểu đưa ra Tuyên ngôn về Quyền và Khiếu nại; đồng thời thành lập Hiệp hội Lục địa nhằm tổ chức tẩy chay hàng hóa Anh. Họ cũng kiến nghị nhà vua George III xem xét những bất công mà dân thuộc địa phải chịu. Đó là một lời phản kháng có tổ chức; bình tĩnh trên giấy tờ nhưng chứa đựng sức mạnh chính trị đáng gờm.
Nếu bạn tự hỏi Ngày 5 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? thì Hội nghị Lục địa lần thứ nhất là câu trả lời đầu tiên mang ý nghĩa cực lớn. Bởi ngày hôm ấy không chỉ là buổi họp của những quý ông mặc áo choàng trong một căn phòng gỗ; nó là khoảnh khắc ý thức đoàn kết bắt đầu thay thế cho sự chia rẽ. Những thuộc địa xa nhau hàng trăm kilômét bắt đầu nhận ra rằng số phận của họ gắn liền với nhau.
Chỉ chưa đầy hai năm sau, ngày 4 tháng 7 năm 1776, Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ được thông qua. Con đường từ Philadelphia năm 1774 đến Philadelphia năm 1776 không hề thẳng tắp; nó đi qua biểu tình, đổ máu, tranh cãi và chiến tranh. Nhưng nếu không có cuộc gặp gỡ ngày 5 tháng 9 năm 1774, có lẽ tiếng nói chung của 13 thuộc địa đã không thể hình thành nhanh đến vậy. Lịch sử đôi khi không bắt đầu bằng một tiếng súng; nó bắt đầu bằng những con người quyết định ngồi lại cùng nhau.
2. Ngày 5 tháng 9 năm 1882: Cuộc diễu hành Lao động đầu tiên tại New York
Hơn một thế kỷ sau Hội nghị Lục địa, ngày 5 tháng 9 lại chứng kiến một cuộc tập hợp khác trên đất Mỹ. Lần này không phải các chính khách hay địa chủ; đó là những người thợ may, công nhân in, thợ xây, thợ cơ khí, người làm việc trong nhà máy và vô số lao động bình thường. Ngày 5 tháng 9 năm 1882, tại thành phố New York, cuộc diễu hành Ngày Lao động đầu tiên được tổ chức; một sự kiện về sau trở thành nền móng biểu tượng cho ngày lễ Labor Day của Hoa Kỳ.
Cuối thế kỷ XIX, nước Mỹ đang bước vào thời kỳ công nghiệp hóa mạnh mẽ. Những tòa nhà, đường sắt, nhà máy và khu công nghiệp mọc lên với tốc độ chóng mặt. Bề ngoài đó là một giấc mơ về sự thịnh vượng; nhưng đằng sau ánh sáng của máy móc là đời sống vô cùng khắc nghiệt của giai cấp công nhân. Nhiều người làm việc từ 10 đến 12 giờ mỗi ngày, thậm chí lâu hơn; điều kiện an toàn gần như không được đảm bảo; tiền lương thấp; trẻ em cũng bị cuốn vào guồng quay lao động.
Cuộc diễu hành năm 1882 được Liên minh Lao động Trung ương New York tổ chức. Buổi sáng hôm ấy, không ít công nhân còn phân vân. Nếu bỏ việc để tham gia, họ có thể bị trừ lương hoặc thậm chí mất việc. Nhưng rồi từng nhóm người xuất hiện; họ mang theo biểu ngữ, cờ hiệu của các công đoàn và tiếng nhạc của các ban kèn. Đoàn người đi qua Broadway, tiến về khu vực công viên và biến đường phố thành một lời tuyên bố sống động: người lao động không chỉ là những bàn tay vô danh trong nhà máy; họ là một lực lượng xã hội cần được nhìn nhận và tôn trọng.
Có nguồn tư liệu ước tính khoảng 10.000 người tham gia cuộc diễu hành; những ghi chép khác cho rằng số người còn lớn hơn. Dù con số chính xác có thể khác nhau, ý nghĩa của nó không hề thay đổi. Đây không đơn thuần là một lễ hội; đó là sự xuất hiện công khai đầy tự tin của phong trào lao động tại một thành phố lớn nhất nước Mỹ lúc bấy giờ. Trong tiếng nhạc, những lá cờ tung bay và những bước chân tập thể, có cả niềm hy vọng về một ngày làm việc ngắn hơn, một mức lương tốt hơn và một cuộc sống ít bất công hơn.
Sau cuộc diễu hành, phong trào kỷ niệm Ngày Lao động dần lan rộng sang nhiều bang. Tới năm 1894, Tổng thống Grover Cleveland ký luật công nhận Labor Day là ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ, được tổ chức vào thứ Hai đầu tiên của tháng 9. Ngày lễ ấy tồn tại đến nay, thường được nhiều người xem là dấu mốc khép lại mùa hè. Tuy nhiên, phía sau những chuyến dã ngoại, những chương trình giảm giá và các buổi sum họp gia đình là một lịch sử đầy gian nan của người lao động.
Khi tìm hiểu Ngày 5 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, tôi cho rằng cuộc diễu hành năm 1882 nhắc chúng ta nhớ đến một điều rất gần gũi: những quyền lợi tưởng như hiển nhiên hôm nay thường được đổi bằng sự kiên trì của biết bao thế hệ trước. Quy định về giờ làm; quyền thành lập công đoàn; yêu cầu về an toàn lao động; chế độ nghỉ ngơi và bảo hiểm, tất cả đều không tự nhiên xuất hiện.
Điều khiến sự kiện này có sức gợi mạnh mẽ là nó không xoay quanh một vị vua, một trận chiến hay một hiệp ước giữa các cường quốc. Nhân vật chính là những con người bình thường. Họ không cần bước lên bục diễn thuyết lộng lẫy để thay đổi lịch sử; họ chỉ cần cùng nhau bước đi. Có những ngày, lịch sử được viết không bằng mực trên giấy mà bằng dấu giày trên mặt đường.
3. Ngày 5 tháng 9 năm 1905: Hiệp ước Portsmouth chấm dứt chiến tranh Nga – Nhật
Ngày 5 tháng 9 năm 1905, tại căn cứ hải quân Portsmouth ở bang New Hampshire, Hoa Kỳ, đại diện Đế quốc Nga và Đế quốc Nhật Bản ký Hiệp ước Portsmouth. Văn kiện này chính thức khép lại cuộc Chiến tranh Nga – Nhật kéo dài từ năm 1904 đến năm 1905; một cuộc chiến không quá dài nhưng làm rung chuyển cán cân quyền lực tại châu Á và khiến toàn thế giới phải nhìn Nhật Bản bằng ánh mắt hoàn toàn khác.
Đầu thế kỷ XX, Nga và Nhật đều nuôi tham vọng lớn tại vùng Đông Bắc Á. Bán đảo Triều Tiên và Mãn Châu trở thành những không gian chiến lược mà cả hai đế quốc đều muốn kiểm soát. Nga cần một hải cảng nước ấm và mong mở rộng ảnh hưởng xuống phía nam; Nhật Bản sau cuộc Duy tân Minh Trị đang hiện đại hóa thần tốc, không muốn nhìn thấy một cường quốc châu Âu áp sát khu vực mà họ coi là lợi ích sống còn.
Khi đàm phán không thể giải quyết căng thẳng, chiến tranh nổ ra vào tháng 2 năm 1904. Nhật Bản bất ngờ tấn công hạm đội Nga tại Lữ Thuận, mở đầu cho một chuỗi chiến dịch khiến thế giới kinh ngạc. Nhiều người châu Âu khi ấy vẫn mặc định rằng Nga, với diện tích khổng lồ và quân đội đông đảo, sẽ nhanh chóng giành phần thắng. Nhưng thực tế lại diễn ra theo chiều ngược lại. Quân Nhật thể hiện khả năng tổ chức, hậu cần và chiến thuật đáng nể; còn nước Nga gặp khó vì khoảng cách địa lý, năng lực chỉ huy, hệ thống tiếp tế và những bất ổn trong nước.
Đỉnh điểm là trận hải chiến Tsushima vào tháng 5 năm 1905. Hạm đội Baltic của Nga đã phải đi một hành trình dài chưa từng có từ châu Âu qua nhiều đại dương để đến Viễn Đông. Nhưng khi tới eo biển Tsushima, lực lượng này bị hải quân Nhật đánh bại thảm khốc. Tin tức ấy lan khắp thế giới như một tiếng sét. Lần đầu tiên trong thời hiện đại, một quốc gia châu Á đánh bại một cường quốc châu Âu trong một cuộc chiến lớn. Điều đó không chỉ thay đổi địa chính trị; nó còn tác động sâu sắc đến tâm lý của nhiều dân tộc đang sống dưới ách thực dân.
Tổng thống Hoa Kỳ Theodore Roosevelt đứng ra làm trung gian hòa giải. Hai phái đoàn gặp nhau tại Portsmouth; phía Nga do Sergei Witte dẫn đầu, phía Nhật do Komura Jutarō đại diện. Cuộc thương lượng vô cùng căng thẳng. Nhật Bản chiến thắng trên chiến trường nhưng kiệt quệ về tài chính; Nga thất bại nặng nề nhưng vẫn không dễ dàng chấp nhận những đòi hỏi quá lớn. Cuối cùng, hai bên đi đến thỏa thuận: Nga công nhận lợi ích vượt trội của Nhật tại Triều Tiên; nhượng lại phần phía nam đảo Sakhalin; chuyển giao quyền thuê bán đảo Liêu Đông cùng một số quyền lợi đường sắt ở Mãn Châu cho Nhật Bản.
Hiệp ước Portsmouth không buộc Nga phải trả khoản bồi thường chiến tranh lớn như Tokyo mong muốn. Điều này khiến một bộ phận người dân Nhật thất vọng, thậm chí bùng phát biểu tình. Tuy vậy, xét trong dài hạn, hiệp ước vẫn xác nhận sự trỗi dậy của Nhật Bản như một cường quốc hàng đầu châu Á. Còn Nga thì phải quay về đối diện với khủng hoảng trong nước, nơi cuộc Cách mạng năm 1905 đang làm lung lay nền móng chế độ Sa hoàng.
Với vai trò hòa giải, Theodore Roosevelt được trao Giải Nobel Hòa bình năm 1906. Đây là lần đầu tiên một tổng thống Hoa Kỳ đương nhiệm nhận giải Nobel Hòa bình. Sự kiện cũng cho thấy Hoa Kỳ đang dần bước vào vai trò mới trên trường quốc tế; không chỉ là một quốc gia ở bên kia đại dương, mà là một bên có thể can thiệp vào các vấn đề quyền lực của châu Âu và châu Á.
Nếu nhìn lại câu hỏi Ngày 5 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, Hiệp ước Portsmouth là minh chứng rằng đôi khi một chữ ký có thể đóng lại tiếng đại bác nhưng không thể xóa ngay những hệ quả mà chiến tranh để lại. Sau hiệp ước, Nhật Bản mở rộng vị thế; Nga suy yếu; Triều Tiên ngày càng rơi sâu vào quỹ đạo kiểm soát của Nhật; châu Á bước vào một thời kỳ đầy biến động. Hòa bình có thể được ký trong một căn phòng yên tĩnh nhưng dư âm của nó thường vang rất lâu ngoài cánh cửa.
4. Ngày 5 tháng 9 năm 1972: Bi kịch Munich làm thế giới bàng hoàng
Ngày 5 tháng 9 năm 1972, Thế vận hội Mùa hè Munich tại Tây Đức đang diễn ra trong không khí được kỳ vọng là thân thiện, cởi mở và tươi sáng. Nước Đức khi ấy muốn dùng Olympic để giới thiệu với thế giới một hình ảnh mới; khác xa sự u ám của Berlin năm 1936 dưới thời Đức Quốc xã. Nhưng vào rạng sáng ngày 5 tháng 9, một nhóm vũ trang Palestine thuộc tổ chức Black September đã đột nhập vào khu làng vận động viên, bắt cóc các thành viên của đoàn Israel. Chỉ trong vài giờ, lễ hội thể thao lớn nhất hành tinh bị phủ bởi một bóng tối lạnh lẽo.
Nhóm tấn công mang theo yêu sách đòi Israel trả tự do cho các tù nhân Palestine cùng một số người bị giam giữ tại châu Âu. Hai thành viên đoàn Israel đã thiệt mạng ngay trong cuộc đột kích ban đầu; chín người khác bị bắt làm con tin. Cả thế giới theo dõi diễn biến qua truyền hình, radio và những bản tin cập nhật dồn dập. Những hình ảnh cảnh sát, phóng viên, vận động viên cùng đám đông lo lắng bên ngoài khu làng Olympic tạo nên một cảm giác chưa từng có: một cuộc khủng hoảng chính trị quốc tế đang xảy ra ngay giữa không gian vốn được tạo ra để tôn vinh hòa bình và tình hữu nghị.
Vấn đề càng trở nên nghiêm trọng vì công tác an ninh của Olympic Munich ban đầu được thiết kế theo hướng hạn chế hình ảnh quân sự hóa. Ban tổ chức không muốn các vận động viên và du khách cảm thấy họ đang bước vào một pháo đài. Nhưng sự mềm mại ấy lại khiến lực lượng bảo vệ thiếu sự chuẩn bị cần thiết trước một vụ khủng bố có tổ chức. Các phương án giải cứu bị xây dựng trong tình thế cấp bách; thông tin không đầy đủ; năng lực phối hợp giữa các đơn vị còn hạn chế.
Đến đêm ngày 5 rạng sáng 6 tháng 9, lực lượng Đức cố gắng giải cứu các con tin tại căn cứ không quân Fürstenfeldbruck, nơi nhóm bắt cóc được đưa tới với kế hoạch rời khỏi Đức. Chiến dịch thất bại nghiêm trọng. Trong cuộc đấu súng, toàn bộ chín con tin Israel còn lại thiệt mạng; năm thành viên của nhóm Black September bị bắn chết; một cảnh sát Tây Đức cũng hy sinh. Tổng cộng 11 thành viên đoàn Israel đã thiệt mạng trong thảm kịch, cùng với một sĩ quan cảnh sát Đức.
Bi kịch Munich để lại một vết cắt sâu trong lịch sử Olympic và lịch sử chống khủng bố hiện đại. Thế vận hội bị tạm dừng trong thời gian ngắn; sau đó, một lễ tưởng niệm được tổ chức tại sân vận động Olympic. Quyết định tiếp tục đại hội thể thao sau lễ tưởng niệm đã gây nhiều tranh cãi. Có người cho rằng Olympic cần tiếp tục để không khuất phục trước bạo lực; có người lại cảm thấy không thể có bất cứ cuộc tranh tài nào bình thường sau những gì vừa diễn ra. Không có lựa chọn nào hoàn toàn không đau đớn.
Sau Munich, nhiều quốc gia đã thay đổi sâu sắc tư duy về an ninh. Các lực lượng đặc nhiệm chống khủng bố được củng cố hoặc thành lập; nổi bật tại Tây Đức là đơn vị GSG 9. Các kỳ Olympic sau đó cũng được bảo vệ với mức độ chặt chẽ hơn nhiều. Dẫu vậy, di sản cay đắng nhất của Munich không nằm ở hàng rào an ninh hay thiết bị giám sát; nó nằm ở ký ức về những con người đến để thi đấu thể thao nhưng không thể trở về nhà.
Khi trả lời Ngày 5 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, chúng ta không thể né tránh sự kiện Munich 1972. Đây là một ngày đau buồn nhưng cần được nhắc lại bằng sự tôn trọng và tỉnh táo. Nó nhắc chúng ta rằng thể thao, dù đẹp đẽ đến đâu, vẫn không nằm ngoài thế giới đầy xung đột của chính trị, hận thù và bạo lực. Có những ngày lịch sử không cho chúng ta niềm tự hào; nó trao cho chúng ta trách nhiệm phải nhớ, phải suy ngẫm và phải cố gắng ngăn bi kịch lặp lại.
5. Ngày 5 tháng 9 năm 1977: Voyager 1 rời Trái Đất mang theo lời chào của nhân loại
Nếu Munich năm 1972 cho thấy mặt tối của thế giới con người thì ngày 5 tháng 9 năm 1977 lại mở ra một khung cảnh hoàn toàn khác: bầu trời Florida, tiếng động cơ tên lửa Titan IIIE và một vật thể nhỏ bé mang tên Voyager 1 lao vút lên không gian. Vào ngày này, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ NASA phóng tàu thăm dò Voyager 1 từ Mũi Canaveral. Không ai khi ấy có thể biết rằng con tàu sẽ trở thành một trong những sứ giả cô độc nhất, bền bỉ nhất và xa xôi nhất mà loài người từng gửi đi.
Voyager 1 là một phần của chương trình Voyager, cùng với Voyager 2. Hai tàu được thiết kế để tận dụng một cấu hình hiếm có của các hành tinh khổng lồ trong Hệ Mặt Trời. Sự thẳng hàng tương đối thuận lợi của Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương cho phép các tàu sử dụng kỹ thuật “hỗ trợ hấp dẫn”; tức là bay gần một hành tinh để nhận thêm vận tốc và đổi hướng, giống như một viên đá được ném đi rồi tiếp tục được hất mạnh qua những điểm tựa khổng lồ trong không gian.
Mặc dù được phóng sau Voyager 2 hơn hai tuần, Voyager 1 bay theo quỹ đạo nhanh hơn và tiếp cận Sao Mộc trước. Năm 1979, nó gửi về những hình ảnh và dữ liệu làm giới khoa học sững sờ. Các nhà nghiên cứu quan sát thấy hoạt động núi lửa dữ dội trên Io, vệ tinh của Sao Mộc. Đây là lần đầu tiên con người phát hiện núi lửa đang hoạt động ngoài Trái Đất. Những bức ảnh chụp bề mặt đầy màu sắc, những đám mây xoáy cuồn cuộn và các vệ tinh kỳ lạ khiến Hệ Mặt Trời không còn là những chấm sáng xa vời trong sách giáo khoa.
Năm 1980, Voyager 1 tiếp tục bay qua Sao Thổ. Nó chụp lại cấu trúc phức tạp của các vành đai; khảo sát Titan, mặt trăng lớn nhất của Sao Thổ; gửi về những thông tin vô giá về bầu khí quyển dày đặc của thế giới này. Sau cuộc gặp Sao Thổ, quỹ đạo của Voyager 1 được điều chỉnh để rời khỏi mặt phẳng chính của Hệ Mặt Trời. Nhiệm vụ khám phá hành tinh hoàn thành nhưng hành trình thực sự của nó dường như mới bắt đầu.
Điều kỳ bí và cảm động nhất nằm ở món đồ mà Voyager 1 mang theo: Đĩa Vàng Voyager. Đây là một đĩa ghi âm mạ vàng, được thiết kế như một thông điệp gửi tới bất kỳ nền văn minh nào có thể bắt gặp con tàu trong tương lai xa. Trên đó có âm thanh của sóng biển, tiếng gió, tiếng chim, tiếng cười trẻ nhỏ, lời chào bằng nhiều ngôn ngữ, các bản nhạc từ nhiều nền văn hóa và hình ảnh mô tả đời sống trên Trái Đất. Một ý tưởng vừa khoa học vừa thơ mộng: giữa không gian tối tăm gần như vô tận, một con tàu nhỏ mang theo âm thanh của nhân loại đang tiếp tục trôi đi.
Carl Sagan và nhóm cộng sự đã góp phần quan trọng trong việc xây dựng nội dung cho Đĩa Vàng. Họ hiểu khả năng một sinh vật ngoài Trái Đất tìm thấy nó là cực kỳ mong manh. Có lẽ hàng triệu năm nữa, đĩa vẫn sẽ không được ai chạm đến. Nhưng ý nghĩa của nó không chỉ dành cho một người nghe giả định ở nơi xa xôi. Nó cũng là cách con người tự hỏi mình: chúng ta là ai; chúng ta muốn được nhớ đến như thế nào; nếu chỉ có một cơ hội để giới thiệu về Trái Đất, ta sẽ kể câu chuyện gì?
Năm 1990, theo đề nghị của Carl Sagan, Voyager 1 quay máy ảnh về phía quê hương từ khoảng cách hơn 6 tỷ kilômét và chụp bức ảnh nổi tiếng Pale Blue Dot, “Chấm xanh nhạt”. Trái Đất trong ảnh chỉ là một điểm sáng nhỏ bé lơ lửng trong tia sáng Mặt Trời. Bức ảnh ấy khiến nhiều người lặng đi. Tất cả thành phố, chiến tranh, tình yêu, tham vọng, lịch sử, nước mắt và hy vọng của loài người đều nằm trên một chấm xanh mong manh ấy.
Đến năm 2012, Voyager 1 trở thành tàu vũ trụ đầu tiên của con người đi vào không gian liên sao, vượt qua ranh giới heliopause nơi ảnh hưởng của gió Mặt Trời suy giảm mạnh. Dù nguồn năng lượng sẽ dần cạn trong những năm tới, con tàu vẫn tiếp tục hành trình theo quán tính. Nó không có người lái; không có ánh đèn chào đón; không có trạm dừng cuối cùng. Chỉ có sự im lặng vô tận và thông điệp bằng vàng của một hành tinh xanh.
Vì vậy, khi bạn hỏi Ngày 5 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, hãy nhớ đến Voyager 1. Đây là ngày con người không chỉ ngước nhìn các vì sao mà còn thực sự gửi một phần ký ức của mình vào khoảng tối giữa các vì sao. Giữa vũ trụ mênh mông, Voyager 1 là lời thì thầm bền bỉ rằng Trái Đất từng có một loài sinh vật biết mơ về điều vượt ngoài tầm tay.
6. Ngày 5 tháng 9 năm 1997: Mẹ Teresa qua đời và một biểu tượng lòng trắc ẩn khép lại hành trình
Ngày 5 tháng 9 năm 1997, Mẹ Teresa qua đời tại Kolkata, Ấn Độ, ở tuổi 87. Tin tức ấy nhanh chóng lan khắp thế giới. Với nhiều người, bà là biểu tượng của lòng bác ái, của đời sống phục vụ người nghèo, người bệnh và những con người bị xã hội bỏ quên. Nhưng cũng như mọi nhân vật có ảnh hưởng lớn, cuộc đời Mẹ Teresa không chỉ được nhìn bằng một màu duy nhất; di sản của bà vừa được tôn kính sâu sắc, vừa là chủ đề của nhiều tranh luận. Chính điều đó làm cho câu chuyện về bà trở nên phức tạp và đáng suy ngẫm hơn.
Mẹ Teresa có tên khai sinh là Anjezë Gonxhe Bojaxhiu, sinh năm 1910 tại Skopje, khi ấy thuộc Đế quốc Ottoman và nay là thủ đô của Bắc Macedonia. Bà gia nhập dòng tu từ khi còn trẻ, sau đó đến Ấn Độ và gắn bó phần lớn cuộc đời với Kolkata. Thành phố này, với mật độ dân cư đông đúc, đói nghèo, bệnh tật và nhiều khu ổ chuột, đã trở thành nơi định hình sứ mệnh của bà.
Năm 1950, Mẹ Teresa thành lập Dòng Thừa Sai Bác Ái, tiếng Anh là Missionaries of Charity. Từ một nhóm nhỏ, tổ chức dần phát triển thành mạng lưới hoạt động tại nhiều quốc gia. Các nữ tu của dòng thường được nhận diện qua bộ sari trắng viền xanh. Họ chăm sóc người hấp hối, trẻ mồ côi, người mắc bệnh phong, người không nhà và những ai không có nơi nương tựa. Hình ảnh Mẹ Teresa cúi xuống bên cạnh một bệnh nhân nghèo đã trở thành biểu tượng được truyền thông toàn cầu nhắc tới trong nhiều thập kỷ.
Năm 1979, bà nhận Giải Nobel Hòa bình. Trong bài phát biểu, Mẹ Teresa nhấn mạnh thông điệp về tình yêu thương trong gia đình và sự quan tâm dành cho những người yếu thế. Bà không xem nghèo đói chỉ là sự thiếu thốn vật chất; bà nói đến nỗi cô đơn, cảm giác không được yêu thương và bị bỏ rơi như một dạng nghèo đói sâu sắc. Dù bạn có hoàn toàn đồng tình với mọi quan điểm của bà hay không, khó có thể phủ nhận rằng bà đã khiến hàng triệu người chú ý hơn đến những phận người thường bị xã hội lãng quên.
Tuy nhiên, trong các nghiên cứu và tranh luận về Mẹ Teresa, nhiều ý kiến phê phán cũng được nêu ra. Một số nhà báo, học giả và cựu tình nguyện viên đặt câu hỏi về tiêu chuẩn chăm sóc y tế tại một số cơ sở của dòng; về cách sử dụng các khoản quyên góp; về việc liệu lòng trắc ẩn có cần đi đôi với hệ thống y tế chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả hơn hay không. Những tranh luận này không đơn giản để phủ nhận toàn bộ công việc của bà; ngược lại, chúng buộc công chúng suy nghĩ nghiêm túc hơn về bản chất của hoạt động từ thiện và trách nhiệm khi giúp đỡ người khác.
Cái chết của Mẹ Teresa diễn ra chỉ vài ngày sau khi Công nương Diana qua đời trong tai nạn xe hơi tại Paris. Tháng 9 năm 1997 vì thế trở thành một khoảng thời gian buồn đối với rất nhiều người trên thế giới. Hai người phụ nữ ấy có cuộc đời rất khác nhau nhưng cùng trở thành biểu tượng truyền thông của lòng nhân ái và sự quan tâm dành cho những người dễ tổn thương.
Năm 2003, Mẹ Teresa được Giáo hoàng John Paul II phong chân phước; đến năm 2016, Giáo hoàng Francis tuyên thánh cho bà với danh hiệu Thánh Teresa thành Calcutta. Dù nhìn nhận bà từ góc độ tôn giáo, nhân đạo hay lịch sử xã hội, hành trình của Mẹ Teresa vẫn gợi lên một câu hỏi day dứt: chúng ta sẽ làm gì khi nhìn thấy nỗi đau của người khác? Quay đi; thương cảm trong chốc lát; hay thật sự hành động?
Trong hành trình tìm hiểu Ngày 5 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, sự ra đi của Mẹ Teresa không chỉ là một tin buồn của năm 1997. Nó là dấu lặng để chúng ta nhìn về những giá trị khó đo đếm bằng con số; lòng trắc ẩn, sự hiện diện bên cạnh người khốn khó và ý nghĩa của việc không để ai bị biến mất trong im lặng. Một đời người có thể kết thúc nhưng câu hỏi mà họ để lại cho nhân loại đôi khi còn sống rất lâu.
Kết luận
Qua những lát cắt lịch sử trên, có thể thấy Ngày 5 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? không hề là một câu hỏi chỉ cần trả lời bằng vài mốc thời gian khô khan. Đó là ngày của khát vọng tự do tại Philadelphia năm 1774; của tiếng bước chân người lao động ở New York năm 1882; của một hiệp ước làm đổi chiều châu Á năm 1905; của nỗi đau Munich năm 1972; của Voyager 1 bay vào khoảng không vô tận năm 1977; và của lời nhắc nhở về lòng trắc ẩn khi Mẹ Teresa qua đời năm 1997. Mỗi sự kiện đều mang một sắc màu riêng, có ánh sáng, có bóng tối, có niềm hy vọng và cả những mất mát. Khi nhìn lại ngày 5 tháng 9, tôi tin rằng lịch sử không nằm yên trong sách vở; nó vẫn đang thì thầm với bạn và tôi về những lựa chọn của con người, về hậu quả của chúng và về khả năng tạo ra một ngày mai tốt đẹp hơn.


Để lại một phản hồi