Nếu bạn từng tự hỏi Ngày 4 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, tôi mời bạn cùng bước vào một hành lang thời gian rất lạ. Đó là ngày chứng kiến một đế chế khép lại trong im lặng; những bóng đèn đầu tiên thắp sáng tương lai; những học sinh nhỏ tuổi đối diện cả một bức tường định kiến; một công ty công nghệ ra đời để thay đổi cách loài người tìm kiếm tri thức; và một nữ tu được tôn vinh như biểu tượng của lòng trắc ẩn. Mỗi sự kiện diễn ra vào ngày 4 tháng 9 đều giống một cánh cửa, chỉ cần mở ra là bạn sẽ nghe thấy tiếng vọng của lịch sử.
1. Năm 476: Đế quốc Tây La Mã lặng lẽ khép lại
Ngày 4 tháng 9 năm 476 thường được nhắc đến như một trong những cột mốc nổi tiếng nhất của lịch sử châu Âu. Theo cách ghi nhận truyền thống, đây là ngày vị hoàng đế trẻ tuổi Romulus Augustulus bị phế truất; sự kiện ấy được nhiều sử gia xem như dấu chấm hết mang tính biểu tượng cho Đế quốc Tây La Mã. Một đế chế từng khiến cả Địa Trung Hải run rẩy, từng xây đường xuyên lục địa, dựng nên những đấu trường khổng lồ, tổ chức quân đội tinh nhuệ và áp đặt luật lệ lên vô số dân tộc; cuối cùng lại khép lại trong một khoảnh khắc không quá ồn ào.
Tôi luôn cảm thấy lịch sử của ngày này có một vẻ kỳ bí. Khi người ta nói đến sự sụp đổ của La Mã, bạn có thể tưởng tượng ra cảnh cung điện cháy rực, tiếng gươm giáo va vào nhau, chiến mã dẫm nát những lá cờ đại bàng vàng. Nhưng thực tế lại khác. Không có một trận chiến duy nhất nào đủ sức “hạ gục” La Mã; không có tiếng chuông báo tử nào vang lên rõ ràng. Đế quốc Tây La Mã suy tàn qua nhiều thập niên bởi chiến tranh, khủng hoảng kinh tế, tranh giành quyền lực, những cuộc di cư của các tộc người Germanic và tình trạng quân đội ngày càng phụ thuộc vào lính đánh thuê.
Romulus Augustulus khi ấy vẫn còn rất trẻ, có thể chỉ ở độ tuổi thiếu niên. Ông lên ngôi năm 475 nhờ cha mình là Flavius Orestes, một viên tướng có ảnh hưởng lớn. Cái tên Romulus Augustulus nghe vừa oai hùng vừa chua chát; Romulus là tên vị vua huyền thoại được xem là người lập nên thành Rome, còn Augustulus có thể hiểu nôm na là “Augustus nhỏ bé”, như một bản sao mong manh của các hoàng đế vĩ đại ngày xưa.
Vào ngày 4 tháng 9 năm 476, thủ lĩnh người Germanic là Odoacer buộc Romulus Augustulus phải thoái vị. Odoacer không tự xưng là Hoàng đế Tây La Mã theo cách cũ; thay vào đó, ông gửi các biểu tượng quyền lực hoàng đế về Constantinople, kinh đô của Đế quốc Đông La Mã. Hành động ấy như một thông điệp lạnh lùng: phương Tây không cần một hoàng đế riêng nữa. Từ đây, Odoacer cai trị bán đảo Ý với danh xưng vua, về danh nghĩa vẫn thừa nhận quyền uy của hoàng đế ở phương Đông.
Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy lịch sử hiếm khi đơn giản đến mức “một ngày là kết thúc cả một thời đại”. Một số nhà nghiên cứu lưu ý rằng Julius Nepos, vị hoàng đế bị phế trước Romulus Augustulus, vẫn được Đế quốc Đông La Mã công nhận là hoàng đế hợp pháp ở phương Tây cho đến khi ông qua đời năm 480. Vì vậy, ngày 4 tháng 9 năm 476 không phải là một cánh cửa đóng sập ngay lập tức; đúng hơn, đó là ngày nhân loại về sau chọn để đánh dấu một quá trình tan rã rất dài.
Thế nhưng, sức nặng biểu tượng của ngày này vẫn vô cùng lớn. Sau năm 476, bản đồ chính trị Tây Âu dần chuyển mình. Những vương quốc của người Ostrogoth, Visigoth, Frank, Vandal và nhiều tộc người khác nổi lên trên phần đất từng thuộc La Mã. Hệ thống hành chính cũ không biến mất hoàn toàn; tiếng Latin vẫn tiếp tục sống trong luật pháp, nhà thờ, học thuật và đời sống thường nhật. Nhưng thế giới thống nhất quanh Địa Trung Hải của La Mã đã không còn nữa.
Có những đế chế không chết trong tiếng nổ; chúng tan đi trong sự quen thuộc. Người dân Rome hôm ấy có lẽ vẫn mua bánh mì, vẫn bước qua các con đường lát đá, vẫn ngước nhìn những mái vòm khổng lồ. Thế nhưng, họ đang sống trong ngày mà về sau hậu thế gọi là ranh giới giữa thời cổ đại và thời Trung Cổ. Đó là điều khiến câu chuyện ngày 4 tháng 9 năm 476 đặc biệt ám ảnh: lịch sử đôi khi đổi hướng ngay khi con người vẫn tưởng mọi thứ đang diễn ra như thường lệ.
Từ góc nhìn hiện đại, sự sụp đổ của Tây La Mã cũng để lại một bài học sâu sắc. Không có nền văn minh nào chỉ được bảo vệ bằng quá khứ huy hoàng; không có quyền lực nào tồn tại mãi nếu xã hội bên trong đã rạn nứt. Nhưng đồng thời, La Mã không thực sự biến mất. Nó tiếp tục tồn tại trong ngôn ngữ Romance, trong hệ thống pháp luật, trong kiến trúc, trong Kitô giáo và trong chính cách chúng ta gọi một nhà nước là “cộng hòa”, “viện nguyên lão” hay “đế chế”. Vì thế, khi nhắc đến ngày 4 tháng 9 năm 476, tôi không chỉ nghĩ về sự kết thúc; tôi nghĩ về một nền văn minh đổi hình hài để sống tiếp qua nhiều thế kỷ.
2. Năm 1882: Edison thắp sáng đêm Manhattan
Nếu ngày 4 tháng 9 năm 476 gợi lên hình ảnh một thế giới cũ đang lùi vào bóng tối thì ngày 4 tháng 9 năm 1882 lại đưa chúng ta đến khoảnh khắc con người chủ động đánh thức ánh sáng. Hôm ấy, tại số 257 Pearl Street ở Manhattan, New York, nhà máy điện Pearl Street của Thomas Edison chính thức vận hành. Đây được xem là một trong những nhà máy điện trung tâm đầu tiên cung cấp điện thương mại cho khách hàng bằng hệ thống điện một chiều.
Hãy thử tưởng tượng New York cuối thế kỷ XIX. Thành phố đã đông đúc, náo nhiệt và nhiều tham vọng; nhưng khi màn đêm buông xuống, ánh sáng vẫn là một vấn đề không hề đơn giản. Đèn dầu, đèn khí gas và nến là những người bạn quen thuộc của đêm tối. Chúng tạo ra mùi khét, khói, nhiệt và luôn đi kèm nguy cơ cháy nổ. Trong một đô thị nơi các tòa nhà mọc san sát, một ngọn lửa bất cẩn có thể biến cả khu phố thành biển lửa.
Thomas Edison không phải là người duy nhất theo đuổi điện năng. Trước ông, nhiều nhà phát minh đã thử nghiệm những phương pháp tạo và truyền điện khác nhau. Nhưng điều Edison cùng các cộng sự thực hiện ở Pearl Street không chỉ là chế tạo một bóng đèn; ông muốn xây dựng cả một hệ sinh thái ánh sáng. Điều đó bao gồm máy phát điện, dây dẫn ngầm, cầu chì, công tơ điện, mạng lưới phân phối và đội ngũ kỹ thuật có thể duy trì hoạt động cho hàng loạt khách hàng.
Vào chiều ngày 4 tháng 9 năm 1882, nhà máy bắt đầu cung cấp điện cho khu vực xung quanh. Những bóng đèn sợi đốt đầu tiên đã bừng sáng tại một phần hạ Manhattan, phục vụ các văn phòng, cửa hàng và cơ sở kinh doanh trong phạm vi hệ thống. Số lượng khách hàng ban đầu không quá lớn nếu so với tiêu chuẩn ngày nay; nhưng ý nghĩa lại khổng lồ. Lần đầu tiên, ánh sáng điện không còn chỉ là một màn trình diễn khoa học hoặc đặc quyền trong phòng thí nghiệm. Nó trở thành một dịch vụ có thể mua, sử dụng và kỳ vọng mỗi ngày.
Tôi thích hình dung tâm trạng của những người chứng kiến buổi tối ấy. Có lẽ một vài người đứng lại trên vỉa hè, nhìn qua ô cửa kính và nhận ra thứ ánh sáng mới này khác hẳn ánh lửa họ từng biết. Nó không chập chờn như ngọn nến; không làm tường ám muội than; không cần người thắp từng chiếc đèn. Trong ánh sáng trắng ấm của bóng sợi đốt, người ta có thể đọc sách lâu hơn, làm việc muộn hơn, mua bán sau hoàng hôn và cảm thấy thành phố dường như rộng lớn hơn.
Nhưng Pearl Street không chỉ kể câu chuyện về Edison. Nó còn là mở đầu cho một cuộc cạnh tranh công nghệ quyết liệt, thường được gọi là “cuộc chiến dòng điện”. Edison chủ trương sử dụng điện một chiều; trong khi Nikola Tesla, George Westinghouse và nhiều kỹ sư khác thúc đẩy điện xoay chiều, vốn thuận lợi hơn cho việc truyền tải điện đi xa với chi phí thấp. Cuộc tranh luận ấy không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn liên quan đến đầu tư, bằng sáng chế, truyền thông và quyền định hình tương lai năng lượng của nước Mỹ.
Dù hệ thống điện xoay chiều về sau chiếm ưu thế trong truyền tải quy mô lớn, nhà máy Pearl Street vẫn là một dấu mốc nền tảng. Nó chứng minh rằng điện có thể trở thành hạ tầng thiết yếu cho đời sống đô thị. Từ những đường dây ban đầu dưới lòng Manhattan, thế giới dần đi đến các thành phố rực sáng suốt đêm; những nhà máy vận hành liên tục; những chuyến tàu điện; máy móc gia dụng; trung tâm dữ liệu; và hàng tỷ màn hình đang phát sáng trước mắt chúng ta hôm nay.
Ngày 4 tháng 9 năm 1882 vì thế không chỉ là ngày một nhà máy điện khởi động. Đó là ngày loài người bắt đầu học cách biến bóng tối thành một thứ có thể điều khiển. Có chút gì đó rất kỳ lạ trong ý tưởng ấy: hàng nghìn năm trước, con người sợ đêm vì không biết điều gì ẩn trong đó; nhưng từ cuối thế kỷ XIX, chúng ta dần có thể bật công tắc và đẩy lùi bóng đêm bằng một cử chỉ nhỏ.
Tất nhiên, ánh sáng điện cũng kéo theo những thay đổi mà người đương thời khó hình dung hết. Khi đêm không còn là giới hạn tự nhiên của lao động, nhịp sống con người bắt đầu thay đổi; thành phố thức muộn hơn; công nghiệp tăng tốc; thiên nhiên mất dần những khoảng tối nguyên sơ. Nhưng dù nhìn từ mặt tích cực hay những hệ quả phức tạp về sau, Pearl Street vẫn là biểu tượng của một khát vọng rất người: không chấp nhận bóng tối như số phận, mà biến tri thức thành ánh sáng.
3. Năm 1957: Chín học sinh bước đến cánh cổng Little Rock
Trong những sự kiện diễn ra vào ngày 4 tháng 9, có lẽ không nhiều câu chuyện khiến tôi vừa khâm phục vừa nghẹn lại như sự kiện tại Little Rock, bang Arkansas, Hoa Kỳ, năm 1957. Sáng hôm đó, chín học sinh người Mỹ gốc Phi, về sau được biết đến với tên gọi Little Rock Nine, chuẩn bị đến trường Trung học Central High School. Họ không mang theo vũ khí, không có quyền lực, cũng không bước vào một chiến trường theo nghĩa thông thường. Nhưng phía trước họ là đám đông giận dữ, những lời đe dọa và cả lực lượng Vệ binh Quốc gia bang Arkansas được triển khai để ngăn họ vào học.
Bối cảnh của sự kiện này bắt nguồn từ một phán quyết quan trọng của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ năm 1954, vụ Brown kiện Hội đồng Giáo dục. Phán quyết ấy tuyên bố việc phân biệt chủng tộc trong trường công là vi hiến. Trên giấy tờ, đây là một chiến thắng lớn cho phong trào dân quyền. Nhưng giữa một phán quyết pháp lý và đời sống thực tế là khoảng cách dài đầy sợ hãi, định kiến và bạo lực.
Central High School ở Little Rock khi ấy là một trường dành cho học sinh da trắng. Việc chín học sinh da màu đăng ký theo học là một phần của kế hoạch từng bước thực hiện chủ trương xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong giáo dục. Chín gương mặt ấy gồm Elizabeth Eckford, Ernest Green, Thelma Mothershed, Melba Pattillo, Minnijean Brown, Gloria Ray, Terrence Roberts, Jefferson Thomas và Carlotta Walls. Họ còn rất trẻ; thế nhưng hoàn cảnh đã buộc họ trở thành biểu tượng của một cuộc chiến lớn hơn chính cuộc đời mình.
Ngày 4 tháng 9 năm 1957, thống đốc Arkansas Orval Faubus điều động Vệ binh Quốc gia Arkansas đến trước trường. Bề ngoài, ông tuyên bố việc làm này nhằm ngăn chặn bạo lực; nhưng trên thực tế, lực lượng này đã không cho các học sinh da màu vào trường. Bức ảnh nổi tiếng nhất trong ngày hôm đó ghi lại Elizabeth Eckford đi một mình, mặc váy gọn gàng, tay cầm sách, khuôn mặt cố giữ bình tĩnh giữa đám đông đang chế giễu và la hét phía sau.
Hình ảnh ấy khiến người xem ám ảnh bởi sự đối lập khủng khiếp. Một bên là một cô gái tuổi teen chỉ muốn đến lớp; bên kia là sự thù địch của cả một xã hội đã quen với bất công. Elizabeth Eckford không đi cùng nhóm tám học sinh còn lại do vấn đề liên lạc và cô đã phải đối mặt với đám đông gần như đơn độc. Những lời lăng mạ, tiếng gào thét và ánh mắt căm ghét bao quanh cô. Dẫu vậy, cô vẫn bước đi với cuốn sách trong tay.
Đôi khi, lòng can đảm không phải là không sợ; mà là vẫn bước tiếp trong khi nỗi sợ đang ở ngay trước mặt. Những học sinh Little Rock Nine đã cho thế giới thấy điều ấy. Họ không được chào đón như những người mở đường; họ bị đối xử như kẻ xâm nhập ngay trong chính đất nước của mình. Nhưng sự hiện diện của họ đã buộc nước Mỹ phải đối diện với mâu thuẫn giữa những lời tuyên bố về tự do, bình đẳng và thực tế phân biệt chủng tộc kéo dài.
Cuộc khủng hoảng không kết thúc trong ngày 4 tháng 9. Sau nhiều tuần căng thẳng, Tổng thống Dwight D. Eisenhower quyết định liên bang hóa Vệ binh Quốc gia Arkansas và điều động Sư đoàn Dù 101 đến Little Rock. Ngày 25 tháng 9 năm 1957, dưới sự bảo vệ của quân đội liên bang, chín học sinh cuối cùng đã có thể vào trường. Dù vậy, những tháng tiếp theo vẫn đầy đe dọa, quấy rối và bạo lực. Họ phải đi học trong một môi trường luôn có những kẻ muốn đẩy họ ra ngoài.
Ernest Green, một thành viên của Little Rock Nine, đã trở thành học sinh người Mỹ gốc Phi đầu tiên tốt nghiệp Central High School vào năm 1958. Lễ tốt nghiệp của cậu không chỉ là sự kiện cá nhân; đó là bằng chứng rằng cuộc đấu tranh của chín học sinh ấy không vô nghĩa. Mỗi bước chân của họ đã mở rộng cánh cửa trường học cho những thế hệ sau.
Khi tìm hiểu Ngày 4 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, chúng ta không nên chỉ tìm những phát minh vĩ đại hay những cuộc chuyển giao quyền lực. Lịch sử cũng được làm nên bởi những người bình thường dám từ chối cúi đầu. Little Rock Nine nhắc chúng ta rằng một lớp học có thể trở thành nơi thay đổi vận mệnh quốc gia; một cuốn sách cầm trong tay có thể mạnh hơn lời hô hào của đám đông; và sự bình đẳng không tự nhiên xuất hiện, nó được giành lấy bằng lòng kiên định của những con người rất trẻ.
4. Năm 1998: Google chính thức bước ra thế giới
Ngày 4 tháng 9 năm 1998, Google được thành lập dưới dạng công ty tại bang Delaware, Hoa Kỳ. Khi nhìn lại từ hiện tại, sự kiện này có vẻ gần gũi hơn nhiều so với chuyện La Mã sụp đổ hay những bóng đèn đầu tiên ở Manhattan. Nhưng chính vì nó quá gần gũi, chúng ta lại càng dễ quên rằng chỉ vài thập niên trước, thế giới chưa hề quen với việc có thể gõ một câu hỏi vào ô tìm kiếm và gần như ngay lập tức nhận được vô số kết quả.
Google bắt đầu từ ý tưởng nghiên cứu của Larry Page và Sergey Brin khi họ còn là nghiên cứu sinh tại Đại học Stanford. Vào giữa thập niên 1990, Internet đang phình to với tốc độ chóng mặt. Vấn đề lớn không còn đơn thuần là có thông tin hay không; vấn đề là làm thế nào để tìm được thông tin đáng tin cậy giữa một đại dương trang web ngày càng hỗn loạn.
Các công cụ tìm kiếm thời kỳ đầu thường dựa nhiều vào việc đếm số lần từ khóa xuất hiện trên trang. Cách đó có ích nhưng cũng rất dễ bị thao túng. Larry Page và Sergey Brin nhìn Internet bằng một góc nhìn khác. Họ cho rằng một trang web được nhiều trang uy tín khác liên kết đến có khả năng quan trọng hơn. Từ tư duy ấy, thuật toán PageRank ra đời, lấy cảm hứng từ cách các công trình khoa học được đánh giá qua số lần trích dẫn.
Ban đầu, dự án của họ có tên BackRub vì nó phân tích các liên kết ngược giữa các trang web. Sau đó, cái tên Google xuất hiện, bắt nguồn từ “googol”, thuật ngữ chỉ số 1 với 100 số 0 phía sau. Cái tên ấy nghe như một lời hứa táo bạo: tổ chức lượng thông tin khổng lồ của thế giới. Có giai thoại nổi tiếng rằng tên gọi “Google” xuất hiện do cách viết nhầm của từ “googol”; nhưng dù câu chuyện chính xác đến đâu, nó vẫn phản ánh tinh thần của dự án: tham vọng lớn đến mức gần như không thể đếm được.
Khi Google chính thức được thành lập ngày 4 tháng 9 năm 1998, công ty vẫn còn rất nhỏ. Văn phòng đầu tiên nổi tiếng của họ là garage thuê tại Menlo Park, California, thuộc nhà Susan Wojcicki, người sau này trở thành lãnh đạo YouTube. Không ai khi ấy có thể biết rằng một dự án bắt đầu từ máy chủ tự lắp ghép, những dòng mã và thuật toán nghiên cứu sẽ trở thành một trong những công ty có ảnh hưởng sâu rộng nhất lịch sử hiện đại.
Điều khiến Google khác biệt không chỉ là kết quả tìm kiếm tốt hơn. Giao diện của họ cũng đơn giản một cách khác thường. Trong thời đại nhiều trang web cố nhồi nhét tin tức, quảng cáo, biểu tượng và các hiệu ứng bắt mắt, Google đặt người dùng trước một trang gần như trống, chỉ có ô tìm kiếm nổi bật. Sự tối giản ấy gửi đi một thông điệp rõ ràng: bạn đến đây để tìm câu trả lời.
Về sau, Google phát triển vượt xa một công cụ tìm kiếm. Họ bước vào bản đồ số, email, hệ điều hành di động, trình duyệt, video, điện toán đám mây, dịch thuật, trí tuệ nhân tạo và vô số lĩnh vực khác. Những sản phẩm ấy thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập, giao tiếp, mua sắm, di chuyển và lưu giữ ký ức. Nhiều người trong chúng ta có thể không nhớ tên một con đường; nhưng lại tin rằng bản đồ số sẽ dẫn đến nơi cần đến. Chúng ta có thể quên một ngày tháng; nhưng tin rằng chỉ cần tìm kiếm là mọi thông tin sẽ hiện ra.
Tuy vậy, câu chuyện Google cũng không chỉ có ánh sáng. Khi một công ty nắm giữ ảnh hưởng lớn đối với luồng thông tin toàn cầu, những câu hỏi về quyền riêng tư, độc quyền, quảng cáo cá nhân hóa, thuật toán đề xuất, tin giả và quyền lực dữ liệu trở nên ngày càng quan trọng. Công cụ giúp chúng ta tìm thấy thế giới cũng đồng thời có thể định hình thế giới nào được nhìn thấy nhiều hơn.
Đó là lý do ngày 4 tháng 9 năm 1998 đáng để suy ngẫm. Nó đánh dấu không chỉ sự ra đời của một doanh nghiệp công nghệ, mà còn là sự bắt đầu của một thời kỳ mới: thời kỳ mà tri thức nhân loại dường như nằm trong túi áo của mỗi người. Google không tạo ra Internet nhưng đã góp phần mạnh mẽ khiến Internet trở thành cánh cửa đầu tiên mà hàng tỷ người gõ vào mỗi ngày để bước ra thế giới.
Ngày xưa, người ta bước vào thư viện để tìm câu trả lời; ngày nay, chúng ta mở một ô tìm kiếm. Sự chuyển dịch tưởng nhỏ ấy đã làm thay đổi cả văn hóa nhân loại. Và thật thú vị khi biết rằng một trong những cánh cửa lớn nhất dẫn vào kỷ nguyên số lại được mở ra vào đúng ngày 4 tháng 9.
5. Năm 2016: Mẹ Teresa được tuyên thánh giữa Quảng trường Thánh Phêrô
Ngày 4 tháng 9 năm 2016, tại Quảng trường Thánh Phêrô ở Vatican, Giáo hoàng Francis đã tuyên thánh cho Mẹ Teresa thành Calcutta. Đối với hàng triệu người trên thế giới, đây không chỉ là một nghi lễ Công giáo; đó là khoảnh khắc một cuộc đời dành cho người nghèo, người hấp hối, người bị bỏ rơi và những ai bị xã hội lãng quên được chính thức tôn vinh bằng danh hiệu thánh.
Mẹ Teresa sinh năm 1910 tại Skopje, khi đó thuộc Đế quốc Ottoman, với tên khai sinh là Anjezë Gonxhe Bojaxhiu. Bà mang gốc Albania và từ khi còn trẻ đã chọn con đường tu trì. Năm 1929, bà đến Ấn Độ, nơi số phận của bà gắn liền với thành phố Calcutta, nay là Kolkata. Ban đầu, bà giảng dạy tại một trường học; nhưng rồi một tiếng gọi sâu sắc hơn đã thay đổi toàn bộ cuộc đời bà.
Mẹ Teresa từng mô tả trải nghiệm tinh thần năm 1946 như một “lời gọi trong lời gọi”. Bà cảm nhận rằng mình phải rời môi trường tu viện quen thuộc để sống giữa những người nghèo nhất trong những người nghèo. Vài năm sau, bà thành lập Dòng Thừa sai Bác ái, một cộng đoàn tôn giáo chuyên phục vụ người nghèo, người bệnh, trẻ mồ côi và người hấp hối bị bỏ rơi trên đường phố.
Nếu bạn từng xem những bức ảnh đen trắng về Mẹ Teresa, có lẽ bạn sẽ nhớ bộ sari trắng viền xanh đặc trưng. Bà xuất hiện với vóc dáng nhỏ bé, gương mặt nhiều nếp nhăn, giọng nói nhẹ nhàng nhưng kiên quyết. Hình ảnh ấy đã trở thành biểu tượng toàn cầu của lòng nhân ái. Bà không nói về việc thay đổi thế giới bằng những khẩu hiệu khổng lồ; bà nói về việc chăm sóc một con người cụ thể, lau mặt cho một người bệnh, ôm một đứa trẻ bị bỏ rơi, giúp một người hấp hối có được cảm giác mình vẫn được yêu thương.
“Không phải ai cũng có thể làm những điều vĩ đại. Nhưng chúng ta có thể làm những điều nhỏ bé với tình yêu lớn lao.” Câu nói thường gắn với Mẹ Teresa sở dĩ chạm đến rất nhiều người vì nó đặt lòng tốt vào nơi gần gũi nhất. Nó không đòi hỏi bạn phải là nhà lãnh đạo, tỷ phú hay anh hùng. Nó chỉ hỏi bạn có sẵn sàng nhìn thấy nỗi đau của người ngay bên cạnh hay không.
Năm 1979, Mẹ Teresa nhận giải Nobel Hòa bình. Trong bài phát biểu và các hoạt động của mình, bà luôn nhấn mạnh phẩm giá của con người, đặc biệt là những người bị xem là vô hình. Dòng Thừa sai Bác ái sau đó mở rộng hoạt động tới nhiều quốc gia. Những tu sĩ khoác sari trắng viền xanh tiếp tục hiện diện ở các khu ổ chuột, nhà tế bần, trại trẻ mồ côi và những nơi mà nhiều người khác thường quay lưng.
Dĩ nhiên, như nhiều nhân vật có ảnh hưởng lớn, Mẹ Teresa cũng là chủ đề của những cuộc tranh luận. Một số nhà phê bình đặt câu hỏi về điều kiện tại các cơ sở chăm sóc do dòng của bà vận hành; về quan điểm tôn giáo; về nguồn tài trợ và cách tiếp cận đối với nghèo đói. Những tranh luận ấy là một phần của lịch sử và chúng nhắc chúng ta rằng việc nhìn nhận bất cứ nhân vật nào cũng cần sự tỉnh táo, đa chiều. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng cuộc đời của Mẹ Teresa đã khiến thế giới quan tâm nhiều hơn đến những con người vốn thường không có tiếng nói.
Lễ tuyên thánh diễn ra vào Năm Thánh Lòng Thương Xót do Giáo hoàng Francis công bố. Sự lựa chọn thời điểm ấy mang ý nghĩa đặc biệt. Giữa một thế giới đầy xung đột, khủng hoảng người tị nạn, bất bình đẳng và những chia rẽ chính trị, Vatican tôn vinh một người phụ nữ dành phần lớn cuộc đời để chạm vào nỗi đau mà nhiều người muốn tránh né.
Đứng trước câu chuyện ấy, tôi thường tự hỏi: điều gì khiến một con người trở nên phi thường? Có phải là những danh hiệu, những giải thưởng hay những buổi lễ trang trọng giữa quảng trường rộng lớn? Có lẽ không. Với Mẹ Teresa, điều phi thường bắt đầu từ những việc rất nhỏ; từ việc cúi xuống trước một người không còn sức đứng dậy; từ việc nhìn một người bị cả xã hội lãng quên và nói với họ rằng họ vẫn có giá trị.
Ngày 4 tháng 9 năm 2016 vì vậy mang một sắc màu khác hẳn những dấu mốc về quyền lực, khoa học hay công nghệ. Nó nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được viết bởi những người chinh phục lãnh thổ hoặc phát minh máy móc. Lịch sử còn được viết bởi những ai kiên trì bảo vệ phẩm giá con người, dù công việc ấy diễn ra lặng lẽ trong một căn phòng nhỏ, một khu phố nghèo hay bên giường của người sắp qua đời.
Kết luận
Qua những lát cắt từ năm 476, 1882, 1957, 1998 đến 2016, câu trả lời cho câu hỏi Ngày 4 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? hiện ra đầy bất ngờ: đó là ngày một đế chế rời sân khấu lịch sử; ánh điện bước vào đời sống đô thị; chín học sinh trẻ thách thức định kiến; một công ty nhỏ mở đường cho kỷ nguyên tìm kiếm số; và lòng trắc ẩn được tôn vinh trước thế giới. Nếu có một sợi chỉ vô hình nối những câu chuyện ấy, tôi tin đó là sự chuyển động không ngừng của nhân loại; có lúc đi qua bóng tối, có lúc bừng sáng, có lúc phải trả giá bằng nước mắt nhưng luôn tiến về phía trước nhờ những con người dám thay đổi điều tưởng như không thể.


Để lại một phản hồi