Ngày 30 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 30 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Có những ngày trên lịch tưởng như bình thường nhưng khi lần theo dấu vết của quá khứ, ta lại phát hiện chúng chứa đựng những khoảnh khắc làm rung chuyển cả thế giới. Ngày 30 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Đó là ngày một vị vua trẻ bước lên ngai vàng giữa nước Anh đầy bất ổn; ngày một bản tuyên ngôn được ban hành để xoa dịu đế chế Nga đang sôi sục; ngày cả nước Mỹ dường như nín thở trước cuộc xâm lăng của người Sao Hỏa trên sóng radio; và cũng là ngày nhân loại chứng kiến ánh chớp khủng khiếp nhất của thời đại hạt nhân. Mời bạn cùng tôi mở cánh cửa thời gian, đi qua sáu sự kiện đặc biệt của ngày 30 tháng 10 để cảm nhận lịch sử đôi khi kỳ bí, dữ dội và bất ngờ đến mức nào.

1. Năm 1485: Henry VII đội vương miện, mở ra thời đại Tudor

Nếu có một buổi sáng nào đó mà tiếng chuông nhà thờ vang lên không chỉ để chào một vị vua mới, mà còn để báo hiệu sự kết thúc của một thời đại đẫm máu thì đó là ngày 30 tháng 10 năm 1485 tại Tu viện Westminster, London. Hôm ấy, Henry Tudor được làm lễ đăng quang với danh hiệu Henry VII, trở thành Quốc vương Anh. Bề ngoài, đây là một nghi thức hoàng gia trang trọng; nhưng phía sau chiếc vương miện ấy là cả một câu chuyện đầy toan tính, phản bội, chiến trường và những bí mật gia tộc kéo dài nhiều thập kỷ.

Henry VII lên ngôi sau khi đánh bại Richard III trong trận Bosworth Field vào tháng 8 năm 1485. Trận chiến ấy được xem là cột mốc khép lại phần lớn cuộc nội chiến nổi tiếng mang tên Chiến tranh Hoa Hồng, cuộc xung đột kéo dài giữa hai nhánh của hoàng tộc Plantagenet: nhà Lancaster mang biểu tượng hoa hồng đỏ và nhà York mang biểu tượng hoa hồng trắng. Trong nhiều năm, ngai vàng nước Anh giống như một chiếc ghế bị nguyền rủa; bất cứ ai ngồi lên đó cũng có thể trở thành mục tiêu của âm mưu, phản loạn hoặc lưỡi kiếm.

Henry Tudor không phải nhân vật có quyền thừa kế mạnh mẽ nhất. Dòng máu hoàng gia của ông đến từ nhà Lancaster qua mẹ là Margaret Beaufort nhưng mối liên hệ ấy không hoàn toàn vững chắc. Bởi vậy, việc Henry có thể trở thành vua là một câu chuyện gần như không tưởng. Ông từng sống lưu vong ở Brittany và Pháp; từng là kẻ bị truy đuổi; từng phải chờ đợi thời cơ trong khi nước Anh liên tục đổi chủ. Nhưng rồi vào năm 1485, ông trở về với một đạo quân không quá lớn, tiến vào nước Anh và thắng trận quyết định.

Điều đặc biệt là Henry VII không chỉ lên ngôi bằng chiến thắng quân sự. Ông hiểu rằng muốn trị vì lâu dài, ông cần hàn gắn một đất nước đã quá mệt mỏi với chiến tranh. Sau lễ đăng quang ngày 30 tháng 10, Henry kết hôn với Elizabeth xứ York, con gái của vua Edward IV. Cuộc hôn nhân ấy mang ý nghĩa biểu tượng vô cùng lớn: hoa hồng đỏ Lancaster và hoa hồng trắng York được kết hợp thành hoa hồng Tudor. Một biểu tượng mới ra đời, như lời tuyên bố rằng nước Anh cần khép lại hận thù để bước sang một chương khác.

Có lẽ điều khiến ngày 30 tháng 10 năm 1485 trở nên cuốn hút là cảm giác mong manh của lịch sử. Nếu Richard III không thất bại ở Bosworth; nếu Henry Tudor bị bắt hoặc chết trên đường trở về; nếu giới quý tộc Anh không chấp nhận ông; triều đại Tudor có thể đã không bao giờ xuất hiện. Và nếu không có nhà Tudor, lịch sử Anh hẳn sẽ rất khác. Sẽ không có Henry VIII với cuộc chia ly khỏi Giáo hội Công giáo La Mã; không có Elizabeth I với thời kỳ hoàng kim, sự trỗi dậy của hải quân Anh và những chuyến hải hành mở rộng tầm nhìn thế giới.

Henry VII thường không được nhắc đến nhiều bằng con trai ông, Henry VIII hay cháu gái ông, Elizabeth I. Tuy nhiên, chính ông mới là người đặt nền móng cho quyền lực Tudor. Ông thận trọng, kín đáo, giỏi quản lý tài chính và luôn cảnh giác với những kẻ có thể đe dọa ngai vàng. Một số người xem ông là vị vua lạnh lùng; nhưng với một đất nước vừa trải qua nhiều năm nội chiến, sự cẩn trọng ấy có lẽ là điều cần thiết.

Khi tìm hiểu ngày 30 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi luôn thấy lễ đăng quang của Henry VII giống như cảnh mở đầu cho một bộ phim lịch sử lớn. Trong không gian u tịch của Westminster, giữa ánh nến, tiếng thánh ca và những bộ lễ phục nặng nề, một người đàn ông từng sống trong lưu vong nhận lấy vương miện. Không ai khi ấy có thể biết rằng triều đại ông khai sinh sẽ thay đổi nước Anh, rồi gián tiếp ảnh hưởng đến cả tiến trình lịch sử thế giới.

2. Năm 1905: Bản Tuyên ngôn Tháng Mười rung chuyển nước Nga

Ngày 30 tháng 10 năm 1905, theo lịch Gregory hiện đại, Sa hoàng Nicholas II ban hành một văn kiện nổi tiếng gọi là Tuyên ngôn Tháng Mười. Nếu tính theo lịch Julius mà nước Nga còn sử dụng khi ấy, sự kiện diễn ra vào ngày 17 tháng 10. Sự chênh lệch lịch khiến nhiều người bối rối; nhưng dù gọi theo cách nào, đây vẫn là một trong những ngày quan trọng nhất của lịch sử Nga đầu thế kỷ XX. Đó là ngày chế độ chuyên chế Sa hoàng, dưới sức ép của biểu tình và đình công, buộc phải hứa hẹn trao một số quyền tự do chính trị cho dân chúng.

Nước Nga năm 1905 giống như một lò hơi bị nén đến giới hạn. Đế quốc rộng lớn này có diện tích khổng lồ, dân số đông, tài nguyên phong phú nhưng đời sống của đại bộ phận nông dân và công nhân vô cùng khó khăn. Công nghiệp hóa tạo ra các đô thị đông đúc, nơi người lao động phải làm việc nhiều giờ trong điều kiện tồi tệ. Trong khi đó, quyền lực của Sa hoàng gần như tuyệt đối; tiếng nói của người dân bị hạn chế; các phong trào phản đối thường bị đàn áp.

Ngòi nổ lớn bùng lên sau sự kiện Chủ nhật Đẫm máu vào tháng 1 năm 1905. Hàng nghìn người dân, trong đó có công nhân và gia đình họ, đã tuần hành đến Cung điện Mùa Đông ở Saint Petersburg để trình kiến nghị lên Sa hoàng. Họ mang theo biểu tượng tôn giáo và chân dung Nicholas II; nhiều người vẫn tin Sa hoàng sẽ lắng nghe họ. Nhưng đoàn biểu tình bị binh lính nổ súng. Số người thiệt mạng và bị thương gây tranh cãi song tác động tâm lý là rất lớn. Hình ảnh “người cha của dân tộc” trong mắt nhiều người dân Nga bắt đầu sụp đổ.

Sau đó, các cuộc đình công, bạo động và phong trào phản kháng lan rộng. Đến tháng 10 năm 1905, một cuộc tổng đình công trên quy mô lớn đã làm tê liệt hệ thống giao thông, công nghiệp và đời sống đô thị. Chính quyền Sa hoàng đứng trước nguy cơ hỗn loạn toàn diện. Nicholas II không phải là người dễ dàng nhượng bộ; nhưng trong bầu không khí căng thẳng ấy, ông và các cố vấn nhận ra rằng nếu không đưa ra một lời hứa cải cách, ngai vàng có thể đối diện hiểm họa nghiêm trọng hơn.

Tuyên ngôn Tháng Mười cam kết trao cho người dân một số quyền tự do dân sự, bao gồm quyền tự do ngôn luận, hội họp và lập hội; đồng thời hứa hẹn thành lập Duma Quốc gia, một cơ quan lập pháp mà không luật nào được ban hành nếu không có sự phê chuẩn của cơ quan này. Trên giấy tờ, đó là một bước đi lớn. Lần đầu tiên, chế độ Sa hoàng thừa nhận rằng quyền lực không thể tiếp tục vận hành theo lối tuyệt đối như trước.

Tuy nhiên, câu chuyện không hề đơn giản. Sau khi tình hình tạm lắng, Nicholas II và chính quyền hoàng gia tìm cách hạn chế quyền lực thực tế của Duma. Các đạo luật bầu cử bị thay đổi; những cơ quan lập pháp không vừa ý triều đình có thể bị giải tán; quyền hành tối cao vẫn nằm trong tay Sa hoàng. Bản Tuyên ngôn Tháng Mười vì vậy vừa là cánh cửa mở ra hy vọng, vừa là lời hứa chưa bao giờ được thực hiện trọn vẹn.

Điều kỳ lạ của lịch sử nằm ở chỗ: đôi khi một văn bản được viết ra để cứu vãn một chế độ lại vô tình phơi bày sự suy yếu của chính chế độ ấy. Tuyên ngôn năm 1905 giúp nước Nga tránh được cuộc cách mạng toàn diện trong thời điểm đó; nhưng nó không giải quyết được những mâu thuẫn sâu sắc về chiến tranh, đói nghèo, đất đai, quyền lực và bất bình đẳng. Chỉ mười hai năm sau, Cách mạng Nga năm 1917 sẽ cuốn phăng chế độ Romanov vốn đã tồn tại hơn ba thế kỷ.

Khi nhìn lại ngày 30 tháng 10 năm 1905, tôi hình dung những con phố lạnh giá của Saint Petersburg, những nhà máy im tiếng vì đình công, những bức điện khẩn cấp chạy qua các bàn làm việc và vị Sa hoàng trẻ đang phải quyết định giữa nhượng bộ hoặc đối mặt với bão tố. Đó là một ngày cho thấy lịch sử không phải lúc nào cũng đổi hướng bởi tiếng súng; đôi khi, chỉ một tờ giấy với những lời hứa về tự do cũng đủ làm rung chuyển cả đế quốc.

3. Năm 1938: Cuộc xâm lăng Sao Hỏa trên sóng radio

Tối ngày 30 tháng 10 năm 1938, hàng triệu người Mỹ đang ở trong nhà, nghe radio như một thói quen quen thuộc của thời đại. Truyền hình chưa phổ biến; radio là nơi phát nhạc, tin tức, hài kịch, quảng cáo và những vở kịch âm thanh đầy sức mê hoặc. Nhưng vào buổi tối trước lễ Halloween năm ấy, một chương trình phát thanh đã khiến nhiều người có cảm giác rằng thế giới của họ đang bị xâm lăng bởi những sinh vật đến từ Sao Hỏa.

Chương trình mang tên The War of the Worlds, được dàn dựng bởi đạo diễn trẻ Orson Welles cùng đoàn kịch Mercury Theatre. Tác phẩm dựa trên tiểu thuyết khoa học viễn tưởng cùng tên của nhà văn H. G. Wells nhưng được chuyển thể theo một cách táo bạo: thay vì kể chuyện theo lối thông thường, chương trình giả dạng các bản tin thời sự khẩn cấp. Người nghe đang thưởng thức âm nhạc bỗng bị ngắt quãng bởi những thông báo về một vật thể lạ rơi xuống New Jersey; rồi những “phóng viên hiện trường” mô tả các sinh vật kỳ lạ, tia nhiệt chết người và quân đội đang chống trả trong tuyệt vọng.

Với người nghe theo dõi chương trình từ đầu, mọi chuyện khá rõ ràng: đây là một vở kịch. Lời giới thiệu ban đầu đã nêu tên chương trình và nguồn cảm hứng từ tác phẩm viễn tưởng. Tuy nhiên, không ít người bật radio muộn, đúng lúc phần kịch đã bắt đầu. Trong vài phút đầu, họ có thể không nghe thấy lời giải thích. Bối cảnh nước Mỹ khi ấy cũng khiến sự hoang mang dễ lan rộng hơn: châu Âu đang ở trong bầu không khí căng thẳng trước Thế chiến thứ hai; radio đã trở thành nguồn tin có quyền lực lớn; người dân quen với việc bị gián đoạn chương trình bởi các bản tin khẩn.

Câu chuyện sau này thường được kể lại rằng hàng triệu người Mỹ đã hoảng loạn, bỏ chạy khỏi nhà, chen chúc trên đường phố và tin chắc người Sao Hỏa đang tấn công. Sự thật có phần phức tạp hơn. Có những người thực sự hoang mang; một số gọi điện cho cảnh sát, tòa soạn báo hoặc người thân; có người chuẩn bị rời nhà. Nhưng nhiều nghiên cứu lịch sử hiện đại cho rằng quy mô “cuộc hoảng loạn toàn quốc” đã bị báo chí thời đó thổi phồng. Một phần vì báo in đang cạnh tranh gay gắt với radio và muốn nhấn mạnh nguy cơ của loại hình truyền thông mới.

Dẫu vậy, việc có bao nhiêu người tin hay sợ hãi không phải điều duy nhất làm nên ý nghĩa của sự kiện. Điều đáng suy ngẫm hơn là sức mạnh của cách kể chuyện. Orson Welles không cần hình ảnh kỹ xảo; không cần màn hình khổng lồ; không cần những cảnh thành phố đổ nát. Chỉ bằng giọng nói, âm thanh nhiễu sóng, tiếng còi báo động, lời tường thuật dồn dập và những khoảng lặng đúng lúc, ông đã tạo ra một thực tại thay thế đủ thuyết phục để khiến nhiều người ngờ vực chính đôi tai của mình.

Đó là lý do ngày 30 tháng 10 năm 1938 vẫn được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về truyền thông, tin giả và tâm lý đám đông. Trong thế giới hiện đại, thông tin lan đi nhanh hơn rất nhiều so với radio của thập niên 1930. Một đoạn video bị cắt ghép; một bức ảnh thiếu bối cảnh; một dòng tiêu đề giật gân; tất cả có thể kích hoạt cảm xúc trước khi lý trí kịp lên tiếng. Chương trình của Orson Welles như một lời cảnh báo sớm: con người không chỉ tin vào sự thật, mà còn dễ tin vào điều được kể giống sự thật.

Sau buổi phát sóng, Orson Welles trở nên nổi tiếng trên toàn quốc. Năm 1941, ông thực hiện bộ phim Citizen Kane, tác phẩm sau này thường được đánh giá là một trong những bộ phim vĩ đại nhất lịch sử điện ảnh. Nhưng có lẽ cái bóng bí ẩn của đêm 30 tháng 10 năm 1938 vẫn là một phần hấp dẫn nhất trong sự nghiệp ông. Một đêm Halloween; một chiếc radio; vài giọng diễn viên; và cả một quốc gia được mời bước qua ranh giới mờ ảo giữa hư cấu với hiện thực.

Nếu bạn từng tự hỏi ngày 30 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt thì câu chuyện này chắc chắn là một lời đáp đầy màu sắc. Nó không phải cuộc xâm lăng thật sự của người ngoài hành tinh; nhưng nó là một cuộc “xâm lăng” có thật vào trí tưởng tượng của con người, để lại dấu ấn dài lâu trong lịch sử văn hóa đại chúng.

4. Năm 1961: Tsar Bomba thắp sáng bầu trời Bắc Cực

Ngày 30 tháng 10 năm 1961, tại vùng quần đảo Novaya Zemlya xa xôi thuộc Bắc Băng Dương, Liên Xô kích nổ Tsar Bomba, quả bom hạt nhân mạnh nhất từng được thử nghiệm trong lịch sử nhân loại. Tên gọi Tsar Bomba có thể dịch là “Bom Sa hoàng”, một cái tên vừa phô trương vừa lạnh lẽo. Nó gợi nhớ đến quyền lực tuyệt đối của các vị hoàng đế Nga xưa; nhưng thứ quyền lực này không nằm trong vương miện hay quân đội, mà nằm trong một quả bom có thể tạo ra năng lượng khủng khiếp gần như vượt ngoài sức tưởng tượng.

Tsar Bomba có sức công phá khoảng 50 megaton TNT, tương đương 50 triệu tấn thuốc nổ TNT. Để hình dung con số ấy, bom nguyên tử thả xuống Hiroshima năm 1945 có sức nổ khoảng 15 kiloton, tức nhỏ hơn Tsar Bomba hàng nghìn lần. Quả bom Liên Xô thử nghiệm ngày hôm đó vốn được thiết kế với công suất có thể lên tới khoảng 100 megaton nhưng đã được giảm xuống nhằm hạn chế lượng phóng xạ và giảm rủi ro cho máy bay mang bom.

Quả bom được thả từ một máy bay ném bom Tu-95 được cải tiến. Phi hành đoàn hiểu rằng họ đang thực hiện nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm. Bom được trang bị một chiếc dù khổng lồ để làm chậm tốc độ rơi, tạo thời gian cho máy bay bay ra xa trước khi vụ nổ xảy ra. Khi Tsar Bomba phát nổ ở độ cao khoảng 4.000 mét, ánh chớp của nó có thể nhìn thấy từ khoảng cách rất xa. Quả cầu lửa khổng lồ bùng lên, sáng đến mức người ta nói có thể quan sát từ hàng trăm kilômét.

Sóng xung kích từ vụ nổ lan đi khắp vùng Bắc Cực. Cửa kính ở những nơi cách xa hàng trăm kilômét bị vỡ; sóng địa chấn và áp suất được ghi nhận ở nhiều khu vực trên thế giới. Đám mây hình nấm vươn lên độ cao hơn 60 kilômét, cao gấp nhiều lần đỉnh Everest. Trong vài khoảnh khắc, thiên nhiên vùng cực trắng xóa như bị thay thế bằng một mặt trời nhân tạo; một mặt trời không mang sự sống, chỉ mang lời nhắc nhở về năng lực hủy diệt mà con người đã tạo ra.

Tsar Bomba không được chế tạo với mục tiêu sử dụng thực tế trên chiến trường. Nó quá lớn, quá nặng và quá bất tiện để trở thành vũ khí chiến thuật. Giá trị chính của nó nằm ở thông điệp chính trị: Liên Xô muốn chứng minh với Mỹ và thế giới rằng họ sở hữu năng lực hạt nhân đáng sợ. Vụ thử diễn ra trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh đang căng thẳng; hai siêu cường chạy đua vũ trang, chạy đua tên lửa, chạy đua không gian và chạy đua cả trong việc khiến đối phương phải sợ hãi.

Điều đáng sợ nhất của Tsar Bomba không chỉ là sức nổ, mà là ý tưởng đằng sau nó. Khi một quốc gia có thể chế tạo thứ vũ khí đủ sức hủy diệt một thành phố rộng lớn trong khoảnh khắc, an ninh thế giới bắt đầu dựa trên một nghịch lý. Người ta gọi đó là sự răn đe hạt nhân: hòa bình được duy trì không hẳn vì các bên tin tưởng nhau, mà vì họ hiểu chiến tranh có thể dẫn đến hủy diệt chung.

Nhìn lại sự kiện ngày 30 tháng 10 năm 1961, tôi không khỏi nghĩ đến những nhà khoa học, kỹ sư, binh sĩ và quan chức đã đứng ở hai phía của Chiến tranh Lạnh. Họ sống trong một thời đại mà bầu trời không còn chỉ là nơi có mây, sao và những chuyến bay; nó còn là không gian nơi tên lửa liên lục địa có thể mang theo ngày tận thế. Tsar Bomba là biểu tượng của đỉnh cao kỹ thuật; nhưng đồng thời là biểu tượng của vực thẳm đạo đức mà nhân loại có thể chạm tới.

Thật may mắn, quả bom ấy chưa từng được dùng trong chiến tranh. Tuy nhiên, chỉ riêng việc nó từng tồn tại cũng đủ khiến ngày 30 tháng 10 mang một sắc thái rùng mình. Đó là ngày chúng ta phải tự hỏi: nếu trí tuệ con người có thể tạo ra sức mạnh lớn đến vậy, liệu lòng khôn ngoan của con người có đủ lớn để kiểm soát nó hay không?

5. Năm 1991: Hội nghị Madrid mở cánh cửa hòa bình Trung Đông

Ngày 30 tháng 10 năm 1991, tại thủ đô Madrid của Tây Ban Nha, một hội nghị quốc tế quan trọng về hòa bình Trung Đông chính thức khai mạc. Được đồng bảo trợ bởi Mỹ và Liên Xô, Hội nghị Hòa bình Madrid quy tụ đại diện Israel, các nước Arab và một phái đoàn Palestine tham gia trong khuôn khổ chung với Jordan. Với nhiều người, đó chỉ là một cuộc họp ngoại giao đầy những bài phát biểu thận trọng. Nhưng với những ai hiểu về lịch sử Trung Đông, sự kiện ấy giống như việc mở hé một cánh cửa đã bị khóa bởi chiến tranh, mất mát và thù hận trong nhiều thập kỷ.

Khu vực Trung Đông đã trải qua quá nhiều cuộc xung đột liên quan đến vấn đề lãnh thổ, người tị nạn, Jerusalem, an ninh quốc gia, quyền tự quyết của người Palestine và sự tồn tại của Israel. Sau chiến tranh Arab-Israel năm 1948, Chiến tranh Sáu Ngày năm 1967, Chiến tranh Yom Kippur năm 1973 cùng vô số đợt bạo lực khác, niềm tin giữa các bên gần như trở thành thứ xa xỉ. Mỗi bên đều mang theo ký ức đau đớn của riêng mình; mỗi bản đồ đều có thể trở thành ngòi nổ; mỗi từ ngữ về biên giới, chủ quyền và quê hương đều chứa đựng sức nặng lịch sử.

Hội nghị Madrid diễn ra sau Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, khi trật tự quốc tế đang thay đổi mạnh mẽ. Liên Xô bước vào giai đoạn tan rã; Mỹ nổi lên với vai trò nổi bật hơn trên trường quốc tế. Chính quyền Mỹ khi ấy nhận thấy cơ hội thúc đẩy một tiến trình đàm phán mới ở Trung Đông. Madrid không lập tức tạo ra hòa bình; không có một văn kiện thần kỳ nào được ký kết để chấm dứt mọi xung đột. Nhưng nó tạo ra điều tưởng như đơn giản mà trước đó rất khó thực hiện: đưa những đối thủ lâu năm ngồi vào cùng một không gian đối thoại.

Đại diện các bên phát biểu bằng giọng điệu cứng rắn, dè chừng và không thiếu những lời khẳng định lập trường. Tuy nhiên, sự hiện diện của họ ở Madrid đã mang ý nghĩa biểu tượng lớn. Trong ngoại giao, việc chấp nhận ngồi đối diện nhau là bước đầu tiên để thừa nhận rằng đối phương không thể bị xóa khỏi bài toán. Khi súng đạn không giải quyết được mọi thứ, bàn đàm phán trở thành nơi con người phải học cách nói chuyện với những người mà họ từng chỉ nhìn thấy qua lăng kính thù địch.

Hội nghị Madrid sau đó mở đường cho các vòng đàm phán song phương và đa phương. Một trong những hệ quả quan trọng nhất của bầu không khí đối thoại ấy là Hiệp định Oslo giữa Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine, được công bố năm 1993. Dù tiến trình hòa bình sau này gặp rất nhiều trở ngại, thậm chí nhiều lần rơi vào bế tắc và bạo lực, Madrid vẫn là một dấu mốc không thể bỏ qua khi nhìn lại những nỗ lực tìm kiếm hòa bình tại khu vực này.

Điều bí ẩn nhất của hòa bình là nó thường bắt đầu trong im lặng, không phải bằng tiếng reo hò. Một căn phòng hội nghị; những lá cờ; những cái bắt tay còn gượng gạo; những phiên dịch viên chuyển từng câu chữ; tất cả có thể trông rất bình thường. Nhưng trong bối cảnh Trung Đông, từng chi tiết ấy đều mang theo hy vọng mong manh rằng lịch sử có thể không nhất thiết phải lặp lại theo vòng xoáy của trả thù.

Khi nhắc đến ngày 30 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, Hội nghị Madrid nhắc tôi rằng lịch sử không chỉ được viết bằng các trận đánh hay những vụ nổ. Nó còn được viết bởi sự kiên nhẫn, các cuộc thương lượng kéo dài và lòng can đảm để thừa nhận rằng dù khác biệt sâu sắc đến đâu, con người vẫn phải tìm cách cùng tồn tại.

6. Năm 2022: Brazil chọn lại Lula trong cuộc bầu cử nghẹt thở

Ngày 30 tháng 10 năm 2022, Brazil bước vào vòng hai của cuộc bầu cử tổng thống được theo dõi sát sao bậc nhất trong lịch sử hiện đại của quốc gia Nam Mỹ này. Hai cái tên đối đầu là Luiz Inácio Lula da Silva, thường được gọi là Lula, cựu tổng thống cánh tả từng lãnh đạo Brazil từ năm 2003 đến năm 2010; và Jair Bolsonaro, tổng thống đương nhiệm theo đường lối cánh hữu. Cuộc đối đầu không đơn thuần là cạnh tranh giữa hai ứng viên. Nó là cuộc va chạm giữa hai cách nhìn khác nhau về Brazil, về dân chủ, kinh tế, môi trường, dịch bệnh, bất bình đẳng và vai trò của nhà nước.

Lula là nhân vật có tiểu sử đặc biệt. Sinh ra trong một gia đình nghèo ở vùng Đông Bắc Brazil, ông từng là công nhân luyện kim và lãnh đạo công đoàn trước khi bước vào chính trị. Hành trình từ xưởng máy đến Phủ Tổng thống khiến ông trở thành biểu tượng đối với nhiều người lao động. Trong hai nhiệm kỳ đầu, chính phủ Lula được ghi nhận vì các chương trình xã hội góp phần giảm nghèo, trong bối cảnh Brazil hưởng lợi từ giai đoạn giá hàng hóa cơ bản tăng cao.

Tuy nhiên, Lula cũng là nhân vật gây tranh cãi. Ông từng bị kết án trong các vụ án tham nhũng và phải ngồi tù; sau đó, các bản án bị hủy bỏ vì những vấn đề liên quan đến thẩm quyền xét xử và quy trình pháp lý. Với người ủng hộ, ông là nạn nhân của một quá trình chính trị hóa tư pháp; với người phản đối, ông vẫn gắn liền với ký ức về các bê bối tham nhũng lớn. Chính vì vậy, việc Lula trở lại tranh cử năm 2022 mang màu sắc như một cuộc hồi sinh chính trị mà ít người từng dự đoán.

Ở phía bên kia, Jair Bolsonaro có lượng cử tri trung thành mạnh mẽ. Ông thu hút sự ủng hộ từ nhiều người bảo thủ, giới kinh doanh, cộng đồng tôn giáo và những cử tri bất mãn với chính trị truyền thống. Nhưng nhiệm kỳ của Bolsonaro cũng gây tranh cãi dữ dội, đặc biệt liên quan đến cách ứng phó đại dịch Covid-19, các chính sách môi trường và tình trạng phá rừng Amazon. Trước ngày bầu cử, không khí chính trị tại Brazil căng thẳng; những cáo buộc, tin đồn và lo ngại về tính minh bạch của bầu cử lan rộng trên mạng xã hội.

Kết quả cuối cùng rất sít sao. Lula giành chiến thắng với khoảng 50,9 phần trăm số phiếu hợp lệ, trong khi Bolsonaro nhận khoảng 49,1 phần trăm. Khoảng cách chỉ vào khoảng hai triệu phiếu trong một đất nước có hơn 200 triệu dân. Lula trở thành người đầu tiên trong lịch sử Brazil hiện đại đánh bại một tổng thống đương nhiệm trong cuộc bầu cử; đồng thời trở lại cương vị tổng thống sau hơn một thập kỷ rời quyền lực.

Nhưng đêm bầu cử ấy không chỉ là câu chuyện về con số. Nó phản ánh sự phân cực sâu sắc trong xã hội Brazil. Một nửa đất nước vui mừng vì sự trở lại của Lula; nửa còn lại cảm thấy thất vọng và lo lắng. Sau bầu cử, Brazil tiếp tục đối diện những thử thách lớn: phục hồi kinh tế, giảm nghèo, bảo vệ rừng Amazon, củng cố niềm tin vào thể chế dân chủ và hàn gắn những rạn nứt xã hội.

Lịch sử hiện đại đôi khi không có tiếng vó ngựa hay mùi khói súng nhưng vẫn kịch tính như những trang biên niên sử cổ xưa. Lá phiếu có thể lặng lẽ hơn đại bác nhưng sức mạnh của nó lại định hình đời sống của hàng triệu con người. Ngày 30 tháng 10 năm 2022 cho thấy dân chủ không phải là một trạng thái hoàn hảo; đó là một quá trình đầy va chạm, nơi mỗi cuộc bỏ phiếu đều có thể mở ra một chương mới, khó đoán và nhiều thử thách.

Kết luận

Từ lễ đăng quang của Henry VII năm 1485, Tuyên ngôn Tháng Mười ở nước Nga năm 1905, đêm phát thanh huyền hoặc năm 1938, vụ nổ Tsar Bomba năm 1961, Hội nghị Madrid năm 1991 đến cuộc bầu cử căng thẳng tại Brazil năm 2022, câu trả lời cho câu hỏi ngày 30 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt thật sự rộng lớn và nhiều tầng ý nghĩa. Có ngày 30 tháng 10 chứng kiến sự khởi đầu của một triều đại; có ngày hé lộ vết nứt của một đế chế; có ngày làm con người sợ hãi trước trí tưởng tượng, trước vũ khí và trước chính tương lai do mình tạo ra. Nhưng xuyên suốt mọi biến cố ấy, tôi tin lịch sử luôn gửi đến chúng ta một lời nhắn nhủ: mỗi khoảnh khắc tưởng bình thường đều có thể là ngưỡng cửa của thay đổi; và khi nhìn lại quá khứ, bạn sẽ thấy thế giới hôm nay được tạo nên từ vô số ngày tháng tưởng như lặng lẽ như thế.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 539 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời