Ngày 26 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Có những ngày trên tờ lịch tưởng như lặng lẽ nhưng khi lần theo dấu vết của chúng, tôi lại thấy hiện ra cả tiếng vó ngựa lao qua thảo nguyên, tiếng súng nổ giữa miền Viễn Tây, tiếng động cơ chiến đấu cơ trên đại dương, một phát súng làm rung chuyển quyền lực châu Á và cả cái bắt tay từng được xem là kỳ tích giữa sa mạc. Ngày 26 tháng 10 là một ngày như thế. Mời bạn cùng tôi mở cánh cửa thời gian, bước vào những khoảnh khắc vừa kịch tính, vừa bí ẩn, vừa có sức ảnh hưởng lâu dài đến lịch sử nhân loại.
- 1. Ngày 26 tháng 10 năm 1861: Chuyến phi mã cuối cùng của Pony Express
- 2. Ngày 26 tháng 10 năm 1881: Cuộc đấu súng tại O.K. Corral
- 3. Ngày 26 tháng 10 năm 1942: Trận hải chiến Santa Cruz giữa Thái Bình Dương mù sương
- 4. Ngày 26 tháng 10 năm 1955: Áo tuyên bố trung lập vĩnh viễn
- 5. Ngày 26 tháng 10 năm 1979: Vụ ám sát Tổng thống Park Chung-hee
- 6. Ngày 26 tháng 10 năm 1994: Jordan và Israel ký hiệp ước hòa bình
- Kết luận
1. Ngày 26 tháng 10 năm 1861: Chuyến phi mã cuối cùng của Pony Express
Vào ngày 26 tháng 10 năm 1861, dịch vụ chuyển thư huyền thoại Pony Express tại Hoa Kỳ chính thức chấm dứt hoạt động. Sự kiện này có thể không vang dội như một trận chiến hay một cuộc cách mạng nhưng nó đánh dấu khoảnh khắc một truyền thuyết nhường bước cho kỷ nguyên công nghệ. Khi nhắc đến câu hỏi Ngày 26 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, tôi luôn thích bắt đầu bằng Pony Express, bởi câu chuyện của nó chứa đựng tinh thần phiêu lưu gần như không thể lặp lại trong lịch sử.
Pony Express được thành lập vào năm 1860, trong bối cảnh nước Mỹ đang mở rộng mạnh mẽ về phía Tây. Khi ấy, việc gửi một lá thư từ bờ Đông đến California có thể mất hàng tuần, thậm chí hàng tháng; thư từ phải vượt biển vòng qua Nam Mỹ hoặc đi qua những chặng đường đầy hiểm nguy trên đất liền. Đối với một quốc gia đang phát triển nhanh chóng, khoảng cách thông tin ấy không chỉ gây bất tiện mà còn là một vấn đề chiến lược.
Để giải quyết tình trạng đó, Pony Express ra đời với một ý tưởng táo bạo: những kỵ sĩ trẻ, nhẹ cân, can đảm sẽ cưỡi ngựa xuyên qua các vùng đồng bằng, núi non, sa mạc và lãnh thổ đầy rủi ro của miền Tây nước Mỹ. Mỗi kỵ sĩ chỉ mang theo hành lý tối thiểu; thư tín được đặt trong một loại yên đặc biệt có túi da gọi là mochila. Họ thay ngựa tại các trạm dọc đường; thay người sau những chặng dài hơn; cứ thế, những bức thư được chuyền đi như ngọn lửa chạy qua đêm tối.
Tuyến đường dài gần 3.200 km, nối St. Joseph thuộc bang Missouri với Sacramento thuộc bang California. Một bức thư có thể đến nơi chỉ trong khoảng mười ngày, tốc độ gần như kỳ diệu đối với thời đại ấy. Nhưng đằng sau con số đầy hào nhoáng là một thế giới khắc nghiệt; người đưa thư có thể gặp bão tuyết, sa mạc nóng bỏng, lũ quét, thú dữ, những cuộc tấn công của các nhóm vũ trang và cả sự cô độc đáng sợ giữa những vùng đất không người.
Có một hình ảnh thường được nhắc đến khi nói về Pony Express: một chàng trai trẻ phóng ngựa trong đêm, phía trước chỉ là ánh trăng nhợt nhạt và phía sau là tiếng vó ngựa dồn dập. Không ai biết chính xác cậu sẽ gặp gì sau ngọn đồi tiếp theo. Có thể là trạm đổi ngựa an toàn; cũng có thể là một cơn bão tuyết cuốn phăng mọi dấu đường. Chính sự bất định ấy khiến Pony Express không chỉ là một dịch vụ bưu chính, mà còn là biểu tượng của lòng quả cảm và khát vọng kết nối.
Thế nhưng, tốc độ của ngựa dù phi thường đến đâu cũng không thể chiến thắng hoàn toàn tốc độ điện tín. Tháng 10 năm 1861, tuyến điện báo xuyên lục địa đầu tiên của Hoa Kỳ hoàn thành, cho phép tin tức được truyền đi gần như tức thời bằng tín hiệu điện. Pony Express lập tức mất đi lợi thế sống còn. Ngày 26 tháng 10 năm 1861, dịch vụ này dừng lại sau chưa đầy 19 tháng hoạt động.
Thoạt nhìn, đó là một kết thúc buồn. Nhưng nếu suy ngẫm kỹ hơn, Pony Express không thất bại; nó hoàn thành vai trò của một chiếc cầu tạm thời nối hai bờ của thời đại. Nó tồn tại trong khoảng thời gian ngắn ngủi nhưng để lại dấu ấn khổng lồ trong văn hóa Mỹ. Cho đến hôm nay, cái tên Pony Express vẫn gợi lên cảm giác tự do, hiểm nguy và tốc độ; nhắc chúng ta rằng đôi khi những điều tồn tại ngắn nhất lại có thể trở thành huyền thoại lâu bền nhất.
2. Ngày 26 tháng 10 năm 1881: Cuộc đấu súng tại O.K. Corral
Nếu Pony Express là biểu tượng cho tốc độ của miền Viễn Tây thì ngày 26 tháng 10 năm 1881 lại gắn với biểu tượng dữ dội nhất của vùng đất này: cuộc đấu súng tại O.K. Corral ở Tombstone, bang Arizona. Đây là một trong những vụ đọ súng nổi tiếng nhất lịch sử Hoa Kỳ; chỉ kéo dài chưa đến một phút nhưng đã trở thành chất liệu bất tận cho sách, phim ảnh, âm nhạc và những câu chuyện nửa thực nửa huyền thoại.
Thị trấn Tombstone khi ấy là một nơi giàu có nhờ hoạt động khai thác bạc. Tiền bạc kéo đến; cùng với nó là thợ mỏ, thương nhân, dân phiêu lưu, những người đánh bạc, các tay súng và nhiều nhóm lợi ích đối nghịch. Bề ngoài, Tombstone mang vẻ sôi động của một đô thị đang lên; nhưng sâu bên trong, thị trấn như một thùng thuốc súng. Chỉ cần một sự xúc phạm nhỏ, một ly rượu quá chén hoặc một tranh chấp về quyền lực là đủ để thổi bùng bạo lực.
Ở một phía là anh em nhà Earp gồm Virgil Earp, Wyatt Earp, Morgan Earp cùng nha sĩ kiêm tay súng Doc Holliday. Ở phía bên kia là nhóm thường được gọi là Cowboys, trong đó có Ike Clanton, Billy Clanton, Tom McLaury và Frank McLaury. Những mâu thuẫn giữa hai bên không xuất hiện trong một ngày; chúng tích tụ từ các cáo buộc về trộm cắp gia súc, cướp bóc, buôn lậu, tranh chấp chính trị và những lời thách thức danh dự.
Ngày 26 tháng 10 năm 1881, sự căng thẳng cuối cùng vỡ tung. Điều thú vị là cuộc đấu súng nổi tiếng ấy thực tế không diễn ra ngay bên trong khu chuồng ngựa O.K. Corral, mà xảy ra tại một bãi đất hẹp gần đó, trên phố Fremont. Không gian chật hẹp khiến khoảng cách giữa các bên rất gần; chỉ vài bước chân; chỉ một cử động đặt tay lên súng cũng đủ khiến tất cả hiểu rằng không còn đường lùi.
Tiếng súng nổ lên trong khoảng 30 giây. Khi khói súng tan đi, Billy Clanton, Tom McLaury và Frank McLaury đã chết; Virgil Earp và Morgan Earp bị thương; Doc Holliday cũng bị trúng đạn. Ike Clanton sống sót vì được cho là không mang vũ khí vào thời điểm đó. Ba mươi giây ấy ngắn đến mức khó tin nhưng nó đã mở ra một chuỗi trả thù kéo dài. Không lâu sau, Virgil Earp bị phục kích và bị thương nặng; Morgan Earp bị sát hại; Wyatt Earp bắt đầu hành trình báo thù đầy máu lửa mà lịch sử gọi là Earp Vendetta Ride.
Điều khiến cuộc đấu súng tại O.K. Corral trở nên bí ẩn không chỉ là mức độ bạo lực, mà còn bởi ranh giới đạo đức trong câu chuyện chưa bao giờ thật rõ ràng. Wyatt Earp về sau thường được tôn vinh là vị cảnh sát kiên cường đại diện cho luật pháp; nhưng các nhà nghiên cứu hiện đại cho rằng sự việc phức tạp hơn nhiều. Liệu nhóm Earp thực sự hành động để bảo vệ trật tự? Hay họ cũng là những con người bị chi phối bởi quyền lợi, danh dự và thù hằn cá nhân?
Chính sự mơ hồ ấy làm nên sức sống của sự kiện. Lịch sử không phải lúc nào cũng có một người hùng khoác áo trắng và một kẻ phản diện mặc áo đen. Ở Tombstone năm 1881, những con người sống giữa vùng biên đầy hỗn loạn đã tự viết số phận mình bằng tiếng súng. Và đến nay, mỗi khi nghe câu hỏi Ngày 26 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, người ta vẫn nhớ đến buổi chiều khô nóng ở Arizona, nơi chỉ trong nửa phút, huyền thoại miền Viễn Tây được sinh ra.
3. Ngày 26 tháng 10 năm 1942: Trận hải chiến Santa Cruz giữa Thái Bình Dương mù sương
Ngày 26 tháng 10 năm 1942, trong vùng biển phía bắc quần đảo Santa Cruz thuộc Thái Bình Dương, Mỹ và Nhật Bản bước vào một trong những trận hải chiến căng thẳng nhất của Thế chiến thứ hai: Trận chiến quần đảo Santa Cruz. Nếu nhìn trên bản đồ, nơi này chỉ là một vùng biển rộng lớn; nhưng vào buổi sáng hôm đó, đại dương đã biến thành chiến trường của những tàu sân bay, phi công trẻ và những quyết định diễn ra trong vài giây có thể đổi hướng cả cuộc chiến.
Thời điểm ấy, cuộc chiến Thái Bình Dương đang ở giai đoạn cực kỳ khốc liệt. Sau trận Midway vào tháng 6 năm 1942 và các cuộc giao tranh quanh Guadalcanal, cả Hoa Kỳ lẫn Nhật Bản đều hiểu rằng tàu sân bay là trái tim của sức mạnh hải quân hiện đại. Không giống các trận hải chiến cổ điển, nơi hai hạm đội nhìn thấy nhau và nã pháo trực diện, ở Santa Cruz, nhiều thủy thủ không hề thấy tàu đối phương. Họ chỉ biết về kẻ địch qua tín hiệu vô tuyến, bản đồ, mây trời và tiếng động cơ máy bay vọng xuống từ xa.
Phía Mỹ có các tàu sân bay USS Enterprise và USS Hornet; phía Nhật Bản triển khai lực lượng tàu sân bay mạnh, trong đó có Shokaku, Zuikaku và Zuiho. Khi các phi đội cất cánh từ boong tàu, từng chiếc máy bay mang theo bom, ngư lôi và số phận của hàng trăm người. Không khí trên boong tàu lúc ấy hẳn rất đặc biệt: những kỹ thuật viên chạy vội; phi công kiểm tra thiết bị lần cuối; các sĩ quan ra hiệu cất cánh; rồi chiếc máy bay lao đi, rời khỏi boong tàu ngắn ngủi để bước vào một bầu trời có thể không bao giờ trở về.
Trận đánh diễn ra như một cuộc săn đuổi trong sương mù. Máy bay Mỹ tấn công và gây hư hại cho tàu sân bay Shokaku; tàu sân bay Zuiho cũng bị đánh trúng. Tuy nhiên, phía Nhật đáp trả dữ dội. USS Hornet bị nhiều đợt không kích và tấn công bằng ngư lôi; con tàu chịu hư hại nặng đến mức cuối cùng phải bị bỏ lại. USS Enterprise cũng bị trúng bom nhưng vẫn có thể tiếp tục hoạt động sau sửa chữa.
Về mặt chiến thuật, Santa Cruz thường được xem là thắng lợi của Nhật Bản vì Mỹ mất USS Hornet, một thiệt hại rất lớn trong bối cảnh lực lượng tàu sân bay Mỹ tại Thái Bình Dương đang thiếu hụt. Nhưng lịch sử đôi khi giấu kết quả thật ở nơi ít ai nhìn thấy ngay lập tức. Nhật Bản phải trả giá bằng tổn thất nặng nề về phi công và đội ngũ bay giàu kinh nghiệm. Những phi công ấy không thể được thay thế nhanh chóng; việc đào tạo một phi công tàu sân bay giỏi đòi hỏi thời gian, nhiên liệu, máy bay và kinh nghiệm chiến đấu mà Nhật Bản ngày càng thiếu.
Đó là nghịch lý ám ảnh của trận Santa Cruz: một bên giành được ưu thế trước mắt; bên kia dường như thua thiệt; nhưng những tổn thất âm thầm lại nghiêng về phía sẽ suy yếu trong tương lai. Sau trận chiến, Nhật Bản vẫn còn tàu sân bay nhưng sức mạnh con người trên boong các tàu ấy đã bị bào mòn. Trong chiến tranh hiện đại, vũ khí có thể đóng mới; một phi công dày dạn kinh nghiệm thì không thể tạo ra chỉ bằng mệnh lệnh.
Tôi luôn cảm thấy Trận Santa Cruz mang một vẻ kỳ bí của đại dương: không có chiến tuyến cố định; không có pháo đài hay chiến hào; chỉ có những chấm nhỏ trên màn hình định vị, những cột khói phía chân trời và những con tàu khổng lồ bị số phận quyết định bởi phi đội xuất hiện từ mây. Ngày 26 tháng 10 năm 1942 vì thế không chỉ là một dấu mốc quân sự; nó còn nhắc chúng ta về cái giá khủng khiếp của chiến tranh, nơi chiến thắng và thất bại đôi khi được đo bằng những gương mặt trẻ mãi mãi không trở về.
4. Ngày 26 tháng 10 năm 1955: Áo tuyên bố trung lập vĩnh viễn
Giữa những tiếng súng và bóng tối của lịch sử, ngày 26 tháng 10 cũng có một khoảnh khắc rất khác: ngày 26 tháng 10 năm 1955, Quốc hội Áo thông qua đạo luật về quy chế trung lập vĩnh viễn của Áo. Đây là một sự kiện có vẻ khô khan nếu chỉ đọc qua vài dòng niên biểu; nhưng đằng sau nó là câu chuyện về một quốc gia nằm giữa châu Âu đầy chia rẽ, cố gắng tìm cách tồn tại mà không bị nghiền nát giữa hai khối quyền lực khổng lồ.
Sau Thế chiến thứ hai, Áo rơi vào tình cảnh khó khăn. Giống như nước Đức, quốc gia này bị các nước Đồng minh chiếm đóng; lãnh thổ được chia thành các khu vực kiểm soát của Mỹ, Liên Xô, Anh và Pháp. Thủ đô Vienna cũng bị phân chia. Trong bầu không khí Chiến tranh Lạnh đang dâng cao, Áo đứng trước nguy cơ trở thành một điểm nóng mới, một vùng đất bị kéo căng giữa phương Tây tư bản chủ nghĩa và khối xã hội chủ nghĩa do Liên Xô dẫn đầu.
Nhưng lịch sử đã mở ra một lối đi hiếm hoi. Ngày 15 tháng 5 năm 1955, Hiệp ước Nhà nước Áo được ký kết, khôi phục chủ quyền của nước này. Một trong những điều kiện mang tính quyết định để Liên Xô chấp nhận rút quân là Áo phải cam kết không gia nhập liên minh quân sự nào và không cho phép các căn cứ quân sự nước ngoài hiện diện trên lãnh thổ. Đến ngày 26 tháng 10 năm 1955, lời cam kết ấy được đưa vào luật hiến pháp.
Đạo luật tuyên bố Áo tự nguyện duy trì tình trạng trung lập vĩnh viễn; quốc gia này không tham gia các liên minh quân sự và không cho phép lập căn cứ quân sự nước ngoài trên lãnh thổ. Nghe thì đơn giản nhưng trong bối cảnh năm 1955, đây là một quyết định đòi hỏi sự tỉnh táo lớn. Áo không sở hữu sức mạnh quân sự vượt trội; vị trí địa lý lại vô cùng nhạy cảm; lựa chọn trung lập không đồng nghĩa với yếu đuối, mà là một cách khẳng định quyền tự quyết trong thế giới bị chia cắt bởi nghi kỵ.
Kể từ đó, ngày 26 tháng 10 được chọn là Quốc khánh Áo. Mỗi năm, người Áo kỷ niệm ngày này không chỉ để nhớ về một đạo luật, mà còn để nhắc lại ý chí được sống trong hòa bình và độc lập. Đất nước Áo dần trở thành một địa điểm quan trọng cho ngoại giao quốc tế; Vienna là nơi đặt trụ sở của nhiều tổ chức quốc tế lớn là thành phố gắn với những cuộc đàm phán tưởng như không thể giữa các bên đối địch.
Tất nhiên, trung lập không có nghĩa là đứng ngoài mọi vấn đề của thế giới. Qua nhiều thập niên, Áo vẫn tham gia sâu rộng vào các cơ chế hợp tác châu Âu và quốc tế. Tuy vậy, tuyên bố năm 1955 vẫn là một phần thiết yếu trong bản sắc chính trị của quốc gia này. Nó cho thấy một đất nước nhỏ hơn không nhất thiết phải cam chịu trở thành quân cờ trong ván cờ của các cường quốc; đôi khi, bằng ngoại giao kiên định và lựa chọn đúng thời điểm, họ có thể tự tạo ra khoảng không để phát triển.
Khi tìm hiểu Ngày 26 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, sự kiện tại Áo khiến tôi dừng lại lâu hơn. Bởi giữa rất nhiều trang sử được viết bằng súng đạn, đây là trang sử được viết bằng lời cam kết. Nó không ồn ào như một cuộc đấu súng ở Tombstone, cũng không dữ dội như trận Santa Cruz; nhưng sức nặng của nó nằm ở một điều sâu sắc hơn: hòa bình đôi khi bắt đầu từ quyết tâm không để đất nước mình bị cuốn vào cơn lốc của người khác.
5. Ngày 26 tháng 10 năm 1979: Vụ ám sát Tổng thống Park Chung-hee
Ngày 26 tháng 10 năm 1979, Hàn Quốc chấn động khi Tổng thống Park Chung-hee bị ám sát tại Seoul. Người nổ súng không phải một đối thủ bên ngoài hay một kẻ lạ mặt; đó là Kim Jae-gyu, Giám đốc Cơ quan Tình báo Trung ương Hàn Quốc, một nhân vật từng ở rất gần tổng thống. Sự kiện này thường được gọi là Biến cố 26 tháng 10; nó không chỉ kết thúc 18 năm cầm quyền của Park Chung-hee mà còn mở ra một giai đoạn bất ổn sâu sắc trong lịch sử hiện đại Hàn Quốc.
Để hiểu được đêm định mệnh ấy, cần nhìn lại Hàn Quốc của thập niên 1960 và 1970. Park Chung-hee lên nắm quyền sau cuộc đảo chính quân sự năm 1961. Dưới thời ông, Hàn Quốc trải qua quá trình công nghiệp hóa cực nhanh; từ một quốc gia nghèo khó, bị tàn phá nặng nề sau chiến tranh Triều Tiên, Hàn Quốc từng bước trở thành một nền kinh tế xuất khẩu đầy năng động. Các tập đoàn công nghiệp lớn phát triển; hạ tầng được xây dựng; đời sống của nhiều người dân cải thiện đáng kể.
Nhưng thành tựu kinh tế đi kèm một cái giá chính trị nặng nề. Chính quyền Park bị chỉ trích vì kiểm soát báo chí, đàn áp đối lập, hạn chế quyền tự do và sử dụng bộ máy an ninh để duy trì quyền lực. Năm 1972, ông ban hành Hiến pháp Yushin, củng cố quyền lực tổng thống gần như tuyệt đối. Trong mắt những người ủng hộ, Park là kiến trúc sư của “Kỳ tích sông Hán”; trong mắt nhiều người phản đối, ông là nhà lãnh đạo độc đoán đã bóp nghẹt đời sống dân chủ.
Tháng 10 năm 1979, không khí Hàn Quốc đặc biệt căng thẳng. Các cuộc biểu tình chống chính phủ nổ ra tại Busan và Masan; giới sinh viên, công nhân, chính khách đối lập cùng nhiều tầng lớp xã hội bắt đầu thể hiện sự bất mãn mạnh hơn. Bên trong chính quyền, các phe phái cũng mâu thuẫn gay gắt. Kim Jae-gyu, người đứng đầu cơ quan tình báo, có quan hệ căng thẳng với Cha Ji-chul, Chánh văn phòng đầy quyền lực của tổng thống.
Tối 26 tháng 10, tại một bữa tiệc riêng trong khuôn viên Nhà Xanh, nơi làm việc và cư trú của tổng thống, mâu thuẫn được cho là đã lên tới đỉnh điểm. Kim Jae-gyu rời khỏi phòng trong chốc lát, lấy súng rồi quay lại bắn chết Cha Ji-chul và Tổng thống Park Chung-hee. Những gì thực sự diễn ra trong tâm trí của Kim Jae-gyu đến nay vẫn là đề tài gây tranh cãi. Ông tuyên bố hành động nhằm chấm dứt chế độ độc tài và mở đường cho dân chủ; nhưng cũng có quan điểm cho rằng động cơ cá nhân, sự cạnh tranh quyền lực và cơn giận dữ nhất thời đã đóng vai trò lớn.
Đó chính là lớp sương mờ bao phủ sự kiện này. Một vụ ám sát chính trị hiếm khi chỉ có một nguyên nhân. Nó thường là nơi những xung đột cá nhân, những áp lực xã hội, những toan tính quyền lực và những lý tưởng lớn lao va chạm vào nhau. Trong căn phòng nhỏ ở Seoul đêm đó, không chỉ một con người ngã xuống; cả một cấu trúc quyền lực tưởng như vững chắc cũng bắt đầu rạn nứt.
Cái chết của Park Chung-hee không lập tức đưa Hàn Quốc đến dân chủ. Trái lại, đất nước tiếp tục trải qua hỗn loạn; quyền lực quân sự một lần nữa trỗi dậy, dẫn đến cuộc đảo chính của Chun Doo-hwan sau đó. Tuy nhiên, Biến cố 26 tháng 10 vẫn là một cột mốc quan trọng trên con đường dài hướng tới dân chủ hóa của Hàn Quốc. Nó cho thấy không một chế độ nào có thể tồn tại mãi chỉ nhờ kiểm soát; khi sức ép trong xã hội và mâu thuẫn trong nội bộ cùng dâng lên, một biến cố bất ngờ có thể làm thay đổi tất cả.
6. Ngày 26 tháng 10 năm 1994: Jordan và Israel ký hiệp ước hòa bình
Ngày 26 tháng 10 năm 1994, tại thung lũng Arava, vùng đất sa mạc nằm gần biên giới giữa Jordan và Israel, Quốc vương Hussein của Jordan và Thủ tướng Yitzhak Rabin của Israel ký Hiệp ước Hòa bình Jordan – Israel. Buổi lễ có sự chứng kiến của Tổng thống Hoa Kỳ Bill Clinton. Giữa khung cảnh khô cằn, lộng gió của Trung Đông, cái bắt tay hôm ấy mang ý nghĩa lớn hơn rất nhiều so với một văn kiện ngoại giao; nó là lời hứa chấm dứt tình trạng chiến tranh kéo dài suốt nhiều thập niên giữa hai quốc gia láng giềng.
Jordan và Israel từng ở trong tình trạng chiến tranh về mặt pháp lý kể từ năm 1948, thời điểm Nhà nước Israel thành lập và cuộc chiến tranh Arab – Israel đầu tiên nổ ra. Biên giới giữa hai nước không chỉ là đường ranh trên bản đồ; đó là nơi chất chứa ký ức về mất mát, xung đột, người tị nạn và sự nghi kỵ. Dù có những giai đoạn hai bên duy trì tiếp xúc kín, con đường đi tới hòa bình công khai vẫn vô cùng khó khăn.
Đầu thập niên 1990, bối cảnh khu vực bắt đầu thay đổi. Hiệp định Oslo giữa Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine năm 1993 đã tạo ra một tia hy vọng mới, dù mong manh. Jordan nhận thấy thời điểm ngoại giao có thể đã đến; Israel cũng cần một bước đột phá để giảm căng thẳng với các nước láng giềng Arab. Sau nhiều vòng đàm phán, hai bên đạt được thỏa thuận về biên giới, an ninh, nguồn nước, quan hệ kinh tế và các vấn đề song phương khác.
Hiệp ước ngày 26 tháng 10 năm 1994 xác lập quan hệ ngoại giao đầy đủ giữa Jordan và Israel; công nhận biên giới quốc tế; mở đường cho hợp tác trong quản lý nguồn nước, thương mại, du lịch và an ninh. Jordan trở thành quốc gia Arab thứ hai ký hiệp ước hòa bình với Israel, sau Ai Cập vào năm 1979. Trong khu vực vốn quen với những tuyên bố cứng rắn và những cuộc chiến dai dẳng, đây là một thay đổi mang ý nghĩa biểu tượng rất lớn.
Nhưng hòa bình ở Trung Đông chưa bao giờ là một câu chuyện đơn giản. Hiệp ước Jordan – Israel không thể giải quyết toàn bộ xung đột Israel – Palestine; cũng không xóa đi ngay lập tức sự hoài nghi trong dư luận của cả hai phía. Nhiều vấn đề quan trọng của khu vực vẫn tiếp tục gây tranh cãi gay gắt trong những thập niên sau đó. Dẫu vậy, giá trị của hiệp ước không nằm ở việc nó tạo ra một thế giới hoàn hảo; mà ở chỗ nó chứng minh rằng đối thoại vẫn có thể xuất hiện ở nơi tưởng như chỉ còn tiếng vọng của hận thù.
Câu chuyện về Quốc vương Hussein cũng khiến sự kiện thêm phần cảm động. Ông từng là một nhân vật có vị trí đặc biệt trong thế giới Arab; quyết định tiến tới hòa bình với Israel đòi hỏi bản lĩnh chính trị đáng kể. Về phía Israel, Yitzhak Rabin là một cựu tướng lĩnh, người hiểu rõ chiến tranh hơn nhiều người khác. Có lẽ chính những người từng chứng kiến cái giá của xung đột mới có thể cảm nhận rõ nhất sự cấp thiết của hòa bình.
Khi hình dung về ngày 26 tháng 10 năm 1994, tôi không chỉ nghĩ đến những bộ vest, lá cờ và máy ảnh của báo giới. Tôi nghĩ đến sa mạc; một vùng đất tưởng khô cằn nhưng vẫn có thể cất giữ hạt mầm. Hiệp ước ấy không phải phép màu; nó không làm mọi vết thương biến mất. Nhưng nó nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những người bóp cò súng; đôi khi, lịch sử cũng được chuyển hướng bởi những người đủ can đảm ngồi xuống, nhìn vào đối phương và ký tên vào một lời hứa khó khăn.
Kết luận
Vậy Ngày 26 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Đó là ngày Pony Express khép lại chuyến phi mã cuối cùng; là ngày tiếng súng tại O.K. Corral biến một thị trấn miền Tây thành huyền thoại; là ngày đại dương Santa Cruz nuốt chửng những giấc mơ chiến thắng; là ngày Áo chọn trung lập để bảo vệ chủ quyền; là ngày một phát súng ở Seoul làm rung chuyển Hàn Quốc; và là ngày hai quốc gia Trung Đông thử gieo hạt hòa bình trên sa mạc. Qua những biến cố ấy, tôi nhận ra lịch sử luôn đầy bất ngờ: một ngày bình thường trên lịch có thể chứa đựng bi kịch, dũng khí, tham vọng, sự đổi thay và cả hy vọng. Nếu bạn còn tò mò về những ngày khác trong năm, hãy tiếp tục cùng tôi lần theo những dấu chân thời gian; bởi ở đâu đó, phía sau một con số tưởng chừng vô tri, luôn có một câu chuyện đang chờ được kể.


Để lại một phản hồi