Ngày 27 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 27 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 27 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu xem lịch sử như một căn gác cũ chứa đầy những chiếc rương bí mật thì ngày 27 tháng 10 chính là chiếc chìa khóa mở ra nhiều câu chuyện đối lập đến lạ lùng; có ngày của niềm tin tôn giáo bị đẩy đến giàn hỏa; có ngày một thành phố hiện đại bắt đầu chuyển động dưới lòng đất; có ngày bóng tối của chủ nghĩa phát xít phủ lên châu Âu; cũng có ngày thế giới đứng sát mép vực hạt nhân. Hãy cùng tôi đi ngược qua những lớp bụi thời gian để tìm hiểu vì sao một ngày tưởng như bình thường trên tờ lịch lại từng chứng kiến những khoảnh khắc làm thay đổi số phận của con người, quốc gia và cả thế giới.

1. Năm 1553: Michael Servetus và ngọn lửa ở Geneva

Sáng ngày 27 tháng 10 năm 1553, tại ngoại ô thành phố Geneva, Thụy Sĩ, một đám đông đã tụ tập để chứng kiến cuộc hành hình một con người có tên Michael Servetus. Không phải một vị tướng thất trận; không phải kẻ cướp đường hay người đứng đầu một cuộc nổi loạn vũ trang; ông là một bác sĩ, học giả, nhà thần học và là người mang trong đầu những câu hỏi quá nguy hiểm đối với thời đại mình. Khi nhìn lại ngày 27 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi luôn bị ám ảnh bởi câu chuyện này, bởi nó cho thấy tri thức có thể trở thành ngọn lửa soi đường; nhưng trong một thế giới đầy sợ hãi, tri thức cũng có thể đưa con người đến gần giàn hỏa.

Michael Servetus sinh năm 1511 tại Tây Ban Nha, trong một giai đoạn châu Âu đang rung chuyển bởi Cải cách Tin Lành. Đó là thời kỳ các giáo hội tranh luận dữ dội về đức tin, quyền lực và cách con người tìm đến Thượng đế. Servetus không chấp nhận giáo lý Ba Ngôi theo cách mà cả Công giáo lẫn nhiều giáo phái Tin Lành thời đó đang bảo vệ. Ông viết các tác phẩm thần học gây chấn động; đồng thời còn nghiên cứu y học, địa lý, thiên văn và cơ thể con người. Một bộ óc luôn muốn vượt qua giới hạn thường khó có thể bình yên sống trong một thời đại mà niềm tin bị kiểm soát bằng luật lệ và bản án.

Điều đáng chú ý là Servetus không chỉ là một nhà tư tưởng tôn giáo. Trong công trình về y học xuất bản năm 1553, ông đã mô tả khá rõ về sự lưu thông của máu qua phổi; một nhận định được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình con người hiểu về hệ tuần hoàn. Dù ông chưa trình bày đầy đủ hệ tuần hoàn như William Harvey sau này, những quan sát của Servetus vẫn cho thấy một tinh thần khoa học táo bạo. Ông dường như nhìn thế giới không bằng đôi mắt phục tùng, mà bằng đôi mắt luôn đặt câu hỏi. Và đôi khi, chính một câu hỏi chân thành lại khiến người đặt câu hỏi trở thành kẻ bị săn đuổi.

Servetus từng bị Giáo hội Công giáo tại Pháp kết án dị giáo. Ông trốn thoát khỏi nhà tù, thay tên đổi họ và sống một thời gian dưới danh tính Michel de Villeneuve. Tưởng như lịch sử đã để ông đi khuất vào bóng tối; nhưng trên hành trình đến Ý, Servetus lại đi qua Geneva, nơi nhà cải cách tôn giáo nổi tiếng Jean Calvin đang có ảnh hưởng rất lớn. Ông bị nhận ra, bị bắt giữ và đưa ra xét xử. Phiên tòa không chỉ là cuộc đối đầu giữa một cá nhân và giáo quyền; nó còn phản ánh bầu không khí khắc nghiệt của châu Âu thế kỷ XVI, khi những tranh luận thần học có thể quyết định sự sống chết của một con người.

Ngày 27 tháng 10 năm 1553, Michael Servetus bị thiêu sống tại Champel, gần Geneva. Theo nhiều ghi chép, trên giàn hỏa còn có các bản sao tác phẩm của ông. Hình ảnh ấy thật lạnh lẽo: giấy, mực, ý tưởng và thân xác cùng bị nuốt chửng bởi lửa. Nhưng lịch sử luôn có một nghịch lý kỳ lạ; ngọn lửa có thể hủy một con người song không thể thiêu rụi hoàn toàn những câu hỏi mà người ấy để lại. Cái chết của Servetus về sau trở thành biểu tượng trong các cuộc tranh luận về tự do tư tưởng, tự do tín ngưỡng và quyền được bất đồng.

Khi kể cho bạn nghe câu chuyện này, tôi không muốn chỉ dừng lại ở bi kịch của một học giả. Điều quan trọng hơn là bài học lịch sử phía sau nó. Xã hội tiến bộ không phải vì mọi người đều nghĩ giống nhau; xã hội tiến bộ khi con người học được cách tranh luận mà không biến khác biệt thành lý do để hủy diệt đối phương. Ngày 27 tháng 10 năm 1553 nhắc chúng ta rằng tự do tư tưởng chưa bao giờ là món quà tự nhiên có sẵn; đó là thành quả được xây bằng sự can đảm, đôi khi bằng cả nỗi đau của những người đi trước.

2. Năm 1682: Philadelphia ra đời từ giấc mơ về một thành phố khoan dung

Nếu Geneva của năm 1553 gợi lên hình ảnh giàn hỏa và sự khắc nghiệt thì ngày 27 tháng 10 năm 1682 lại mở ra một khung cảnh khác hẳn: một vùng đất rộng lớn bên bờ sông Delaware, những khu rừng còn đẫm sương, những lối mòn bùn đất và một giấc mơ mang tên Philadelphia. Thành phố này được William Penn thành lập với mong muốn xây dựng một cộng đồng cởi mở hơn, nơi các nhóm tôn giáo bị bức bách ở châu Âu có thể tìm thấy chốn dung thân. Cái tên Philadelphia bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, thường được hiểu là “thành phố của tình huynh đệ”. Nghe thật đẹp; nhưng để biến một cái tên thành hiện thực, người ta phải bắt đầu từ những con đường chưa có tên và những ngôi nhà chưa được dựng lên.

William Penn là một tín đồ Quaker, thuộc một cộng đồng tôn giáo từng bị đàn áp tại Anh. Người Quaker đề cao đời sống giản dị, phản đối bạo lực, tin vào phẩm giá tinh thần của mỗi người và không quá coi trọng những nghi lễ giáo hội cứng nhắc. Chính trải nghiệm bị kỳ thị đã ảnh hưởng sâu sắc đến Penn. Khi được Vua Charles II trao quyền kiểm soát vùng đất Pennsylvania để trả món nợ hoàng gia dành cho cha ông, Penn không chỉ nhìn thấy cơ hội sở hữu thuộc địa; ông nhìn thấy cơ hội thử nghiệm một trật tự xã hội mới.

Philadelphia được quy hoạch theo mô hình khá táo bạo đối với thời bấy giờ. Thay vì những con đường chật chội, ngoằn ngoèo và dễ cháy như tại nhiều đô thị châu Âu, Penn hình dung một thành phố có các trục đường rộng, bố cục dạng ô bàn cờ và những không gian công cộng. Trung tâm thành phố có quảng trường lớn; xung quanh là các khu vực được phân chia tương đối hợp lý. Có thể nói, giữa thế kỷ XVII, khi nhiều thành phố cũ vẫn bị bao bọc bởi tường thành và ám ảnh bởi dịch bệnh, cháy nổ, Philadelphia đã được vẽ ra như một giấc mơ về đô thị thoáng đãng hơn.

Tuy nhiên, phía sau câu chuyện lập thành phố luôn có những lớp lịch sử phức tạp. Vùng đất nơi Philadelphia hình thành vốn là không gian sinh sống của các cộng đồng bản địa, đặc biệt là người Lenape. William Penn được ghi nhận là đã tìm cách thương lượng và duy trì quan hệ hòa bình hơn với người bản địa so với nhiều nhà thực dân khác cùng thời. Dù vậy, trong bức tranh dài hạn của lịch sử Bắc Mỹ, sự mở rộng của các thuộc địa châu Âu vẫn kéo theo mất mát đất đai, biến động dân cư và những bất công sâu sắc đối với người bản địa. Một thành phố có thể được sinh ra từ lý tưởng cao đẹp nhưng lịch sử của nó vẫn cần được nhìn bằng đôi mắt đủ rộng để thấy cả ánh sáng lẫn bóng tối.

Từ một khu định cư non trẻ, Philadelphia dần trở thành một trong những thành phố quan trọng nhất của Bắc Mỹ thuộc Anh. Nơi đây sau này gắn với Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776; với Hội nghị Lập hiến năm 1787; với những nhân vật như Benjamin Franklin, George Washington, Thomas Jefferson. Những bản tuyên ngôn thay đổi vận mệnh một quốc gia đã từng được đọc lên giữa các con phố mà William Penn hình dung từ hơn một thế kỷ trước. Có lẽ khi đặt tên thành phố là Philadelphia, Penn cũng không thể đoán rằng nơi này sẽ trở thành một trong những chiếc nôi của nền cộng hòa Hoa Kỳ.

Khi tìm hiểu ngày 27 tháng 10 năm 1682, tôi thấy đây không đơn thuần là ngày khai sinh của một thành phố. Đó là ngày một ý tưởng được đặt xuống đất; ý tưởng về một cộng đồng dựa trên khoan dung, quy hoạch và hy vọng. Dù Philadelphia sau này cũng trải qua chiến tranh, phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng và những biến động dữ dội, cái tên “thành phố của tình huynh đệ” vẫn là một lời nhắc nhở đáng suy ngẫm. Một thành phố không chỉ được tạo nên bởi gạch đá; nó còn được tạo nên bởi câu hỏi: con người muốn sống cùng nhau như thế nào?

3. Năm 1904: Chuyến tàu điện ngầm đầu tiên của New York lăn bánh

Buổi tối ngày 27 tháng 10 năm 1904, thành phố New York như đang nín thở trước một cánh cửa dẫn xuống lòng đất. Trên mặt đường, xe ngựa, xe điện, tiếng người rao bán, tiếng còi tàu và nhịp sống hối hả vẫn cuộn chảy. Nhưng bên dưới những đại lộ đông đúc ấy, một thế giới mới đã được đào xuyên qua đá, đất và bóng tối. Hệ thống tàu điện ngầm đầu tiên của thành phố chính thức đi vào hoạt động; chuyến tàu đầu tiên rời ga City Hall để tiến về phía bắc Manhattan. Sự kiện ấy không chỉ mở thêm một tuyến giao thông; nó mở ra một thời đại mới cho đô thị hiện đại.

Đầu thế kỷ XX, New York đã là một trong những trung tâm kinh tế sôi động nhất thế giới. Dân số tăng nhanh; người nhập cư từ châu Âu và nhiều nơi khác đổ về; các khu nhà chen chúc; đường phố thường xuyên tắc nghẽn. Thành phố cần một hệ thống vận tải có thể chở hàng trăm nghìn người mỗi ngày mà không bị giới hạn bởi mặt đất. Trước đó, New York từng có các tuyến đường sắt trên cao nhưng tiếng ồn, khói bụi và sự cồng kềnh của chúng khiến nhu cầu về một giải pháp mới ngày càng cấp thiết.

Việc xây tàu điện ngầm là một công trình kỹ thuật đầy thử thách. Công nhân phải đào hầm dưới những con phố nhộn nhịp, xử lý hệ thống cống ngầm, đường ống nước, nền móng nhà cửa và những điều kiện lao động nguy hiểm. Không ít người đã phải làm việc trong không gian chật hẹp, thiếu ánh sáng, đầy bùn đất. Với hành khách ngày nay, việc bước xuống ga tàu, quét vé và chờ vài phút có thể là chuyện quen thuộc; nhưng vào năm 1904, hành trình ấy giống như bước vào tương lai. Con người vốn luôn bị mê hoặc bởi những cánh cửa mở ra một thế giới khác; và tàu điện ngầm New York chính là một cánh cửa như thế.

Trong ngày khai trương, thị trưởng George B. McClellan Jr. được cho là đã tự mình điều khiển chuyến tàu đầu tiên từ City Hall đến ga 103rd Street. Đó là một cử chỉ mang tính biểu tượng mạnh mẽ: người đứng đầu thành phố không chỉ phát biểu trên bục cao, mà còn trực tiếp cùng chuyến tàu lao vào đường hầm. Chỉ trong vài giờ đầu vận hành, hàng chục nghìn người đã trải nghiệm phương tiện mới. Đối với họ, chuyến đi dưới lòng đất có thể vừa kỳ lạ vừa đáng lo; ánh đèn điện loang trên tường hầm, tiếng bánh sắt nghiến vào đường ray, cảm giác thành phố phía trên đầu đang mờ dần rồi biến mất.

Hệ thống ban đầu do Interborough Rapid Transit Company, thường gọi là IRT, vận hành. Tuyến đầu tiên dài khoảng 14,5 km, kết nối Tòa thị chính với khu vực phía bắc Manhattan. Từ nền móng ấy, mạng lưới subway New York phát triển thành một trong những hệ thống tàu điện ngầm lớn và nổi tiếng nhất hành tinh. Nó góp phần định hình cách thành phố mở rộng; giúp cư dân sống xa nơi làm việc hơn; kết nối các khu vực từng bị chia cắt bởi khoảng cách; tạo nên nhịp điệu đặc trưng mà bất cứ ai từng đến New York đều có thể cảm nhận.

Ngày nay, khi nghe cụm từ “New York Subway”, người ta thường nghĩ đến những toa tàu đông người, nghệ sĩ đường phố, bản đồ chằng chịt màu sắc, tiếng loa thông báo khàn khàn và dòng người không bao giờ dừng lại. Nhưng tất cả bắt đầu từ buổi tối 27 tháng 10 năm 1904. Đó là minh chứng rằng lịch sử không phải lúc nào cũng được viết bằng chiến tranh hay tuyên ngôn; đôi khi nó được viết bằng tiếng cửa tàu đóng lại, bằng một đoàn người lặng lẽ đi xuống cầu thang và tin rằng chỉ vài phút nữa, họ sẽ đến được một nơi xa hơn rất nhiều.

4. Năm 1922: Cuộc Hành quân về Rome và cánh cửa mở ra cho phát xít

Ngày 27 tháng 10 năm 1922, nước Ý bước vào một trong những khoảnh khắc đen tối nhất của lịch sử hiện đại. Những nhóm phát xít áo đen, được gọi là Blackshirts, bắt đầu tiến hành cuộc Hành quân về Rome. Hình ảnh đoàn người mặc đồng phục, mang biểu ngữ, hô khẩu hiệu và di chuyển về thủ đô có vẻ giống một màn phô trương sức mạnh chính trị. Nhưng phía sau nó là sự đe dọa, bạo lực đường phố và tham vọng nắm quyền của Benito Mussolini. Chỉ ít ngày sau, Mussolini được Vua Victor Emmanuel III mời thành lập chính phủ. Một chế độ độc tài đã bắt đầu bằng tiếng giày hành quân vang lên trên những con đường dẫn về Rome.

Để hiểu vì sao điều đó xảy ra, chúng ta cần quay lại nước Ý sau Chiến tranh thế giới thứ nhất. Dù thuộc phe chiến thắng, người Ý vẫn cảm thấy thất vọng vì những gì nhận được sau chiến tranh không tương xứng với hy sinh của họ. Kinh tế suy kiệt; thất nghiệp gia tăng; lạm phát khiến đời sống người dân khó khăn; các cuộc đình công và biểu tình nổ ra ở nhiều nơi. Nỗi sợ hãi về cách mạng cộng sản lan rộng trong tầng lớp trung lưu, giới chủ và một bộ phận chính trị gia bảo thủ. Trong bầu không khí bất an ấy, Mussolini cùng phong trào phát xít đã khéo léo khai thác sự giận dữ, nỗi sợ và tâm lý muốn tìm một “người mạnh” để cứu đất nước.

Ban đầu, Mussolini từng có quá khứ hoạt động trong phong trào xã hội chủ nghĩa; nhưng ông dần chuyển hướng sang chủ nghĩa dân tộc cực đoan. Phát xít Ý tôn vinh bạo lực, kỷ luật, sức mạnh quân sự và hình ảnh quốc gia thống nhất dưới một lãnh tụ. Những đội áo đen thường xuyên tấn công đối thủ chính trị, công đoàn, báo chí và những người phản đối. Bạo lực không còn là hành vi bên lề; nó trở thành công cụ chính trị có tổ chức. Chính điều đáng sợ ấy khiến nhiều người hoặc im lặng hoặc tin rằng phát xít có thể đem lại “trật tự”.

Cuộc Hành quân về Rome không hoàn toàn là một cuộc chinh phục quân sự theo nghĩa thông thường. Các lực lượng phát xít không đủ sức mạnh để dễ dàng đánh bại quân đội chính quy nếu nhà vua quyết tâm chống lại họ. Nhưng Vua Victor Emmanuel III đã không ký lệnh thiết quân luật để trấn áp phong trào. Quyết định ấy tạo ra khoảng trống quyền lực và Mussolini bước vào khoảng trống đó. Ngày 29 tháng 10, ông được mời tới Rome; ngày 31 tháng 10, các đội áo đen diễu hành qua thành phố như thể họ vừa chiến thắng bằng vũ lực hoàn toàn. Đôi khi một nền dân chủ không sụp đổ chỉ vì kẻ độc tài mạnh; nó sụp đổ vì những người có trách nhiệm bảo vệ nó đã chần chừ quá lâu.

Sau khi lên nắm quyền, Mussolini từng bước biến nước Ý thành nhà nước độc đảng. Báo chí bị kiểm soát; đối thủ bị đàn áp; hệ thống pháp luật bị bóp méo; giáo dục và truyền thông bị sử dụng để tuyên truyền. Chế độ phát xít Ý sau đó liên minh với Đức Quốc xã, tham gia Chiến tranh thế giới thứ hai và để lại những hậu quả nặng nề cho người dân Ý, châu Âu và nhiều vùng đất bị xâm lược. Từ một lời hứa về trật tự, phát xít dẫn tới chiến tranh, khủng bố và sự hủy hoại phẩm giá con người.

Khi nhắc đến ngày 27 tháng 10 năm 1922, tôi nghĩ đây là một lời cảnh báo không bao giờ cũ. Chủ nghĩa cực đoan thường không xuất hiện với lời giới thiệu rằng nó sẽ mang lại thảm họa. Nó thường đến cùng những khẩu hiệu dễ nhớ, những lời hứa đơn giản và hình ảnh đầy mê hoặc về sức mạnh. Vì vậy, hiểu về cuộc Hành quân về Rome không chỉ là nhớ một mốc lịch sử. Đó là cách để chúng ta nhận ra giá trị của pháp quyền, tự do báo chí, sự đa nguyên và lòng can đảm của công dân trước những tiếng gọi đầy nguy hiểm của thù hận.

5. Năm 1962: “Thứ Bảy Đen” trong Khủng hoảng tên lửa Cuba

Nếu có một ngày 27 tháng 10 khiến cả nhân loại dường như đứng bên bờ vực, đó là ngày 27 tháng 10 năm 1962. Hôm ấy rơi vào thứ Bảy; nhưng về sau, lịch sử gọi nó bằng cái tên lạnh người: “Black Saturday” hay “Thứ Bảy Đen”. Khủng hoảng tên lửa Cuba đã kéo dài gần hai tuần; Hoa Kỳ phát hiện Liên Xô bố trí tên lửa hạt nhân tại Cuba; Washington phong tỏa hải quân quanh hòn đảo; Moscow không chịu lùi bước ngay lập tức. Chỉ một tính toán sai, một mệnh lệnh nóng vội hoặc một viên đạn được bắn ra không đúng lúc cũng có thể thổi bùng chiến tranh hạt nhân.

Bối cảnh của cuộc khủng hoảng bắt đầu từ những căng thẳng sâu sắc của Chiến tranh Lạnh. Sau Cách mạng Cuba năm 1959, chính quyền Fidel Castro ngày càng xích lại gần Liên Xô. Mỹ coi Cuba là mối đe dọa ngay sát bờ biển của mình; trong khi Liên Xô của Nikita Khrushchev muốn cải thiện thế cân bằng chiến lược trước ưu thế tên lửa hạt nhân của Mỹ. Việc Liên Xô bí mật triển khai tên lửa đạn đạo tại Cuba là nước cờ vừa nhằm bảo vệ đồng minh, vừa nhằm răn đe Hoa Kỳ. Nhưng khi máy bay do thám U-2 của Mỹ chụp được hình ảnh các bệ phóng tên lửa, bí mật ấy đã biến thành cơn bão toàn cầu.

Ngày 27 tháng 10 năm 1962 là ngày căng thẳng chồng chất. Một chiếc máy bay trinh sát U-2 của Mỹ do phi công Rudolf Anderson điều khiển bị tên lửa phòng không Liên Xô bắn hạ trên bầu trời Cuba; Anderson thiệt mạng. Đây là trường hợp tử vong trực tiếp duy nhất trong cuộc khủng hoảng nhưng ý nghĩa của nó vô cùng nghiêm trọng. Tại Washington, nhiều cố vấn quân sự đề nghị đáp trả bằng không kích các trận địa tên lửa và chuẩn bị đổ bộ Cuba. Nếu điều đó xảy ra, Liên Xô có thể buộc phải phản công; rồi các đồng minh của hai bên bị lôi vào cuộc chiến không còn đường lùi.

Cũng trong ngày ấy, một sự cố ít được biết đến nhưng còn đáng sợ hơn đã xảy ra dưới đáy biển Caribe. Tàu ngầm B-59 của Liên Xô đang bị tàu chiến Mỹ thả bom chìm cảnh cáo nhằm buộc nó phải nổi lên. Thủy thủ đoàn trên tàu ngầm mất liên lạc với Moscow; nhiệt độ tăng cao; không khí ngột ngạt; họ không biết liệu chiến tranh đã bắt đầu hay chưa. Trên tàu có một ngư lôi hạt nhân. Theo nhiều tài liệu lịch sử, để phóng ngư lôi này cần sự đồng ý của ba sĩ quan; hai người đã nghiêng về phương án phóng nhưng sĩ quan Vasili Arkhipov phản đối. Quyết định bình tĩnh của ông được nhiều người xem là một trong những khoảnh khắc đã giúp thế giới tránh khỏi thảm họa hạt nhân.

Trong khi đó, tại Moscow và Washington, những bức điện của Khrushchev gửi Tổng thống John F. Kennedy mang hai sắc thái khác nhau. Một bức thư có giọng điệu hòa giải hơn, đề xuất Liên Xô rút tên lửa khỏi Cuba nếu Mỹ cam kết không xâm lược hòn đảo. Một bức thư khác cứng rắn hơn, yêu cầu Mỹ rút tên lửa Jupiter khỏi Thổ Nhĩ Kỳ. Chính quyền Kennedy cuối cùng lựa chọn công khai đáp lại bức thư thứ nhất; đồng thời bí mật chấp nhận tháo dỡ tên lửa Jupiter tại Thổ Nhĩ Kỳ trong một thỏa thuận không công bố ngay lúc đó. Đó là nghệ thuật ngoại giao trong hoàn cảnh mà mỗi câu chữ đều có thể nặng như một quả bom.

Ngày hôm sau, 28 tháng 10 năm 1962, Khrushchev tuyên bố Liên Xô sẽ tháo dỡ tên lửa khỏi Cuba. Thế giới thở phào; nhưng không ai có thể quên mình đã đến gần vực thẳm ra sao. Khủng hoảng tên lửa Cuba dẫn tới những nỗ lực giảm nguy cơ xung đột, trong đó có đường dây nóng giữa Washington và Moscow; đồng thời thúc đẩy các hiệp ước kiểm soát vũ khí sau này. “Thứ Bảy Đen” nhắc chúng ta rằng hòa bình không phải trạng thái tự nhiên; đôi khi hòa bình được giữ lại bởi sự tỉnh táo của vài con người trong những phút giây mà cả thế giới gần như mất lý trí.

6. Năm 2004: Boston Red Sox chấm dứt “Lời nguyền Bambino”

Sau những giàn hỏa, cuộc hành quân chính trị và những đường hầm hạt nhân căng như dây đàn, tôi muốn đưa bạn đến một ngày 27 tháng 10 mang màu sắc khác: màu đỏ của bóng chày, của niềm tin và của một lời nguyền kéo dài 86 năm. Đêm ngày 27 tháng 10 năm 2004, Boston Red Sox đánh bại St. Louis Cardinals trong trận thứ tư của World Series để giành chức vô địch Major League Baseball. Với nhiều người hâm mộ Boston, đó không chỉ là một danh hiệu thể thao. Đó là đêm một bóng ma cũ cuối cùng cũng rời khỏi sân vận động.

“Lời nguyền Bambino” là cách người ta gọi quãng thời gian dài Boston Red Sox không thể vô địch World Series sau khi bán huyền thoại Babe Ruth cho New York Yankees vào năm 1919. Babe Ruth, có biệt danh “The Bambino”, sau này trở thành một trong những biểu tượng vĩ đại nhất lịch sử bóng chày. Trong khi Yankees vươn lên thành đế chế thể thao với hàng loạt danh hiệu, Red Sox nhiều lần tiến rất gần vinh quang nhưng rồi lại thất bại theo những cách khiến người hâm mộ đau đớn. Từ sai lầm nổi tiếng của Bill Buckner tại World Series năm 1986 đến những mùa giải bị Yankees chặn lại, “lời nguyền” dần trở thành một phần trong bản sắc buồn của Boston.

Mùa giải 2004 dường như cũng sắp đi theo kịch bản cũ. Trong loạt American League Championship Series, Red Sox đối đầu Yankees và bị dẫn trước 0-3. Trong lịch sử bóng chày nhà nghề Mỹ vào thời điểm ấy, chưa đội nào lội ngược dòng thành công sau khi bị dẫn 0-3 trong loạt đấu bảy trận. Nhiều người hâm mộ đã chuẩn bị tinh thần cho thêm một bi kịch. Nhưng Red Sox đã thắng liên tiếp bốn trận; một cuộc lội ngược dòng gần như không tưởng. Những cái tên như David Ortiz, Curt Schilling, Manny Ramírez và Johnny Damon trở thành nhân vật trong câu chuyện mà người Boston sẽ kể mãi về sau.

Khi bước vào World Series gặp St. Louis Cardinals, Red Sox mang theo đà hưng phấn khủng khiếp. Họ thắng ba trận đầu tiên, rồi đến trận thứ tư tại Busch Stadium vào ngày 27 tháng 10 năm 2004. Pitcher Derek Lowe thi đấu xuất sắc; Red Sox giành chiến thắng 3-0 và khép lại loạt trận với tỷ số 4-0. Khoảnh khắc cú đánh cuối cùng được bắt gọn, các cầu thủ Boston lao vào sân; người hâm mộ ở Massachusetts, New England và khắp nước Mỹ như vỡ òa. Sau 86 năm chờ đợi, Red Sox lại là nhà vô địch.

Điều khiến chiến thắng này đặc biệt không nằm ở con số thống kê đơn thuần. Thể thao, ở những thời khắc đẹp nhất, có khả năng biến nỗi thất vọng tích tụ qua nhiều thế hệ thành một cảm xúc chung. Có những người hâm mộ Red Sox đã sống cả đời mà chưa từng thấy đội bóng mình yêu vô địch. Có người cha kể lại cho con về Babe Ruth; có người già nhớ những trận thua cay đắng của hàng chục năm trước; có người tin vào lời nguyền dù biết lý trí không thể chứng minh nó. Đêm 27 tháng 10 năm 2004, họ không chỉ chứng kiến một trận bóng; họ chứng kiến một phần ký ức tập thể được chữa lành.

Tất nhiên, “Lời nguyền Bambino” về bản chất là một huyền thoại thể thao, không phải lời nguyền có thật. Nhưng huyền thoại ấy cho thấy con người luôn cần những câu chuyện để diễn giải thất bại và hy vọng. Khi mọi thứ chưa thành công, ta gọi đó là định mệnh; khi chiến thắng đến, ta gọi đó là phép màu. Và đôi khi, phép màu không phải là điều siêu nhiên; phép màu là việc một đội bóng, một cộng đồng hay một con người không từ bỏ ngay cả khi lịch sử dường như đang chống lại họ.

Kết luận

Vậy ngày 27 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Câu trả lời không nằm trong một câu chuyện duy nhất. Đó là ngày Michael Servetus bị thiêu vì tư tưởng khác biệt; ngày Philadelphia bắt đầu từ giấc mơ về lòng khoan dung; ngày tàu điện ngầm New York đưa con người đi vào tương lai dưới lòng đất; ngày cuộc Hành quân về Rome báo hiệu bi kịch của chủ nghĩa phát xít; ngày nhân loại thoát hiểm trong gang tấc giữa Khủng hoảng tên lửa Cuba; và ngày Boston Red Sox biến một “lời nguyền” thành ký ức. Khi khép lại hành trình này, tôi nhận ra mỗi ngày trên lịch đều có thể là cánh cửa dẫn vào những số phận lớn lao. Lịch sử không ở đâu xa; nó nằm trong những ngày tháng tưởng như bình thường, chờ bạn và tôi dừng lại, mở ra, lắng nghe và suy ngẫm.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 347 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời