Ngày 24 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 24 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Có những ngày trên tờ lịch tưởng như bình thường nhưng nếu lật lại từng trang sử cũ, ta sẽ thấy chúng giống một cánh cửa bí mật mở ra nhiều thế giới khác nhau. Ngày 24 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Đó là ngày những quốc gia kiệt quệ tìm được hòa bình; ngày một sợi dây điện tín nối liền hai bờ nước Mỹ; ngày một người phụ nữ lớn tuổi chui vào chiếc thùng gỗ để thách thức thác Niagara; ngày phố Wall rúng động bởi cơn hoảng loạn; ngày Liên Hợp Quốc chính thức ra đời; và cũng là ngày tiếng gầm của Concorde dần tan vào mây trắng. Mời bạn cùng tôi bước vào hành trình ấy, nơi lịch sử không còn khô khan mà hiện lên như những thước phim vừa dữ dội, vừa kỳ bí.

1. Ngày 24 tháng 10 năm 1648: Hòa ước Westphalia chấm dứt cuộc chiến ba mươi năm

Nếu được quay về châu Âu vào mùa thu năm 1648, có lẽ bạn sẽ bắt gặp một lục địa gần như kiệt sức. Những ngôi làng hoang tàn; ruộng đồng bị bỏ lại trong im lặng; dịch bệnh, đói nghèo và những đoàn quân lang thang đã biến nhiều vùng đất từng phồn thịnh thành nơi lạnh lẽo như bóng ma. Trong bối cảnh đó, ngày 24 tháng 10 năm 1648 đã trở thành một cột mốc đặc biệt: các hiệp ước được ký kết tại Münster và Osnabrück, thường được gọi chung là Hòa ước Westphalia, chính thức khép lại cuộc Chiến tranh Ba mươi năm tàn khốc ở Trung Âu.

Cuộc chiến này bắt đầu từ năm 1618, ban đầu mang màu sắc xung đột tôn giáo giữa Công giáo và Tin Lành trong Đế quốc La Mã Thần thánh. Nhưng lịch sử hiếm khi đi theo một con đường đơn giản. Từ một mâu thuẫn tôn giáo, chiến tranh nhanh chóng trở thành cuộc tranh giành quyền lực giữa các vương triều lớn như Habsburg, Bourbon, Thụy Điển, Tây Ban Nha, Pháp và nhiều lãnh địa Đức. Có nơi dân số sụt giảm nghiêm trọng; có vùng bị cướp bóc nhiều lần đến mức người dân không còn biết ai là đồng minh, ai là kẻ thù. Chiến tranh kéo dài đến nỗi cả một thế hệ sinh ra, lớn lên rồi già đi giữa tiếng súng và tiếng chuông báo tử.

Điều làm Hòa ước Westphalia trở nên quan trọng không chỉ là việc các bên chịu ngồi xuống. Nó đặt nền móng cho một nguyên tắc có sức ảnh hưởng lâu dài đối với thế giới hiện đại: mỗi quốc gia, mỗi lãnh thổ có chủ quyền cần được tôn trọng trong phạm vi biên giới của mình. Trước đó, châu Âu là mạng lưới chằng chịt của giáo quyền, đế quyền, lãnh chúa và vương triều; quyền lực thường không có ranh giới rõ ràng. Sau Westphalia, ý niệm về quốc gia có chủ quyền dần trở nên cụ thể hơn, mở đường cho hệ thống quan hệ quốc tế mà chúng ta vẫn biết ngày nay.

Cùng với việc chấm dứt chiến tranh giữa nhiều thế lực tại châu Âu, các hiệp ước này còn công nhận nền độc lập của Cộng hòa Hà Lan và Liên bang Thụy Sĩ. Các lãnh địa Đức được trao thêm quyền tự chủ; cán cân tôn giáo cũng được điều chỉnh để giảm nguy cơ xung đột lặp lại. Dĩ nhiên, Hòa ước Westphalia không thể biến châu Âu thành thiên đường chỉ sau một đêm. Sự nghi kỵ vẫn còn đó; chiến tranh vẫn sẽ quay trở lại dưới những hình thức khác. Nhưng vào ngày 24 tháng 10 ấy, giữa những bàn đàm phán kéo dài và vô số văn kiện, nhân loại đã chứng kiến một khoảnh khắc đáng nhớ: hòa bình được viết ra sau ba thập kỷ mà bạo lực từng tưởng như không có hồi kết.

Tôi luôn thấy có điều gì đó gần như huyền bí trong sự kiện này. Hãy tưởng tượng những người ký tên vào văn bản hẳn cũng không thể biết rằng hàng trăm năm sau, giới nghiên cứu vẫn nhắc đến Westphalia như một dấu mốc lớn của trật tự quốc tế. Một nét mực đặt xuống trong căn phòng yên lặng ở Münster đã đi xa hơn cả đời người ký nó. Và có lẽ đó là bài học đầu tiên của ngày 24 tháng 10: đôi khi, sức mạnh không nằm ở việc giành chiến thắng trong chiến tranh, mà ở việc dám đặt bút kết thúc nó.

2. Ngày 24 tháng 10 năm 1861: Điện tín xuyên lục địa biến nước Mỹ thành một nhịp đập

Hơn hai thế kỷ sau Hòa ước Westphalia, lịch sử ngày 24 tháng 10 lại chứng kiến một cuộc cách mạng khác, không đến từ chiến trường mà từ những sợi dây chạy dài qua núi non, thảo nguyên và sa mạc. Vào ngày 24 tháng 10 năm 1861, đường dây điện tín xuyên lục địa đầu tiên tại Hoa Kỳ được hoàn thành. Từ khoảnh khắc đó, miền Đông và miền Tây nước Mỹ, vốn từng cách nhau hàng tuần thư từ, đã có thể liên lạc gần như tức thời.

Ngày nay, chỉ cần vài giây để bạn gửi một tin nhắn đi nửa vòng trái đất. Nhưng ở thế kỷ XIX, việc chuyển thông tin từ bờ Đông sang bờ Tây Hoa Kỳ là một hành trình gian nan. Thư từ phải đi bằng tàu thủy vòng qua Nam Mỹ; hoặc vượt qua vùng đất hiểm trở bằng xe ngựa, đoàn kỵ mã và những tuyến đường đầy rủi ro. Khi cơn sốt vàng đưa hàng nghìn người đến California, nhu cầu kết nối trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết. Các doanh nhân, nhà đầu tư, gia đình và chính quyền đều cần tin tức nhanh hơn; nhưng thiên nhiên rộng lớn của Bắc Mỹ dường như vẫn là một bức tường khổng lồ.

Đường dây điện tín xuyên lục địa đã thay đổi điều đó. Các đội công nhân dựng cột qua những vùng đất khắc nghiệt; họ phải đối mặt với bão tuyết, cái lạnh cắt da, sa mạc khô hạn, địa hình hiểm trở và nguy cơ bị tấn công trong bối cảnh quan hệ với nhiều cộng đồng bản địa đang vô cùng căng thẳng. Họ không chỉ dựng cột điện; họ đang dựng nên một cây cầu vô hình nối các vùng đất xa xôi của một quốc gia đang mở rộng dữ dội. Những tín hiệu Morse ngắn ngủi truyền đi trên dây đồng nghe có vẻ đơn giản nhưng chứa trong đó là giấc mơ thu hẹp khoảng cách.

Sự kiện hoàn thành tuyến điện tín này còn mang một ý nghĩa đầy biểu tượng vì nó xảy ra giữa lúc Nội chiến Hoa Kỳ đang diễn ra. Đất nước bị chia rẽ sâu sắc; tương lai của Liên bang trở nên bất định. Trong hoàn cảnh ấy, việc liên lạc nhanh chóng giữa Washington với miền Tây không chỉ mang giá trị thương mại mà còn có ý nghĩa chiến lược và chính trị. Chính quyền có thể truyền mệnh lệnh; báo chí có thể cập nhật tin tức; doanh nghiệp có thể điều phối hoạt động; người dân ở California có thể cảm thấy mình không còn bị tách biệt khỏi phần còn lại của đất nước.

Hai ngày sau khi điện tín xuyên lục địa đi vào hoạt động, dịch vụ Pony Express nổi tiếng chính thức ngừng hoạt động. Những kỵ sĩ từng lao đi như gió, thay ngựa ở các trạm dọc đường để đưa thư nhanh nhất có thể, bỗng trở thành biểu tượng của một thời đại vừa khép lại. Câu chuyện ấy khiến tôi nghĩ đến một quy luật lặng lẽ của lịch sử: mỗi phát minh mới không chỉ tạo ra tương lai; nó cũng tiễn một nghề nghiệp, một nhịp sống, một huyền thoại cũ vào ký ức.

Ngày 24 tháng 10 năm 1861 vì thế không chỉ là ngày hoàn thành một công trình kỹ thuật. Đó là ngày tốc độ thông tin bắt đầu thay đổi cách con người cảm nhận về khoảng cách. Từ những chấm và gạch của mã Morse, một thế giới mới đã mở ra; thế giới nơi tin tức có thể đến trước cả con người. Nếu bạn từng ngồi trước màn hình chờ một dòng tin nhắn hiện lên, hãy thử nhớ rằng cảm giác kỳ diệu ấy đã bắt đầu từ những tia điện chạy qua các cột dây giữa hoang mạc nước Mỹ hơn một thế kỷ trước.

3. Ngày 24 tháng 10 năm 1901: Annie Edson Taylor lao vào thác Niagara trong chiếc thùng gỗ

Trong danh sách những sự kiện kỳ lạ nhất từng xảy ra vào ngày 24 tháng 10, câu chuyện của Annie Edson Taylor chắc chắn mang màu sắc khó quên nhất. Vào đúng sinh nhật lần thứ 63 của mình, ngày 24 tháng 10 năm 1901, bà trở thành người đầu tiên được biết đến đã sống sót sau khi vượt qua thác Niagara trong một chiếc thùng gỗ. Chỉ cần hình dung thôi cũng đủ khiến người ta rùng mình: một người phụ nữ lớn tuổi chui vào không gian chật hẹp; chiếc thùng bị niêm kín; rồi bị thả trôi về phía một trong những dòng thác dữ dội nhất thế giới.

Annie Edson Taylor không phải nhà thám hiểm chuyên nghiệp. Bà là một giáo viên, từng trải qua những mất mát và khó khăn tài chính. Cuối thế kỷ XIX, nước Mỹ say mê những màn biểu diễn táo bạo; báo chí đại chúng có thể biến một cái tên vô danh thành hiện tượng chỉ trong vài ngày. Annie tin rằng nếu thực hiện một kỳ tích chưa ai làm được, bà có thể nổi tiếng và kiếm tiền để sống sung túc hơn. Ý tưởng ấy vừa liều lĩnh, vừa tuyệt vọng; bởi đằng sau ánh hào quang mà bà tìm kiếm là nỗi sợ nghèo đói của một người phụ nữ không còn trẻ trong xã hội đầy khắc nghiệt.

Chiếc thùng được thiết kế bằng gỗ sồi, có lớp đệm bên trong và được gia cố bằng dây đai kim loại. Người ta bơm không khí vào đó để Annie có thể thở. Trước khi thử nghiệm với con người, một con mèo từng được đưa vào thùng trong chuyến thử; con vật sống sót nhưng đó chẳng thể nào là bảo chứng đủ an toàn cho một người phụ nữ 63 tuổi. Khi Annie bước vào chiếc thùng, có lẽ mọi tiếng ồn xung quanh đã biến mất. Chỉ còn tiếng tim đập, tiếng nước gầm và ý thức rằng bà đang đặt số phận mình vào một vật thể bằng gỗ giữa sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên.

Chiếc thùng lao theo dòng nước, rơi xuống vùng thác Horseshoe của Niagara và cuối cùng được vớt lên. Annie sống sót, dù bị thương ở đầu và chịu cú sốc nặng. Khi xuất hiện trước công chúng, bà trở thành tâm điểm của sự chú ý. Nhưng điều cay đắng là danh tiếng không mang lại cuộc đời giàu có như bà hy vọng. Người quản lý của bà bị cho là đã lấy cắp chiếc thùng, vật chứng quan trọng nhất cho câu chuyện; Annie phải chi tiền để tìm lại nó. Bà đi diễn thuyết, chụp ảnh, kể chuyện nhưng phần lớn quãng đời sau đó vẫn không thoát khỏi khó khăn.

Câu nói được gán cho Annie sau trải nghiệm ấy mang tính cảnh báo lạnh lùng: không ai nên thử làm điều đó thêm lần nữa. Thế nhưng, con người luôn bị hấp dẫn bởi những giới hạn nguy hiểm. Về sau, nhiều người khác tiếp tục thử thách thác Niagara bằng thùng, thiết bị đặc biệt hoặc những cách mạo hiểm khác; có người sống sót, có người không. Dòng thác vẫn cuộn chảy, dửng dưng trước danh tiếng, tiền bạc và lòng can đảm của con người.

Điều khiến tôi bị ám ảnh nhất trong câu chuyện này không chỉ là cú rơi. Đó là hình ảnh một người phụ nữ 63 tuổi lựa chọn đối đầu với điều không tưởng trong ngày sinh nhật của chính mình. Bà không phải nữ anh hùng theo nghĩa thông thường; quyết định của bà không hẳn đáng để noi theo. Nhưng đó là minh chứng đầy dữ dội cho khát vọng được nhìn thấy, được nhớ đến và được thay đổi số phận. Ngày 24 tháng 10 năm 1901 vì vậy vẫn vang lên như tiếng nước Niagara: vừa hùng vĩ, vừa cảnh báo, vừa khó lòng quên được.

4. Ngày 24 tháng 10 năm 1929: Thứ Năm Đen tối tại phố Wall

Nếu thác Niagara của Annie Edson Taylor là một cú rơi hữu hình thì ngày 24 tháng 10 năm 1929 chứng kiến một cú rơi khác, âm thầm hơn nhưng chấn động cả thế giới: Thứ Năm Đen tối tại phố Wall hay Black Thursday. Sáng hôm ấy, khi thị trường chứng khoán New York mở cửa, nhiều người có lẽ vẫn tin rằng những năm tháng phồn vinh của thập niên 1920 sẽ tiếp tục. Nước Mỹ khi đó tràn đầy lạc quan; nhà máy hoạt động mạnh; ô tô, radio, điện khí hóa và tiêu dùng đại chúng khiến người dân tin rằng tương lai chỉ có thể đi lên.

Nhưng phía dưới vẻ hào nhoáng ấy là một lớp đất đang nứt. Giá cổ phiếu đã tăng quá nóng; nhiều người mua chứng khoán bằng tiền vay, đặt cược rằng giá sẽ mãi tiếp tục leo thang. Khi niềm tin là tài sản lớn nhất của thị trường, chỉ cần một vết rạn cũng có thể tạo thành làn sóng sợ hãi. Ngày 24 tháng 10, lệnh bán ồ ạt xuất hiện. Bảng điện tử thời đó không thể cập nhật kịp; các nhà môi giới chen chúc, điện thoại reo liên tục, những con số nhảy múa như cơn ác mộng. Khoảng 12,9 triệu cổ phiếu được giao dịch trong ngày, một con số khổng lồ đối với thời điểm ấy.

Hãy thử tưởng tượng khung cảnh trên sàn giao dịch: những người đàn ông mặc vest, mồ hôi thấm cổ áo, cố gắng hét lên giữa tiếng ồn; các nhân viên chạy qua chạy lại với mảnh giấy ghi lệnh; bên ngoài, đám đông tụ tập với gương mặt căng thẳng. Tin đồn lan nhanh hơn sự thật. Có người mất tiền chỉ trong vài giờ; có người không biết liệu số tiền tiết kiệm cả đời còn lại bao nhiêu. Trong những khoảnh khắc như vậy, thị trường không còn là biểu đồ hay con số; nó trở thành một sinh vật tập thể bị điều khiển bởi nỗi sợ.

Một nhóm ngân hàng lớn đã can thiệp trong ngày để mua vào các cổ phiếu quan trọng, giúp thị trường tạm thời ổn định. Nhưng đó chỉ là khoảng lặng ngắn ngủi. Những phiên giao dịch khủng hoảng tiếp tục diễn ra vào Thứ Hai Đen tối ngày 28 tháng 10 và Thứ Ba Đen tối ngày 29 tháng 10. Vì thế, sẽ không hoàn toàn chính xác nếu nói riêng Thứ Năm Đen tối là nguyên nhân duy nhất tạo ra Đại khủng hoảng. Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu sau đó là kết quả của nhiều yếu tố đan xen: đầu cơ quá mức; nợ nần; bất bình đẳng; yếu kém trong hệ thống ngân hàng; chính sách tiền tệ và thương mại; sự suy giảm sản xuất cùng niềm tin tiêu dùng.

Tuy vậy, ngày 24 tháng 10 vẫn là khoảnh khắc biểu tượng. Nó giống tiếng kính vỡ đầu tiên trong một căn phòng mà mọi người tưởng vẫn nguyên vẹn. Sau đó là những năm tháng đau đớn: ngân hàng phá sản; doanh nghiệp đóng cửa; người lao động thất nghiệp; những hàng người dài chờ nhận thực phẩm trở thành hình ảnh ám ảnh. Nỗi khủng hoảng từ Hoa Kỳ lan sang nhiều nơi trên thế giới, làm rung chuyển kinh tế, chính trị và xã hội trong cả thập niên 1930.

Khi tìm hiểu ngày 24 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi nghĩ Thứ Năm Đen tối để lại một lời nhắc sâu sắc: thị trường được xây bằng dữ liệu nhưng cũng được vận hành bằng cảm xúc. Lòng tham có thể đẩy giá trị lên rất cao; nỗi sợ có thể kéo tất cả lao xuống chỉ trong thời gian ngắn. Đằng sau mỗi con số tài chính luôn là cuộc sống của những con người thật; người công nhân, người tiết kiệm, chủ cửa hàng nhỏ và những gia đình phải gánh chịu hậu quả từ các quyết định vượt xa tầm tay họ.

5. Ngày 24 tháng 10 năm 1945: Liên Hợp Quốc chính thức ra đời

Mười sáu năm sau cú sốc của Thứ Năm Đen tối, thế giới lại đi qua một cơn địa chấn lớn hơn nhiều: Chiến tranh thế giới thứ hai. Khi chiến tranh kết thúc năm 1945, nhân loại đứng giữa đống tro tàn của những thành phố bị bom đạn tàn phá, những trại tập trung, những nghĩa trang vô tận và nỗi đau không thể đếm bằng con số. Chính trong bầu không khí ấy, ngày 24 tháng 10 năm 1945, Hiến chương Liên Hợp Quốc chính thức có hiệu lực. Liên Hợp Quốc hay United Nations, từ đó bước vào lịch sử với một lời hứa lớn lao: cố gắng bảo vệ các thế hệ tương lai khỏi thảm họa chiến tranh.

Hiến chương Liên Hợp Quốc được ký tại San Francisco vào ngày 26 tháng 6 năm 1945 bởi đại diện của 50 quốc gia; Ba Lan ký sau đó và trở thành thành viên sáng lập thứ 51. Tuy nhiên, văn kiện chỉ chính thức có hiệu lực khi được các nước cần thiết phê chuẩn, trong đó có năm cường quốc giữ vị trí thường trực tại Hội đồng Bảo an: Trung Quốc, Pháp, Liên Xô, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Khi điều kiện này hoàn tất vào ngày 24 tháng 10, một tổ chức quốc tế mới chính thức ra đời, kế thừa phần nào khát vọng hòa bình của Hội Quốc Liên nhưng mang cấu trúc và quyền hạn khác biệt hơn.

Điều đáng nhớ là Liên Hợp Quốc không được tạo ra từ sự ngây thơ. Những người xây dựng tổ chức này hiểu chiến tranh có thể quay lại bất cứ lúc nào. Họ cũng biết các cường quốc không dễ từ bỏ lợi ích riêng. Vì vậy, cơ chế của Liên Hợp Quốc vừa mang lý tưởng vừa chứa sự thỏa hiệp thực tế. Đại Hội đồng cho các quốc gia một diễn đàn rộng lớn; Hội đồng Bảo an có trách nhiệm chính trong duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; bên cạnh đó là Tòa án Công lý Quốc tế, Ban Thư ký cùng nhiều cơ quan chuyên môn hoạt động về y tế, giáo dục, trẻ em, văn hóa, lương thực và phát triển.

Trong lịch sử sau này, Liên Hợp Quốc từng góp phần hỗ trợ hòa giải, thực hiện gìn giữ hòa bình, cứu trợ nhân đạo, thúc đẩy các công ước quốc tế và đưa những vấn đề như quyền con người, biến đổi khí hậu, đói nghèo, bình đẳng giới ra trước sự chú ý toàn cầu. Nhưng tổ chức này cũng liên tục bị chỉ trích vì sự chậm trễ, bất lực trước một số cuộc xung đột, sự đối đầu giữa các nước lớn và quyền phủ quyết của năm thành viên thường trực Hội đồng Bảo an. Những chỉ trích ấy hoàn toàn có cơ sở; Liên Hợp Quốc không phải chiếc đũa thần có thể xóa bỏ chiến tranh.

Dẫu vậy, ta nên nhớ điều gì đã xảy ra khi thế giới không có những bàn đối thoại chung, không có chuẩn mực chung và không có cơ chế để các quốc gia ít nhất còn phải nhìn thẳng vào nhau. Thế kỷ XX đã trả lời bằng những cuộc chiến khiến hàng chục triệu người thiệt mạng. Vì thế, sự tồn tại của Liên Hợp Quốc, với mọi hạn chế của nó, vẫn mang ý nghĩa sâu sắc. Đó là nỗ lực biến đối thoại thành lựa chọn trước khi súng đạn trở thành lựa chọn.

Ngày nay, ngày 24 tháng 10 được kỷ niệm là Ngày Liên Hợp Quốc. Mỗi năm, khi thế giới vẫn còn chiến sự, tranh chấp biên giới, khủng hoảng người tị nạn và những lời đe dọa mới, ngày này càng khiến chúng ta suy nghĩ. Liệu hòa bình có phải trạng thái tự nhiên của con người? Hay đó là một công trình mong manh, cần được xây lại mỗi ngày bằng luật pháp, sự thấu hiểu và lòng can đảm? Có lẽ câu trả lời nằm trong chính Hiến chương năm 1945: hòa bình không tự đến; hòa bình cần được con người lựa chọn và gìn giữ.

6. Ngày 24 tháng 10 năm 2003: Concorde thực hiện chuyến bay thương mại cuối cùng

Khép lại hành trình của chúng ta là một bầu trời mùa thu năm 2003. Vào ngày 24 tháng 10 năm 2003, chiếc Concorde của British Airways thực hiện chuyến bay thương mại cuối cùng từ New York về London. Khi chiếc máy bay siêu thanh đáp xuống sân bay Heathrow, một chương đặc biệt trong lịch sử hàng không dân dụng cũng dần khép lại. Không chỉ là một chuyến bay kết thúc; đó là lời tạm biệt với giấc mơ từng khiến con người tin rằng đại dương có thể bị thu hẹp chỉ còn vài giờ.

Concorde là kết quả hợp tác giữa Anh và Pháp; tên của nó mang nghĩa là sự hòa hợp. Máy bay thực hiện chuyến bay thương mại đầu tiên vào năm 1976 và nhanh chóng trở thành biểu tượng của tốc độ, xa xỉ cùng tham vọng công nghệ. Với tốc độ có thể vượt Mach 2, Concorde bay nhanh gấp hơn hai lần tốc độ âm thanh. Hành trình từ London đến New York, vốn thường kéo dài khoảng bảy hoặc tám giờ trên máy bay thông thường, có thể rút ngắn còn chưa đến bốn giờ. Hành khách có thể thấy đường cong của Trái Đất; có thể ngắm bầu trời chuyển sang màu sẫm ở độ cao lớn; thậm chí đến nơi sớm hơn giờ khởi hành nếu tính theo múi giờ.

Thế nhưng, vẻ đẹp của Concorde luôn đi kèm cái giá khổng lồ. Máy bay tiêu thụ nhiều nhiên liệu; chi phí bảo dưỡng rất cao; số ghế không nhiều; giá vé vượt xa khả năng của phần lớn hành khách. Tiếng nổ siêu thanh khiến Concorde không thể bay vượt tốc độ âm thanh trên phần lớn vùng đất liền; các tuyến bay thực tế bị giới hạn đáng kể. Dù trở thành biểu tượng văn hóa và kỹ thuật, Concorde chưa bao giờ là một mô hình kinh doanh dễ dàng.

Bi kịch càng phủ bóng lên huyền thoại này khi chuyến bay Air France 4590 gặp tai nạn vào ngày 25 tháng 7 năm 2000, không lâu sau khi cất cánh từ Paris. Toàn bộ người trên máy bay cùng một số người dưới mặt đất thiệt mạng. Dù Concorde sau đó được cải tiến và quay lại hoạt động, niềm tin của công chúng đã bị tổn thương. Sau các biến cố kinh tế, sự suy giảm nhu cầu đi lại hàng không hạng sang và chi phí vận hành quá lớn, British Airways cùng Air France quyết định cho Concorde nghỉ hưu.

Trong ngày 24 tháng 10 năm 2003, hành khách, nhân viên hàng không, phóng viên và những người yêu công nghệ dõi theo chuyến bay cuối cùng ấy bằng cảm xúc đặc biệt. Có lẽ họ không chỉ nhìn một chiếc máy bay hạ cánh; họ đang nhìn thấy một thời đại đáp xuống đường băng. Concorde từng đại diện cho niềm tin rất đặc trưng của thế kỷ XX: công nghệ sẽ khiến mọi thứ nhanh hơn, cao hơn, táo bạo hơn. Nhưng lịch sử sau đó đặt ra những câu hỏi khác: tốc độ có bền vững không; sự xa xỉ có thể song hành với hiệu quả không; và cái giá môi trường của việc bay nhanh hơn là bao nhiêu?

Dù không còn bay thương mại, Concorde vẫn nằm trong ký ức tập thể như một sinh vật bằng kim loại đến từ tương lai. Mũi máy bay dài và thanh mảnh; thân cánh tam giác; tiếng động cơ đầy uy lực; tất cả đều khiến nó khác biệt với những chiếc phi cơ thông thường. Concorde không chỉ chở hành khách qua Đại Tây Dương; nó chở cả giấc mơ chinh phục thời gian của con người. Và chính vì vậy, ngày cuối cùng của nó vào 24 tháng 10 vẫn mang vẻ buồn đẹp, như tiếng vang xa dần của một kỷ nguyên từng dám bay nhanh hơn âm thanh.

Kết luận

Vậy ngày 24 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Đó là ngày lịch sử kể cho chúng ta nghe nhiều câu chuyện đối lập nhưng liên kết kỳ lạ: con người ký hòa ước sau chiến tranh; nối khoảng cách bằng điện tín; thách thức thiên nhiên bằng lòng liều lĩnh; đối diện hậu quả của cơn sốt tài chính; xây dựng một tổ chức vì hòa bình; rồi tiễn một giấc mơ siêu thanh vào quá khứ. Mỗi sự kiện đều để lại một dấu vết riêng, nhắc bạn và tôi rằng thời gian không bao giờ chỉ trôi đi. Nó giữ lại những khoảnh khắc con người lựa chọn; lựa chọn hòa bình hay xung đột, tỉnh táo hay cuồng nhiệt, thận trọng hay mạo hiểm, nhìn về quá khứ hay dám bước vào tương lai.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1310 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời