Ngày 2 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu xem lịch sử như một căn gác cũ đầy những cánh cửa khép hờ thì ngày 2 tháng 10 là chiếc chìa khóa mở ra nhiều căn phòng khiến người ta không khỏi rùng mình, ngẫm ngợi và kinh ngạc. Có ngày này, một thành phố linh thiêng đổi chủ sau cuộc vây hãm khốc liệt; một vùng đất xa lạ lần đầu hiện lên trước mắt người châu Âu; một khẩu pháo nhỏ châm ngòi cho cuộc cách mạng; một cậu bé đầu tròn bước ra từ trang báo để trở thành biểu tượng văn hóa toàn cầu; và cũng có ngày cả thế giới dõi theo một thành phố Nam Mỹ nhận lấy lời hứa của Olympic. Mời bạn cùng tôi ngược dòng thời gian, bước vào những câu chuyện đặc biệt đã diễn ra trong ngày 2 tháng 10.
- 1. Ngày 2 tháng 10 năm 1187: Jerusalem rơi vào tay Saladin
- 2. Ngày 2 tháng 10 năm 1535: Jacques Cartier đặt chân đến Hochelaga
- 3. Ngày 2 tháng 10 năm 1835: Một khẩu pháo thắp lửa Texas
- 4. Ngày 2 tháng 10 năm 1950: Charlie Brown bước vào đời sống hiện đại
- 5. Ngày 2 tháng 10 năm 1968: Bi kịch Tlatelolco tại Mexico City
- 6. Ngày 2 tháng 10 năm 2009: Rio de Janeiro nhận quyền đăng cai Olympic 2016
- Kết luận
1. Ngày 2 tháng 10 năm 1187: Jerusalem rơi vào tay Saladin
Vào ngày 2 tháng 10 năm 1187, sau một cuộc vây hãm đầy căng thẳng, Jerusalem đã đầu hàng trước đạo quân của Sultan Saladin hay còn được biết đến với tên Salah ad-Din Yusuf ibn Ayyub. Đây không đơn thuần là sự thay đổi quyền kiểm soát của một thành phố; đó là một khoảnh khắc làm rung chuyển thế giới Trung Cổ, khi ba tôn giáo lớn đều coi Jerusalem là vùng đất thiêng liêng.
Để hiểu vì sao sự kiện này ám ảnh lịch sử lâu đến vậy, tôi muốn bạn hình dung Jerusalem của thế kỷ XII không chỉ có những bức tường đá vàng nằm dưới nắng; nó là trái tim của niềm tin là nơi người Hồi giáo hướng về Al-Aqsa, người Do Thái tưởng nhớ Đền thờ cổ, còn người Cơ Đốc giáo hành hương đến Nhà thờ Mộ Thánh. Ai nắm Jerusalem không chỉ có thêm đất đai; họ còn nắm lấy một biểu tượng thiêng liêng có sức mạnh vượt xa gươm giáo.
Trước năm 1187, Jerusalem nằm dưới quyền kiểm soát của các quốc gia Thập tự chinh do người châu Âu lập nên sau cuộc Thập tự chinh đầu tiên. Tuy nhiên, thế cân bằng mong manh ấy dần bị phá vỡ bởi những cuộc xung đột, các vụ cướp bóc đoàn hành hương và sự chia rẽ trong nội bộ các lãnh chúa Cơ Đốc giáo. Saladin, nhà lãnh đạo người Kurd sáng lập triều đại Ayyubid, đã kiên nhẫn hợp nhất các vùng đất Hồi giáo quanh Ai Cập và Syria; ông chờ đợi thời cơ không phải trong vài tháng, mà trong nhiều năm.
Thời cơ ấy đến sau Trận Hattin vào tháng 7 năm 1187. Quân Thập tự chinh khi ấy mắc kẹt giữa cái nóng khô khốc, thiếu nước và bị lực lượng Saladin bủa vây. Thất bại tại Hattin gần như xóa sổ sức mạnh quân sự chủ lực của Vương quốc Jerusalem. Sau chiến thắng, Saladin lần lượt giành lại nhiều thành trì; Jerusalem trở thành mục tiêu cuối cùng, vừa mang ý nghĩa quân sự, vừa mang ý nghĩa tinh thần không gì thay thế được.
Khi quân Saladin đến trước thành Jerusalem, bên trong thành là những người dân hoảng loạn, các hiệp sĩ còn sót lại, tu sĩ, phụ nữ, trẻ em và người hành hương. Thành được phòng thủ bởi Balian xứ Ibelin, một quý tộc vốn không có trong tay lực lượng đủ mạnh để đối đầu lâu dài. Ông hiểu rằng nếu cuộc chiến kéo dài và thành bị đánh chiếm bằng bạo lực, một thảm kịch có thể xảy ra như năm 1099, khi quân Thập tự chinh từng chiếm Jerusalem và gây ra cuộc tàn sát kinh hoàng đối với cư dân Hồi giáo cùng người Do Thái.
Điều khiến ngày 2 tháng 10 năm 1187 trở nên đặc biệt không chỉ là việc Saladin giành thắng lợi, mà còn là cách cuộc đầu hàng diễn ra. Sau các cuộc thương lượng, nhiều cư dân Cơ Đốc giáo được cho phép rời thành sau khi nộp tiền chuộc. Những người không đủ tiền được giải cứu trong các thỏa thuận nhân đạo nhất định; dĩ nhiên, lịch sử vẫn ghi nhận không ít nỗi đau, cảnh bị bắt giữ và chia ly. Nhưng so với sự tàn sát năm 1099, việc Jerusalem đầu hàng năm 1187 được xem là có mức độ kiềm chế đáng chú ý trong bối cảnh chiến tranh Trung Cổ.
Saladin tiến vào thành với hình ảnh khác xa kiểu chinh phục đẫm máu mà nhiều người lo sợ. Các nơi thờ tự của Cơ Đốc giáo phần lớn được bảo vệ; Nhà thờ Mộ Thánh không bị phá hủy. Ông cho thanh tẩy Đền Đá và khu Al-Aqsa, khôi phục vai trò của Jerusalem trong đời sống Hồi giáo. Câu chuyện về lòng khoan dung của Saladin sau này được kể lại, đôi khi được lý tưởng hóa nhưng không thể phủ nhận rằng nhân vật này đã trở thành biểu tượng hiếm hoi của tinh thần hiệp sĩ trong mắt cả những đối thủ phương Tây.
Jerusalem ngày 2 tháng 10 năm 1187 không im lặng như một thành phố đầu hàng; nó vang lên như tiếng chuông báo hiệu lịch sử đã rẽ sang một hướng mới. Tin thành Jerusalem thất thủ lan nhanh tới châu Âu, gây chấn động các triều đình và Giáo hội. Chính biến cố ấy thúc đẩy Cuộc Thập tự chinh thứ ba, quy tụ những cái tên lừng lẫy như Richard I của Anh, Philippe II của Pháp và Friedrich Barbarossa của Đế quốc La Mã Thần thánh.
Điều kỳ lạ là dù Cuộc Thập tự chinh thứ ba mang đến nhiều trận đánh dữ dội, Jerusalem vẫn không quay lại dưới quyền kiểm soát của người châu Âu trong giai đoạn đó. Thành phố tiếp tục là biểu tượng của khát vọng, thất vọng và niềm tin. Qua hàng trăm năm, Jerusalem vẫn là nơi lịch sử dường như không bao giờ ngủ yên.
Khi tự hỏi Ngày 2 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, chúng ta không thể bỏ qua năm 1187. Bởi ngày ấy nhắc tôi và bạn rằng có những thành phố không chỉ được xây bằng đá; chúng được dựng nên bằng ký ức, đức tin và những cuộc tranh giành kéo dài qua nhiều thế kỷ.
2. Ngày 2 tháng 10 năm 1535: Jacques Cartier đặt chân đến Hochelaga
Ngày 2 tháng 10 năm 1535, nhà thám hiểm người Pháp Jacques Cartier đến Hochelaga, một khu định cư lớn của người bản địa Saint Lawrence Iroquoian, tại nơi sau này trở thành thành phố Montreal của Canada. Nếu sự kiện Jerusalem gợi ra hình ảnh tường thành, gươm giáo và tiếng gọi tôn giáo thì câu chuyện về Cartier lại mang màu sắc của sương mù sông nước, những bản đồ còn dang dở và nỗi bí ẩn của một thế giới mà người châu Âu khi ấy chưa hiểu hết.
Jacques Cartier là người vùng Bretagne, được vua François I của Pháp cử đi thám hiểm với nhiệm vụ tìm đường sang châu Á, tìm vàng bạc, gia vị và những vùng đất mới có thể đem lại lợi ích cho vương quốc. Vào thế kỷ XVI, cả châu Âu đang bị cuốn vào thời đại khám phá. Những con tàu ra khơi không chỉ mang theo thủy thủ; chúng chở theo tham vọng của đế quốc, sự tò mò của khoa học, lòng tham thương mại và cả những mầm mống của bi kịch thuộc địa sau này.
Trong chuyến đi thứ hai đến vùng Bắc Mỹ, Cartier đi ngược dòng sông Saint Lawrence. Dòng sông rộng lớn ấy giống như một hành lang thủy tinh dẫn vào nội địa lục địa; mỗi khúc quanh đều có thể mở ra một kho báu, một cộng đồng xa lạ hoặc một hiểm nguy không tên. Người ta kể rằng khi tiến gần Hochelaga, Cartier được cư dân địa phương đón tiếp bằng sự tò mò và đông đảo. Đối với đoàn thám hiểm Pháp, đó là một cảnh tượng khác hẳn những kỳ vọng về miền hoang dã trống vắng.
Hochelaga khi ấy là một ngôi làng có hàng rào gỗ bao quanh, có ruộng ngô, bí, đậu và một cộng đồng đông đúc. Cartier mô tả nơi này với những chi tiết khiến hậu thế hình dung đây từng là một trung tâm cư trú quan trọng bên bờ sông Saint Lawrence. Điều đáng suy ngẫm là nhiều thế kỷ sau, Hochelaga biến mất khỏi tư liệu thực địa một cách bí ẩn. Khi người Pháp trở lại vùng này vào đầu thế kỷ XVII, ngôi làng không còn như trước; nguyên nhân chính xác vẫn là đề tài được giới nghiên cứu tranh luận.
Có giả thuyết cho rằng cộng đồng Hochelaga chịu ảnh hưởng bởi chiến tranh giữa các nhóm bản địa; có giả thuyết nhắc đến dịch bệnh từ bên ngoài; cũng có người cho rằng những thay đổi về khí hậu, kinh tế, tuyến giao thương hoặc việc dịch chuyển dân cư đã góp phần làm thay đổi toàn bộ khu vực. Một ngôi làng từng đông đúc, từng đón một đoàn tàu ngoại quốc, rồi dần tan vào khoảng trống của lịch sử; đó là kiểu bí ẩn khiến tôi luôn cảm thấy quá khứ không bao giờ đơn giản như những dòng niên biểu ngắn gọn.
Trong chuyến thăm Hochelaga, Cartier được dẫn lên ngọn núi gần đó. Ông đặt tên cho ngọn núi là Mont Royal nghĩa là Núi Hoàng gia. Từ cái tên ấy, thành phố Montreal ngày nay đã ra đời trong ngôn ngữ và ký ức. Đứng từ đỉnh núi, Cartier có lẽ nhìn thấy một vùng đất mênh mông phủ đầy rừng cây, sông ngòi và khói bếp. Ông không thể biết rằng hàng trăm năm sau, nơi đây sẽ trở thành một trong những đô thị quan trọng nhất Canada, nơi tiếng Pháp vẫn vang lên như dấu vết của những chuyến hải hành xưa cũ.
Tuy nhiên, sẽ là thiếu công bằng nếu chỉ kể đây như câu chuyện hào hùng của một nhà thám hiểm châu Âu. Với người bản địa, sự xuất hiện của Cartier là tín hiệu đầu tiên trong chuỗi thay đổi sâu sắc và khốc liệt. Những cuộc tiếp xúc ban đầu giữa người châu Âu và các cộng đồng bản địa có thể đầy tò mò, trao đổi hàng hóa và nghi lễ hữu nghị; nhưng về lâu dài, chúng dẫn đến cạnh tranh lãnh thổ, dịch bệnh, áp lực truyền giáo, khai thác tài nguyên và những tổn thương kéo dài nhiều thế hệ.
Chính vì vậy, khi nhắc đến ngày 2 tháng 10 năm 1535, tôi không muốn biến nó thành một bức tranh chỉ có ánh hào quang thám hiểm. Đây là ngày hai thế giới nhìn thấy nhau nhưng chưa thật sự hiểu nhau. Một bên mang theo bản đồ và tham vọng mở rộng; bên kia sở hữu tri thức bản địa phong phú về đất, nước, mùa màng và sự sinh tồn. Cuộc gặp ấy vừa mở ra một chương mới của Canada, vừa đặt nền móng cho những câu hỏi lớn về ký ức, chủ quyền và công lý lịch sử.
Ngày nay, Montreal là thành phố của nghệ thuật, giáo dục, lễ hội và đa dạng văn hóa. Nhưng dưới những tuyến phố nhộn nhịp ấy vẫn có tiếng vọng của Hochelaga. Ngày 2 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Có thể câu trả lời là: đó là ngày tên gọi Montreal bắt đầu có một cái bóng xa xăm trên lịch sử; một cái bóng được tạo nên từ bước chân Cartier, từ ngọn Mont Royal và từ cộng đồng bản địa đã từng sống mạnh mẽ bên dòng sông Saint Lawrence.
3. Ngày 2 tháng 10 năm 1835: Một khẩu pháo thắp lửa Texas
Ngày 2 tháng 10 năm 1835, Trận Gonzales nổ ra tại Texas, mở đầu cho cuộc Cách mạng Texas chống lại chính quyền Mexico. Nếu chỉ nhìn vào con số thương vong, đây không phải trận chiến lớn; nhưng nếu nhìn vào tác động lịch sử, nó giống một tia lửa nhỏ rơi đúng vào kho thuốc súng đã tích tụ căng thẳng từ lâu.
Khởi nguồn của câu chuyện là một khẩu pháo. Trước đó, chính quyền Mexico từng cho người định cư ở Gonzales mượn một khẩu pháo nhỏ nhằm phòng vệ trước các cuộc tấn công của người bản địa. Nhưng khi mối quan hệ giữa chính quyền trung ương Mexico và những người định cư gốc Anglo tại Texas ngày càng xấu đi, nhà chức trách Mexico muốn thu hồi khẩu pháo ấy. Với họ, đây là một biện pháp kiểm soát hợp lý; với nhiều cư dân Gonzales, đó là biểu tượng của việc họ bị tước đi quyền tự vệ.
Nghe có vẻ lạ phải không, khi một cuộc cách mạng có thể bắt đầu từ một khẩu pháo nhỏ? Nhưng lịch sử thường vận hành theo cách ấy. Sự kiện bề ngoài chỉ là mồi lửa; đằng sau nó là những bất mãn về chính trị, văn hóa, nhập cư, chế độ sở hữu đất và quyền lực. Texas khi đó thuộc Mexico nhưng ngày càng có nhiều người định cư từ Hoa Kỳ đến sinh sống. Sự khác biệt về ngôn ngữ, tôn giáo, luật pháp và lòng trung thành chính trị khiến khu vực này trở thành vùng đất dễ bùng nổ.
Đầu tháng 10 năm 1835, lực lượng Mexico được cử đến Gonzales để lấy lại khẩu pháo. Người dân địa phương không những từ chối mà còn tập hợp lực lượng dân quân. Họ treo một lá cờ có hình khẩu pháo và dòng chữ thách thức nổi tiếng: “Come and Take It”, có thể hiểu là “Hãy đến mà lấy nó đi”. Câu chữ ngắn ngủi ấy mang sắc thái ngang tàng nhưng nó đã đi vào huyền thoại Texas như một lời tuyên bố rằng người dân Gonzales sẽ không cúi đầu trước mệnh lệnh từ xa.
Sáng ngày 2 tháng 10, hai bên chạm trán. Cuộc giao tranh diễn ra không quá dài; số người thiệt mạng rất ít so với những cuộc chiến tranh sau đó. Tuy nhiên, trong tâm lý quần chúng, Trận Gonzales mang ý nghĩa hoàn toàn khác. Nó biến sự đối đầu chính trị thành xung đột vũ trang công khai. Từ đây, người ta không còn chỉ tranh cãi về quyền hạn hay sắc lệnh; họ bắt đầu cầm súng, dựng chiến tuyến và buộc phải chọn phe.
Cuộc Cách mạng Texas sau đó nhanh chóng leo thang. Năm 1836, những trận đánh như Alamo và San Jacinto trở thành biểu tượng. Alamo là câu chuyện về sự kháng cự tuyệt vọng; San Jacinto là chiến thắng chớp nhoáng giúp lực lượng Texas bắt giữ Tổng thống Mexico Antonio López de Santa Anna. Kết quả là Cộng hòa Texas ra đời, tồn tại như một quốc gia độc lập trong gần một thập kỷ trước khi sáp nhập vào Hoa Kỳ năm 1845.
Nhưng câu chuyện không dừng ở đó. Việc Texas gia nhập Hoa Kỳ góp phần làm gia tăng căng thẳng với Mexico, rồi dẫn đến Chiến tranh Mỹ – Mexico năm 1846. Cuộc chiến ấy làm thay đổi bản đồ Bắc Mỹ trên quy mô khổng lồ. Hoa Kỳ giành được nhiều vùng lãnh thổ rộng lớn ở phía tây; Mexico mất đi phần đất đáng kể. Những đường biên giới mà chúng ta thấy trên bản đồ ngày nay có phần được định hình từ chuỗi sự kiện bắt đầu bằng khẩu pháo tại Gonzales.
Khi kể về Gonzales, tôi nghĩ điều hấp dẫn nhất không nằm ở khẩu hiệu nổi tiếng mà nằm ở nghịch lý của nó. Một vật thể nhỏ bé, tưởng như chỉ là công cụ quân sự cũ kỹ, lại có thể trở thành biểu tượng của lòng tự tôn, nỗi lo sợ và khát vọng chính trị. Trong lịch sử, biểu tượng đôi khi nguy hiểm hơn cả vũ khí. Bởi vũ khí chỉ gây sát thương khi được sử dụng; còn biểu tượng có thể làm hàng nghìn con người tin rằng họ đang chiến đấu cho một điều lớn hơn bản thân mình.
Dĩ nhiên, lịch sử Texas không chỉ là huyền thoại của những người định cư Anglo. Vùng đất này vốn là không gian sinh sống, giao thương và tranh chấp của nhiều cộng đồng khác nhau, bao gồm người bản địa, người Mexico, người Tejano, người châu Âu và người châu Phi bị nô dịch. Mỗi nhóm có một ký ức riêng về cuộc cách mạng ấy. Có người xem đó là hành trình giành tự do; có người nhìn thấy trong đó sự mở đầu của mất mát lãnh thổ; có người lại nhắc đến việc chế độ nô lệ tiếp tục được bảo vệ trong nền cộng hòa mới.
Ngày 2 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Trận Gonzales là một đáp án đầy tiếng súng nhưng sâu xa hơn, đó là lời nhắc rằng những cuộc xung đột lớn hiếm khi bùng lên chỉ vì một lý do. Khẩu pháo ở Gonzales không tạo ra lịch sử một mình; nó chỉ kéo tấm màn xuống để lộ ra cơn bão đã chờ sẵn phía sau.
4. Ngày 2 tháng 10 năm 1950: Charlie Brown bước vào đời sống hiện đại
Ngày 2 tháng 10 năm 1950, dải truyện tranh Peanuts của họa sĩ Charles M. Schulz lần đầu tiên xuất hiện trên báo chí Hoa Kỳ. Ngày ra mắt ấy có vẻ nhẹ nhàng hơn nhiều so với sự sụp đổ của Jerusalem hay tiếng súng ở Gonzales; không có quân đội, không có hiệp ước, cũng chẳng có một cuộc thám hiểm vượt đại dương. Thế nhưng, đôi khi lịch sử văn hóa lại bắt đầu bằng một khung tranh nhỏ, một cậu bé buồn bã và vài câu thoại khiến người lớn giật mình vì thấy chính mình trong đó.
Peanuts giới thiệu với độc giả những nhân vật ban đầu như Charlie Brown, Shermy và Patty. Về sau, thế giới ấy mở rộng với Lucy, Linus, Schroeder, Pig-Pen, Peppermint Patty, Woodstock và đặc biệt là chú chó Snoopy. Ban đầu, không ai có thể chắc chắn rằng dải truyện giản dị ấy sẽ trở thành một hiện tượng toàn cầu. Nhưng Charles Schulz đã làm được điều khác thường: ông biến những chuyện tưởng như rất nhỏ của trẻ con thành tấm gương phản chiếu nỗi cô đơn, thất bại, hy vọng và sự lúng túng của con người hiện đại.
Charlie Brown không phải mẫu nhân vật chiến thắng thường thấy. Cậu không giỏi thể thao; thường xuyên bị từ chối; hay thất bại trong vai trò quản lý đội bóng chày; luôn bối rối trước cô bé tóc đỏ mà cậu thầm mến. Nhưng chính sự bất toàn ấy làm Charlie Brown sống lâu trong lòng công chúng. Cậu là một đứa trẻ song mang những nỗi buồn rất người lớn. Có những ngày Charlie Brown nhìn bầu trời, tự hỏi vì sao mọi chuyện cứ không theo ý mình. Ai trong chúng ta chưa từng ít nhất một lần có cảm giác ấy?
Snoopy thì lại là một cực đối lập kỳ thú. Trong khi Charlie Brown bị thực tại kéo xuống bởi nỗi lo và sự thất vọng, Snoopy thường bay lên bằng trí tưởng tượng. Chú chó nhỏ nằm trên mái chuồng, mơ mình là phi công trong Thế chiến thứ nhất, nhà văn vĩ đại, luật sư, vận động viên hay nhân vật chính trong những vở kịch phiêu lưu. Snoopy không bị giới hạn bởi chiếc bát ăn, dây xích hay mái chuồng; thế giới của chú rộng bằng tất cả những gì trí tưởng tượng có thể mở ra.
Điều khiến Peanuts đặc biệt nằm ở chỗ Charles Schulz không hề xem trẻ em là những nhân vật ngây ngô chỉ biết cười đùa. Trẻ em trong truyện của ông biết tranh luận về triết học, tâm lý học, âm nhạc, tôn giáo và chính trị bằng thứ ngôn ngữ vừa hồn nhiên vừa sắc bén. Lucy có thể đứng trong quầy tư vấn tâm lý bằng bìa carton, thu phí năm xu và đưa ra những lời khuyên đầy tự tin; Linus có thể ôm chiếc chăn thân thuộc nhưng lại nói những câu khiến cả người lớn phải suy nghĩ.
Từ một dải truyện nhỏ, Peanuts lan rộng sang sách, hoạt hình truyền hình, sân khấu, đồ chơi, âm nhạc và quảng cáo. Những chương trình như A Charlie Brown Christmas hay It’s the Great Pumpkin, Charlie Brown trở thành một phần ký ức tập thể của nhiều gia đình Mỹ. Hình ảnh Snoopy xuất hiện ở khắp nơi, từ đồ dùng học tập đến các chiến dịch truyền thông. Có thời điểm, Snoopy còn trở thành biểu tượng thân thiện của chương trình không gian Hoa Kỳ; NASA từng sử dụng hình ảnh chú chó này để khuyến khích tinh thần an toàn và thành công trong các sứ mệnh.
Điều đáng nể nhất là Charles Schulz gần như tự mình sáng tác Peanuts suốt nhiều thập kỷ. Ông viết, vẽ và phát triển dải truyện từ năm 1950 cho tới đầu năm 2000. Sau khi ông qua đời vào năm 2000, truyện tranh gốc cũng kết thúc, theo mong muốn rằng không ai thay ông tiếp tục sáng tác các tập truyện mới. Quyết định ấy khiến Peanuts giống như một cuốn nhật ký dài nửa thế kỷ của một nghệ sĩ; mỗi nhân vật lớn lên trong nhận thức của độc giả nhưng vẫn giữ được sự trong trẻo kỳ lạ của những ngày đầu.
Tôi cho rằng sức mạnh của Peanuts nằm ở sự chân thật. Charlie Brown không bao giờ trở thành người hùng theo kiểu đánh bại quái vật; cậu chỉ cố gắng đá quả bóng thêm một lần nữa, dù biết Lucy có thể lại rút bóng đi. Hình ảnh ấy vừa hài hước vừa đau lòng. Nó nói với bạn và tôi rằng con người có thể bị cuộc đời đánh lừa nhiều lần nhưng vẫn có một phần trong ta muốn tin, muốn thử, muốn chạy về phía trước.
Vì thế, khi ai đó hỏi Ngày 2 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, tôi thích nhắc về Peanuts như một sự kiện văn hóa tinh tế. Ngày ấy, thế giới không đổi biên giới; nhưng thế giới có thêm Charlie Brown để nhận ra thất bại cũng có thể đáng yêu và có thêm Snoopy để hiểu rằng trí tưởng tượng luôn là một cánh cửa bí mật giúp ta thoát khỏi những ngày bình thường nhất.
5. Ngày 2 tháng 10 năm 1968: Bi kịch Tlatelolco tại Mexico City
Ngày 2 tháng 10 năm 1968, tại Quảng trường Ba Nền Văn Hóa ở khu Tlatelolco, Mexico City, một cuộc biểu tình của sinh viên đã kết thúc bằng bạo lực kinh hoàng. Sự kiện này thường được gọi là Thảm sát Tlatelolco. Đó là một trong những chương đau đớn nhất của lịch sử Mexico hiện đại; một ngày mà sự im lặng của chính quyền, tiếng súng trong đêm và những con số thương vong không thống nhất đã tạo nên bóng tối kéo dài nhiều thập kỷ.
Năm 1968 là một năm đặc biệt trên phạm vi toàn cầu. Ở nhiều nơi, sinh viên, công nhân, trí thức và người trẻ đứng lên đòi quyền tự do, phản đối chiến tranh, phản đối bất công xã hội và thách thức các cấu trúc quyền lực cũ. Từ Paris đến Prague, từ Hoa Kỳ đến Mexico, không khí thay đổi lan truyền như một dòng điện. Mexico khi đó chuẩn bị đăng cai Thế vận hội Mùa hè 1968, sự kiện Olympic đầu tiên tổ chức tại một quốc gia Mỹ Latinh. Chính quyền muốn trình bày với thế giới hình ảnh một đất nước hiện đại, ổn định và phát triển.
Nhưng dưới bề mặt hào nhoáng ấy là những bất mãn lớn. Phong trào sinh viên Mexico yêu cầu chấm dứt sự đàn áp của cảnh sát, trả tự do cho người bị bắt, tôn trọng quyền dân sự và cải cách chính trị. Các cuộc biểu tình diễn ra ngày càng rộng khắp. Với chính quyền của Tổng thống Gustavo Díaz Ordaz, phong trào không chỉ là tiếng nói của sinh viên; nó bị nhìn nhận như mối đe dọa đối với trật tự quốc gia, đặc biệt khi Olympic chỉ còn ít ngày nữa sẽ khai mạc.
Chiều tối ngày 2 tháng 10, hàng nghìn người tập trung tại Quảng trường Ba Nền Văn Hóa. Đây là nơi mang tính biểu tượng sâu sắc: dấu vết của quá khứ Aztec; nhà thờ từ thời thuộc địa Tây Ban Nha; và những khối nhà hiện đại của Mexico thế kỷ XX cùng tồn tại trong một không gian. Cái tên “Ba Nền Văn Hóa” vốn gợi sự giao thoa lịch sử nhưng đêm ấy nó trở thành chứng nhân cho một bi kịch.
Theo nhiều tài liệu, lực lượng quân đội và cảnh sát đã bao vây khu vực. Sau những tín hiệu bằng pháo sáng từ trên không, tiếng súng vang lên. Điều gì chính xác xảy ra trong những phút đầu tiên vẫn là chủ đề gây tranh cãi; có bằng chứng và lời kể cho thấy các lực lượng an ninh đã nổ súng, trong khi chính quyền khi đó cố gắng đổ lỗi cho những người biểu tình có vũ trang. Sự hỗn loạn nhanh chóng lan rộng. Người dân chạy trốn; nhiều người bị bắt giữ; căn hộ xung quanh bị lục soát; không khí của một cuộc mít tinh biến thành cơn ác mộng.
Số người thiệt mạng chưa bao giờ có một kết luận hoàn toàn thống nhất. Chính quyền thời điểm đó đưa ra con số thấp hơn rất nhiều so với những gì nhân chứng, nhà báo và các nhà nghiên cứu sau này cho rằng có thể đã xảy ra. Một số ước tính cho rằng số nạn nhân lên đến hàng trăm người. Sự bất định ấy tự nó đã là một vết thương: khi con số không rõ ràng, mỗi gia đình mất người thân dường như còn phải chiến đấu thêm một lần nữa để sự thật được thừa nhận.
Chỉ mười ngày sau, Thế vận hội Mexico City vẫn khai mạc. Các cuộc thi diễn ra trước ánh mắt quốc tế; sân vận động, huy chương và nghi lễ tạo ra một bức màn rực rỡ. Nhưng đối với nhiều người Mexico, không khí lễ hội ấy không thể che phủ tiếng súng ở Tlatelolco. Một thành phố có thể thắp đèn cho Olympic nhưng không dễ gì xóa được bóng tối của những người đã ngã xuống.
Qua thời gian, Tlatelolco trở thành biểu tượng của cuộc đấu tranh đòi dân chủ, minh bạch và trách nhiệm nhà nước tại Mexico. Những tài liệu được giải mật, các cuộc điều tra báo chí, hồi ký nhân chứng và hoạt động tưởng niệm đã giúp tái hiện dần những gì bị che giấu. Dù công lý lịch sử luôn đến chậm, ký ức tập thể vẫn tiếp tục lên tiếng. Mỗi năm, ngày 2 tháng 10 lại là dịp để nhiều người Mexico xuống đường, tưởng niệm nạn nhân và nhắc lại một câu nói đã trở thành khẩu hiệu: “2 de octubre no se olvida” nghĩa là “Ngày 2 tháng 10 không bị lãng quên”.
Tôi nghĩ đây là một trong những lời nhắc quan trọng nhất khi tìm hiểu lịch sử. Chúng ta thường nhớ ngày tháng bằng chiến thắng, hiệp ước, phát minh hay lễ hội. Nhưng lịch sử cũng cần ghi nhớ những ngày đau thương, bởi nếu không nhớ, xã hội rất dễ lặp lại sai lầm dưới những cái tên mới. Ngày 2 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Với Mexico, đó không chỉ là một câu hỏi về quá khứ; đó là lời cam kết rằng sự thật của Tlatelolco không được phép biến mất.
6. Ngày 2 tháng 10 năm 2009: Rio de Janeiro nhận quyền đăng cai Olympic 2016
Ngày 2 tháng 10 năm 2009, tại Copenhagen, Đan Mạch, Ủy ban Olympic Quốc tế công bố Rio de Janeiro là thành phố đăng cai Thế vận hội Mùa hè 2016. Cả Brazil vỡ òa trong niềm vui. Tổng thống Luiz Inácio Lula da Silva rơi nước mắt; người dân đổ ra đường ăn mừng; những bãi biển, con phố và quảng trường của Rio tràn ngập tiếng reo hò. Đây là lần đầu tiên một thành phố ở Nam Mỹ giành quyền tổ chức Thế vận hội Mùa hè.
Cuộc đua đăng cai Olympic 2016 không hề dễ dàng. Rio de Janeiro phải cạnh tranh với những đối thủ rất mạnh gồm Chicago của Hoa Kỳ, Tokyo của Nhật Bản và Madrid của Tây Ban Nha. Mỗi thành phố đều có lợi thế riêng: Chicago có sức mạnh kinh tế và truyền thống thể thao; Tokyo nổi bật với hạ tầng, công nghệ và kinh nghiệm; Madrid sở hữu vị thế châu Âu cùng nền thể thao giàu thành tích. Rio lại đem đến một câu chuyện khác: một thành phố đầy tương phản, rực rỡ, quyến rũ, nhiều thách thức nhưng mang khát vọng đại diện cho cả một châu lục.
Trong phần trình bày cuối cùng, Brazil nhấn mạnh rằng Olympic không nên chỉ quay lại những nơi vốn đã quen thuộc với thế giới. Nam Mỹ, với hàng trăm triệu người yêu thể thao, chưa từng tổ chức Thế vận hội Mùa hè. Rio đưa ra thông điệp về sự hòa nhập, về cơ hội và về khả năng dùng thể thao để thúc đẩy chuyển mình đô thị. Thành phố bên vịnh Guanabara hiện lên trong các thước phim với tượng Chúa Cứu Thế dang tay trên núi Corcovado, núi Sugarloaf, những bãi biển Copacabana, âm nhạc samba và niềm đam mê bóng đá gần như chảy trong huyết quản của người dân.
Kết quả bỏ phiếu khiến nhiều người bất ngờ. Chicago bị loại ngay từ vòng đầu; Tokyo dừng lại ở vòng tiếp theo; Madrid thất bại sát nút trước Rio. Khi tên Rio de Janeiro được xướng lên, đó không chỉ là phần thưởng cho một hồ sơ đăng cai; nó giống như lời công nhận biểu tượng dành cho Brazil đang tự tin bước ra sân khấu quốc tế trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng mạnh.
Nhưng Olympic luôn là một giấc mơ đắt giá. Sau khoảnh khắc ăn mừng, Rio phải bước vào hành trình chuẩn bị đầy áp lực: xây dựng hạ tầng, cải tạo giao thông, đảm bảo an ninh, xử lý vấn đề môi trường tại vịnh Guanabara và chuẩn bị đón lượng lớn vận động viên, du khách, phóng viên. Cùng với lời hứa về phát triển là những tranh cãi về chi phí, việc tái định cư một số cộng đồng, tác động xã hội và khả năng các công trình sau Olympic có thực sự phục vụ người dân lâu dài hay không.
Thế vận hội Rio 2016 cuối cùng vẫn diễn ra, trong bối cảnh Brazil đối mặt với suy thoái kinh tế, khủng hoảng chính trị và những lo ngại về an ninh. Tuy vậy, sự kiện đã để lại nhiều hình ảnh khó quên: những cuộc tranh tài dưới khung cảnh ngoạn mục; vận động viên từ khắp nơi hội tụ; lần đầu tiên đội tuyển người tị nạn tham dự Olympic dưới lá cờ riêng; và khoảnh khắc Brazil giành huy chương vàng bóng đá nam sau loạt sút luân lưu nghẹt thở trước Đức.
Đối với tôi, chiến thắng của Rio vào ngày 2 tháng 10 năm 2009 có sức hấp dẫn vì nó chứa đựng cả ánh sáng lẫn bóng tối. Ánh sáng là niềm kiêu hãnh của một quốc gia là khát vọng được nhìn nhận bình đẳng trong bản đồ thể thao thế giới. Bóng tối là câu hỏi dai dẳng về cái giá phải trả cho những sự kiện toàn cầu: ai hưởng lợi, ai bị bỏ lại phía sau, những sân vận động và con đường mới sẽ thay đổi cuộc sống người dân ra sao?
Dù vậy, không thể phủ nhận rằng ngày Rio được chọn đã tạo nên một dấu mốc cho Nam Mỹ. Nó cho thấy Olympic không chỉ là cuộc chơi của những trung tâm quyền lực truyền thống. Khi một thành phố mang theo bản sắc mạnh mẽ, một câu chuyện thuyết phục và ý chí tập thể, họ vẫn có thể bước lên sân khấu lớn nhất. Ngày 2 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Năm 2009, đó là ngày Rio de Janeiro nhận lấy ngọn đuốc của hy vọng, cùng toàn bộ vẻ đẹp lẫn những thử thách phức tạp đi kèm với nó.
Kết luận
Từ Jerusalem năm 1187, Hochelaga năm 1535, Gonzales năm 1835, thế giới Peanuts năm 1950, bi kịch Tlatelolco năm 1968 cho đến niềm vui Olympic của Rio năm 2009, câu trả lời cho câu hỏi Ngày 2 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? là vô cùng rộng lớn. Mỗi sự kiện là một cánh cửa dẫn đến một thế giới khác: có nơi là tiếng gươm va trên tường thành; có nơi là tiếng mái chèo trên dòng sông lạ; có nơi là tiếng súng mở đầu biến động; có nơi là tiếng cười nhẹ nhàng từ một khung truyện tranh; và có nơi là tiếng hò reo của cả một quốc gia. Lịch sử vì thế chưa bao giờ chỉ là những con số nằm im trên lịch; nếu ta chịu dừng lại, lắng nghe và cùng tôi lần theo dấu vết, bạn sẽ thấy mỗi ngày trong năm đều có thể cất giấu một câu chuyện lớn lao, huyền bí và đầy sức lay động.


Để lại một phản hồi