Ngày 10 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 10 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Có những ngày trên lịch tưởng như bình thường nhưng khi lần theo dấu vết của chúng, tôi lại có cảm giác đang mở một cánh cửa bí mật dẫn vào những khúc quanh lớn của nhân loại. Ngày 10 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Đó là ngày những con tàu mang giấc mơ chinh phục đại dương rời bến; một chiến hạm khổng lồ chìm xuống trong phút chốc; ngai vàng Pháp rung chuyển; chiến tranh thế giới tiến gần hồi kết; một quốc gia châu Phi cất tiếng nói độc lập; và một người phụ nữ bước vào Tòa án Tối cao Hoa Kỳ để làm thay đổi lịch sử pháp quyền. Mời bạn cùng tôi lần giở từng trang ký ức, nơi mỗi sự kiện ngày 10 tháng 8 đều mang một màu sắc vừa hào hùng, vừa day dứt, lại phảng phất chút kỳ bí của số phận.

1. Ngày 10 tháng 8 năm 1519: Magellan rời Seville, mở lối vòng quanh thế giới

Nếu có một buổi sáng nào đó trong lịch sử khiến tôi muốn đứng lặng bên bờ sông Guadalquivir để tưởng tượng thì đó hẳn là ngày 10 tháng 8 năm 1519. Thành phố Seville của Tây Ban Nha khi ấy không chỉ là một đô thị sầm uất; nó còn là nơi những giấc mơ về vàng bạc, gia vị, vùng đất xa lạ và những con đường chưa được vẽ trên bản đồ đang cuộn chảy như thủy triều.

Vào ngày này, đoàn thám hiểm do Ferdinand Magellan chỉ huy bắt đầu rời Seville. Không ai trong số những người đứng trên cầu cảng hôm ấy có thể biết rằng họ đang chứng kiến bước khởi đầu của chuyến hải hành đầu tiên hoàn thành hành trình vòng quanh Trái Đất. Điều đáng nói là Magellan, người mang tham vọng lớn lao ấy, lại là một nhà hàng hải gốc Bồ Đào Nha nhưng phục vụ dưới cờ Tây Ban Nha. Chính chi tiết ấy khiến câu chuyện của ông càng giống một bản trường ca về lòng kiêu hãnh, sự lưu vong và ý chí vượt qua mọi biên giới.

Đoàn tàu gồm năm chiếc thuyền; Trinidad là kỳ hạm, bên cạnh San Antonio, Concepción, Victoria và Santiago. Họ rời Seville ngày 10 tháng 8, di chuyển dọc sông Guadalquivir trước khi chính thức ra khơi từ Sanlúcar de Barrameda vào tháng 9 cùng năm. Mục tiêu của chuyến đi nghe thật đơn giản nếu chỉ gói trong một câu: tìm đường đi về phía tây để đến quần đảo Gia Vị, nơi được xem là kho báu hương liệu của thế giới.

Nhưng phía sau mục tiêu ấy là cả một cuộc đua mang tầm vóc địa chính trị. Vào đầu thế kỷ XVI, hạt tiêu, đinh hương, nhục đậu khấu và quế không chỉ là gia vị. Chúng có giá trị gần như vàng; chúng là biểu tượng của quyền lực thương mại và ảnh hưởng hoàng gia. Bồ Đào Nha đã kiểm soát nhiều tuyến đường biển vòng qua châu Phi; Tây Ban Nha buộc phải tìm một lối đi khác, mạo hiểm hơn và bí ẩn hơn: đi về phía tây, xuyên qua vùng biển mà nhiều người khi ấy vẫn xem là nơi tận cùng của thế giới.

Tôi luôn thấy có điều gì đó rất ám ảnh trong hình ảnh những thủy thủ rời bến hôm 10 tháng 8. Họ không chỉ mang theo lương thực, súng ống, bản đồ và niềm tin tôn giáo; họ còn mang theo nỗi sợ. Bởi bản đồ thời ấy có rất nhiều khoảng trống. Trên những vùng trắng mênh mông của đại dương, con người có thể viết lên đó tên của một hòn đảo mới, một eo biển mới, một vùng đất mới; nhưng cũng có thể biến mất không dấu vết.

Hành trình sau đó quả thực đầy những biến cố tưởng như chỉ có trong tiểu thuyết. Đoàn thuyền vượt Đại Tây Dương, đi dọc bờ biển Nam Mỹ; mùa đông khắc nghiệt, nạn đói, bệnh tật, mâu thuẫn nội bộ và các cuộc nổi loạn liên tiếp bủa vây họ. Magellan đã phải trấn áp những thuyền trưởng chống đối bằng bàn tay cứng rắn. Chiếc Santiago bị đắm; những người sống sót phải chống chọi với thiên nhiên khắc nghiệt ở vùng Patagonia xa xôi.

Rồi một ngày, đoàn thám hiểm tìm thấy lối đi xuyên qua cực nam Nam Mỹ, về sau được gọi là eo biển Magellan. Khi các con tàu tiến vào vùng nước lạ, những ngọn lửa của người bản địa được nhìn thấy từ xa khiến khu vực ấy được gọi là Tierra del Fuego, tức Vùng Đất Lửa. Hãy thử hình dung khoảnh khắc ấy: đêm tối phủ xuống những vách đá lạnh lẽo; sóng biển quất vào thân tàu; phía xa là những đốm lửa lập lòe như mắt của một thế giới vô danh. Với các thủy thủ, có lẽ đó vừa là dấu hiệu của sự sống, vừa là lời cảnh báo từ vùng đất chưa từng thuộc về họ.

Sau khi vượt qua eo biển, Magellan nhìn thấy một vùng đại dương yên ả hơn nhiều so với những cơn bão họ từng chịu đựng. Ông đặt tên cho nó là Mar Pacífico nghĩa là Thái Bình Dương. Cái tên ấy nghe thật dịu dàng nhưng thực tế đại dương này đã thử thách đoàn tàu đến tàn nhẫn. Họ lênh đênh hàng tháng trời mà không tìm được nơi tiếp tế; lương thực mục nát; nước uống hư hỏng; nhiều thủy thủ mắc bệnh scorbut do thiếu vitamin C.

Magellan không thể hoàn thành chuyến đi. Ông tử trận tại Mactan, Philippines, năm 1521 trong cuộc xung đột với người bản địa do thủ lĩnh Lapu-Lapu lãnh đạo. Nhưng điều kỳ lạ của lịch sử nằm ở chỗ: một hành trình vẫn có thể hoàn tất, dù người khởi xướng nó không còn sống để nhìn thấy đích đến. Dưới sự chỉ huy của Juan Sebastián Elcano, chiếc Victoria tiếp tục trở về Tây Ban Nha năm 1522, trở thành con tàu đầu tiên hoàn thành chuyến đi vòng quanh thế giới.

Từ góc nhìn hiện đại, chuyến thám hiểm ấy không chỉ là câu chuyện về lòng can đảm. Nó cũng gắn với mặt tối của thời đại hàng hải: quá trình xâm lược, áp đặt quyền lực, khai thác tài nguyên và những tổn thương kéo dài đối với nhiều cộng đồng bản địa. Vì vậy, khi nhắc đến ngày 10 tháng 8 trong lịch sử, tôi nghĩ chúng ta nên nhìn Magellan không như một tượng đài đơn sắc, mà như một nhân vật phức tạp của một thời đại phức tạp.

Dẫu vậy, ý nghĩa biểu tượng của ngày 10 tháng 8 năm 1519 vẫn rất lớn. Nó đánh dấu lúc con người quyết định không chấp nhận những đường biên quen thuộc của thế giới. Đại dương không còn chỉ là bức tường ngăn cách, mà bắt đầu trở thành con đường nối các châu lục. Và từ khoảnh khắc những cánh buồm rời Seville, nhận thức của nhân loại về hành tinh mình đang sống đã thay đổi mãi mãi.

2. Ngày 10 tháng 8 năm 1628: Chiến hạm Vasa chìm trong cơn gió đầu tiên

Gần 109 năm sau ngày Magellan rời Seville, lịch sử ngày 10 tháng 8 lại ghi nhận một cảnh tượng khác hẳn. Không phải con tàu nhỏ bé lên đường tìm những điều chưa biết; lần này là một chiến hạm lộng lẫy, uy nghi, được tạo ra để phô diễn quyền lực của vương triều Thụy Điển. Nhưng chỉ sau ít phút rời cảng, nó đã chìm xuống đáy nước. Đó là số phận bi thương của tàu chiến Vasa vào ngày 10 tháng 8 năm 1628.

Vasa được đóng theo lệnh của vua Gustav II Adolf, trong bối cảnh Thụy Điển đang muốn khẳng định vị thế của mình tại vùng Baltic. Con tàu được dự định là biểu tượng quân sự; một lời tuyên bố bằng gỗ sồi, đại bác và những tác phẩm chạm khắc tinh xảo rằng Thụy Điển là một cường quốc đáng gờm. Khi ấy, chiến hạm không chỉ được tạo ra để chiến đấu; nó còn là sân khấu nổi của quyền lực hoàng gia.

Thân tàu Vasa được trang trí dày đặc bằng tượng gỗ sơn màu rực rỡ. Có các vị thần La Mã, sư tử, thiên thần, chiến binh, hình tượng vua chúa và vô số chi tiết mang ý nghĩa chính trị. Ngày nay, nhiều người nhìn thấy Vasa qua lớp gỗ sẫm màu do thời gian để lại; nhưng vào năm 1628, nó có lẽ rực rỡ như một cung điện di động. Đó là một vẻ đẹp khiến người ta phải ngước nhìn; và cũng chính vẻ đẹp phô trương ấy che giấu một sai lầm chết người.

Vasa mang số lượng đại bác lớn bất thường, được bố trí trên hai tầng pháo. Nó cao, nặng và phần thân phía trên đồ sộ hơn mức ổn định mà thiết kế tàu khi đó có thể chịu đựng. Những người thợ đóng tàu, các quan chức và có lẽ cả những người từng thử kiểm tra độ nghiêng của con tàu đều hiểu rằng Vasa có vấn đề. Có ghi chép cho biết một cuộc thử nghiệm đã buộc phải dừng lại vì con tàu lắc quá mạnh; song không ai đủ quyền lực hoặc đủ can đảm để trì hoãn việc hạ thủy.

Đó là một bi kịch rất hiện đại, dù nó xảy ra từ thế kỷ XVII. Khi áp lực phải đáp ứng kỳ vọng của cấp trên quá lớn; khi vẻ ngoài được coi trọng hơn cảnh báo kỹ thuật; khi không ai dám nói câu “hãy dừng lại”, tai nạn có thể trở thành điều gần như tất yếu. Vasa không chỉ chìm vì gió. Nó chìm vì hàng loạt quyết định bị thúc ép bởi tham vọng.

Ngày 10 tháng 8 năm 1628, Vasa rời bến ở Stockholm trong sự chứng kiến của đông đảo người dân. Cờ bay, súng chào vang lên, thủy thủ có mặt trên boong; tất cả đều mang dáng vẻ của một lễ xuất quân lớn. Nhưng chỉ sau khi đi được một quãng ngắn, một cơn gió mạnh thổi vào cánh buồm khiến tàu nghiêng sang một bên. Nước tràn vào các cửa pháo đang mở. Con tàu khổng lồ nhanh chóng mất thăng bằng và chìm xuống đáy cảng.

Có điều gì đó rợn người trong khoảnh khắc ấy. Một biểu tượng quyền lực được chuẩn bị nhiều năm lại bị đánh bại chỉ bởi gió và nước trong chưa đầy một giờ. Những khẩu đại bác vốn được đúc để gieo sợ hãi cho đối thủ chưa kịp bắn vào trận chiến nào. Những bức tượng ca ngợi chiến thắng chưa kịp đi qua biển lớn. Vasa chìm ngay nơi nó được kỳ vọng sẽ khởi đầu huyền thoại.

Nhiều người trên tàu may mắn thoát được nhưng vẫn có người thiệt mạng. Con số chính xác không còn hoàn toàn rõ ràng, bởi hồ sơ thời đó không đầy đủ. Chính sự thiếu vắng ấy lại làm câu chuyện Vasa thêm ám ảnh. Dưới làn nước lạnh, không chỉ có gỗ, sắt và đại bác; còn có dấu vết của những con người vô danh, những người đã bước lên boong tàu vào một ngày đáng lẽ phải là ngày vinh quang.

Vasa nằm im dưới đáy cảng Stockholm hơn ba thế kỷ. Nước lợ tại khu vực này, ít sinh vật phá gỗ, đã vô tình bảo quản con tàu tốt hơn nhiều người có thể tưởng tượng. Đến năm 1961, Vasa được trục vớt lên mặt nước. Sự kiện ấy khiến cả thế giới kinh ngạc. Một chiến hạm từ thế kỷ XVII, gần như một “cỗ máy thời gian” bằng gỗ, xuất hiện trở lại sau 333 năm chìm trong bóng tối.

Khi Vasa được phục dựng, các nhà nghiên cứu không chỉ tìm thấy thân tàu; họ tìm được quần áo, công cụ, đồ dùng cá nhân, hài cốt và những dấu vết đời sống thường nhật. Nhờ đó, con tàu trở thành một nguồn tư liệu quý giá về xã hội Thụy Điển thế kỷ XVII. Những vật dụng nhỏ bé đôi khi kể chuyện sâu sắc hơn cả những khẩu đại bác. Chúng cho thấy những người có mặt trên tàu từng ăn gì, mặc gì, làm việc ra sao và đã sống trong một thế giới như thế nào.

Nếu bạn có dịp tìm hiểu về bảo tàng Vasa ở Stockholm, bạn sẽ hiểu tại sao con tàu này được xem là một trong những di vật hàng hải ấn tượng nhất thế giới. Nó không đơn thuần là xác tàu đắm; nó là lời nhắc nhở khổng lồ về sự mong manh của tham vọng. Một công trình càng lớn lao càng cần được nâng đỡ bằng sự trung thực, hiểu biết và tinh thần dám cảnh báo trước sai lầm.

Vì thế, trong hành trình đi tìm lời giải cho câu hỏi ngày 10 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, sự kiện Vasa chìm là một chương vừa đẹp vừa buồn. Nó cho thấy lịch sử đôi khi không cần đến một trận chiến lớn để thay đổi cách con người suy nghĩ. Chỉ một cơn gió, một sai lệch trong thiết kế và một khoảng lặng trong những lời cảnh báo cũng đủ tạo nên huyền thoại.

3. Ngày 10 tháng 8 năm 1792: Cung điện Tuileries thất thủ, ngai vàng Pháp lung lay

Ngày 10 tháng 8 năm 1792 là một ngày mà tiếng chuông báo động, tiếng súng và tiếng hò hét đã hòa vào nhau trên những con phố Paris. Nếu Vasa là bi kịch của một con tàu quá nặng nề vì tham vọng thì cuộc tấn công cung điện Tuileries là bi kịch của một chế độ đã không còn đủ sức chịu đựng sức nặng của thời đại.

Để cảm nhận được ý nghĩa của ngày này, chúng ta cần trở lại bầu không khí nghẹt thở của Cách mạng Pháp. Nước Pháp khi ấy đang rơi vào khủng hoảng toàn diện; tài chính suy kiệt, lương thực khan hiếm, người dân phẫn nộ vì bất công xã hội, còn niềm tin vào vua Louis XVI thì ngày càng tan vỡ. Cuộc cách mạng nổ ra năm 1789 đã làm rung chuyển nền quân chủ; nhưng đến năm 1792, mâu thuẫn giữa nhà vua và lực lượng cách mạng đã trở nên gần như không thể hàn gắn.

Louis XVI không còn là hình ảnh một vị quân vương tuyệt đối. Sau vụ ông và hoàng hậu Marie Antoinette tìm cách trốn khỏi Paris năm 1791 nhưng bị bắt lại tại Varennes, nhiều người tin rằng nhà vua không trung thành với quốc gia và cuộc cách mạng. Tình hình càng nóng hơn khi nước Pháp bước vào chiến tranh với Áo và Phổ; những lời đe dọa từ các thế lực quân chủ bên ngoài khiến dân Paris tin rằng triều đình đang cấu kết với kẻ thù.

Vào rạng sáng ngày 10 tháng 8, chuông báo động vang lên khắp Paris. Các lực lượng cách mạng, bao gồm dân quân, những người sans-culottes và các tình nguyện viên từ Marseille, tiến về cung điện Tuileries, nơi hoàng gia đang cư trú. Cung điện ấy không chỉ là một tòa nhà; nó là biểu tượng hữu hình của quyền lực quân chủ vẫn còn sót lại giữa một thành phố đang sôi sục cách mạng.

Lực lượng bảo vệ quan trọng nhất của cung điện là đội Vệ binh Thụy Sĩ, những binh sĩ nổi tiếng với kỷ luật và lòng trung thành. Họ đứng trước một tình thế gần như không có lối thoát. Bên ngoài là đám đông và các lực lượng vũ trang cách mạng; bên trong là hoàng gia đang hoang mang; còn mệnh lệnh từ cấp trên thì thiếu rõ ràng và đến quá muộn.

Khi giao tranh nổ ra, Vệ binh Thụy Sĩ chiến đấu quyết liệt. Nhưng sự chênh lệch lực lượng và tình thế chính trị đã khiến họ thất bại. Nhiều người bị giết trong cuộc chiến và sau đó. Hình ảnh những người lính mặc quân phục đỏ ngã xuống tại cầu thang, sân và hành lang cung điện trở thành một trong những ký ức đẫm máu nhất của Cách mạng Pháp.

Tôi nghĩ điều khiến sự kiện này đặc biệt không nằm ở việc một cung điện bị chiếm; lịch sử từng chứng kiến rất nhiều cung điện đổi chủ. Điều đáng chú ý là ngày 10 tháng 8 năm 1792 đã đẩy nền quân chủ Pháp đến điểm không thể quay đầu. Louis XVI cùng gia đình phải tìm nơi trú ẩn tại Hội đồng Lập pháp. Không lâu sau đó, nhà vua bị đình chỉ quyền lực; nước Pháp tiến đến việc bãi bỏ chế độ quân chủ và thành lập nền Đệ nhất Cộng hòa.

Nhưng lịch sử hiếm khi bước đi theo một con đường giản đơn. Sự sụp đổ của quân chủ không lập tức đem lại hòa bình hay công bằng. Trái lại, nước Pháp bước vào những năm tháng chiến tranh, thanh trừng, khủng bố và chia rẽ sâu sắc. Louis XVI bị xét xử rồi hành quyết vào đầu năm 1793. Marie Antoinette cũng chịu số phận tương tự. Cách mạng đã mở ra những khái niệm mới về quyền công dân, chủ quyền nhân dân và bình đẳng; nhưng nó cũng phơi bày sự khốc liệt khi lý tưởng bị cuốn vào sợ hãi và bạo lực.

Cung điện Tuileries về sau không còn tồn tại. Nó bị đốt cháy trong biến động Công xã Paris năm 1871, rồi phần tàn tích được phá dỡ. Ngày nay, khoảng không giữa Bảo tàng Louvre và vườn Tuileries vẫn như một vết cắt lặng im giữa lòng Paris. Nơi từng có cung điện, từng có nhà vua, từng có những tiếng súng ngày 10 tháng 8, giờ đây chỉ còn không gian mở để người ta đi bộ, ngắm trời và nhớ về một thời đại đã qua.

Có lẽ đó là điều kỳ bí nhất của lịch sử: những nơi từng là trung tâm của quyền lực tưởng như vĩnh cửu có thể biến mất, để lại cho hậu thế chỉ một khoảng trống. Khoảng trống ấy không hề câm lặng; nó kể rằng không quyền lực nào có thể đứng vững mãi nếu đánh mất lòng tin của con người.

Nhắc đến sự kiện ngày 10 tháng 8, cuộc tấn công Tuileries là một dấu mốc không thể bỏ qua. Nó không chỉ thay đổi nước Pháp; nó còn góp phần định hình tư tưởng chính trị hiện đại trên toàn thế giới. Từ tro bụi của một cung điện, khái niệm về quốc gia, công dân và quyền lực của nhân dân đã được viết lại bằng một thứ mực vừa sáng rực lý tưởng, vừa đỏ thẫm bi kịch.

4. Ngày 10 tháng 8 năm 1945: Nhật Bản phát tín hiệu đầu hàng, chiến tranh tiến gần hồi kết

Trong số những ngày 10 tháng 8 của lịch sử nhân loại, năm 1945 có lẽ mang bầu không khí nặng nề nhất. Đó là lúc Thế chiến thứ hai đang đi đến những ngày cuối cùng; nhưng trước khi cánh cửa hòa bình khép lại sau lưng chiến tranh, thế giới vẫn phải đối diện với những mất mát khủng khiếp mà không từ ngữ nào có thể bù đắp.

Chỉ vài ngày trước đó, ngày 6 tháng 8 năm 1945, quả bom nguyên tử đầu tiên được sử dụng trong chiến tranh đã tàn phá Hiroshima. Ngày 8 tháng 8 theo giờ châu Âu, Liên Xô tuyên chiến với Nhật Bản; và ngày 9 tháng 8, một quả bom nguyên tử khác được thả xuống Nagasaki. Cùng lúc ấy, quân đội Liên Xô mở chiến dịch tấn công đạo quân Quan Đông của Nhật tại Mãn Châu. Nhật Bản vốn đã kiệt quệ sau nhiều năm chiến tranh nay phải đối diện với sức ép từ mọi phía.

Trong những giờ phút ấy, nội các Nhật Bản và Hội đồng Tối cao Chỉ đạo Chiến tranh rơi vào bế tắc. Một bên muốn tìm cách chấm dứt chiến tranh; bên kia vẫn hy vọng bảo vệ những điều kiện cốt lõi của đế quốc, đặc biệt là vị trí của Thiên hoàng. Các cuộc họp kéo dài trong căng thẳng. Những quyết định được đưa ra không phải trên bàn cờ trừu tượng, mà giữa tiếng còi báo động, thành phố đổ nát và nỗi lo về một cuộc xâm lược trên bộ có thể gây thương vong khôn lường.

Ngày 10 tháng 8 năm 1945, chính phủ Nhật Bản thông qua các kênh ngoại giao đã gửi tới phe Đồng minh thông điệp cho biết họ sẵn sàng chấp nhận Tuyên bố Potsdam với điều kiện bảo lưu địa vị của Thiên hoàng. Đây chưa phải là đầu hàng vô điều kiện theo nghĩa hoàn toàn cuối cùng; nhưng đó là một tín hiệu mang tính bước ngoặt. Nó cho thấy giới lãnh đạo Nhật Bản đã bắt đầu thừa nhận rằng chiến tranh không thể tiếp tục như trước.

Nếu nhìn lại từ hiện tại, chúng ta dễ xem đó là một diễn biến ngoại giao. Nhưng với những người sống trong ngày 10 tháng 8 năm 1945, mỗi tin điện, mỗi cuộc họp, mỗi câu chữ được chuyển qua các đại sứ quán có thể quyết định số phận của hàng triệu người. Có những thời điểm lịch sử mà một cụm từ trong công hàm ngoại giao nặng như cả một thành phố. Điều kiện về Thiên hoàng chính là một cụm từ như vậy.

Phe Đồng minh sau đó trả lời rằng Thiên hoàng và chính phủ Nhật sẽ phải chịu sự quản lý của Tổng tư lệnh tối cao lực lượng Đồng minh; quyền quyết định hình thức chính phủ cuối cùng thuộc về ý chí tự do của người dân Nhật. Câu trả lời này không hoàn toàn chấp nhận điều kiện mà Tokyo mong muốn nhưng cũng để lại một khoảng diễn giải đủ để phe chủ hòa tại Nhật tiếp tục thúc đẩy quyết định chấm dứt chiến tranh.

Những ngày sau đó vẫn vô cùng căng thẳng. Trong nội bộ Nhật Bản, đã xảy ra cả một nỗ lực đảo chính nhằm ngăn chặn việc phát đi lời đầu hàng của Thiên hoàng. Sự kiện này thường được biết đến với tên gọi biến cố Cung điện Hoàng gia đêm 14 rạng sáng 15 tháng 8. Một số sĩ quan cực đoan tìm cách chiếm giữ bản ghi âm bài phát biểu của Thiên hoàng Hirohito, bởi họ hiểu rằng nếu giọng nói ấy được phát trên sóng radio, chiến tranh sẽ thực sự kết thúc.

Cuộc đảo chính thất bại. Ngày 15 tháng 8 năm 1945, người dân Nhật Bản nghe bài phát biểu của Thiên hoàng thông báo chấp nhận các điều kiện của phe Đồng minh. Với nhiều người, đó là lần đầu họ được nghe giọng nói của Thiên hoàng qua radio. Ngôn ngữ trong bài phát biểu trang trọng, cổ điển và không trực tiếp dùng từ “đầu hàng” theo cách dễ hiểu; nhưng ý nghĩa của nó thì không thể nhầm lẫn: một thời đại chiến tranh đã khép lại.

Đối với tôi, điều đáng suy ngẫm khi nhắc đến ngày 10 tháng 8 năm 1945 là lịch sử không chỉ được quyết định bởi bom đạn. Dĩ nhiên, sức hủy diệt của chiến tranh là yếu tố không thể phủ nhận; nhưng cánh cửa kết thúc chiến tranh còn cần đến những lựa chọn chính trị, những cuộc tranh luận đau đớn và cả sự can đảm để thừa nhận thất bại.

Thế chiến thứ hai để lại những vết thương quá lớn. Hàng chục triệu người thiệt mạng; các thành phố tan hoang; nhiều cộng đồng bị xóa sổ; ký ức về Holocaust, về các cuộc thảm sát, về bom nguyên tử và sự tàn phá trên quy mô công nghiệp tiếp tục ám ảnh lương tri nhân loại. Vì thế, khi tìm hiểu ngày 10 tháng 8 năm xưa có gì, tôi không muốn chỉ gọi đây là “ngày Nhật Bản phát tín hiệu đầu hàng”. Tôi muốn xem đó là ngày cả thế giới đứng trước một bài học nghiệt ngã: chiến tranh có thể bắt đầu từ tham vọng nhưng cái giá của nó luôn do những con người bình thường gánh chịu.

Hòa bình không tự xuất hiện khi tiếng súng im; hòa bình chỉ bắt đầu khi con người dám nhìn thẳng vào hậu quả của bạo lực và quyết tâm không lặp lại nó. Đó là dư âm quan trọng nhất còn vang lại từ ngày 10 tháng 8 năm 1945.

5. Ngày 10 tháng 8 năm 1960: Chad tuyên bố độc lập, lá cờ mới tung bay giữa Sahel

Sau những câu chuyện về chiến hạm, cung điện và chiến tranh toàn cầu, hành trình của chúng ta đến với ngày 10 tháng 8 năm 1960, khi một quốc gia châu Phi bước ra khỏi bóng của chế độ thuộc địa. Đó là ngày Cộng hòa Chad tuyên bố độc lập khỏi Pháp, mở đầu một chương mới cho vùng đất rộng lớn nằm ở trung tâm Bắc Phi.

Chad là một quốc gia có vị trí địa lý đặc biệt. Phía bắc là sa mạc Sahara khô cằn; khu vực trung tâm chuyển dần sang vùng Sahel; phía nam có thảo nguyên và đất đai màu mỡ hơn. Bản đồ Chad giống như nơi gặp gỡ của nhiều thế giới: thế giới Ả Rập, châu Phi cận Sahara, các tuyến thương mại cổ xưa, các cộng đồng du mục và những xã hội nông nghiệp lâu đời.

Trước khi trở thành thuộc địa của Pháp, lãnh thổ Chad ngày nay từng là không gian của nhiều vương quốc và cộng đồng bản địa khác nhau. Trong số đó có các đế chế Kanem-Bornu, Wadai và Baguirmi, những thực thể chính trị từng kiểm soát thương mại, thu thuế, duy trì quân đội và giao thương với các vùng lân cận. Điều này rất quan trọng, bởi lịch sử châu Phi không bắt đầu từ thời thuộc địa; các quốc gia châu Phi có chiều sâu văn hóa và chính trị lâu đời hơn rất nhiều so với những đường biên do các cường quốc châu Âu vạch ra.

Pháp dần kiểm soát khu vực Chad vào đầu thế kỷ XX và đưa vùng đất này vào hệ thống thuộc địa Pháp Xích đạo. Thời thuộc địa để lại nhiều hệ quả sâu sắc: cơ cấu kinh tế phụ thuộc, đầu tư hạ tầng hạn chế, sự chia cắt giữa các vùng và những bất bình đẳng trong quản trị. Khi làn sóng phi thực dân hóa lan rộng sau Thế chiến thứ hai, các dân tộc tại châu Phi bắt đầu đòi hỏi quyền tự quyết mạnh mẽ hơn.

Ngày 10 tháng 8 năm 1960, Chad chính thức giành độc lập. François Tombalbaye trở thành tổng thống đầu tiên của đất nước. Lá cờ xanh, vàng, đỏ được lựa chọn làm biểu tượng của quốc gia mới; màu xanh thường gợi bầu trời và hy vọng; màu vàng gợi ánh mặt trời và sa mạc; màu đỏ nhắc đến sự hy sinh, đoàn kết và quyết tâm xây dựng tương lai.

Độc lập luôn là một khoảnh khắc đẹp. Tôi hình dung những buổi lễ năm ấy hẳn đầy cảm xúc; quốc kỳ mới tung bay, những bài diễn văn vang lên, niềm tin về một tương lai tự chủ lan rộng. Nhưng độc lập không phải là chiếc đũa thần có thể ngay lập tức xóa hết khó khăn do lịch sử để lại. Chad bước vào đời sống quốc gia mới với những thách thức rất lớn: khoảng cách giữa các vùng miền; khác biệt sắc tộc, ngôn ngữ và tôn giáo; nền kinh tế yếu; cơ sở hạ tầng thiếu thốn; cùng sức ép chính trị của thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Những năm sau độc lập, Chad trải qua nhiều giai đoạn bất ổn, xung đột nội bộ và thay đổi chính quyền. Đó là một lịch sử đau đớn mà chúng ta không nên né tránh khi nói về ngày độc lập. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn Chad qua lăng kính chiến sự và nghèo khó, chúng ta sẽ bỏ lỡ linh hồn thực sự của đất nước này: sự kiên cường của con người sống giữa điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt; sự đa dạng văn hóa đáng kinh ngạc; và ý chí bảo vệ bản sắc trong một khu vực luôn chịu tác động của nhiều dòng chảy bên ngoài.

Hồ Chad, dù thu hẹp đáng kể qua nhiều thập niên do biến đổi khí hậu, khai thác nước và các yếu tố môi trường, từng là trái tim sinh thái quan trọng của khu vực. Những cộng đồng sống quanh hồ đã dựa vào nguồn nước này để đánh cá, chăn nuôi và canh tác. Nhìn vào hồ Chad trên bản đồ, tôi luôn có cảm giác nó giống một ký ức đang dần co lại; một lời nhắc rằng tự do chính trị và an ninh môi trường không thể tách rời nhau.

Ngày 10 tháng 8 năm 1960 vì thế không chỉ là ngày một chính quyền mới được thành lập. Nó là ngày khát vọng tự quyết của người dân Chad được gọi tên trước thế giới. Trong mọi câu chuyện về độc lập, có một vẻ đẹp rất đặc biệt: con người từ chối để số phận của mình chỉ được quyết định ở những thủ đô xa xôi. Họ đòi quyền được tự kể câu chuyện của chính mình, dù câu chuyện ấy sau đó sẽ còn nhiều thử thách.

Khi bạn tự hỏi ngày 10 tháng 8 có sự kiện gì đặc biệt, hãy nhớ đến Chad. Bởi giữa những dấu mốc thường được nhắc nhiều tại châu Âu hay Hoa Kỳ, ngày độc lập của Chad nhắc chúng ta rằng lịch sử thế giới không chỉ được viết ở các đế đô, trên chiến trường lớn hay trong các phòng họp quyền lực. Lịch sử còn được viết trong khoảnh khắc một dân tộc giương cao lá cờ của mình dưới bầu trời châu Phi rộng lớn.

6. Ngày 10 tháng 8 năm 1993: Ruth Bader Ginsburg bước vào Tòa án Tối cao Hoa Kỳ

Ngày 10 tháng 8 năm 1993, tại Washington, D.C., một người phụ nữ nhỏ bé với giọng nói điềm tĩnh đã tuyên thệ nhậm chức Thẩm phán Tòa án Tối cao Hoa Kỳ. Bà là Ruth Bader Ginsburg, thường được biết đến qua tên viết tắt RBG. Khoảnh khắc ấy có thể trông trang trọng, khuôn phép và không hề ồn ào như những cuộc cách mạng hay chiến tranh; nhưng sức ảnh hưởng của nó đã lan xa trong đời sống pháp lý, quyền bình đẳng giới và văn hóa đại chúng Hoa Kỳ.

Ruth Bader Ginsburg trở thành thẩm phán thứ 107 của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ và là người phụ nữ thứ hai từng giữ vị trí này, sau Sandra Day O’Connor. Nếu chỉ nhìn vào con số “thứ hai”, chúng ta có thể không cảm thấy hết ý nghĩa của nó. Nhưng hãy nhớ rằng Tòa án Tối cao là một trong những thiết chế quyền lực nhất nước Mỹ; những phán quyết của cơ quan này có thể ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trong nhiều thập niên. Việc một phụ nữ có mặt trong căn phòng ấy là thành quả của cả một hành trình dài đấu tranh để phụ nữ được nhìn nhận bình đẳng trong giáo dục, nghề nghiệp và pháp luật.

Cuộc đời Ginsburg từ lâu đã mang dáng dấp của một câu chuyện vượt qua định kiến. Bà sinh năm 1933 tại Brooklyn, New York, trong một gia đình Do Thái có hoàn cảnh không quá dư dả. Mẹ bà, Celia, đặt niềm tin lớn vào giáo dục nhưng qua đời ngay trước lễ tốt nghiệp trung học của con gái. Nỗi mất mát ấy không khiến Ginsburg gục ngã; trái lại, nó trở thành một phần của nghị lực lặng lẽ mà bà mang theo suốt đời.

Khi học luật tại Harvard rồi Columbia, Ginsburg là một trong số rất ít phụ nữ trong môi trường vốn bị nam giới thống trị. Bà phải đối mặt với những câu hỏi mà ngày nay nghe thật khó tin: tại sao phụ nữ lại chiếm chỗ của nam giới tại trường luật; tại sao một người vợ, người mẹ lại muốn theo đuổi sự nghiệp pháp lý. Nhưng Ginsburg không đáp lại định kiến bằng sự ồn ào. Bà chọn cách chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, làm việc bền bỉ hơn và để năng lực của mình trở thành câu trả lời.

Sau khi tốt nghiệp xuất sắc, bà vẫn gặp khó khăn trong việc tìm vị trí thư ký tư pháp vì giới tính. Điều đó càng cho thấy nghịch lý của thời đại: một người phụ nữ có năng lực đặc biệt vẫn có thể bị chặn lại chỉ vì xã hội chưa quen nhìn thấy phụ nữ trong những vai trò quyền lực. Ginsburg sau đó trở thành giáo sư luật, rồi tham gia mạnh mẽ vào các vụ kiện chống phân biệt đối xử giới tính.

Điểm đặc biệt trong chiến lược pháp lý của Ginsburg là bà không chỉ đấu tranh cho phụ nữ theo nghĩa hẹp. Bà hiểu rằng định kiến giới làm tổn thương cả nam giới lẫn phụ nữ. Nếu phụ nữ bị mặc định phải ở nhà chăm con thì nam giới cũng có thể bị tước mất cơ hội làm người chăm sóc chính cho gia đình. Nếu phụ nữ bị xem là không đủ năng lực trong công việc thì nam giới cũng bị ép phải gánh vai trò trụ cột duy nhất. Vì vậy, nhiều vụ án bà theo đuổi đã hướng đến nguyên tắc sâu xa hơn: pháp luật không nên áp đặt số phận của một con người chỉ dựa trên giới tính.

Trước khi trở thành thẩm phán, Ginsburg đã tranh luận nhiều vụ án quan trọng trước Tòa án Tối cao với tư cách luật sư của Liên minh Tự do Dân sự Hoa Kỳ. Bà góp phần xây dựng nền tảng pháp lý cho việc xem xét nghiêm ngặt hơn các quy định phân biệt đối xử theo giới. Đây là loại công việc ít kịch tính nếu kể bằng vài dòng; nhưng lại có tác động lâu dài đến quyền lao động, quyền thừa kế, quyền chăm sóc con cái, phúc lợi xã hội và cách công dân được đối xử trước pháp luật.

Khi Tổng thống Bill Clinton đề cử Ginsburg vào Tòa án Tối cao năm 1993, bà đã có một hồ sơ chuyên môn vững chắc cùng danh tiếng là người cẩn trọng, sắc bén và có khả năng tìm kiếm tiếng nói chung. Ngày 10 tháng 8, bà tuyên thệ nhậm chức. Sự kiện ấy không làm thay đổi nước Mỹ chỉ trong một đêm; nhưng nó đưa vào Tòa án một tiếng nói pháp lý có ảnh hưởng sâu sắc trong nhiều năm sau đó.

Trong nhiệm kỳ của mình, Ginsburg nổi tiếng với các ý kiến đa số cũng như các ý kiến phản đối đầy sức nặng. Một trong những câu nói thường được nhắc đến của bà là: “Tôi phản đối” không chỉ để thể hiện bất đồng, mà để nói với thế hệ tương lai rằng có một cách nhìn khác về công lý. Những văn bản phản đối của bà, đặc biệt trong các vụ án liên quan đến quyền bầu cử, bình đẳng giới và quyền sinh sản, được nhiều người xem như những lời cảnh báo pháp lý dành cho tương lai.

Điều khiến tôi thấy thú vị là Ginsburg về sau trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng với biệt danh “Notorious RBG”, lấy cảm hứng từ nghệ danh của rapper Notorious B.I.G. Hình ảnh một nữ thẩm phán cao tuổi, nghiêm nghị, nhỏ bé nhưng kiên định lại có thể truyền cảm hứng mạnh mẽ đến giới trẻ. Có lẽ bởi con người luôn bị cuốn hút bởi những nhân vật không cần nói quá to nhưng vẫn khiến cả căn phòng phải lắng nghe.

Tất nhiên, Ginsburg cũng là nhân vật gây nhiều tranh luận trong đời sống chính trị Hoa Kỳ, như bất kỳ thẩm phán nổi bật nào của Tòa án Tối cao. Tuy vậy, di sản không thể phủ nhận của bà là việc đưa các cuộc thảo luận về bình đẳng giới vào trung tâm của pháp luật hiến định. Bà cho thấy thay đổi xã hội không phải lúc nào cũng đến từ những cuộc biểu tình rầm rộ; đôi khi nó đến từ từng lập luận chính xác, từng án lệ được thiết lập, từng câu chữ được viết trong một bản phán quyết.

Trong dòng chảy của lịch sử ngày 10 tháng 8, việc Ruth Bader Ginsburg nhậm chức là dấu mốc cho thấy quyền lực có thể thay đổi diện mạo khi những người từng bị đứng ngoài cánh cửa cuối cùng bước vào bên trong. Công lý không chỉ là những nguyên tắc được khắc trên đá; công lý còn là khả năng lắng nghe những con người mà lịch sử từng buộc phải im lặng.

Kết luận

Vậy ngày 10 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Qua từng lát cắt lịch sử, tôi và bạn đã đi từ bến cảng Seville nơi Magellan khởi đầu hành trình làm thay đổi bản đồ thế giới; đến cảng Stockholm nơi chiến hạm Vasa chìm như một lời cảnh báo về tham vọng; qua Paris rực lửa cách mạng; đến những bức điện ngoại giao nặng nề của năm 1945; rồi ngắm lá cờ độc lập của Chad tung bay và chứng kiến Ruth Bader Ginsburg bước vào một trong những thiết chế pháp lý quyền lực nhất Hoa Kỳ. Mỗi sự kiện đều khác nhau nhưng cùng gợi cho chúng ta một điều: lịch sử không nằm yên trong những con số ngày tháng. Nó sống trong lựa chọn của con người; trong lòng dũng cảm, sai lầm, mất mát và hy vọng. Và biết đâu, khi nhìn lại một ngày tưởng chừng rất bình thường trên lịch, bạn sẽ thấy phía sau nó là cả một thế giới đang chuyển mình.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 1564 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời