Ngày 1 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 1 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 1 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu chỉ nhìn lướt qua cuốn lịch, đây có thể là một ngày đầu tháng bình thường, đôi khi còn gắn với không khí se lạnh và những nghi lễ tưởng niệm. Nhưng khi tôi lần theo dấu vết của thời gian, ngày 1 tháng 11 hiện lên như một cánh cửa bí mật: phía sau nó là tiếng chuông nhà thờ rung lên giữa Lisbon đổ nát; là trần nhà nguyện khổng lồ vừa được hé lộ tại Vatican; là bước chân đầu tiên của một tổng thống tiến vào Nhà Trắng còn dang dở; là vụ nổ làm bừng sáng cả một hòn đảo giữa Thái Bình Dương; và là khoảnh khắc châu Âu chính thức bước vào một chương mới. Mời bạn cùng tôi trở về những sự kiện lịch sử ngày 1 tháng 11 đầy bất ngờ, nơi mỗi năm tháng đều giấu trong mình một câu chuyện vừa tráng lệ, vừa ám ảnh.

1. Năm 1512: Trần Nhà nguyện Sistine mở ra một bầu trời mới

Ngày 1 tháng 11 năm 1512, tại trung tâm của Vatican, người ta bước vào Nhà nguyện Sistine và ngước nhìn lên cao. Có lẽ không ít người đã im lặng thật lâu. Trên khoảng trần rộng lớn, những nhân vật trong Kinh Thánh không còn là các hình minh họa phẳng lặng quen thuộc; họ sống động, mạnh mẽ, đầy sức nặng của cơ thể và cảm xúc. Adam gần chạm vào ngón tay của Đấng Sáng Thế; các nhà tiên tri ngồi trầm tư giữa bóng tối và ánh sáng; những thân người vặn xoắn, vươn mình, như thể cả bầu trời vừa bị kéo xuống gần với nhân loại. Đó là ngày công trình trần Nhà nguyện Sistine của Michelangelo chính thức được công bố trước công chúng.

Điều khiến câu chuyện này hấp dẫn là Michelangelo vốn không xem mình trước hết là một họa sĩ. Ông tự nhận mình là nhà điêu khắc; đá cẩm thạch mới là thứ ngôn ngữ ông muốn dùng để kể về vẻ đẹp con người. Thế nhưng Giáo hoàng Julius II đã giao cho ông nhiệm vụ trang trí trần Nhà nguyện Sistine vào năm 1508. Công việc tưởng chừng chỉ là một đơn đặt hàng nghệ thuật ấy cuối cùng lại trở thành một trong những kỳ công lớn nhất của thời Phục Hưng. Michelangelo phải làm việc trong nhiều năm; phải vẽ trên giàn giáo cao; phải đối mặt với sơn vữa, bụi bặm, áp lực chính trị, những tranh cãi về tiền bạc và cả sự nghi ngờ của người đời.

Có một hình ảnh thường được kể lại: Michelangelo nằm ngửa để vẽ trần nhà. Thực tế, ông chủ yếu đứng trên hệ thống giàn giáo tự thiết kế, ngửa cổ và đưa tay lên cao trong thời gian dài. Dù chi tiết có thể bị lãng mạn hóa qua nhiều thế kỷ, sự khắc nghiệt của công việc thì không thể phủ nhận. Trong một bài thơ, ông từng than thở về chiếc cổ đau nhức, khuôn mặt luôn ngửa lên, cơ thể biến dạng vì lao động. Nhưng chính từ sự nhọc nhằn ấy, ông đã tạo nên một thế giới mà đến nay vẫn khiến người xem có cảm giác mình đang đứng trước điều gì đó vượt quá khả năng bình thường của con người.

Trần Nhà nguyện Sistine không chỉ có cảnh nổi tiếng Sự sáng tạo Adam. Toàn bộ công trình là một vũ trụ biểu tượng, kể những câu chuyện về sự khai sinh, sự sa ngã, nạn Đại hồng thủy, niềm hy vọng cứu rỗi và bi kịch của con người. Những nhân vật trên trần không mang vẻ xa cách lạnh lùng; họ có cơ bắp, sức nặng, nỗi sợ, niềm kiêu hãnh và cả sự mỏi mệt. Michelangelo đã làm một điều táo bạo: ông đưa vẻ đẹp của cơ thể con người vào ngay trong không gian linh thiêng bậc nhất của Công giáo. Với ông, cơ thể không đối lập với tinh thần; nó chính là nơi tinh thần biểu lộ sức mạnh của mình.

Khi tìm hiểu ngày 1 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi luôn bị cuốn hút bởi khoảnh khắc năm 1512 này. Nó không phải là cuộc chiến với tiếng súng hay một cuộc cách mạng long trời lở đất; nhưng nó đã thay đổi cách nhân loại nhìn nghệ thuật. Từ ngày ấy, Nhà nguyện Sistine không còn chỉ là một nhà nguyện. Nó trở thành nơi người ta có thể cảm nhận cuộc đối thoại kỳ lạ giữa đức tin, quyền lực, cái đẹp và nỗi cô đơn của thiên tài. Hơn năm thế kỷ trôi qua, hàng triệu người vẫn ngước nhìn lên trần nhà ấy; có lẽ ai cũng đang cố tìm trong cái chạm tay chưa trọn vẹn giữa Adam và Đấng Sáng Thế một lời giải cho câu hỏi muôn thuở: con người là ai và chúng ta đã được trao cho điều gì?

Ngày 1 tháng 11 năm 1512 vì thế giống như một buổi bình minh bằng màu sắc. Nó nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được viết bằng ngai vàng, hiệp ước hay chiến thắng quân sự; lịch sử cũng được viết bằng những nét cọ âm thầm, bằng bàn tay một người dám dành nhiều năm cuộc đời để biến bề mặt trần đá thành bầu trời của nhân loại.

2. Năm 1755: Trận động đất Lisbon làm rung chuyển cả châu Âu

Nếu câu chuyện ở Vatican là một khoảnh khắc con người ngước lên bầu trời thì ngày 1 tháng 11 năm 1755 tại Lisbon lại là khoảnh khắc con người kinh hoàng nhìn mặt đất dưới chân mình tan vỡ. Sáng hôm ấy là lễ Các Thánh, một ngày lễ quan trọng trong truyền thống Công giáo. Nhiều người dân thủ đô Bồ Đào Nha đang có mặt trong nhà thờ; nến được thắp lên khắp thành phố; chuông nhà thờ ngân vang. Rồi mặt đất bắt đầu rung chuyển. Không ai biết chính xác khoảnh khắc đầu tiên ấy kéo dài bao lâu trong cảm nhận của từng con người nhưng chỉ trong thời gian ngắn, Lisbon đã bị ném vào một thảm kịch khủng khiếp.

Trận động đất Lisbon năm 1755 được các nhà nghiên cứu hiện đại ước tính có cường độ rất lớn, thường được đặt trong khoảng từ 8,5 đến gần 9 độ lớn. Những tòa nhà đổ sập; nhà thờ nứt gãy; đường phố bị chia cắt; người dân hoảng loạn chạy về phía bờ sông Tagus và vùng ven biển, tưởng rằng nơi trống trải sẽ an toàn hơn. Nhưng hiểm họa chưa kết thúc. Một cơn sóng thần đã ập đến, cuốn đi nhiều người đang tìm nơi lánh nạn. Sau đó, các đám cháy bùng lên dữ dội và thiêu rụi những phần còn lại của thành phố. Động đất; sóng thần; hỏa hoạn; ba tai họa nối tiếp nhau biến Lisbon thành một cảnh tượng tận thế.

Số người thiệt mạng không thể xác định tuyệt đối vì hồ sơ thời đó không đầy đủ và nhiều khu vực bị phá hủy hoàn toàn. Các ước tính thường dao động từ vài chục nghìn người đến cao hơn nữa trên toàn vùng chịu ảnh hưởng. Điều đáng sợ là thảm họa không chỉ giới hạn ở Lisbon. Sóng thần lan đến bờ biển Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Maroc và nhiều nơi khác quanh Đại Tây Dương. Một biến cố địa chất tại đáy biển gần bán đảo Iberia đã gửi những cơn sóng đi xa như lời cảnh báo lạnh lùng rằng thiên nhiên không quan tâm đến biên giới, tầng lớp hay niềm tin của con người.

Nhưng điều làm trận động đất này trở thành một trong những sự kiện lịch sử ngày 1 tháng 11 quan trọng nhất không chỉ nằm ở mức độ tàn phá. Nó còn làm rung chuyển tư duy châu Âu thế kỷ XVIII. Khi ấy, nhiều người tin rằng thế giới vận hành trong một trật tự đạo đức và thần học rõ ràng. Vậy tại sao một thành phố đang cử hành ngày lễ tôn giáo lại bị hủy diệt? Tại sao người cầu nguyện trong nhà thờ có thể chết dưới mái vòm sụp đổ, trong khi có những người sống sót ở những nơi tưởng như ít thiêng liêng hơn? Những câu hỏi ấy đẩy các triết gia, nhà thần học và trí thức vào một cuộc tranh luận sâu sắc về đau khổ, số phận và sự tồn tại của cái ác.

Voltaire, nhà triết học nổi tiếng của thời Khai sáng, đã dùng thảm kịch Lisbon để phản đối quan điểm lạc quan cực đoan cho rằng mọi thứ trong thế giới này đều tốt đẹp theo một kế hoạch hoàn hảo. Trong tác phẩm Candide, ông châm biếm sự ngây thơ của những ai cố giải thích mọi đau khổ bằng những công thức dễ dãi. Với Voltaire, tiếng gào khóc từ Lisbon là một sự thật quá lớn để bị phủ lên bằng lời an ủi trừu tượng. Trận động đất đã buộc con người phải đối diện với một thực tế đáng sợ: thiên nhiên có thể tàn nhẫn; cuộc đời không luôn công bằng; và lý trí cần được dùng để cứu người thay vì chỉ để tranh luận.

Phản ứng của chính quyền Bồ Đào Nha sau đó cũng để lại dấu ấn sâu đậm. Sebastião José de Carvalho e Melo, người sau này được biết đến với tước hiệu Hầu tước Pombal, đã tổ chức cứu trợ, giữ gìn trật tự và thúc đẩy tái thiết Lisbon. Câu nói thường gắn với ông, khi được hỏi phải làm gì sau thảm họa là: chôn người chết và chăm sóc người sống. Dù lịch sử luôn có những chi tiết cần được xem xét cẩn thận, tinh thần của câu nói ấy vẫn phản ánh đúng điều cần thiết trong một cơn đại nạn: hành động trước; than khóc sau; và xây dựng lại khi vẫn còn có thể.

Lisbon sau động đất được quy hoạch lại với những con phố thẳng hơn, không gian rộng hơn và các cấu trúc xây dựng có tính đến khả năng chống rung. Những mô hình nhà gỗ được thử nghiệm bằng cách cho binh lính diễu hành xung quanh để tạo chấn động, một cách làm còn thô sơ nhưng cho thấy bước chuyển quan trọng trong tư duy kỹ thuật. Từ đống hoang tàn, người ta bắt đầu học cách nghiên cứu động đất một cách có hệ thống hơn. Bởi vậy, ngày 1 tháng 11 năm 1755 không chỉ là ngày của tang tóc; nó còn là một mốc trong lịch sử khoa học về động đất, quy hoạch đô thị và quản trị khủng hoảng.

Khi khép lại câu chuyện Lisbon, tôi vẫn hình dung những ngọn nến lễ Các Thánh bị gió và rung chấn làm đổ xuống; rồi lửa lan trong những con phố hẹp. Đó là một hình ảnh vừa kỳ bí vừa nhắc nhở chúng ta về sự mong manh của nền văn minh. Có những thành phố tưởng vững chãi như bất tử; có những niềm tin tưởng không thể lay chuyển; nhưng chỉ một buổi sáng, cả thế giới quen thuộc có thể đổi khác. Và rồi, trong đống tro tàn, con người lại bắt đầu dựng lên những bức tường mới.

3. Năm 1800: John Adams bước vào Nhà Trắng còn chưa hoàn thiện

Ngày 1 tháng 11 năm 1800, Tổng thống John Adams trở thành vị tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ chuyển đến sống tại dinh thự tổng thống ở thủ đô Washington, công trình mà ngày nay cả thế giới biết đến với tên gọi Nhà Trắng. Nhưng nếu bạn hình dung cảnh ông bước vào một tòa nhà lộng lẫy như trong các bộ phim hiện đại, câu chuyện thật có lẽ sẽ khiến bạn ngạc nhiên. Khi Adams đến, tòa nhà còn dang dở; nhiều phần chưa hoàn thiện; thủ đô mới cũng chưa phát triển thành một trung tâm quyền lực nhộn nhịp. Washington khi ấy vẫn mang dáng vẻ của một công trường rộng lớn, lầy lội, thưa thớt và đầy tham vọng.

Hoa Kỳ lúc đó chỉ mới hơn hai thập kỷ tuổi. Quốc gia non trẻ vừa trải qua cuộc chiến giành độc lập; hiến pháp còn mới; các thể chế chính trị chưa có bề dày; và câu hỏi làm thế nào để xây dựng một nền cộng hòa bền vững vẫn chưa có lời đáp rõ ràng. Việc dời chính phủ từ Philadelphia đến Washington không chỉ là sự chuyển địa điểm hành chính. Nó là một tuyên bố rằng đất nước này muốn có một thủ đô riêng, được thiết kế để đại diện cho một liên bang mới, thay vì dựa mãi vào các trung tâm thương mại và chính trị cũ.

John Adams không phải là nhân vật dễ được mọi người yêu mến trong lịch sử Hoa Kỳ. Ông cứng rắn, thẳng thắn, đôi khi nóng nảy; nhiệm kỳ của ông cũng bị phủ bóng bởi các tranh cãi gay gắt về tự do báo chí, an ninh quốc gia và sự đối đầu giữa các phe chính trị. Tuy vậy, khoảnh khắc ông đến Nhà Trắng vẫn có một vẻ đẹp đặc biệt. Đó là hình ảnh một nhà lãnh đạo của nền cộng hòa còn non trẻ bước vào một căn nhà chưa hoàn thành, như thể chính ông đang sống giữa biểu tượng của đất nước mình: đầy khiếm khuyết, chưa trọn vẹn nhưng đã bắt đầu.

Một ngày sau khi chuyển đến, Adams viết thư cho vợ là Abigail Adams. Trong bức thư ấy, ông gửi một lời cầu nguyện nổi tiếng cho ngôi nhà: mong những phúc lành tốt đẹp đến với nơi đây và với tất cả những người sẽ sống trong đó; mong chỉ những con người trung thực và khôn ngoan được cai trị dưới mái nhà này. Lời cầu nguyện ấy về sau thường được nhắc lại như một trong những câu nói giàu biểu tượng nhất gắn với Nhà Trắng. Nó không nói về quyền lực tuyệt đối; nó nói về phẩm chất cần có của người nắm quyền.

Thú vị hơn nữa, khi Adams bước vào dinh thự mới ngày 1 tháng 11 năm 1800, ông đang ở trong những tháng cuối nhiệm kỳ. Cuộc bầu cử năm ấy diễn ra trong bầu không khí căng thẳng; đối thủ Thomas Jefferson sau đó giành chiến thắng. Adams không được hưởng một nhiệm kỳ dài trong Nhà Trắng nhưng ông là người đặt bước chân đầu tiên vào nơi này. Có điều gì đó rất người trong câu chuyện ấy: một người xây nền cho biểu tượng quyền lực lớn lao nhưng không phải là người được ở lại lâu để chứng kiến biểu tượng ấy hoàn thiện.

Qua hàng trăm năm, Nhà Trắng đã trải qua chiến tranh, hỏa hoạn, tái thiết, những cuộc khủng hoảng hiến pháp, lễ nhậm chức, quốc tang, các hiệp ước quốc tế và vô số quyết định ảnh hưởng tới thế giới. Năm 1814, trong Chiến tranh năm 1812, quân Anh từng đốt phá tòa nhà; sau đó nó được phục hồi. Nơi đây cũng chứng kiến những giai đoạn huy hoàng và đen tối trong lịch sử nước Mỹ; từ việc mở rộng dân chủ đến những cuộc tranh đấu vì quyền dân sự; từ chiến tranh đến ngoại giao; từ hy vọng đến chia rẽ.

Vì thế, trong hành trình tìm hiểu ngày 1 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi thấy ngày John Adams đến Nhà Trắng mang một ý nghĩa rất riêng. Nó không có ánh chớp dữ dội như trận động đất Lisbon, cũng không có vẻ siêu phàm của bức họa Michelangelo. Nhưng nó là câu chuyện về một thể chế đang học cách tồn tại. Một căn nhà chưa xây xong; một thủ đô chưa thành hình; một quốc gia chưa biết tương lai sẽ ra sao; và một lời cầu nguyện giản dị cho sự trung thực, khôn ngoan của những người cầm quyền. Đôi khi, lịch sử bắt đầu không bằng tiếng kèn chiến thắng, mà bằng tiếng cửa mở trong một tòa nhà vẫn còn mùi vôi mới.

4. Năm 1894: Nicholas II kế vị, mở đầu hồi cuối của đế quốc Nga

Ngày 1 tháng 11 năm 1894 theo lịch Gregory, Sa hoàng Alexander III của Nga qua đời tại cung điện Livadia ở bán đảo Crimea. Con trai ông, Nicholas Alexandrovich, lập tức trở thành Nga hoàng Nicholas II, vị quân chủ cuối cùng của Đế quốc Nga. Theo lịch Julius mà nước Nga sử dụng vào thời điểm ấy, sự kiện diễn ra vào ngày 20 tháng 10; sự chênh lệch lịch pháp khiến các mốc thời gian lịch sử đôi khi như có hai chiếc bóng song song. Nhưng dù được ghi theo lịch nào, đây vẫn là một ngày mở đầu cho một triều đại đầy bi kịch, nơi vẻ huy hoàng của hoàng gia và bóng tối của cuộc cách mạng ngày càng tiến gần nhau.

Nicholas II lên ngôi khi mới 26 tuổi. Ông không phải là người không có thiện chí; nhiều tư liệu cho thấy ông yêu gia đình, sống tình cảm và ý thức được gánh nặng ngai vàng. Nhưng điều lịch sử đòi hỏi ở ông không chỉ là lòng tốt trong đời sống riêng. Đế quốc Nga cuối thế kỷ XIX là một vùng đất khổng lồ, đa sắc tộc, có khoảng cách giàu nghèo sâu sắc, nền công nghiệp đang phát triển nhanh, nông dân nghèo khổ, công nhân bất mãn và phong trào cách mạng ngày một mạnh. Nước Nga cần một nhà lãnh đạo đủ linh hoạt để cải tổ; Nicholas II lại tin sâu vào chế độ chuyên chế mà cha ông để lại.

Cái chết của Alexander III còn khiến Nicholas phải đối diện với những biến cố riêng tư chồng chéo. Ông đang yêu Công nương Alix của Hesse, người sau này là Hoàng hậu Alexandra Feodorovna. Trong khi triều đình chìm trong tang lễ, chuyện hôn nhân của họ cũng được thúc đẩy; hai người kết hôn không lâu sau đó. Nếu chỉ nhìn qua các bức ảnh hoàng gia, ta có thể thấy một gia đình trẻ với vẻ dịu dàng, kín đáo và gần gũi. Nhưng bên ngoài những căn phòng lộng lẫy của cung điện, một đế chế đang tích tụ những cơn rung chấn nguy hiểm không kém động đất.

Ngay từ đầu triều đại, Nicholas II đã cho thấy ông không sẵn lòng chấp nhận cải cách chính trị sâu rộng. Trong một bài phát biểu năm 1895, ông bác bỏ những yêu cầu về đại diện chính trị rộng rãi bằng cách gọi chúng là những “ước mơ vô nghĩa”. Lời nói ấy như một cánh cửa đóng sầm trước mặt những người hy vọng nước Nga có thể chuyển đổi hòa bình. Các mâu thuẫn xã hội không biến mất khi bị phủ nhận; chúng lặng lẽ tích tụ, giống dòng nước ngầm dưới lớp băng mùa đông.

Những năm sau đó, nước Nga trải qua nhiều cú sốc. Cuộc chiến Nga – Nhật đầu thế kỷ XX làm lộ rõ sự yếu kém của bộ máy nhà nước và quân đội; cuộc Cách mạng năm 1905 bùng nổ sau “Chủ nhật Đẫm máu”, khi đoàn người biểu tình ôn hòa bị bắn ở St. Petersburg; Duma Quốc gia được thành lập nhưng quyền lực bị giới hạn; rồi Thế chiến thứ nhất kéo đất nước vào tổn thất khủng khiếp. Nicholas II quyết định trực tiếp nắm quyền chỉ huy quân đội vào năm 1915, một lựa chọn khiến ông càng gắn trách nhiệm cá nhân với các thất bại ngoài mặt trận.

Trong khi đó, hoàng hậu Alexandra và nhân vật thần bí Grigori Rasputin trở thành đề tài của vô số lời đồn đại. Rasputin được cho là có khả năng giúp làm dịu chứng bệnh máu khó đông của Thái tử Alexei, con trai Nicholas II và Alexandra. Sự hiện diện của ông trong vòng tròn hoàng gia khiến uy tín triều đình suy giảm nghiêm trọng. Đúng hay sai trong từng lời đồn, một điều chắc chắn là niềm tin của công chúng vào chế độ đã bị bào mòn. Khi một đất nước không còn tin rằng người đứng đầu hiểu được nỗi đau của mình, ngai vàng dù dát vàng cũng bắt đầu lung lay.

Cuối cùng, Cách mạng Tháng Hai năm 1917 buộc Nicholas II phải thoái vị. Chỉ chưa đầy một phần tư thế kỷ sau ngày kế vị, ông không còn là Sa hoàng. Năm 1918, Nicholas II cùng hoàng hậu, các con và một số người thân cận bị hành quyết ở Yekaterinburg trong bối cảnh nội chiến Nga. Kết thúc ấy khiến câu chuyện ngày 1 tháng 11 năm 1894 mang màu sắc gần như định mệnh. Một chàng trai trẻ thừa kế ngai vàng của một đế chế tưởng như vĩnh cửu; hai mươi ba năm sau, cả đế chế ấy biến mất khỏi bản đồ chính trị.

Tôi không nghĩ lịch sử là một cuốn sách đã được viết sẵn bởi số phận. Nicholas II có những lựa chọn; các tầng lớp xã hội Nga cũng có những lựa chọn; những cuộc chiến và những chính sách đều tạo ra hậu quả. Nhưng khi nhìn lại ngày ông lên ngôi, ta vẫn cảm nhận một nỗi ám ảnh kỳ lạ. Có những khoảnh khắc tưởng là khởi đầu của quyền lực nhưng thực ra lại là tiếng chuông báo hiệu hồi kết. Và đó chính là lý do sự kiện này luôn khiến những ai yêu lịch sử phải dừng lại thật lâu.

5. Năm 1952: Vụ nổ Ivy Mike và bình minh đáng sợ của bom nhiệt hạch

Rạng sáng ngày 1 tháng 11 năm 1952 theo giờ địa phương tại Thái Bình Dương, một ánh chớp cực mạnh bùng lên trên đảo san hô Enewetak, thuộc Quần đảo Marshall. Thí nghiệm mang mật danh Ivy Mike đã diễn ra. Trong chốc lát, một thiết bị nhiệt hạch khổng lồ giải phóng năng lượng tương đương khoảng 10,4 megaton thuốc nổ TNT; mạnh hơn rất nhiều so với những quả bom nguyên tử từng tàn phá Hiroshima và Nagasaki năm 1945. Hòn đảo Elugelab, nơi đặt thiết bị, gần như biến mất. Nó không chỉ bị phá hủy; nó bị xóa khỏi diện mạo địa lý quen thuộc.

Để hiểu sự rùng mình mà Ivy Mike gây ra, chúng ta cần phân biệt sơ lược giữa bom nguyên tử và bom nhiệt hạch. Bom nguyên tử đầu tiên sử dụng phản ứng phân hạch tức là tách hạt nhân nguyên tử nặng để giải phóng năng lượng. Bom nhiệt hạch, thường được gọi là bom hydro, sử dụng phản ứng nhiệt hạch; về nguyên lý, nó mô phỏng phần nào quá trình tạo năng lượng trong các vì sao, nơi những hạt nhân nhẹ kết hợp với nhau dưới nhiệt độ và áp suất cực lớn. Một vụ nổ phân hạch được dùng để kích hoạt điều kiện cần thiết cho phản ứng nhiệt hạch. Kết quả là sức công phá có thể tăng lên quy mô khủng khiếp.

Ivy Mike không phải là vũ khí có thể được đưa thẳng lên máy bay để sử dụng trong chiến tranh. Nó là một thiết bị thử nghiệm rất cồng kềnh; hệ thống làm lạnh và nhiên liệu deuterium lỏng khiến toàn bộ cấu trúc giống một nhà máy hơn là một quả bom thông thường. Tuy vậy, điều mà vụ thử chứng minh mới là điều đáng sợ: nguyên lý bom nhiệt hạch có thể hoạt động. Từ sau khoảnh khắc ấy, cuộc chạy đua hạt nhân trong Chiến tranh Lạnh bước sang một giai đoạn mới, nơi giới hạn của hủy diệt dường như được đẩy xa hơn cả trí tưởng tượng.

Đám mây hình nấm từ Ivy Mike vươn lên bầu trời như một biểu tượng vừa đẹp vừa ghê rợn. Những bức ảnh tư liệu ghi lại cảnh tượng ấy có sức hút kỳ lạ; nó gợi liên tưởng đến bình minh đến núi lửa đến cơn bão vũ trụ. Nhưng đằng sau vẻ ngoạn mục thị giác là sự thật lạnh lùng: phóng xạ; ô nhiễm môi trường; tác động lâu dài lên cư dân các đảo Thái Bình Dương; nỗi sợ hãi thường trực về một cuộc chiến có thể xóa sổ cả thành phố, thậm chí cả nền văn minh. Công nghệ luôn có hai gương mặt; càng mạnh mẽ, câu hỏi đạo đức càng trở nên cấp bách.

Cuộc thử nghiệm Ivy Mike diễn ra trong bối cảnh Hoa Kỳ và Liên Xô đang cạnh tranh quyết liệt sau Thế chiến thứ hai. Năm 1949, Liên Xô thử thành công bom nguyên tử đầu tiên, phá vỡ thế độc quyền hạt nhân của Hoa Kỳ. Sau đó, tại Mỹ nổ ra tranh luận dữ dội về việc có nên phát triển bom hydro hay không. Một số nhà khoa học cảnh báo rằng việc tạo ra loại vũ khí có sức mạnh vô hạn gần như sẽ mở cánh cửa dẫn tới thảm họa toàn cầu. Những người khác lập luận rằng nếu Hoa Kỳ không phát triển, đối thủ sẽ làm điều đó trước. Cuối cùng, chính sách phát triển vẫn được thông qua; Ivy Mike là kết quả đầu tiên đầy ám ảnh của quyết định ấy.

Điều đáng suy ngẫm là từ ngày 1 tháng 11 năm 1952, nhân loại có thêm một dạng quyền lực chưa từng có trong lịch sử. Các đế chế xưa từng xây thành lũy, đóng tàu chiến, huy động hàng vạn quân lính để chinh phục nhau. Thế giới hiện đại có thể dồn năng lượng hủy diệt của những đội quân ấy vào một thiết bị. Sự cân bằng sau đó dựa phần nào vào khái niệm răn đe; các cường quốc tránh chiến tranh trực tiếp vì hiểu rằng chiến thắng trong chiến tranh hạt nhân có thể là một kiểu thất bại chung. Một nền hòa bình được gìn giữ bởi nỗi sợ; đó là nghịch lý lớn của thế kỷ XX.

Khi nhắc đến ngày 1 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, Ivy Mike là một câu trả lời khiến người ta không thể chỉ tò mò rồi quên đi. Nó buộc chúng ta nghĩ về trách nhiệm khoa học, về quyền lực chính trị và về giới hạn mà con người nên tự đặt ra cho mình. Chúng ta có thể làm được điều gì không đồng nghĩa với việc chúng ta nên làm điều đó bằng mọi giá. Bài học từ ánh chớp trên Enewetak vẫn chưa bao giờ cũ, nhất là trong một thế giới mà công nghệ ngày càng phát triển nhanh hơn khả năng trưởng thành về đạo đức của chính chúng ta.

6. Năm 1993: Hiệp ước Maastricht có hiệu lực, Liên minh châu Âu ra đời

Ngày 1 tháng 11 năm 1993, Hiệp ước Maastricht chính thức có hiệu lực, đánh dấu sự ra đời của Liên minh châu Âu hay European Union. Đây không phải khoảnh khắc có tiếng súng, cũng không phải một cuộc đăng quang rực rỡ; nhưng nó là một trong những bước ngoặt chính trị quan trọng nhất của châu Âu hậu Chiến tranh Lạnh. Sau nhiều thế kỷ chìm trong cạnh tranh quyền lực, chiến tranh đẫm máu và chia cắt ý thức hệ, các quốc gia châu Âu đã đi xa hơn mô hình hợp tác kinh tế đơn thuần để thử xây dựng một không gian chung về chính trị, pháp lý, kinh tế và quyền công dân.

Hiệp ước này được ký tại thành phố Maastricht của Hà Lan ngày 7 tháng 2 năm 1992 nhưng phải mất thời gian để các quốc gia thành viên phê chuẩn. Quá trình đó không hề dễ dàng. Có nơi diễn ra trưng cầu dân ý căng thẳng; có nơi tranh luận sôi nổi trong quốc hội; có những người tin rằng hội nhập sâu hơn là con đường duy nhất để châu Âu tránh lặp lại những bi kịch cũ, trong khi người khác lo ngại chủ quyền quốc gia sẽ bị thu hẹp. Những tranh luận ấy chưa bao giờ thực sự biến mất; chúng tiếp tục định hình chính trị châu Âu cho đến tận hôm nay.

Trước Maastricht, châu Âu đã có những nền tảng hợp tác quan trọng như Cộng đồng Than Thép châu Âu và Cộng đồng Kinh tế châu Âu. Ý tưởng ban đầu rất thực tế nhưng cũng rất sâu sắc: nếu các quốc gia từng là đối thủ phụ thuộc lẫn nhau về than, thép, thương mại và sản xuất, khả năng họ quay lại chiến tranh sẽ giảm đi. Than và thép từng là nguyên liệu của súng đạn, tàu chiến và công nghiệp quân sự; biến chúng thành lĩnh vực hợp tác chung là một cách đầy tính biểu tượng để “khóa” hòa bình vào trong cấu trúc kinh tế.

Hiệp ước Maastricht mở rộng tham vọng ấy. Nó đặt nền tảng cho liên minh kinh tế và tiền tệ, con đường sau này dẫn tới sự ra đời của đồng euro; tạo lập khái niệm quốc tịch Liên minh châu Âu; thúc đẩy hợp tác về chính sách đối ngoại và an ninh; đồng thời mở rộng phối hợp trong các vấn đề tư pháp và nội vụ. Với người dân, khái niệm công dân EU mang ý nghĩa rất cụ thể: quyền di chuyển, cư trú, học tập và làm việc trong những điều kiện nhất định tại các nước thành viên; quyền tham gia bầu cử cấp địa phương hoặc Nghị viện châu Âu ở nơi cư trú; và cảm giác thuộc về một không gian rộng lớn hơn biên giới quốc gia.

Tuy nhiên, sẽ là quá đơn giản nếu xem sự ra đời của Liên minh châu Âu chỉ là câu chuyện đẹp về đoàn kết. EU luôn là một dự án phức tạp; nó phải dung hòa ngôn ngữ, lịch sử, lợi ích kinh tế và bản sắc rất khác nhau. Một ngư dân ở Bồ Đào Nha, một công nhân ở Ba Lan, một doanh nhân ở Đức hay một sinh viên ở Ý có thể cùng là công dân châu Âu nhưng trải nghiệm của họ trước các chính sách chung không hề giống nhau. Chính sự khác biệt ấy tạo ra sức sống; đồng thời cũng tạo ra căng thẳng, hoài nghi và bất đồng.

Nhưng nếu nhìn từ khoảng cách lịch sử, điều kỳ lạ nhất vẫn là việc những quốc gia từng đối đầu trong hai cuộc thế chiến khủng khiếp đã chọn ngồi lại với nhau. Pháp và Đức, hai cái tên từng gợi nhắc những chiến hào, bom đạn và biên giới nhuốm máu, trở thành động lực quan trọng của tiến trình hội nhập. Điều này không có nghĩa ký ức chiến tranh đã biến mất. Trái lại, chính ký ức ấy có thể là một trong những lý do khiến nhiều thế hệ lãnh đạo châu Âu tin rằng hòa bình cần được xây dựng bằng thể chế, luật lệ và sự phụ thuộc lẫn nhau; không thể chỉ dựa vào lời hứa thiện chí.

Ngày 1 tháng 11 năm 1993 vì thế là một dấu mốc mang sắc thái đối lập với ngày 1 tháng 11 năm 1952. Nếu Ivy Mike cho thấy loài người có thể tạo ra sức mạnh hủy diệt tới mức nào thì Maastricht cho thấy con người cũng có thể thử tạo ra những cơ chế để chung sống sau xung đột. Một bên là ánh chớp của quả cầu lửa; một bên là những trang hiệp ước dày đặc điều khoản. Cả hai đều có thể thay đổi thế giới, chỉ khác nhau ở câu hỏi mà chúng đặt ra: chúng ta sẽ dùng trí tuệ để đe dọa nhau hay để tìm cách cùng tồn tại?

Kết luận

Qua những lát cắt ấy, câu hỏi ngày 1 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt đã đưa chúng ta đi từ trần Nhà nguyện Sistine rực rỡ của Michelangelo đến đống tro tàn Lisbon; từ Nhà Trắng còn dang dở của John Adams đến ngai vàng đầy bi kịch của Nicholas II; từ đám mây nấm Ivy Mike đến hy vọng hợp tác được thắp lên bởi Hiệp ước Maastricht. Lịch sử thật ra không nằm yên trong những con số khô khan. Nó là tiếng bước chân của con người trong một căn nhà chưa hoàn thiện; là một thành phố đổ nát vẫn quyết tâm tái sinh; là cái chạm tay chưa tới giữa Adam và Đấng Sáng Thế; là ánh sáng vừa có thể soi đường, vừa có thể thiêu rụi tất cả. Và tôi hy vọng sau hành trình này, mỗi khi lật tới ngày 1 tháng 11, bạn sẽ không chỉ thấy một ô lịch; bạn sẽ thấy phía sau nó là cả một thế giới của ký ức, cảnh báo và những điều kỳ diệu chưa bao giờ thực sự ngủ yên.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1135 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời