Có những ngày trên lịch tưởng như chỉ là một ô vuông nhỏ bé nhưng khi lật lại những trang sách cũ, chúng bỗng mở ra cả một hành lang đầy tiếng thì thầm của lịch sử. Ngày 5 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Từ tầng hầm ẩm lạnh bên dưới tòa nhà Quốc hội Anh, một hòn đảo Địa Trung Hải bị đổi chủ trong im lặng, những cuộc bầu cử làm thay đổi số phận nước Mỹ, cho đến một con tàu bé nhỏ rời Trái Đất để tìm đường đến Sao Hỏa; tôi mời bạn cùng bước qua những cánh cửa thời gian ấy để khám phá một ngày 5 tháng 11 vừa dữ dội, vừa bí ẩn, vừa đầy dấu ấn định mệnh.
1. Năm 1605: Đêm thuốc súng dưới lòng nước Anh
Nếu phải chọn một câu trả lời ám ảnh nhất cho câu hỏi Ngày 5 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, tôi tin rằng nhiều người sẽ nghĩ ngay đến nước Anh năm 1605. Đó là ngày một âm mưu có thể đã xóa sổ nhà vua, hoàng gia và tầng lớp quyền lực của Anh trong chỉ một khoảnh khắc bị ngăn chặn ở phút cuối. Câu chuyện ấy về sau được gọi là Âm mưu Thuốc súng hay Gunpowder Plot; một sự kiện đã đi vào ký ức tập thể của người Anh bằng những đống lửa, pháo hoa và hình nộm bị thiêu đốt mỗi khi tháng Mười Một trở về.
Bối cảnh của vụ việc là nước Anh đầu thế kỷ XVII; một vương quốc vẫn còn rung lắc sau nhiều thập niên xung đột tôn giáo giữa Công giáo và Kháng Cách. Khi Nữ hoàng Elizabeth I qua đời năm 1603, James VI của Scotland kế vị ngai vàng Anh với danh hiệu James I. Không ít người Công giáo từng hy vọng vị vua mới sẽ khoan dung hơn; nhưng những kỳ vọng ấy nhanh chóng bị thay thế bằng thất vọng, bởi các đạo luật hạn chế người Công giáo vẫn được duy trì. Trong bầu không khí bức bối ấy, một nhóm người cực đoan bắt đầu nuôi dưỡng ý nghĩ đáng sợ: nếu trật tự hiện tại không thay đổi, họ sẽ phá hủy nó.
Người thường được nhớ đến nhiều nhất là Guy Fawkes; tuy nhiên, ông không phải kẻ khởi xướng âm mưu. Đầu não của kế hoạch là Robert Catesby, một quý tộc Công giáo đầy tham vọng và phẫn uất. Catesby cùng những người đồng mưu tính toán rằng lễ khai mạc Quốc hội vào ngày 5 tháng 11 năm 1605 sẽ là thời điểm hoàn hảo. Nhà vua James I; hoàng hậu; các hoàng tử; nhiều thành viên quý tộc; giám mục; quan chức cấp cao sẽ có mặt tại Cung điện Westminster. Nếu cả tòa nhà phát nổ, nước Anh có thể rơi vào khoảng trống quyền lực chưa từng có.
Những kẻ chủ mưu đã thuê một hầm chứa nằm ngay bên dưới khu vực Nhà Thượng viện. Tại đó, họ cất giấu hàng chục thùng thuốc súng. Guy Fawkes, một người từng có kinh nghiệm quân sự ở châu Âu, được giao nhiệm vụ nguy hiểm nhất: chờ đúng thời khắc để châm ngòi. Hãy thử hình dung khung cảnh ấy; bên trên là nơi những nhân vật quyền lực nhất vương quốc chuẩn bị hội họp, bên dưới là một người đàn ông lặng lẽ canh giữ thứ sức mạnh có thể biến đá, gỗ, kính và con người thành tro bụi. Khoảng cách giữa nghi lễ chính trị và thảm họa chỉ cách nhau một tầng sàn.
Nhưng lịch sử đôi khi được đổi hướng chỉ vì một lá thư. Ngày 26 tháng 10 năm 1605, Lord Monteagle nhận được một bức thư nặc danh khuyên ông không nên dự kỳ họp Quốc hội sắp tới. Nội dung bức thư đầy ẩn ý, gần như là một lời cảnh báo được viết bằng bóng tối: những người có mặt sẽ “nhận một cú đánh khủng khiếp” mà không biết ai đã gây ra. Monteagle chuyển bức thư cho triều đình. Ban đầu, nhà vua và các cố vấn còn chưa hiểu hết ý nghĩa của nó; nhưng sự nghi ngờ bắt đầu lan ra như khói len dưới cánh cửa.
Đêm 4 rạng sáng 5 tháng 11, lực lượng khám xét được cử đến Westminster. Trong căn hầm, họ phát hiện Guy Fawkes mặc áo choàng, đi ủng, mang theo đồng hồ, diêm châm lửa và các vật dụng cần thiết để kích nổ. Phía sau những bó củi tưởng như vô hại là 36 thùng thuốc súng. Fawkes bị bắt khi thời điểm khai mạc Quốc hội đã cận kề. Theo lời kể đương thời, ông đã dùng tên giả là John Johnson và tỏ ra bình tĩnh đến lạnh lùng. Khi bị hỏi vì sao lại có thuốc súng, ông được cho là đã trả lời với vẻ thách thức rằng ông muốn “thổi bay những kẻ ăn mày Scotland” đã vây quanh nhà vua.
Sau khi bị thẩm vấn và tra tấn, Guy Fawkes tiết lộ danh tính cùng mạng lưới đồng phạm. Robert Catesby và một số người khác bị giết trong lúc bỏ trốn; những người còn lại bị xét xử rồi hành quyết vào đầu năm 1606. Hình phạt thời ấy đặc biệt khủng khiếp, nhằm phô bày quyền lực của vương triều và gieo nỗi sợ vào bất cứ ai có ý định phản loạn. Thế nhưng, có một nghịch lý kỳ lạ: Guy Fawkes thất bại hoàn toàn về chính trị song tên tuổi ông lại sống lâu hơn rất nhiều nhân vật từng ngồi trên ngai vàng hay ghế nghị viện thời đó.
Đến ngày nay, người Anh vẫn tổ chức Bonfire Night vào ngày 5 tháng 11; lửa trại cháy rực, pháo hoa nổ vang và hình nộm Guy Fawkes bị đốt. Vần thơ quen thuộc “Remember, remember, the fifth of November” đã khiến ngày này trở thành một phần văn hóa dân gian. Tuy vậy, đằng sau sắc màu lễ hội là một ký ức nghiêm trọng về tôn giáo, bạo lực, lòng trung thành và quyền lực nhà nước. Điều thú vị hơn nữa là vào năm 1605, nước Anh vẫn dùng lịch Julius; vì thế ngày 5 tháng 11 theo lịch Anh đương thời tương ứng ngày 15 tháng 11 theo lịch Gregory hiện đại. Ngay cả ngày tháng cũng mang một lớp màn bí ẩn riêng, như thể lịch sử cố ý giấu đi dấu vết của nó.
2. Năm 1914: Cyprus bị kéo vào cơn lốc chiến tranh thế giới
Ba thế kỷ sau đêm thuốc súng, ngày 5 tháng 11 lại chứng kiến một quyết định tưởng như hành chính nhưng thực chất đã thay đổi số phận của cả một hòn đảo. Ngày 5 tháng 11 năm 1914, Vương quốc Anh chính thức sáp nhập Cyprus hay còn gọi là Síp, vào Đế quốc Anh. Câu chuyện không có tiếng nổ chấn động Westminster như năm 1605; thay vào đó là tiếng sóng Địa Trung Hải và những văn kiện chính trị lạnh lùng. Nhưng đôi khi, một con dấu trên tờ giấy có thể tạo ra tiếng vang dài hơn tiếng đại bác.
Cyprus nằm ở vị trí đặc biệt trên bản đồ; hòn đảo này ở phía đông Địa Trung Hải, gần bờ biển Tiểu Á, Syria, Liban và Ai Cập. Từ thời cổ đại, nơi đây từng là mục tiêu của nhiều đế chế: Assyria, Ai Cập, Ba Tư, La Mã, Byzantine, các vương triều Thập tự chinh, Venice, Ottoman và sau đó là Anh. Mỗi thế lực nhìn Cyprus bằng một ánh mắt khác nhau; người thấy đó là cánh cửa thương mại, người thấy một pháo đài hải quân, người khác lại thấy bàn đạp để kiểm soát con đường đến Trung Đông.
Từ năm 1878, Cyprus đã do Anh quản lý theo Công ước Cyprus, dù về danh nghĩa vẫn thuộc Đế quốc Ottoman. Khi ấy, Anh muốn củng cố vị thế ở Đông Địa Trung Hải và bảo vệ tuyến đường liên lạc đến Ấn Độ; còn Ottoman, đang suy yếu, chấp nhận một thỏa thuận phức tạp để đổi lấy sự ủng hộ của Anh trước áp lực từ Nga. Vì vậy, Cyprus tồn tại trong tình trạng gần như “hai chủ”; lá cờ, hệ thống cai trị và quyền lực thực tế không hoàn toàn nằm cùng một chỗ. Đó là một dạng lưỡng tính chính trị rất dễ tan vỡ khi chiến tranh nổ ra.
Tháng 10 năm 1914, Đế quốc Ottoman bước vào Chiến tranh thế giới thứ nhất về phía Liên minh Trung tâm, cùng Đức và Áo-Hung. Đối với Anh, điều này khiến thỏa thuận năm 1878 mất đi nền tảng. Ngày 5 tháng 11 năm 1914, chính phủ Anh tuyên bố sáp nhập Cyprus. Quyết định ấy vừa là phản ứng chiến lược trước chiến tranh, vừa là lời khẳng định rằng Địa Trung Hải không phải khu vực để các cường quốc bỏ ngỏ. Trong thời đại đế quốc, bản đồ có thể bị vẽ lại không phải bằng ý nguyện của cư dân địa phương, mà bằng toan tính từ những thủ đô xa xôi.
Điều đáng suy ngẫm là người dân Cyprus khi ấy không phải một khối đồng nhất. Cộng đồng người Hy Lạp chiếm đa số thường nuôi hy vọng về enosis, tức sự liên minh hoặc sáp nhập với Hy Lạp; trong khi cộng đồng người Thổ cũng có những mối liên kết văn hóa, lịch sử và chính trị riêng. Khi Anh tiếp quản hoàn toàn, họ không chỉ thay đổi cơ quan hành chính; họ bước vào một không gian bản sắc vốn đã phức tạp. Những hạt giống căng thẳng dân tộc và chính trị sau này không xuất hiện từ hư không; chúng được nuôi dưỡng qua nhiều thập niên trong bối cảnh cai trị thuộc địa và cạnh tranh địa chiến lược.
Năm 1915, Anh từng đề nghị trao Cyprus cho Hy Lạp nếu Athens tham gia chiến tranh về phía phe Hiệp Ước; nhưng Hy Lạp lúc đó đang bị chia rẽ sâu sắc giữa nhà vua và thủ tướng Eleftherios Venizelos. Đề nghị không thành. Sau chiến tranh, Hiệp ước Lausanne năm 1923 khiến Thổ Nhĩ Kỳ chính thức từ bỏ mọi yêu sách đối với Cyprus; đến năm 1925, hòn đảo trở thành thuộc địa Vương thất Anh. Con đường từ một vùng đất Ottoman danh nghĩa đến thuộc địa Anh hoàn toàn đã được mở ra từ ngày 5 tháng 11 năm 1914.
Tôi luôn cảm thấy câu chuyện Cyprus nhắc chúng ta về một điều quan trọng: lịch sử không chỉ được tạo ra trong những trận đánh nổi tiếng. Nó còn được định hình qua những ngày người dân thức dậy và nhận ra đất nước mình vừa bị đặt vào một chương mới mà họ không trực tiếp chọn lựa. Nếu Âm mưu Thuốc súng năm 1605 là câu chuyện về một vụ nổ không xảy ra thì Cyprus năm 1914 là câu chuyện về một cuộc chuyển giao không có pháo hoa nhưng dư chấn của nó kéo dài qua nhiều thế hệ.
Đến năm 1960, Cyprus giành được độc lập từ Anh; tuy nhiên, những vấn đề liên quan đến cộng đồng, chủ quyền và sự hiện diện của các căn cứ quân sự Anh vẫn để lại dấu ấn cho tới hiện đại. Nhìn lại, ngày 5 tháng 11 năm 1914 không chỉ là một mốc trong hồ sơ thuộc địa của Anh. Nó là một mắt xích trong chuỗi biến động giải thích vì sao một hòn đảo nhỏ giữa biển xanh lại có thể trở thành điểm nóng của lịch sử châu Âu và Trung Đông. Trên bản đồ, Cyprus có thể nhỏ; trong địa chính trị, nó chưa bao giờ nhỏ.
3. Năm 1940: Franklin D. Roosevelt phá vỡ tiền lệ hai nhiệm kỳ
Ngày 5 tháng 11 năm 1940, nước Mỹ bước vào một cuộc bầu cử có sức nặng khác thường. Tổng thống Franklin D. Roosevelt giành chiến thắng trước ứng viên Cộng hòa Wendell Willkie, trở thành tổng thống Mỹ đầu tiên và cũng là người duy nhất được bầu vào nhiệm kỳ thứ ba. Ở thời điểm ấy, quyết định của cử tri không đơn thuần là chọn một nhà lãnh đạo; nó là lời trả lời cho nỗi lo âu bao trùm thế giới. Bên kia Đại Tây Dương, chiến tranh đang lan rộng; tại Mỹ, ký ức về Đại Khủng hoảng vẫn chưa hề phai mờ.
Trước Roosevelt, truyền thống chính trị Mỹ gần như mặc định rằng tổng thống chỉ nên phục vụ tối đa hai nhiệm kỳ. Truyền thống này bắt nguồn từ George Washington, người đã từ chối tiếp tục tranh cử sau hai nhiệm kỳ dù ông vẫn có uy tín lớn. Washington không hề để lại một điều khoản hiến pháp bắt buộc; nhưng hành động của ông trở thành chuẩn mực đạo đức và chính trị suốt hơn một thế kỷ. Vì thế, khi Roosevelt cân nhắc tái tranh cử lần thứ ba, nhiều người xem đó là điều táo bạo, thậm chí nguy hiểm đối với tinh thần cộng hòa của nước Mỹ.
Roosevelt đã lãnh đạo đất nước từ năm 1933, trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng nhất lịch sử hiện đại Mỹ. Chính sách New Deal của ông mở rộng vai trò của chính phủ liên bang trong cứu trợ người thất nghiệp, cải cách ngân hàng, hỗ trợ nông nghiệp, xây dựng công trình công cộng và tạo lập hệ thống an sinh xã hội. Dù New Deal nhận được cả ủng hộ lẫn chỉ trích, Roosevelt vẫn xây dựng được một liên minh cử tri rộng lớn. Với nhiều người dân lao động, ông không chỉ là tổng thống; ông là gương mặt phát ra qua chiếc radio trong những buổi “trò chuyện bên lò sưởi”, nói bằng ngôn ngữ bình tĩnh giữa thời đại hoang mang.
Đối thủ của ông, Wendell Willkie là một doanh nhân có sức hút và là ứng viên Cộng hòa khác thường. Willkie không phải một chính khách kỳ cựu; ông từng có quan điểm gần với Đảng Dân chủ trước khi bước vào cuộc đua với tư cách ứng viên Cộng hòa. Ông chỉ trích việc chính phủ Roosevelt mở rộng quyền lực quá mức, cảnh báo rằng nhiệm kỳ thứ ba có thể làm suy yếu truyền thống dân chủ. Tuy nhiên, Willkie cũng không phải tiếng nói biệt lập hoàn toàn; ông ủng hộ giúp đỡ Anh trong cuộc chiến chống Đức Quốc xã, dù tranh luận về việc Mỹ có nên can dự sâu hơn vào chiến tranh vẫn vô cùng gay gắt.
Đêm bầu cử 5 tháng 11 mang màu sắc của một thời khắc treo lơ lửng. Quân đội Đức đã chinh phục phần lớn Tây Âu; nước Anh đang đứng vững sau Trận chiến Anh nhưng tương lai không hề chắc chắn. Nhiều cử tri Mỹ muốn tránh lặp lại bi kịch tham chiến như Chiến tranh thế giới thứ nhất; song cũng có người hiểu rằng nếu châu Âu sụp đổ trước chủ nghĩa phát xít, nước Mỹ khó có thể sống yên trong vỏ bọc cô lập. Roosevelt khéo léo trấn an rằng ông sẽ không đưa “các chàng trai Mỹ” vào chiến tranh nước ngoài; nhưng đồng thời ông chuẩn bị tăng cường năng lực quốc phòng và hỗ trợ các quốc gia chống phát xít.
Kết quả cuối cùng cho thấy Roosevelt giành khoảng 54,7 phần trăm phiếu phổ thông và thắng 449 phiếu đại cử tri; Willkie nhận 82 phiếu đại cử tri. Chiến thắng này cho thấy phần lớn cử tri tin rằng trong cơn bão quốc tế, kinh nghiệm của Roosevelt quan trọng hơn sự bất an về tiền lệ hai nhiệm kỳ. Chỉ hơn một năm sau, ngày 7 tháng 12 năm 1941, cuộc tấn công Trân Châu Cảng đã kéo Mỹ trực tiếp vào chiến tranh. Nếu Roosevelt không tái đắc cử năm 1940, lịch sử lãnh đạo của Mỹ trong Thế chiến thứ hai có lẽ đã mang một diện mạo rất khác.
Roosevelt tiếp tục thắng cử lần thứ tư vào năm 1944 nhưng ông qua đời vào tháng 4 năm 1945, khi chiến tranh ở châu Âu sắp kết thúc. Sau đó, nước Mỹ thông qua Tu chính án thứ 22, được phê chuẩn năm 1951, giới hạn tổng thống chỉ được bầu tối đa hai lần. Quy định ấy biến trường hợp Roosevelt thành ngoại lệ không thể lặp lại. Vì vậy, khi nhìn về ngày 5 tháng 11 năm 1940, tôi không chỉ thấy một chiến thắng bầu cử; tôi thấy khoảnh khắc cử tri Mỹ quyết định đặt niềm tin vào sự tiếp nối trong lúc thế giới đứng trước vực sâu.
Lịch sử đôi khi không chọn con đường hoàn hảo; nó chọn người mà xã hội tin có thể cầm lái trong đêm tối. Roosevelt ngồi trên xe lăn vì căn bệnh bại liệt nhưng trong trí tưởng tượng của nhiều người Mỹ, ông là biểu tượng của sự bền bỉ. Sự đối lập ấy khiến câu chuyện càng giàu sức gợi: một con người mang giới hạn thể chất rõ ràng lại trở thành nhà lãnh đạo dẫn một quốc gia khổng lồ qua suy thoái và chiến tranh. Đó là lý do ngày 5 tháng 11 năm 1940 vẫn là một cột mốc không thể bỏ qua trong lịch sử dân chủ Hoa Kỳ.
4. Năm 1968: Richard Nixon thắng cử giữa một nước Mỹ chia rẽ
Nếu cuộc bầu cử năm 1940 diễn ra trong bóng đen chiến tranh đang đến gần thì cuộc bầu cử ngày 5 tháng 11 năm 1968 diễn ra khi nước Mỹ dường như đã mang chiến tranh, bạo lực và chia rẽ ngay trong lòng mình. Richard Nixon, ứng viên của Đảng Cộng hòa, giành chiến thắng trước Phó tổng thống Hubert Humphrey của Đảng Dân chủ và cựu thống đốc Alabama George Wallace. Đó không phải là một chiến thắng áp đảo; đó là một chiến thắng được tạo nên từ những vết nứt sâu trong xã hội Mỹ.
Năm 1968 là một năm dữ dội đến mức nhiều nhà sử học xem nó như một cơn địa chấn văn hóa và chính trị. Cuộc chiến Việt Nam kéo dài, gây thương vong lớn và làm bùng nổ phong trào phản chiến. Tháng 1, cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân khiến công chúng Mỹ càng nghi ngờ những tuyên bố lạc quan của chính quyền. Tháng 4, mục sư Martin Luther King Jr. bị ám sát; tháng 6, thượng nghị sĩ Robert F. Kennedy cũng bị ám sát. Biểu tình, bạo loạn, tranh cãi về quyền dân sự và xung đột thế hệ khiến nhiều người cảm thấy đất nước đang trượt khỏi quỹ đạo.
Trong khung cảnh ấy, Nixon xuất hiện với thông điệp “law and order”, thường được hiểu là khôi phục pháp luật và trật tự. Câu nói này đánh trúng tâm lý bất an của một bộ phận cử tri đang sợ hãi trước bạo lực đường phố, biểu tình và biến động xã hội. Nhưng thông điệp của Nixon cũng gây nhiều tranh luận, bởi nó gắn với sự tái cấu trúc chính trị ở miền Nam nước Mỹ; nơi vấn đề chủng tộc, quyền công dân và bản sắc đảng phái đang biến đổi mạnh mẽ. Lịch sử hiếm khi đơn giản; một khẩu hiệu có thể vừa là lời hứa trấn an, vừa mang những tầng nghĩa khiến người khác cảm thấy bị loại trừ.
Hubert Humphrey bước vào cuộc đua trong tình thế khó khăn. Ông là phó tổng thống dưới thời Lyndon B. Johnson nên không dễ tách mình khỏi chính sách chiến tranh Việt Nam vốn ngày càng mất lòng dân. Trong khi đó, George Wallace tranh cử với tư cách ứng viên của Đảng Độc lập Mỹ, khai thác sự phản đối đối với phong trào dân quyền và chủ trương liên bang can thiệp vào các bang miền Nam. Wallace không thể thắng toàn quốc nhưng ông đủ sức làm thay đổi bàn cờ; trong một cuộc đua sít sao, bất kỳ lá phiếu nào bị phân tán cũng có thể mở đường cho người còn lại.
Ngày 5 tháng 11 năm 1968, Nixon giành khoảng 43,4 phần trăm phiếu phổ thông và 301 phiếu đại cử tri. Humphrey nhận khoảng 42,7 phần trăm phiếu phổ thông cùng 191 phiếu đại cử tri; Wallace giành 46 phiếu đại cử tri, chủ yếu ở các bang miền Nam. Khoảng cách phiếu phổ thông giữa Nixon và Humphrey rất hẹp, cho thấy nước Mỹ không hề thống nhất sau kết quả ấy. Một nửa đất nước nhìn Nixon như lựa chọn cần thiết để lập lại ổn định; nửa còn lại lo ngại về hướng đi của đất nước trong vấn đề chiến tranh, dân quyền và quyền lực hành pháp.
Điều làm chiến thắng của Nixon trở nên đặc biệt là nó không khép lại khủng hoảng; trái lại, nó mở đầu cho một giai đoạn mới đầy mâu thuẫn. Nixon theo đuổi chính sách “Việt Nam hóa chiến tranh”, rút dần quân Mỹ nhưng đồng thời mở rộng hoạt động quân sự sang Campuchia và Lào. Năm 1972, ông tái đắc cử với cách biệt lớn; nhưng chỉ hai năm sau, bê bối Watergate buộc ông phải từ chức. Ông trở thành tổng thống Mỹ đầu tiên từ nhiệm, một kết cục khiến ngày chiến thắng năm 1968 càng mang sắc thái bi kịch khi nhìn lại từ xa.
Tôi cho rằng ngày 5 tháng 11 năm 1968 nhắc bạn và tôi về bản chất phức tạp của bầu cử. Lá phiếu không chỉ chọn một cá nhân; nó phản chiếu nỗi sợ, hy vọng, giận dữ và các xung đột chưa được giải quyết trong xã hội. Nixon không tạo ra tất cả chia rẽ của nước Mỹ nhưng ông bước lên nắm quyền nhờ hiểu rất rõ những chia rẽ ấy. Đằng sau mỗi con số kiểm phiếu là một xã hội đang cố kể câu chuyện của chính mình bằng những giọng nói không đồng thuận.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua song âm vang của năm 1968 vẫn còn dễ nhận thấy trong cách người Mỹ tranh luận về chiến tranh, biểu tình, an ninh, chủng tộc, truyền thông và niềm tin vào chính quyền. Bởi thế, khi trả lời Ngày 5 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, chiến thắng của Nixon không chỉ là dữ kiện của một kỳ bầu cử cũ. Nó là tấm gương phản chiếu một quốc gia bước vào thời đại mà chính trị ngày càng gắn chặt với những rạn nứt trong đời sống xã hội.
5. Năm 2013: Ấn Độ gửi Mangalyaan lên hành trình đến Sao Hỏa
Sau những tầng hầm đầy thuốc súng, bản đồ thuộc địa và các phòng kiểm phiếu căng thẳng, tôi muốn mời bạn bước ra khỏi Trái Đất. Ngày 5 tháng 11 năm 2013, Ấn Độ phóng tàu thăm dò Sao Hỏa Mars Orbiter Mission, thường được biết đến với tên gọi Mangalyaan, từ Trung tâm Vũ trụ Satish Dhawan ở Sriharikota. Hình ảnh tên lửa PSLV-C25 rời bệ phóng hôm ấy mang vẻ đẹp đặc biệt; giữa tiếng gầm của động cơ, một quốc gia đang gửi giấc mơ khoa học của mình bay qua khoảng không mênh mông.
Mangalyaan có nghĩa gần gũi là “phi thuyền Sao Hỏa” trong tiếng Hindi và Sanskrit; Mangal là Sao Hỏa, còn yaan là phương tiện hoặc cỗ xe. Cái tên ấy nghe như một câu chuyện cổ được đặt cho công nghệ hiện đại. Nhưng đằng sau vẻ thơ mộng là một nhiệm vụ kỹ thuật vô cùng khó khăn. Sao Hỏa không phải nơi cứ nhắm đến là có thể bay tới; Trái Đất và Sao Hỏa luôn chuyển động với tốc độ khác nhau quanh Mặt Trời. Để gặp được hành tinh đỏ, tàu phải được phóng đúng vào một “cửa sổ” quỹ đạo phù hợp, rồi thực hiện hành trình dài hàng trăm triệu kilomet.
Tên lửa PSLV-C25 đã đưa Mangalyaan vào quỹ đạo Trái Đất vào lúc 14 giờ 38 phút theo giờ Ấn Độ. Tàu không bay thẳng đến Sao Hỏa ngay lập tức; thay vào đó, các kỹ sư cho nó thực hiện nhiều lần nâng quỹ đạo quanh Trái Đất, giống như một vận động viên chạy lấy đà trên đường cong trước khi lao ra khoảng không. Ngày 1 tháng 12 năm 2013, động cơ chính được kích hoạt để đưa Mangalyaan vào quỹ đạo chuyển tiếp tới Sao Hỏa. Từ khoảnh khắc ấy, con tàu nhỏ bé thực sự rời khỏi sự che chở quen thuộc của hành tinh xanh.
Mục tiêu của sứ mệnh không chỉ là chụp ảnh đẹp. Mangalyaan mang theo các thiết bị để nghiên cứu bầu khí quyển Sao Hỏa, đặc biệt là methane; loại khí từng gây nhiều tò mò vì trên Trái Đất, nó có thể liên quan đến hoạt động địa chất hoặc sinh học. Tàu cũng quan sát bụi, cấu trúc khí quyển và bề mặt hành tinh. Dù tải trọng khoa học không lớn bằng một số sứ mệnh của Mỹ hay châu Âu, Mangalyaan có ý nghĩa vượt ra ngoài kích cỡ. Nó chứng minh rằng một chương trình không gian có nguồn lực khiêm tốn vẫn có thể thực hiện những mục tiêu táo bạo nếu có thiết kế thông minh và đội ngũ đủ kiên trì.
Ngày 24 tháng 9 năm 2014, Mangalyaan đi vào quỹ đạo Sao Hỏa thành công. Ấn Độ trở thành quốc gia châu Á đầu tiên đưa tàu vào quỹ đạo quanh Sao Hỏa; đồng thời là quốc gia đầu tiên trên thế giới thành công ngay trong nỗ lực đầu tiên để đưa tàu thăm dò tới hành tinh này. Đây là thành tựu khiến cả thế giới chú ý, bởi các sứ mệnh Sao Hỏa vốn nổi tiếng với tỷ lệ thất bại cao. Đằng sau khoảnh khắc vui mừng ở phòng điều khiển là nhiều năm tính toán quỹ đạo, thử nghiệm động cơ, xử lý tín hiệu yếu và chuẩn bị cho vô số tình huống không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Có một điều khiến tôi đặc biệt thích ở Mangalyaan: nó không phải câu chuyện về việc sở hữu công nghệ đắt đỏ nhất. Chi phí thực hiện được công bố khoảng 74 triệu đô la Mỹ vào thời điểm đó; con số này thường được nhắc đến để cho thấy triết lý tối ưu hóa chi phí của Tổ chức Nghiên cứu Vũ trụ Ấn Độ hay ISRO. Dĩ nhiên, không nên biến thành tựu khoa học thành một cuộc so sánh đơn giản về giá tiền; mỗi sứ mệnh có mục tiêu, tải trọng và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau. Nhưng Mangalyaan vẫn gửi đi một thông điệp mạnh mẽ: trí tuệ, kỷ luật và tầm nhìn dài hạn có thể giúp một giấc mơ tưởng xa xôi trở nên có thể chạm tới.
Hành trình của Mangalyaan còn mang ý nghĩa biểu tượng đối với một đất nước đông dân, đa dạng và đang phát triển nhanh chóng. Khi người dân Ấn Độ nhìn thấy những hình ảnh Sao Hỏa do tàu gửi về, đó không chỉ là dữ liệu từ một hành tinh xa lạ; nó là lời khẳng định rằng khoa học có thể trở thành nguồn cảm hứng chung. Những đứa trẻ ở các thành phố lớn, các thị trấn nhỏ hay vùng quê xa xôi đều có thể ngước lên bầu trời và hình dung rằng đất nước mình đã đặt một “con mắt” trên quỹ đạo của Sao Hỏa.
Ngày 5 tháng 11 năm 2013 vì thế là một điểm sáng rất khác trong chuỗi sự kiện của ngày này. Không có âm mưu lật đổ; không có lãnh thổ bị sáp nhập; không có đám đông chia rẽ trước thùng phiếu. Có một tên lửa bay lên, mang theo khát vọng khám phá. Và trong sự im lặng bao la của không gian, Mangalyaan như nhắc chúng ta rằng lịch sử nhân loại không chỉ được viết bằng chiến tranh và quyền lực; nó còn được viết bằng những lần con người đủ can đảm để hỏi: “Ngoài kia còn điều gì đang chờ được khám phá?”
Kết luận
Từ năm 1605 đến năm 2013, Ngày 5 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Câu trả lời là: rất nhiều điều và mỗi điều đều hé lộ một gương mặt khác của lịch sử. Đó là ngày một âm mưu thuốc súng bị phát hiện tại Anh; ngày Cyprus bị cuốn vào vòng xoáy của chiến tranh thế giới; ngày Franklin D. Roosevelt phá vỡ tiền lệ hai nhiệm kỳ; ngày Richard Nixon chiến thắng giữa một nước Mỹ đầy rạn nứt; và ngày Mangalyaan cất cánh trên đường tới Sao Hỏa. Khi nhìn những mốc thời gian ấy cạnh nhau, tôi nhận ra lịch sử giống như bầu trời đêm; có những ngôi sao rực sáng vì chiến thắng, có những ngôi sao lạnh lẽo vì bi kịch nhưng tất cả đều giúp bạn và tôi định hướng khi ngoái nhìn về quá khứ.


Để lại một phản hồi