Ngày 4 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 4 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 4 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu coi lịch sử là một cuốn biên niên khổng lồ, ngày 4 tháng 11 giống như một trang giấy được viết bằng nhiều loại mực khác nhau: có màu vàng của kho báu Ai Cập vừa thức giấc sau hơn ba thiên niên kỷ; màu trắng lạnh lẽo của thuốc mê mở ra hy vọng cứu người; màu đỏ bi thương của chiến tranh, ám sát và những cuộc khủng hoảng làm rung chuyển thế giới; cũng có màu xanh của một giấc mơ chính trị từng khiến hàng triệu người tin rằng lịch sử có thể đổi hướng. Hãy cùng tôi bước qua sáu cánh cửa thời gian, để khám phá những câu chuyện đặc biệt đã xảy ra trong ngày 4 tháng 11.

1. Ngày 4 tháng 11 năm 1847: Hơi thở chloroform và cánh cửa giảm đau mở ra

Vào một buổi tối mùa thu năm 1847 tại Edinburgh, Scotland, một nhóm người ngồi trong căn phòng kín, tò mò quan sát một chất lỏng không màu có mùi ngọt dịu. Họ không hề biết rằng vài phút sau, lịch sử y học sẽ rẽ sang một hướng khác. Người đứng giữa căn phòng ấy là bác sĩ sản khoa James Young Simpson; ông đang tìm kiếm một phương pháp giúp con người thoát khỏi nỗi đau vốn từng được xem là điều không thể tránh khỏi.

Thời đó, phẫu thuật là một trải nghiệm khủng khiếp. Bệnh nhân thường phải chịu đau đớn trong trạng thái tỉnh táo; bác sĩ buộc phải làm việc thật nhanh trước khi cơ thể người bệnh kiệt sức, ngất đi hoặc chết vì sốc. Ether đã được sử dụng làm chất gây mê ở một số nơi nhưng nó có mùi khó chịu, dễ cháy và gây nhiều bất tiện. Simpson tin rằng phải có một con đường khác; một chất có thể đưa con người vào giấc ngủ tạm thời để y học làm công việc của mình.

Tối ngày 4 tháng 11 năm 1847, Simpson cùng hai người bạn đồng nghiệp là George Keith và Matthew Duncan thử hít hơi chloroform. Câu chuyện về khoảnh khắc ấy vẫn mang màu sắc vừa khoa học vừa kỳ lạ. Sau khi hít phải hơi chất lỏng, cả ba nhanh chóng rơi vào trạng thái mê man. Khi tỉnh lại, họ nhận ra đồ đạc trong phòng đã bị xô lệch; một trong những người đàn ông ngã xuống sàn; không khí giống như vừa trải qua một cơn bão nhỏ. Nhưng thay vì sợ hãi, Simpson hiểu rằng ông vừa chạm vào một phát hiện có thể thay đổi cách nhân loại đối diện với đau đớn.

Ngay sau đó, chloroform được Simpson áp dụng trong sản khoa. Đối với những phụ nữ phải vượt qua cơn đau chuyển dạ kéo dài nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày, đây gần như là một phép màu. Dĩ nhiên, xã hội thời bấy giờ không lập tức chấp nhận điều này. Một số người phản đối gây mê khi sinh con vì quan niệm tôn giáo và đạo đức; họ cho rằng đau đớn là “thiên chức” hoặc sự trừng phạt mà phụ nữ phải chịu. Simpson đáp lại bằng cả lập luận y học lẫn sự kiên định của một người từng chứng kiến quá nhiều nỗi đau trong phòng sinh.

Điều kỳ lạ là một chai chất lỏng nhỏ có thể khiến cả thế giới phải tranh luận về ý nghĩa của đau đớn. Chloroform sau này cũng bộc lộ rủi ro nghiêm trọng; nếu sử dụng sai liều lượng, nó có thể gây tổn thương tim, gan và thậm chí dẫn đến tử vong. Vì thế, y học hiện đại đã phát triển các loại thuốc mê an toàn hơn. Tuy vậy, vai trò lịch sử của Simpson và đêm 4 tháng 11 năm 1847 vẫn không thể phủ nhận: họ đã góp phần biến phẫu thuật từ một cuộc vật lộn tàn nhẫn thành một lĩnh vực nhân đạo hơn.

Khi nhìn lại sự kiện này, tôi luôn cảm thấy có điều gì đó rất xúc động. Nhân loại đã không chiến thắng đau đớn trong một ngày; nhưng vào ngày hôm ấy, một bước chân táo bạo đã được đặt xuống. Từ căn phòng nhỏ ở Edinburgh, ý tưởng rằng bệnh nhân có quyền được giảm đau dần trở thành một chuẩn mực của y học hiện đại.

2. Ngày 4 tháng 11 năm 1922: Những bậc thang dẫn xuống lăng mộ Tutankhamun

Nếu bạn từng bị cuốn hút bởi Ai Cập cổ đại, kim tự tháp, xác ướp và những lời nguyền trong bóng tối sa mạc thì ngày 4 tháng 11 năm 1922 chắc chắn là một trong những ngày đáng nhớ nhất của khảo cổ học thế giới. Hôm ấy, tại Thung lũng các vị Vua gần Luxor, nhà khảo cổ người Anh Howard Carter phát hiện dấu vết đầu tiên dẫn tới lăng mộ của vị pharaoh trẻ Tutankhamun.

Trước đó, Carter đã dành nhiều năm tìm kiếm trong điều kiện khắc nghiệt. Sa mạc nóng rát vào ban ngày, lạnh buốt khi đêm xuống; cát bụi phủ lên mọi dấu vết; ngân sách cạn dần; giới khảo cổ bắt đầu hoài nghi. Người tài trợ cho Carter là Lord Carnarvon đã gần như mất kiên nhẫn và muốn chấm dứt cuộc khai quật. Mùa khai quật năm 1922 được xem là cơ hội cuối cùng. Nếu không tìm thấy gì, giấc mơ về một ngôi mộ pharaoh còn nguyên vẹn có thể sẽ tan biến mãi mãi.

Sáng ngày 4 tháng 11, một người đào đất phát hiện một bậc thang bằng đá bị chôn vùi dưới lớp cát. Phát hiện ấy thoạt đầu có vẻ rất nhỏ; chỉ là một góc đá nhô lên giữa lòng đất khô cằn. Nhưng Carter hiểu rằng ở Thung lũng các vị Vua, những chi tiết nhỏ nhất đôi khi lại là lời thì thầm của quá khứ. Cuộc khai quật tiếp tục; từng bậc thang dần hiện ra; rồi một cánh cửa bịt kín với những dấu triện cổ xuất hiện.

Đó là khoảnh khắc khiến người ta tưởng tượng được cả sa mạc đang nín thở. Carter không vội phá cửa. Ông cho lấp lại vị trí ấy, gửi điện tín khẩn cho Lord Carnarvon tại Anh và chờ nhà bảo trợ đến Ai Cập. Phải đến cuối tháng 11, khi Carnarvon có mặt, cánh cửa đầu tiên mới được mở. Khi Carter đục một lỗ nhỏ, đưa ngọn nến vào bên trong và được hỏi ông nhìn thấy gì, ông đã nói câu bất hủ: “Những điều kỳ diệu.”

Điều khiến phát hiện này đặc biệt không chỉ là vàng, đá quý hay những cỗ xe nghi lễ. Lăng mộ Tutankhamun là một trong những ngôi mộ hoàng gia Ai Cập cổ đại được tìm thấy với mức độ nguyên vẹn hiếm có. Bên trong có hàng nghìn hiện vật: mặt nạ vàng nổi tiếng; ngai vàng; đồ trang sức; tượng thần; vũ khí; thực phẩm; những vật dụng dùng cho hành trình sang thế giới bên kia. Mỗi món đồ giống như một câu trả lời cho những bí ẩn về tín ngưỡng, nghệ thuật, quyền lực và đời sống của người Ai Cập cổ.

Tất nhiên, phát hiện ấy cũng kéo theo câu chuyện về “lời nguyền của pharaoh”. Khi Lord Carnarvon qua đời năm 1923 vì nhiễm trùng sau vết muỗi đốt, báo chí lập tức thêu dệt rằng ông bị thần linh Ai Cập trừng phạt vì xâm phạm giấc ngủ của vị vua trẻ. Người ta kể rằng đèn ở Cairo vụt tắt đúng lúc Carnarvon qua đời; con chó của ông ở Anh cũng tru lên rồi chết. Những chi tiết này càng làm lăng mộ Tutankhamun phủ thêm màn sương huyền bí.

Thực tế, các nhà khoa học không tìm thấy bằng chứng đáng tin cậy về một lời nguyền siêu nhiên. Phần lớn những người tham gia khai quật đều sống thêm nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ. Howard Carter qua đời năm 1939, tức 17 năm sau phát hiện lớn nhất đời mình. Nhưng sự thật không làm câu chuyện bớt hấp dẫn; trái lại, nó khiến chúng ta nhận ra rằng ngày 4 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt không chỉ là một câu hỏi về niên đại, mà còn là lời mời bước vào vùng giao thoa giữa khảo cổ học, trí tưởng tượng và khát vọng bất tử của con người.

Từ những bậc thang được đào lên vào ngày 4 tháng 11 năm 1922, cả thế giới như nhìn thấy một Ai Cập cổ đại sống động hơn bao giờ hết. Tutankhamun không phải là vị pharaoh quyền lực nhất; ông mất khi còn rất trẻ và từng gần như bị lịch sử lãng quên. Thế nhưng chính ngôi mộ của ông đã đưa tên tuổi vị vua trẻ ấy vượt qua 3.000 năm im lặng để trở thành biểu tượng bất diệt của nền văn minh sông Nile.

3. Ngày 4 tháng 11 năm 1956: Budapest chìm trong tiếng xe tăng

Rời khỏi ánh vàng của Ai Cập cổ đại, tôi muốn đưa bạn đến một khung cảnh hoàn toàn khác: Budapest, thủ đô Hungary, trong buổi bình minh lạnh giá ngày 4 tháng 11 năm 1956. Thành phố khi ấy không có tiếng hát, không có ánh đèn lễ hội; chỉ có tiếng động cơ xe tăng, tiếng súng và nỗi sợ hãi lan qua từng con phố.

Trước đó không lâu, Hungary bùng nổ một cuộc cách mạng chống lại sự kiểm soát của Liên Xô. Ngày 23 tháng 10 năm 1956, sinh viên và người dân xuống đường đòi tự do chính trị, rút quân Liên Xô và cải cách đất nước. Những cuộc biểu tình nhanh chóng biến thành khởi nghĩa vũ trang. Chính phủ do Imre Nagy lãnh đạo cố gắng đáp ứng nguyện vọng của người dân; ông tuyên bố Hungary sẽ rời khỏi khối quân sự Warszawa và theo đuổi đường lối trung lập.

Đó là một quyết định đầy hy vọng nhưng cũng cực kỳ nguy hiểm trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Với Moscow, việc một quốc gia Đông Âu tách khỏi quỹ đạo Liên Xô có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền. Vì vậy, rạng sáng ngày 4 tháng 11 năm 1956, Liên Xô mở chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm tái kiểm soát Hungary. Hàng nghìn xe tăng và binh sĩ tiến vào Budapest; các khu dân cư biến thành chiến trường; người dân dùng súng trường, bom xăng và bất cứ thứ gì có thể tìm được để chống lại lực lượng vượt trội.

Trong những giờ phút hỗn loạn ấy, đài phát thanh Hungary phát đi lời kêu cứu gần như tuyệt vọng: đất nước đang bị tấn công; thủ đô đang bị pháo kích; người dân mong chờ sự hỗ trợ của thế giới. Nhưng sự hỗ trợ ấy đã không đến. Phương Tây lên án cuộc can thiệp song không trực tiếp can dự bằng quân sự. Một phần vì nguy cơ đụng độ hạt nhân với Liên Xô; một phần vì thế giới khi ấy cũng đang bị phân tán sự chú ý bởi Khủng hoảng kênh đào Suez.

Lịch sử đôi khi tàn nhẫn nhất ở khoảnh khắc một dân tộc tin rằng mình sắp chạm tới tự do, rồi phát hiện cánh cửa ấy bị đóng lại bằng thép và lửa. Cuộc kháng cự ở Hungary bị dập tắt trong những ngày tiếp theo. Hàng nghìn người thiệt mạng; rất nhiều người bị bắt, bị xử án hoặc bị hành quyết. Imre Nagy sau đó bị bắt giữ và bị xử tử vào năm 1958. Khoảng 200.000 người Hungary rời bỏ quê hương, trở thành một trong những làn sóng tị nạn lớn nhất ở châu Âu thời hậu chiến.

Sự kiện ngày 4 tháng 11 năm 1956 không chỉ là bi kịch của Hungary. Nó phơi bày giới hạn khắc nghiệt của trật tự thế giới trong Chiến tranh Lạnh; cho thấy những khẩu hiệu về giải phóng, đoàn kết và tự do có thể bị nghiền nát khi chúng va chạm với lợi ích địa chính trị. Tuy nhiên, tinh thần của cuộc cách mạng Hungary không biến mất. Nó trở thành ký ức tập thể, thành biểu tượng của ý chí phản kháng và niềm khao khát tự quyết.

Nhiều thập kỷ sau, khi chế độ cộng sản ở Đông Âu sụp đổ vào cuối thập niên 1980, người Hungary lại nhắc đến năm 1956 như một lời nhắc rằng có những thất bại tưởng chừng bị chôn vùi nhưng thực ra chỉ đang âm thầm nuôi dưỡng tương lai. Với tôi, Budapest ngày 4 tháng 11 vẫn là một trong những hình ảnh ám ảnh nhất của lịch sử hiện đại: một thành phố đẹp bên dòng Danube bỗng trở thành chứng nhân cho cái giá của tự do.

4. Ngày 4 tháng 11 năm 1979: 444 ngày con tin tại Tehran bắt đầu

Ngày 4 tháng 11 năm 1979, tại Tehran, Iran, một đám đông sinh viên cách mạng vượt qua cổng Đại sứ quán Hoa Kỳ. Ban đầu, nhiều người có thể nghĩ đây chỉ là một cuộc biểu tình trong bầu không khí sôi sục sau Cách mạng Hồi giáo Iran. Nhưng chỉ trong vài giờ, sự việc biến thành một cuộc khủng hoảng quốc tế kéo dài 444 ngày và làm thay đổi sâu sắc quan hệ giữa Iran với Hoa Kỳ cho đến tận nhiều thập niên sau.

Bối cảnh của biến cố này vô cùng phức tạp. Trước cuộc cách mạng năm 1979, Shah Mohammad Reza Pahlavi là đồng minh thân cận của Mỹ. Nhiều người Iran xem chính quyền Shah là độc đoán, phụ thuộc vào phương Tây và đàn áp đối lập. Khi Shah bị lật đổ, Giáo chủ Ayatollah Ruhollah Khomeini trở về Iran, mở ra một trật tự chính trị mới. Căng thẳng gia tăng mạnh khi Hoa Kỳ cho phép Shah, lúc đó đang mắc bệnh ung thư, vào Mỹ điều trị.

Đối với Washington, đây là quyết định nhân đạo và ngoại giao; nhưng với nhiều người Iran, nó gợi lại ký ức đau đớn về cuộc đảo chính năm 1953, khi chính phủ được bầu của Thủ tướng Mohammad Mossadegh bị lật đổ trong một chiến dịch có liên quan đến cơ quan tình báo Mỹ và Anh. Nỗi nghi ngờ rằng Mỹ có thể đưa Shah trở lại nắm quyền lan rộng. Đại sứ quán Mỹ vì vậy bị xem không chỉ là một tòa nhà ngoại giao, mà là biểu tượng của sự can thiệp từ bên ngoài.

Khi tòa đại sứ bị chiếm giữ, 66 người Mỹ ban đầu bị bắt làm con tin. Sau đó, một số người được thả; còn 52 con tin bị giam giữ trong suốt 444 ngày. Hình ảnh các nhà ngoại giao Mỹ bị bịt mắt, bị áp giải trước ống kính truyền hình đã gây chấn động dư luận toàn cầu. Tại Mỹ, mỗi ngày trôi qua dường như đều được đếm bằng sự lo lắng; báo chí cập nhật tình hình liên tục; gia đình các con tin sống trong bất an; chính quyền Tổng thống Jimmy Carter chịu áp lực khổng lồ.

Cuộc khủng hoảng không chỉ là một vụ bắt giữ con tin. Nó là sự va chạm dữ dội giữa ký ức lịch sử, tôn giáo, lòng tự tôn dân tộc, cuộc cách mạng và chiến lược quốc tế. Mỹ áp đặt các biện pháp trừng phạt; tài sản của Iran bị phong tỏa; nỗ lực ngoại giao được triển khai qua nhiều kênh. Tháng 4 năm 1980, chiến dịch giải cứu mang tên Eagle Claw được thực hiện nhưng kết thúc trong thảm họa khi trực thăng và máy bay gặp sự cố tại sa mạc Iran; tám quân nhân Mỹ thiệt mạng.

Có những sự kiện chỉ bắt đầu trong một ngày nhưng bóng của chúng kéo dài qua nhiều thế hệ. Khủng hoảng con tin Tehran là một sự kiện như vậy. Nó góp phần khiến Tổng thống Carter thất bại trong cuộc bầu cử năm 1980; làm sâu sắc thêm sự đối đầu giữa Mỹ và Iran; tạo nên bầu không khí nghi kỵ vẫn còn hiện diện trong quan hệ giữa hai quốc gia. Các con tin được trả tự do ngày 20 tháng 1 năm 1981, đúng ngày Ronald Reagan nhậm chức tổng thống Mỹ.

Nhìn lại ngày 4 tháng 11 năm 1979, tôi không chỉ thấy hình ảnh cánh cổng đại sứ quán bị vượt qua. Tôi còn thấy một bài học về việc lịch sử không bao giờ biến mất chỉ vì người ta muốn quên nó. Những biến cố từ năm 1953, những tổn thương vì chính trị, những nỗi sợ của một cuộc cách mạng non trẻ đã hội tụ trong một ngày mùa thu để tạo nên cuộc khủng hoảng lớn nhất trong lịch sử ngoại giao Mỹ thời hậu chiến.

5. Ngày 4 tháng 11 năm 1995: Khi tiếng súng cướp đi một cơ hội hòa bình

Tối ngày 4 tháng 11 năm 1995, tại Quảng trường Các vị Vua Israel ở Tel Aviv, hàng chục nghìn người tụ tập trong một cuộc tuần hành ủng hộ hòa bình. Những lá cờ tung bay; những bài hát vang lên; bầu không khí mang theo niềm hy vọng mong manh rằng Israel và Palestine có thể tìm thấy một con đường chung sau nhiều thập niên xung đột. Nhưng khi buổi mít tinh kết thúc, ba phát súng vang lên. Thủ tướng Israel Yitzhak Rabin ngã xuống. Và cùng với ông, một giai đoạn hy vọng cũng bị tổn thương nặng nề.

Yitzhak Rabin là một nhân vật đầy nghịch lý của lịch sử. Ông từng là quân nhân, từng giữ vị trí tổng tham mưu trưởng quân đội Israel trong cuộc Chiến tranh Sáu ngày năm 1967; ông hiểu chiến tranh không phải qua sách vở mà qua thực tế khốc liệt. Chính vì thế, khi trở thành thủ tướng, Rabin dần tin rằng an ninh lâu dài không thể chỉ dựa vào sức mạnh quân sự. Ông chọn đàm phán với Tổ chức Giải phóng Palestine, một quyết định làm xã hội Israel chia rẽ dữ dội.

Năm 1993, Hiệp định Oslo được ký kết, mở ra khuôn khổ cho việc Israel và Palestine từng bước giải quyết xung đột. Hình ảnh Rabin bắt tay Chủ tịch Yasser Arafat tại Nhà Trắng, dưới sự chứng kiến của Tổng thống Mỹ Bill Clinton, đã trở thành biểu tượng gây xúc động mạnh. Rabin, Arafat và Ngoại trưởng Israel Shimon Peres sau đó cùng nhận giải Nobel Hòa bình năm 1994. Tuy nhiên, phía sau những cái bắt tay ấy là sự phản đối, nghi kỵ và bạo lực vẫn chưa hề chấm dứt.

Kẻ ám sát Rabin là Yigal Amir, một người Israel cực hữu phản đối Hiệp định Oslo. Amir tin rằng Rabin đang phản bội đất nước khi nhượng bộ trong vấn đề lãnh thổ và đàm phán với Palestine. Sau khi bắn Rabin, Amir bị bắt ngay tại hiện trường. Rabin được đưa đến bệnh viện Ichilov nhưng không qua khỏi. Ông qua đời ở tuổi 73.

Điều ám ảnh nhất trong câu chuyện này có lẽ là bản nhạc Rabin vừa cất vào túi áo trước khi bị bắn. Đó là lời bài hát “Shir LaShalom”, có thể dịch là “Bài ca vì hòa bình”. Tờ giấy trong túi ông thấm máu; hình ảnh ấy trở thành biểu tượng đau đớn cho một giấc mơ bị chặn lại giữa đường. Hòa bình đôi khi không chết vì thiếu những người mong muốn nó; hòa bình chết vì hận thù có thể hành động nhanh hơn lòng can đảm.

Cái chết của Rabin làm tiến trình hòa bình Trung Đông suy yếu nghiêm trọng. Dù các cuộc đàm phán vẫn tiếp diễn trong những năm sau đó, niềm tin giữa các bên liên tục bị bào mòn bởi bạo lực, khủng bố, tranh chấp lãnh thổ và những thay đổi chính trị. Cho đến hôm nay, xung đột Israel – Palestine vẫn là một trong những nút thắt đau đớn nhất của thế giới hiện đại.

Khi tìm hiểu ngày 4 tháng 11 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, cái chết của Rabin khiến tôi dừng lại lâu hơn. Nó nhắc chúng ta rằng những bước đi hướng tới hòa bình thường không hề dễ dàng; người chọn đối thoại đôi khi phải đối mặt với phản đối từ chính cộng đồng của mình. Nhưng nó cũng nhắc rằng di sản của một con người không chỉ nằm ở cách họ sống, mà còn ở câu hỏi họ để lại cho hậu thế: nếu không chọn hòa bình, chúng ta sẽ chọn điều gì?

6. Ngày 4 tháng 11 năm 2008: Đêm nước Mỹ viết lại một chương lịch sử

Ngày 4 tháng 11 năm 2008, nước Mỹ bước vào một đêm bầu cử có sức lan tỏa vượt xa biên giới quốc gia. Sau nhiều giờ kiểm phiếu, Barack Obama giành chiến thắng trước ứng cử viên Cộng hòa John McCain, trở thành tổng thống da màu đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ. Đối với hàng triệu người, đây không đơn thuần là kết quả của một cuộc bầu cử; đó là khoảnh khắc một quốc gia đối diện với quá khứ đầy chia rẽ chủng tộc của chính mình.

Nước Mỹ khi ấy đang trải qua thời điểm đầy bất an. Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 khiến thị trường lao dốc, ngân hàng sụp đổ và hàng triệu người lo lắng về việc làm, nhà cửa, tương lai. Cuộc chiến tại Iraq kéo dài; niềm tin vào chính phủ suy giảm; công chúng mong chờ một gương mặt có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi. Barack Obama, thượng nghị sĩ trẻ từ Illinois, xuất hiện với khẩu hiệu “Yes We Can”, tạo nên một làn sóng chính trị hiếm thấy.

Điều làm chiến thắng của Obama trở nên đặc biệt chính là chiều sâu lịch sử của nó. Chỉ vài chục năm trước, nhiều bang tại Mỹ vẫn thực thi phân biệt chủng tộc; người da màu phải đấu tranh để có quyền bầu cử, quyền học tập bình đẳng và quyền được đối xử như công dân đầy đủ. Những cái tên như Martin Luther King Jr., Rosa Parks, John Lewis hay rất nhiều người vô danh đã góp phần mở đường cho một thay đổi từng tưởng như không thể.

Đêm 4 tháng 11, tại Công viên Grant ở Chicago, Obama bước lên sân khấu trước biển người khổng lồ. Bài phát biểu chiến thắng của ông không hoàn toàn là lời ca ngợi bản thân. Ông nhắc đến những người đã chờ đợi rất lâu để nhìn thấy nước Mỹ tiến gần hơn tới lý tưởng bình đẳng; ông nói về người phụ nữ 106 tuổi đã trải qua thời kỳ phụ nữ chưa có quyền bầu cử, thời kỳ phân biệt chủng tộc và nhiều cuộc chiến tranh; rồi nay bà chứng kiến một người Mỹ gốc Phi đắc cử tổng thống.

“Thay đổi đã đến với nước Mỹ” là thông điệp vang lên trong đêm ấy. Dù sau này nhiệm kỳ của Obama cũng đối mặt với vô vàn tranh cãi, thất vọng và giới hạn thực tế của chính trị, ý nghĩa biểu tượng của cuộc bầu cử năm 2008 vẫn rất lớn. Nó cho thấy xã hội có thể dịch chuyển, dù chậm chạp; những rào cản từng được xem là bất biến vẫn có thể bị thách thức bởi thời gian, đấu tranh xã hội và lá phiếu của người dân.

Chiến thắng của Obama cũng tạo tiếng vang toàn cầu. Ở nhiều quốc gia, người ta theo dõi kết quả bầu cử Mỹ như theo dõi một sự kiện lịch sử chung. Hình ảnh đám đông tại Chicago, những giọt nước mắt của người lớn tuổi từng sống qua thời kỳ phân biệt chủng tộc, những tiếng reo hò của thanh niên lần đầu cảm thấy tiếng nói chính trị của mình có ý nghĩa; tất cả đã biến ngày 4 tháng 11 năm 2008 thành một đêm gần như có màu sắc huyền thoại.

Tuy nhiên, tôi nghĩ điều đáng nhớ nhất không phải là việc Obama trở thành biểu tượng của một “nước Mỹ hậu chủng tộc”, bởi thực tế cho thấy bất bình đẳng và xung đột chủng tộc vẫn tồn tại. Giá trị sâu xa hơn nằm ở chỗ chiến thắng ấy buộc thế giới phải nhìn nhận rằng lịch sử luôn có thể mở ra những khả năng mới. Nó không hứa hẹn một kết thúc hoàn hảo; nhưng nó chứng minh rằng hy vọng, khi được biến thành hành động, có thể tạo ra dấu mốc.

Kết luận

Từ hơi chloroform trong căn phòng nhỏ ở Edinburgh; những bậc thang bí ẩn dẫn xuống lăng mộ Tutankhamun; tiếng xe tăng nghiến qua Budapest; cánh cổng đại sứ quán ở Tehran; ba phát súng ở Tel Aviv; đến đêm bầu cử rực sáng tại Chicago, ngày 4 tháng 11 hiện lên như một bức tranh lịch sử nhiều gam màu. Có những sự kiện đem lại hy vọng, có những sự kiện để lại vết thương, có những phát hiện đánh thức quá khứ từ cát bụi. Nhưng tất cả đều cho chúng ta một lời nhắc sâu sắc: mỗi ngày trên lịch không chỉ là một con số; nó là nơi ký ức nhân loại cất giữ những khoảnh khắc đã làm thay đổi thế giới. Và biết đâu, khi bạn nhìn vào ngày 4 tháng 11 tiếp theo, bạn sẽ tự hỏi: hôm nay lịch sử đang âm thầm viết thêm câu chuyện nào?

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1609 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời