Ngày 24 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 24 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 24 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu coi lịch sử là một hành lang dài với vô số cánh cửa khép hờ thì ngày 24 tháng 9 là một trong những cánh cửa kỳ lạ nhất. Đằng sau nó có những đoàn người rời quê hương để mở ra một kỷ nguyên mới; có tiếng động cơ đầu tiên xé toạc bầu trời; có những cú sụp đổ tài chính khiến phố Wall run rẩy; có cuộc đối đầu giữa quyền lực liên bang và định kiến chủng tộc; có một con tàu chiến khổng lồ bước xuống biển; và cũng có một vệ tinh nhỏ bé từ Trái Đất lặng lẽ đi vào quỹ đạo Sao Hỏa. Hãy cùng tôi lần theo những dấu mốc ấy, để thấy rằng một ngày trên lịch đôi khi có thể chứa cả số phận của nhân loại.

1. Ngày 24 tháng 9 năm 622: Cuộc Hijra mở ra một kỷ nguyên mới

Khi nhắc đến ngày 24 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi muốn bắt đầu bằng một hành trình không chỉ thay đổi đời sống của một cộng đồng, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử tôn giáo, chính trị và văn minh của thế giới. Theo cách quy đổi phổ biến giữa lịch Hồi giáo và lịch Gregory, ngày 24 tháng 9 năm 622 thường được gắn với thời điểm Nhà tiên tri Muhammad đến vùng Quba, gần Medina, sau cuộc di cư lịch sử từ Mecca. Sự kiện này được gọi là Hijra hay Hegira nghĩa là cuộc di cư.

Thoạt nghe, đó có thể chỉ là một chuyến đi của vài con người rời khỏi nơi cư trú cũ. Nhưng nếu đặt mình vào hoàn cảnh của thế kỷ VII, bạn sẽ hiểu vì sao hành trình ấy lại mang sức nặng ghê gớm đến vậy. Muhammad và những người theo ông tại Mecca khi ấy phải đối mặt với sự cô lập, chế giễu, đe dọa và đàn áp từ những thế lực không chấp nhận niềm tin mới. Họ không đơn thuần rời một thành phố; họ rời khỏi vùng đất gắn với ký ức, huyết thống, tài sản và những mối quan hệ thân thuộc nhất.

Con đường từ Mecca đến Medina không phải một cuộc dạo chơi dưới nắng sa mạc. Nó là cuộc trốn chạy đầy hiểm nguy, nơi mỗi dấu chân có thể bị truy đuổi, mỗi chỗ ẩn náu có thể trở thành cái bẫy. Trong các truyền thống Hồi giáo, câu chuyện Muhammad cùng người bạn đồng hành Abu Bakr lẩn trốn trong hang Thawr trước khi tiếp tục hành trình luôn gợi nên cảm giác vừa căng thẳng vừa linh thiêng. Có những câu chuyện kể rằng kẻ truy tìm đã đến rất gần nhưng rồi lại quay đi, như thể số phận đã phủ lên cuộc hành trình ấy một tấm màn bí ẩn.

Điều đặc biệt nằm ở chỗ Hijra không chỉ là sự thoát thân. Khi đến Medina, cộng đồng Hồi giáo non trẻ bước vào một giai đoạn hoàn toàn khác: từ một nhóm tín đồ bị chèn ép, họ dần hình thành một cộng đồng có tổ chức, có quy ước chung, có đời sống xã hội và nền tảng chính trị riêng. Tại đây, Muhammad xây dựng mối liên kết giữa những người di cư từ Mecca, được gọi là Muhajirun, với cư dân bản địa Medina, được gọi là Ansar. Tinh thần tương trợ ấy trở thành một trong những hình ảnh giàu cảm xúc nhất của lịch sử Hồi giáo.

Medina vì thế không chỉ là một địa danh. Nó là biểu tượng của nơi bắt đầu lại. Có lẽ ai từng trải qua biến cố lớn trong đời đều có thể cảm nhận được phần nào ý nghĩa ấy. Đôi khi, để sống đúng với niềm tin của mình, con người phải chấp nhận rời bỏ nơi an toàn nhất. Một cuộc di cư có thể là dấu chấm hết của quá khứ nhưng cũng là dấu chấm đầu tiên của tương lai.

Chính vì ý nghĩa sâu xa đó, lịch Hồi giáo không bắt đầu từ năm sinh hay năm mất của Muhammad, mà bắt đầu từ năm Hijra. Năm 622 Công nguyên trở thành năm 1 theo lịch Hijri. Đây là một lựa chọn đầy biểu tượng: cộng đồng lựa chọn lấy thời khắc hành động, kiên định và xây dựng đời sống mới làm điểm khởi đầu cho thời gian của mình.

Dĩ nhiên, việc quy đổi chính xác các ngày giữa lịch âm Hồi giáo và lịch Gregory luôn có sai số nhất định; nhiều tài liệu cũng ghi nhận những cách xác định khác nhau về ngày Muhammad đến Quba hoặc Medina. Nhưng tinh thần lịch sử của sự kiện thì không hề thay đổi. Vào khoảng cuối tháng 9 năm 622, thế giới đã chứng kiến một cuộc chuyển mình âm thầm nơi sa mạc Ả Rập; từ đó, một nền văn minh rộng lớn bắt đầu định hình và lan tỏa qua nhiều châu lục.

Khi nhìn lại ngày 24 tháng 9 ấy, tôi không chỉ thấy hình ảnh một đoàn người vượt qua cát nóng và hiểm nguy. Tôi thấy một bài học bền bỉ về lòng can đảm. Bởi có những thời khắc, điều kỳ diệu không bắt đầu bằng chiến thắng vang dội; nó bắt đầu bằng việc con người đủ dũng khí bước đi, dù phía trước vẫn là một vùng trời chưa biết.

2. Ngày 24 tháng 9 năm 1789: Nước Mỹ dựng nên chiếc khung cho công lý

Nếu cuộc Hijra mở ra một kỷ nguyên tinh thần và cộng đồng thì ngày 24 tháng 9 năm 1789 lại đánh dấu một bước ngoặt âm thầm nhưng vô cùng quan trọng trong lịch sử chính trị Hoa Kỳ. Vào ngày này, Tổng thống George Washington ký ban hành Đạo luật Tư pháp năm 1789, thường được gọi là Judiciary Act of 1789. Một văn bản pháp lý tưởng như khô khan ấy đã đặt những viên gạch đầu tiên cho hệ thống tòa án liên bang Mỹ, bao gồm cả nền tảng tổ chức ban đầu của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.

Để hiểu vì sao sự kiện này đáng nhớ, bạn hãy hình dung nước Mỹ lúc ấy vẫn còn rất trẻ. Cuộc Chiến tranh giành độc lập đã kết thúc chưa lâu; Hiến pháp Hoa Kỳ vừa được thông qua; các bang từng có thói quen vận hành tương đối riêng rẽ nay phải học cách cùng sống dưới một chính quyền liên bang. Nhưng một quốc gia không thể chỉ tồn tại bằng lý tưởng tự do hay những bài diễn văn hùng hồn. Nó cần luật pháp; và luật pháp cần một cơ chế để được diễn giải, thực thi và bảo vệ.

Đạo luật Tư pháp năm 1789 tạo lập cấu trúc cơ bản gồm Tòa án Tối cao, các tòa án cấp quận và các tòa án lưu động cấp liên bang. Tòa án Tối cao khi đó có một chánh án và năm thẩm phán liên kết, ít hơn nhiều so với mô hình chín thẩm phán mà chúng ta thường biết ngày nay. John Jay, một trong những nhân vật quan trọng của giai đoạn lập quốc, được Washington lựa chọn làm Chánh án đầu tiên.

Có một điều rất thú vị: vào thời điểm ban đầu, Tòa án Tối cao chưa phải trung tâm quyền lực lừng lẫy như sau này. Nhiều thẩm phán phải di chuyển vất vả giữa các khu vực để thực hiện nhiệm vụ; ngân sách hạn chế; uy tín của cơ quan tư pháp liên bang chưa thực sự vững chắc. Không ai có thể chắc chắn rằng bộ máy non trẻ ấy sẽ lớn mạnh đến đâu. Tuy nhiên, lịch sử thường vận hành theo cách như vậy: những thiết chế quan trọng nhất đôi khi sinh ra trong lặng lẽ, không kèn trống, không pháo hoa, chỉ có vài dòng chữ trên giấy và những chữ ký đầy trách nhiệm.

Điều sâu sắc nhất của đạo luật này nằm ở ý tưởng rằng quyền lực cần được đặt trong khuôn khổ. Một chính phủ có thể ban hành chính sách; một quốc hội có thể làm luật; nhưng khi có tranh chấp, ai sẽ là người phân xử? Khi quyền của công dân bị xâm phạm, ai có thể trở thành nơi để họ tìm đến? Câu trả lời không phải lúc nào cũng đơn giản nhưng sự tồn tại của một hệ thống tư pháp độc lập chính là lời cam kết rằng công lý phải có địa chỉ.

Qua nhiều thập kỷ sau đó, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trở thành một trong những cơ quan có ảnh hưởng lớn nhất đến đời sống quốc gia. Những phán quyết liên quan đến quyền công dân, tự do ngôn luận, phân biệt chủng tộc, bầu cử, hôn nhân, quyền riêng tư hay giới hạn quyền lực hành pháp đều ít nhiều cho thấy sức mạnh của nhánh tư pháp. Nhưng tất cả con đường dài ấy đều có thể lần ngược về ngày 24 tháng 9 năm 1789.

Tôi luôn thấy có chút bí ẩn trong cách luật pháp định hình vận mệnh con người. Một đạo luật ra đời trong căn phòng yên tĩnh có thể tạo ra tiếng vọng kéo dài hàng trăm năm. Nó không ồn ào như chiến tranh, không rực rỡ như một cuộc cách mạng nhưng lại âm thầm chi phối những quyết định trong cuộc sống của hàng triệu người. Pháp luật, ở dạng tốt đẹp nhất là chiếc la bàn được xã hội tạo ra để không lạc giữa cơn bão quyền lực.

Vì vậy, khi tự hỏi ngày 24 tháng 9 có gì đặc biệt, đừng chỉ tìm những trận đánh hay phát minh ngoạn mục. Hãy nhớ đến ngày mà một quốc gia trẻ tuổi quyết định rằng tự do cần đi cùng trật tự; quyền lực cần đối diện với sự kiểm soát; và công lý không thể chỉ là một lời hứa đẹp trên giấy.

3. Ngày 24 tháng 9 năm 1852: Chiếc khí cầu hơi nước bay qua bầu trời Paris

Có những khoảnh khắc lịch sử khiến con người phải ngẩng đầu nhìn lên trời. Ngày 24 tháng 9 năm 1852 là một ngày như thế. Tại Pháp, kỹ sư Henri Giffard đã thực hiện chuyến bay thành công bằng khí cầu điều khiển được bằng động cơ hơi nước. Đây thường được xem là một trong những cột mốc quan trọng đầu tiên trong lịch sử hàng không có điều khiển, một thử nghiệm táo bạo báo trước giấc mơ chinh phục bầu trời của nhân loại.

Trước Giffard, con người đã biết bay nhờ khinh khí cầu. Từ cuối thế kỷ XVIII, những quả cầu chứa khí nóng hoặc khí nhẹ hơn không khí đã đưa con người rời mặt đất. Tuy nhiên, có một vấn đề lớn: chúng gần như bị gió quyết định số phận. Một khinh khí cầu có thể lên cao, có thể trôi xa nhưng khó có thể thật sự đi theo ý muốn của người điều khiển. Nó giống một chiếc lá bay trong gió hơn là một phương tiện giao thông.

Henri Giffard không chấp nhận giới hạn ấy. Ông muốn biến một vật thể bay từ chỗ chỉ biết trôi nổi thành thứ có thể chủ động thay đổi hành trình. Chiếc khí cầu của ông có hình dáng thuôn dài, dài khoảng 44 mét, được lắp một động cơ hơi nước nhỏ, dẫn động cánh quạt. Hãy thử tưởng tượng khung cảnh ấy: dưới bầu trời Pháp thế kỷ XIX, một cỗ máy bay khổng lồ bằng vải và khí gas mang theo tiếng máy hơi nước, từ từ tách khỏi mặt đất. Với con người đương thời, nó hẳn giống như một sinh vật lạ vừa bước ra từ tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.

Chuyến bay ngày 24 tháng 9 đã đưa Giffard đi từ Paris đến Trappes, quãng đường khoảng 27 kilômét. Chiếc khí cầu đạt độ cao đáng kể và quan trọng hơn cả là nó có thể điều chỉnh phần nào hướng bay. Khả năng này còn hạn chế; động cơ không đủ mạnh để chống lại gió lớn; việc điều khiển vẫn là một cuộc thương lượng khó khăn với thiên nhiên. Nhưng chỉ riêng việc con người có thể tạo lực đẩy trong không trung đã là một ý tưởng mang tính cách mạng.

Vào thời đại ấy, hơi nước là biểu tượng của tiến bộ. Đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước đã thay đổi giao thông trên mặt đất; tàu hơi nước đã nối những vùng biển xa xôi; các nhà máy với ống khói cao vút đang chuyển động không ngừng. Và giờ đây, hơi nước được đưa lên trời. Dù chiếc khí cầu của Giffard không mở ra ngay lập tức một ngành hàng không thương mại, nó đã cho thấy một điều quan trọng: bầu trời không phải lãnh địa vĩnh viễn của chim chóc, mây gió và thần thoại.

Tôi thích hình dung tâm trạng của những người đứng dưới đất nhìn chiếc khí cầu ấy. Có người có thể bật cười vì cho rằng đó là trò điên rồ; có người kinh ngạc; cũng có người bất an vì thấy thế giới đang thay đổi quá nhanh. Trong lịch sử công nghệ, phản ứng trước cái mới thường luôn như vậy. Điều hôm nay bị xem là kỳ quặc có thể trở thành nền tảng cho ngày mai.

Henri Giffard đã không sống để chứng kiến máy bay của anh em Wright bay vào đầu thế kỷ XX, càng không thể thấy những phi thuyền đưa con người lên Mặt Trăng hay các vệ tinh rời Hệ Mặt Trời. Thế nhưng, ông là một trong những người đặt câu hỏi đầu tiên: nếu đã lên được trời, tại sao chúng ta không thể làm chủ hướng đi? Câu hỏi ấy nghe giản dị nhưng nó chứa trong đó cả tinh thần của thời đại công nghiệp.

Mọi phát minh vĩ đại đều khởi đầu từ một sự bất mãn nhỏ bé với giới hạn đang tồn tại. Giffard không hài lòng với việc khí cầu bị gió cuốn đi; ông muốn nó nghe theo bàn tay con người. Và từ khát vọng ấy, một chương mới của hành trình bay đã được hé mở. Khi nhắc lại sự kiện ngày 24 tháng 9 năm 1852, chúng ta không chỉ nói về một chiếc khí cầu; chúng ta đang nói về khoảnh khắc trí tưởng tượng bắt đầu lắp động cơ vào giấc mơ.

4. Ngày 24 tháng 9 năm 1869: Thứ Sáu Đen tối làm nước Mỹ chao đảo

Ngày 24 tháng 9 năm 1869 đi vào lịch sử kinh tế Hoa Kỳ với cái tên đầy ám ảnh: Black Friday hay Thứ Sáu Đen tối. Nhưng đây không phải ngày mua sắm giảm giá quen thuộc của thời hiện đại. Đó là một ngày phố Wall rơi vào hoảng loạn vì một âm mưu thao túng giá vàng thất bại; giá vàng lao dốc; nhiều nhà đầu tư mất trắng; niềm tin vào thị trường bị rung chuyển dữ dội.

Đằng sau sự kiện ấy là hai nhân vật tai tiếng: Jay Gould và James Fisk. Họ là những nhà đầu cơ đầy tham vọng, hiểu rõ thị trường vàng khi ấy nhạy cảm thế nào với các quyết định của chính phủ Mỹ. Sau Nội chiến, nền kinh tế Hoa Kỳ đang trong giai đoạn biến động; đồng tiền giấy greenback lưu hành rộng rãi; vàng vẫn giữ vai trò đặc biệt trong thương mại và tâm lý tài chính. Chỉ cần nguồn cung vàng thay đổi, thị trường có thể bị đẩy vào trạng thái hỗn loạn.

Gould và Fisk tìm cách mua vào lượng lớn vàng nhằm “gom góc” thị trường, tức kiểm soát nguồn cung đủ nhiều để đẩy giá lên cao rồi hưởng lợi khổng lồ. Kế hoạch của họ phụ thuộc vào một điều then chốt: chính phủ liên bang không được tung vàng dự trữ ra bán. Nếu Kho bạc Mỹ đứng ngoài cuộc, giá vàng có thể tiếp tục leo thang; những người cần vàng để thanh toán hoặc đầu cơ sẽ buộc phải mua với mức giá ngày càng đắt đỏ.

Nhưng thị trường tài chính chưa bao giờ là một bàn cờ chỉ có hai người chơi. Khi chính quyền của Tổng thống Ulysses S. Grant nhận thấy giá vàng tăng bất thường và nguy cơ đầu cơ đe dọa nền kinh tế, Bộ Ngân khố quyết định bán ra 4 triệu USD vàng. Quyết định ấy giống như một nhát dao cắt phăng sợi dây căng đến cực hạn. Trong ngày 24 tháng 9, giá vàng đột ngột lao xuống; những người đặt cược vào đà tăng hoảng hốt tìm đường tháo chạy.

Hãy tưởng tượng không khí tại sàn giao dịch ngày ấy. Những người đàn ông chen chúc, hò hét, truyền tay nhau các mẩu tin; con số trên bảng giá thay đổi chóng mặt; gương mặt tái mét của những kẻ vừa tin mình sắp giàu to nhưng chỉ trong vài phút đã đối mặt với phá sản. Tiếng ồn ào có thể rất lớn nhưng phía sau nó là một nỗi sợ rất im lặng: nỗi sợ rằng mọi thứ mình sở hữu bỗng nhiên không còn đáng giá như hôm qua.

Vụ sụp đổ không chỉ ảnh hưởng đến những nhà đầu cơ giàu có. Giá vàng liên quan chặt chẽ đến thương mại, nông nghiệp và tín dụng. Nhiều doanh nghiệp, nông dân và nhà buôn chịu tác động gián tiếp bởi sự biến động khủng khiếp này. Có những người không hề biết tên Gould hay Fisk, không tham gia vào bất kỳ âm mưu nào nhưng vẫn phải gánh hậu quả từ cơn địa chấn tài chính do lòng tham của một nhóm nhỏ gây ra.

Điều khiến Black Friday năm 1869 đáng suy ngẫm là nó cho thấy thị trường không phải một cỗ máy vô cảm chỉ vận hành bằng những con số. Đằng sau mỗi cơn sốt đầu cơ là kỳ vọng, tin đồn, lòng tham, sự sợ hãi và cả những tính toán chính trị. Giá vàng có thể nhảy vọt trên biểu đồ nhưng thứ thực sự bị kéo căng chính là lòng tin của xã hội.

Jay Gould và James Fisk không hoàn toàn sụp đổ như nhiều nạn nhân của vụ việc; bằng những thủ đoạn và mạng lưới quan hệ phức tạp, họ tránh được nhiều hậu quả trực tiếp. Chi tiết ấy càng khiến câu chuyện mang màu sắc đen tối. Trong những cơn khủng hoảng, người yếu thế thường bị cuốn đi nhanh nhất, còn những người hiểu luật chơi hoặc có đủ ảnh hưởng đôi khi lại tìm được lối thoát.

Khi tôi đọc về ngày Thứ Sáu Đen tối ấy, tôi luôn nghĩ đến một bài học chưa bao giờ cũ: khi một ai đó hứa hẹn lợi nhuận quá dễ dàng, có thể ở đâu đó đang có một cái bẫy được phủ bằng ánh vàng. Lịch sử tài chính thay đổi tên gọi, thay đổi công nghệ, thay đổi tốc độ giao dịch; nhưng sự hấp dẫn nguy hiểm của việc làm giàu chớp nhoáng thì dường như vẫn luôn hiện diện.

5. Ngày 24 tháng 9 năm 1957: Tổng thống Eisenhower đối đầu với khủng hoảng Little Rock

Có những ngày lịch sử không được đánh dấu bằng pháo hoa, mà bằng sự im lặng căng thẳng trước cổng trường. Ngày 24 tháng 9 năm 1957 là một ngày như vậy. Tổng thống Dwight D. Eisenhower tuyên bố liên bang hóa Lực lượng Vệ binh Quốc gia Arkansas và điều động quân đội liên bang tới Little Rock nhằm bảo vệ việc thực thi phán quyết chấm dứt phân biệt chủng tộc trong trường học công lập. Đây là một trong những thời khắc quyết liệt nhất của phong trào dân quyền Hoa Kỳ.

Câu chuyện bắt đầu từ trước đó vài năm. Năm 1954, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ ra phán quyết trong vụ Brown v. Board of Education, tuyên bố việc phân chia trường công theo chủng tộc là vi hiến. Phán quyết này đã đập vỡ nền tảng pháp lý của chính sách “tách biệt nhưng bình đẳng” từng tồn tại lâu dài tại nhiều bang miền Nam. Nhưng giữa một phán quyết trên giấy và sự thay đổi ngoài đời thực là cả một vực sâu.

Tại thành phố Little Rock, bang Arkansas, chín học sinh người Mỹ gốc Phi được lựa chọn để theo học tại Trường Trung học Central, vốn trước đó chỉ dành cho học sinh da trắng. Họ về sau được biết đến với tên gọi Little Rock Nine. Những cái tên như Elizabeth Eckford, Ernest Green, Minnijean Brown và các bạn cùng trường đã trở thành biểu tượng cho sự dũng cảm của tuổi trẻ.

Nhưng khi các em chuẩn bị bước vào ngôi trường ấy, họ không chỉ đối mặt với bài tập, kỳ thi hay nỗi bối rối của ngày khai giảng. Họ phải đi qua đám đông giận dữ, những tiếng la hét, lời đe dọa và sự thù ghét công khai. Thống đốc Arkansas khi đó là Orval Faubus đã sử dụng Vệ binh Quốc gia của bang để ngăn học sinh da đen vào trường, bất chấp yêu cầu hội nhập theo phán quyết của tòa án liên bang.

Hình ảnh Elizabeth Eckford trong chiếc váy gọn gàng, bước đi một mình giữa đám đông thù địch, đã trở thành một trong những bức ảnh ám ảnh nhất của thế kỷ XX. Bạn có thể nhìn vào bức ảnh ấy và cảm nhận một nghịch lý đau đớn: một thiếu nữ chỉ muốn đến trường lại bị đối xử như thể cô là mối đe dọa đối với cả xã hội. Thực chất, điều khiến những người phản đối sợ hãi không phải là cô bé; mà là ý nghĩa của bước chân cô.

Ngày 24 tháng 9, Eisenhower quyết định can thiệp bằng quyền lực liên bang. Ông đưa Vệ binh Quốc gia Arkansas về dưới quyền kiểm soát của liên bang và điều động Sư đoàn Dù 101 đến Little Rock. Đây là một quyết định nặng nề về chính trị. Một tổng thống vốn không phải lúc nào cũng được xem là người cấp tiến mạnh mẽ trong vấn đề dân quyền đã nhận ra rằng nếu chính quyền liên bang không hành động, phán quyết của Tòa án Tối cao có thể bị thách thức công khai và trật tự hiến pháp sẽ bị tổn hại nghiêm trọng.

Ngày hôm sau, dưới sự bảo vệ của lính dù, Little Rock Nine cuối cùng cũng vào được trường Central High. Dù vậy, hành trình của các em không vì thế mà trở nên dễ dàng. Các em tiếp tục chịu đựng bạo lực tinh thần, cô lập, quấy rối và những hành vi nhục mạ kéo dài suốt năm học. Một số học sinh phải đối mặt với nguy hiểm mỗi ngày chỉ vì dám ngồi trong lớp học mà lẽ ra các em có quyền được ngồi từ lâu.

Sự kiện Little Rock cho thấy luật pháp có thể mở cánh cửa nhưng không thể ngay lập tức xóa bỏ định kiến trong lòng người. Chính quyền liên bang có thể điều quân để bảo vệ học sinh nhưng không thể khiến sự thù ghét biến mất chỉ bằng một mệnh lệnh. Tuy nhiên, điều đó không làm giảm ý nghĩa của hành động. Trái lại, nó nhắc chúng ta rằng công lý đôi khi cần được bảo vệ một cách cụ thể, quyết liệt và có trách nhiệm.

Một nền dân chủ không được đo bằng những lời hứa đẹp nhất, mà được đo bằng cách nó bảo vệ những người yếu thế nhất khi họ thực sự cần được bảo vệ. Ngày 24 tháng 9 năm 1957, nước Mỹ không giải quyết xong vấn đề phân biệt chủng tộc. Nhưng đất nước ấy đã gửi đi một thông điệp lịch sử: quyền hiến định của một đứa trẻ không thể bị đám đông, định kiến hay quyền lực địa phương tước đoạt.

6. Ngày 24 tháng 9 năm 2014: Ấn Độ đưa Mangalyaan vào quỹ đạo Sao Hỏa

Nếu những sự kiện trước đưa chúng ta đi qua sa mạc, tòa án, bầu trời, phố Wall và cổng trường đầy sóng gió thì dấu mốc cuối cùng sẽ đưa chúng ta rời khỏi Trái Đất. Ngày 24 tháng 9 năm 2014, tàu Mars Orbiter Mission của Ấn Độ, thường được gọi bằng cái tên thân mật Mangalyaan, đã đi vào quỹ đạo Sao Hỏa thành công. Ấn Độ trở thành quốc gia châu Á đầu tiên đạt được thành tựu này và là quốc gia đầu tiên trên thế giới thành công trong lần thử đầu tiên đưa tàu thăm dò vào quỹ đạo Hành tinh Đỏ.

Mangalyaan có nghĩa là “Phi thuyền Sao Hỏa”. Cái tên nghe vừa hiện đại vừa thơ mộng, như thể nó mang theo niềm tự hào của hàng tỷ người trên Trái Đất để gửi đến một thế giới đỏ lạnh lẽo cách chúng ta hàng chục triệu kilômét. Dự án do Tổ chức Nghiên cứu Không gian Ấn Độ hay ISRO, thực hiện với ngân sách tương đối khiêm tốn nếu so với nhiều sứ mệnh không gian lớn của các cường quốc.

Điều đó khiến thành công của Mangalyaan càng được chú ý. Trong không gian, tiền bạc quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất. Cần có kỹ thuật chính xác; cần khả năng tính toán quỹ đạo gần như hoàn hảo; cần hệ thống liên lạc hoạt động qua khoảng cách khổng lồ; và cần sự kiên nhẫn của những con người ngồi dưới mặt đất, chờ đợi tín hiệu từ một con tàu nhỏ đang trôi giữa khoảng không lạnh lẽo.

Hành trình đến Sao Hỏa vốn nổi tiếng là khó. Không ít sứ mệnh của nhiều quốc gia đã thất bại trước khi chạm được vào mục tiêu. Có tàu mất liên lạc; có tàu cháy trong khí quyển; có tàu bay chệch quỹ đạo chỉ vì một sai sót tưởng chừng rất nhỏ. Không gian không tha thứ cho những phép tính mơ hồ. Ở đó, chỉ cần sai vài giây trong thời điểm đốt động cơ, con tàu có thể đi lạc hàng triệu kilômét.

Mangalyaan được phóng từ Trung tâm Vũ trụ Satish Dhawan ngày 5 tháng 11 năm 2013. Sau nhiều tháng bay qua không gian liên hành tinh, nó tiến gần Sao Hỏa và thực hiện thao tác quan trọng nhất: giảm tốc để bị lực hấp dẫn của hành tinh này giữ lại. Khoảnh khắc ấy giống như việc ném một chiếc chìa khóa từ Trái Đất vào một ổ khóa đang di chuyển với tốc độ khủng khiếp trong vũ trụ. Nếu tính toán sai, cánh cửa sẽ không bao giờ mở.

Và rồi tín hiệu xác nhận đã đến. Mangalyaan đi vào quỹ đạo Sao Hỏa. Đó là giây phút đầy cảm xúc đối với các kỹ sư và nhà khoa học ISRO. Nhiều người đã ôm nhau, vỗ tay, rơi nước mắt. Những gương mặt mệt mỏi sau nhiều năm làm việc bỗng bừng sáng. Trong thế giới của khoa học, thành công đôi khi không có tiếng nổ chiến thắng; nó chỉ là một tín hiệu vô tuyến yếu ớt truyền qua không gian. Nhưng tín hiệu yếu ớt ấy có thể khiến cả một quốc gia rung động.

Nhiệm vụ của Mangalyaan bao gồm nghiên cứu bề mặt, khí quyển và các đặc điểm của Sao Hỏa; trong đó có việc khảo sát khí methane, một chất có ý nghĩa đáng chú ý trong nghiên cứu về khả năng tồn tại của hoạt động địa chất hoặc sinh học. Tàu cũng gửi về những hình ảnh đẹp và có giá trị khoa học của Hành tinh Đỏ. Nó không phải con tàu lớn nhất, không sở hữu thiết bị phức tạp nhất nhưng lại trở thành biểu tượng cho năng lực khoa học đang vươn lên mạnh mẽ của Ấn Độ.

Có một nét đẹp rất riêng trong câu chuyện Mangalyaan. Nó không chỉ là cuộc cạnh tranh công nghệ giữa các quốc gia; nó còn là lời nhắc rằng giấc mơ vũ trụ không thuộc độc quyền của bất kỳ dân tộc nào. Một đất nước với những thách thức rất thực tế về phát triển, dân số và hạ tầng vẫn có thể đầu tư vào khoa học cơ bản, đào tạo kỹ sư, chế tạo tàu thăm dò và gửi nó đến một hành tinh khác.

Từ góc nhìn ấy, ngày 24 tháng 9 năm 2014 giống như một lời thì thầm từ tương lai. Trên Trái Đất, con người vẫn tranh cãi, vẫn chia rẽ, vẫn đối diện vô vàn khủng hoảng. Nhưng ở cách xa chúng ta hàng triệu kilômét, một thiết bị do con người tạo ra đang bay quanh Sao Hỏa, gửi ảnh về cho quê nhà. Chỉ cần còn biết ngước nhìn bầu trời, con người vẫn còn lý do để hy vọng.

Kết luận

Qua những lát cắt lịch sử ấy, câu trả lời cho câu hỏi ngày 24 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt trở nên phong phú hơn rất nhiều. Đó là ngày của một cuộc di cư khai sinh kỷ nguyên; ngày luật pháp được dựng thành khung xương cho một quốc gia; ngày chiếc khí cầu có động cơ thách thức bầu trời; ngày lòng tham làm thị trường rung chuyển; ngày quyền được đi học cần đến sự bảo vệ của cả liên bang; và ngày một con tàu nhỏ bé từ Ấn Độ chạm tới giấc mơ Sao Hỏa. Mỗi sự kiện đều khác nhau nhưng cùng kể cho chúng ta một câu chuyện: lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những người nổi tiếng hay những quyết định lớn lao; nó được tạo nên khi con người dám rời đi, dám xây dựng, dám phản kháng, dám sửa sai và dám tin vào những điều tưởng như không thể.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 492 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời