Ngày 23 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 23 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 23 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu chỉ nhìn trên tờ lịch, đây có thể là một ngày bình thường khi mùa thu vừa chạm ngõ ở nhiều vùng đất. Nhưng khi lần theo những lớp bụi thời gian, tôi nhận ra ngày 23 tháng 9 từng chứng kiến những khoảnh khắc khiến lịch sử rẽ sang hướng khác: một vị hoàng đế tương lai cất tiếng khóc chào đời; một hành tinh bí ẩn lộ diện sau bức màn đêm; một cửa hàng bài lá nhỏ bé đặt nền móng cho đế chế trò chơi; một vương quốc ra đời giữa sa mạc; chiếc điện thoại mở ra kỷ nguyên mới; và cả một thí nghiệm vật lý từng khiến nhân loại bàng hoàng vì tưởng rằng định luật Einstein đã bị thách thức. Mời bạn cùng tôi bước vào chuyến hành trình ngược thời gian để khám phá những bí ẩn và dấu ấn đáng nhớ của ngày này.

1. Năm 63 trước Công nguyên: Augustus chào đời, đứa trẻ sẽ viết lại vận mệnh La Mã

Trong câu chuyện về ngày 23 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, có lẽ ít dấu mốc nào mang vẻ huyền bí của quyền lực và định mệnh như ngày sinh của Gaius Octavius Thurinus, người mà hậu thế biết đến với cái tên Augustus. Ông sinh ngày 23 tháng 9 năm 63 trước Công nguyên, tại thành Rome, trong một gia đình không thuộc hàng quyền quý nhất nhưng lại có mối liên hệ đặc biệt với Gaius Julius Caesar, người cậu vĩ đại sẽ làm rung chuyển nền cộng hòa La Mã.

Vào thời điểm Octavius chào đời, Rome đang là một cỗ máy khổng lồ đầy vết nứt. Bề ngoài, Cộng hòa La Mã vẫn vận hành với Viện Nguyên lão, các quan chấp chính và những luật lệ cổ xưa; nhưng phía sau những bài diễn văn trang trọng là mưu đồ quyền lực, nội chiến, tham vọng cá nhân và cuộc cạnh tranh không khoan nhượng giữa các gia tộc. Có lẽ không ai tại căn nhà nơi đứa trẻ Octavius cất tiếng khóc đầu tiên có thể tưởng tượng rằng đứa trẻ ấy rồi sẽ khép lại một thời đại cộng hòa kéo dài nhiều thế kỷ.

Đời người của Augustus dường như được bao phủ bởi những lời tiên tri. Các sử gia cổ đại như Suetonius đã kể lại nhiều giai thoại kỳ lạ xoay quanh sự ra đời của ông. Có chuyện cho rằng mẹ ông, Atia, từng mơ thấy mình được một con rắn tiếp cận trước khi mang thai; cũng có lời đồn rằng cha ông nhìn thấy dấu hiệu siêu nhiên báo trước một nhân vật phi thường sẽ xuất hiện trong dòng họ. Dù chúng ta không thể kiểm chứng toàn bộ những câu chuyện ấy, chúng cho thấy người La Mã sau này đã nhìn Augustus như một con người được số phận lựa chọn.

Nhưng định mệnh, nếu có, cũng không hề trao cho Octavius con đường dễ dàng. Khi Julius Caesar bị ám sát vào ngày 15 tháng 3 năm 44 trước Công nguyên, Octavius mới chỉ khoảng 18 tuổi. Từ một thanh niên chưa từng trải, ông bất ngờ trở thành người thừa kế chính trị và tài sản của Caesar theo di chúc. Rome lúc ấy như một căn phòng khóa kín đầy dao găm; bất cứ ai muốn giành phần thắng đều phải biết liên minh, phản bội, nhẫn nhịn và ra tay đúng lúc.

Octavius không sở hữu vẻ hào hùng thô ráp của Julius Caesar, cũng không có sức cuốn hút quân sự bộc trực như Mark Antony. Điểm đáng sợ ở ông lại nằm ở sự kiên nhẫn. Ông biết lúc nào cần mềm mỏng với Viện Nguyên lão; lúc nào cần đứng cạnh Antony và Lepidus trong Tam Đầu Chế thứ hai; lúc nào cần gạt bỏ đồng minh cũ để nắm lấy quyền lực tuyệt đối. Qua các cuộc nội chiến đẫm máu, đặc biệt là trận Actium năm 31 trước Công nguyên, Octavius đã đánh bại Mark Antony và Cleopatra, trở thành người mạnh nhất thế giới La Mã.

Năm 27 trước Công nguyên, Viện Nguyên lão ban cho ông danh hiệu Augustus, mang ý nghĩa “đấng tôn kính” hoặc “bậc cao cả”. Trên danh nghĩa, ông tuyên bố khôi phục nền cộng hòa; trên thực tế, ông xây dựng một mô hình quyền lực mới, về sau được gọi là Principatus, tức chế độ nguyên thủ. Ông không tự xưng là vua, bởi người La Mã vốn căm ghét khái niệm quân chủ; nhưng ông nắm trong tay quân đội, tài chính, quyền lực tôn giáo và ảnh hưởng chính trị vượt xa bất cứ ai.

Điều kỳ lạ nhất về Augustus là ông đã biến sự kết thúc của tự do cộng hòa thành cảm giác ổn định và hòa bình. Sau nhiều thập niên hỗn loạn, người dân Rome mệt mỏi với chiến tranh. Họ cần trật tự, bánh mì, công việc, đường sá và một tương lai ít máu đổ hơn. Augustus trao cho họ điều ấy, dù cái giá là quyền lực dần tập trung vào một người.

Thời đại của Augustus mở đầu cho Pax Romana, tức Hòa bình La Mã, một giai đoạn tương đối ổn định kéo dài hơn hai thế kỷ. Dưới quyền ông, hệ thống đường sá được mở rộng; quân đội được tổ chức lại; biên giới được củng cố; văn học và nghệ thuật phát triển mạnh mẽ. Những tên tuổi như Virgil, Horace và Ovid đã sống trong hoặc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bầu không khí văn hóa của thời đại Augustus.

Virgil đã viết sử thi Aeneid để kể về nguồn gốc huy hoàng của Rome và gián tiếp tôn vinh triều đại mới. Trong các tác phẩm ấy, Augustus không chỉ là một nhà lãnh đạo; ông được trình bày như đỉnh cao mà lịch sử Rome hướng đến. Chính vì thế, ngày 23 tháng 9 không đơn thuần là sinh nhật của một cá nhân. Nó là ngày khởi đầu biểu tượng cho một trật tự thế giới mới, nơi một thành bang cổ đại chuyển mình thành đế chế.

Dù vậy, tôi nghĩ chúng ta cũng nên nhìn Augustus bằng cái nhìn nhiều chiều. Ông mang lại hòa bình nhưng hòa bình ấy được xây dựng sau những cuộc thanh trừng và nội chiến; ông giữ vẻ ngoài khiêm nhường nhưng kiểm soát gần như toàn bộ bộ máy nhà nước; ông nói về khôi phục truyền thống nhưng đồng thời sáng tạo ra một mô hình chính trị chưa từng có. Có lẽ đó là lý do Augustus vẫn khiến hậu thế bị cuốn hút: ông không phải vị anh hùng thuần khiết, cũng không chỉ là một bạo chúa đơn giản; ông là bậc thầy của quyền lực, hình ảnh và sự sống còn.

Khi nhìn lại ngày 23 tháng 9 năm 63 trước Công nguyên, tôi có cảm giác như đang đứng trước cánh cửa của một căn phòng lớn. Phía sau cánh cửa ấy là những quân đoàn, những vụ ám sát, những cuộc diễu binh, những bài thơ, những đền đài bằng đá cẩm thạch và một đế chế sẽ ảnh hưởng đến châu Âu trong hàng nghìn năm. Tất cả, theo một cách nào đó, bắt đầu từ ngày một cậu bé tên Octavius ra đời.

2. Năm 1846: Hải Vương tinh xuất hiện từ vùng tối của bầu trời

Nếu sự ra đời của Augustus cho thấy lịch sử loài người có thể đổi hướng bởi một con người thì ngày 23 tháng 9 năm 1846 lại nhắc chúng ta rằng trí tuệ con người có thể chạm đến những vật thể vô hình ở khoảng cách không tưởng. Đó là đêm mà hành tinh Hải Vương tinh hay Neptune, được quan sát và xác nhận bằng kính thiên văn tại Đài thiên văn Berlin.

Để cảm nhận sự kỳ diệu của sự kiện này, bạn hãy thử tưởng tượng bầu trời đêm của thế kỷ XIX. Không có ánh đèn đô thị rực rỡ như ngày nay; không có vệ tinh nhân tạo; không có màn hình điện thoại làm chói mắt. Các nhà thiên văn nhìn lên vũ trụ bằng những chiếc kính thiên văn quang học, những cuốn sổ ghi chép dày đặc con số và một niềm tin gần như táo bạo rằng các định luật toán học có thể tiết lộ bí mật của những thế giới chưa ai từng nhìn thấy.

Trước năm 1846, người ta đã biết đến Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ và Thiên Vương tinh. Thiên Vương tinh được William Herschel phát hiện vào năm 1781, trở thành hành tinh đầu tiên được phát hiện bằng kính thiên văn. Nhưng sau đó, các nhà thiên văn nhận thấy quỹ đạo của Thiên Vương tinh có những sai lệch khó giải thích. Nó không di chuyển hoàn toàn theo đúng dự đoán dựa trên lực hấp dẫn của các hành tinh đã biết.

Những sai lệch ấy rất nhỏ, gần như một lời thì thầm giữa khoảng không mênh mông. Nhưng trong khoa học, đôi khi chính lời thì thầm ấy lại đáng sợ nhất. Nếu các định luật của Isaac Newton là đúng thì hẳn phải có một vật thể chưa được biết đến đang dùng lực hấp dẫn kéo Thiên Vương tinh lệch đi. Câu hỏi là: vật thể ấy ở đâu?

Hai nhà toán học trẻ, một người Anh là John Couch Adams và một người Pháp là Urbain Le Verrier, gần như độc lập với nhau đã lao vào bài toán khó tin này. Họ không thể nhìn thấy hành tinh bí ẩn. Họ không biết màu sắc của nó, kích thước của nó hay bề mặt của nó ra sao. Thứ duy nhất họ có là những con số về quỹ đạo bị lệch. Từ những con số ấy, họ cố suy ngược lại vị trí của một hành tinh chưa từng được quan sát.

Đó là một trong những khoảnh khắc hiếm hoi khi con người gần như “tìm thấy” một thế giới mới bằng toán học trước khi tìm thấy nó bằng đôi mắt. Le Verrier đã tính toán và gửi dự đoán của mình tới Johann Gottfried Galle, nhà thiên văn làm việc tại Đài thiên văn Berlin. Bức thư đến nơi vào đúng thời điểm gần như định mệnh.

Đêm 23 tháng 9 năm 1846, Galle cùng trợ lý Heinrich Louis d’Arrest hướng kính thiên văn về khu vực bầu trời mà Le Verrier đã chỉ ra. D’Arrest còn đề nghị so sánh những gì họ nhìn thấy với một bản đồ sao mới, để tìm ra vật thể nào không được ghi nhận trong danh mục. Không lâu sau đó, họ phát hiện một “ngôi sao” lạ có vị trí không khớp với bản đồ. Sau những quan sát tiếp theo, vật thể ấy được xác nhận là một hành tinh mới.

Hải Vương tinh nằm rất gần vị trí Le Verrier dự đoán, chỉ lệch khoảng một độ. Với tiêu chuẩn thiên văn học, đó là một thành tựu phi thường. Nó giống như việc bạn nghe thấy tiếng động rất khẽ trong một khu rừng rộng lớn, sau đó dùng toán học để chỉ đúng vị trí của sinh vật đang ẩn nấp sau màn cây.

Hành tinh này được đặt tên là Neptune, vị thần biển cả trong thần thoại La Mã; tiếng Việt gọi là Hải Vương tinh. Cái tên ấy đặc biệt phù hợp với màu xanh thẫm của hành tinh, dù sắc xanh ấy chỉ được nhận diện rõ ràng hơn nhờ các quan sát hiện đại. Hải Vương tinh là hành tinh xa Mặt Trời thứ tám, cách chúng ta hàng tỷ kilomet và mất gần 165 năm Trái Đất để hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời.

Sự kiện ngày 23 tháng 9 năm 1846 không chỉ là thêm một chấm sáng trên bản đồ thiên văn. Nó là chiến thắng lừng lẫy của cơ học Newton. Các định luật về chuyển động và hấp dẫn, vốn được phát biểu từ thế kỷ XVII, đã chứng minh sức mạnh đến mức có thể dẫn con người đến một hành tinh vô hình. Từ đây, khoa học không còn chỉ là quan sát những gì có sẵn; khoa học còn là khả năng dự đoán điều chưa ai từng thấy.

Tất nhiên, câu chuyện phát hiện Hải Vương tinh cũng có một lớp sương mù tranh cãi. John Couch Adams đã tính toán vị trí của hành tinh từ trước Le Verrier; nhưng công trình của ông không được các nhà thiên văn Anh theo đuổi quyết liệt và nhanh chóng như phía Pháp. Vì thế, lịch sử thường ghi nhận Adams và Le Verrier là hai người cùng dự đoán sự tồn tại của Hải Vương tinh; còn Galle và d’Arrest là những người đầu tiên quan sát được nó sau khi nhận chỉ dẫn cụ thể.

Tranh cãi ấy không làm giảm vẻ đẹp của câu chuyện. Trái lại, nó nhắc chúng ta rằng khoa học không phải một con đường thẳng tắp; nó là sự kết hợp giữa tài năng cá nhân, cơ hội, mạng lưới hợp tác, sự kiên trì và cả những bức thư được gửi đến đúng nơi, đúng lúc. Nếu bức thư của Le Verrier không đến Berlin; nếu Galle không quyết định quan sát ngay; nếu d’Arrest không đề xuất dùng bản đồ sao để đối chiếu, có lẽ lịch sử đã khác đi vài ngày, vài tháng hoặc lâu hơn nữa.

Khi bạn nhìn lên bầu trời đêm vào một buổi tối trong trẻo, hãy nhớ rằng Hải Vương tinh gần như không thể thấy bằng mắt thường. Nó vẫn lặng lẽ trôi ở vùng rìa lạnh giá của Hệ Mặt Trời, như một bí mật cũ. Nhưng chính bí mật ấy đã từng đầu hàng trước những con số. Và đó là lý do ngày 23 tháng 9 năm 1846 vẫn là một ngày đầy chất thơ: đêm con người nhìn xuyên qua bóng tối bằng sức mạnh của tư duy.

3. Năm 1889: Nintendo bắt đầu từ những lá bài hoa ở Kyoto

Khi nhắc đến Nintendo, phần lớn chúng ta nghĩ đến Mario với bộ ria mép quen thuộc, công chúa Peach, chú khủng long Yoshi, máy Game Boy, Nintendo Switch hoặc những buổi tối say mê cầm tay cầm chơi game. Thế nhưng, nếu quay ngược thời gian về ngày 23 tháng 9 năm 1889, bạn sẽ không thấy màn hình, vi mạch hay những nhân vật hoạt hình. Bạn sẽ thấy Kyoto cuối thế kỷ XIX, những con phố truyền thống và một người đàn ông tên Fusajiro Yamauchi đang bắt đầu một công việc rất giản dị: sản xuất bài lá.

Ngày 23 tháng 9 năm 1889, Fusajiro Yamauchi thành lập Nintendo Koppai. Cái tên Nintendo thường được giải thích theo hướng “phó mặc vận may cho trời” hoặc “để số phận nằm trong tay thiên đường”, dù cách diễn giải chính xác vẫn còn được bàn luận. Dù hiểu theo nghĩa nào, cái tên ấy dường như chứa sẵn một nét bí ẩn phù hợp với hành trình khó tin của thương hiệu sau này.

Vào thời điểm Nintendo ra đời, Nhật Bản đang trong thời kỳ Minh Trị Duy tân. Đất nước chuyển mình mạnh mẽ từ xã hội phong kiến sang hiện đại; tàu hỏa, nhà máy, giáo dục kiểu mới và ảnh hưởng phương Tây dần lan rộng. Tuy nhiên, trong đời sống thường nhật, những trò chơi truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng. Hanafuda nghĩa là “bài hoa” là một dạng bài lá Nhật Bản với các hình minh họa giàu tính nghệ thuật: hoa anh đào, lá phong, chim chóc, trăng, mưa và những biểu tượng gắn với mười hai tháng trong năm.

Những lá bài hanafuda không giống bộ bài Tây quen thuộc. Mỗi quân bài mang một hình ảnh như một mảnh tranh nhỏ; người chơi không chỉ tính điểm mà còn bước vào thế giới biểu tượng của các mùa. Mỗi tháng có một loài hoa hoặc cảnh sắc đặc trưng; tháng Giêng có thông, tháng Ba có hoa anh đào, tháng Mười một có mưa và hình tượng “người dưới mưa” nổi tiếng. Vì thế, bài hanafuda vừa là trò chơi, vừa là sản phẩm thủ công, vừa là dấu vết của thẩm mỹ Nhật Bản.

Fusajiro Yamauchi không phát minh ra hanafuda nhưng ông tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, bền, đẹp và được thị trường đón nhận. Nintendo Koppai bắt đầu bằng việc sản xuất thủ công các bộ bài. Nghe có vẻ nhỏ bé, thậm chí bình thường; nhưng trong kinh doanh, đôi khi những nền móng lớn nhất lại được dựng lên từ một sản phẩm rất cụ thể, phục vụ một nhu cầu rất đời thường.

Điều làm câu chuyện Nintendo hấp dẫn không phải là việc họ nhìn thấy trước tương lai của trò chơi điện tử; mà là khả năng sống sót, thích nghi và liên tục thay đổi trong hơn một thế kỷ. Từ một cơ sở làm bài lá, Nintendo đi qua nhiều biến động lớn của Nhật Bản: công nghiệp hóa, động đất, chiến tranh, tái thiết sau chiến tranh và sự bùng nổ công nghệ.

Trong thế kỷ XX, công ty được các thế hệ sau của gia đình Yamauchi điều hành. Hiroshi Yamauchi, người trở thành chủ tịch Nintendo khi còn khá trẻ vào năm 1949, đã đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Ông hiểu rằng thị trường bài lá truyền thống có giới hạn; Nintendo cần tìm lối đi mới. Công ty từng thử sức với nhiều lĩnh vực nghe có vẻ rất xa lạ nếu nhìn từ hiện tại: dịch vụ taxi, khách sạn tình yêu, thực phẩm, đồ chơi và nhiều hướng kinh doanh khác.

Không phải thử nghiệm nào cũng thành công. Nhưng chính những lần rẽ hướng ấy đã rèn cho Nintendo một bản năng đặc biệt: không bị trói buộc vào một hình thức sản phẩm duy nhất. Khi bước vào lĩnh vực đồ chơi, Nintendo bắt đầu tạo ra những sản phẩm sáng tạo. Một trong các ví dụ nổi tiếng là Ultra Hand, món đồ chơi cơ khí do Gunpei Yokoi thiết kế vào thập niên 1960. Thành công của nó góp phần chứng minh rằng Nintendo có thể làm nhiều hơn bài lá.

Đến thập niên 1970 và 1980, Nintendo tiến vào trò chơi điện tử. Đây là lúc hạt giống gieo ngày 23 tháng 9 năm 1889 bắt đầu nở thành một khu rừng rực rỡ. Công ty tạo ra các máy arcade, rồi đạt tiếng vang với Donkey Kong năm 1981; từ đó, nhân vật Mario dần xuất hiện và trở thành một trong những biểu tượng văn hóa đại chúng nổi tiếng nhất hành tinh.

Năm 1983, Nintendo phát hành Family Computer tại Nhật Bản, thường được gọi là Famicom; sau đó là Nintendo Entertainment System tại thị trường quốc tế. Những chiếc máy này không chỉ bán trò chơi, mà còn thay đổi cách nhiều gia đình tương tác với công nghệ. Trẻ em và người lớn ngồi cạnh nhau trước màn hình; những thế giới 8-bit nhỏ bé mở ra các cuộc phiêu lưu, thử thách và ký ức kéo dài nhiều thập niên.

Điều đáng suy ngẫm là Nintendo chưa bao giờ hoàn toàn đánh mất tinh thần của một hãng đồ chơi. Dù công nghệ ngày càng phức tạp, các sản phẩm thành công nhất của họ thường không chỉ chạy theo sức mạnh phần cứng. Nintendo Wii đưa chuyển động cơ thể vào trò chơi; Nintendo DS dùng hai màn hình và cảm ứng; Nintendo Switch cho phép người dùng chuyển đổi giữa chơi cầm tay và chơi trên TV. Tất cả đều gợi lại triết lý cũ: trò chơi trước hết phải tạo ra niềm vui bất ngờ.

Vì vậy, khi tìm hiểu ngày 23 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, sự ra đời của Nintendo là một chi tiết vừa gần gũi vừa đáng kinh ngạc. Một công ty từng làm những lá bài hoa thủ công đã đi qua hơn 130 năm lịch sử để trở thành một trong những tên tuổi có ảnh hưởng nhất trong ngành giải trí toàn cầu.

Có lẽ điều kỳ bí nhất nằm ở chỗ: nếu Fusajiro Yamauchi không mở cơ sở bài lá ở Kyoto vào ngày ấy; nếu Nintendo không kiên trì tồn tại qua những lần thử sai; nếu công ty không dám rời khỏi vùng an toàn, liệu hàng triệu người trên thế giới có từng biết đến Mario, Zelda hay Pokémon? Lịch sử đôi khi không bắt đầu bằng tiếng nổ lớn. Nó có thể bắt đầu bằng một lá bài nhỏ, được vẽ tỉ mỉ dưới ánh đèn trong một xưởng thủ công ở Kyoto.

4. Năm 1932: Vương quốc Ả Rập Xê Út ra đời giữa sa mạc và dầu mỏ

Ngày 23 tháng 9 năm 1932, một quốc gia mới chính thức xuất hiện trên bản đồ thế giới: Vương quốc Ả Rập Xê Út hay Saudi Arabia. Đây không chỉ là câu chuyện đổi tên lãnh thổ. Nó là kết quả của nhiều thập niên chinh chiến, liên minh bộ lạc, chiến lược tôn giáo, quyền lực gia tộc và những biến động sẽ làm thay đổi toàn bộ Trung Đông trong thế kỷ XX.

Người đứng ở trung tâm câu chuyện là Abdulaziz ibn Abdul Rahman Al Saud, thường được gọi là Ibn Saud. Ông là nhân vật có ý chí mạnh mẽ, kiên nhẫn và khả năng quân sự đáng nể. Khi còn trẻ, Ibn Saud sống trong hoàn cảnh lưu vong cùng gia đình sau khi nhà Al Saud mất quyền kiểm soát vùng Najd vào tay đối thủ. Nhưng ông không chấp nhận số phận bị đẩy ra ngoài rìa lịch sử.

Năm 1902, Ibn Saud thực hiện cuộc tái chiếm Riyadh nổi tiếng. Theo nhiều ghi chép, ông cùng một nhóm nhỏ người trung thành bí mật tiến vào thành phố, tấn công pháo đài Masmak và giành lại quyền kiểm soát nơi đây. Cuộc đột kích ấy thường được xem là điểm khởi đầu cho hành trình thống nhất các vùng đất trên bán đảo Ả Rập dưới quyền nhà Al Saud.

Từ Riyadh, Ibn Saud từng bước mở rộng ảnh hưởng. Ông kiểm soát Najd, sau đó chinh phục vùng al-Hasa ở phía đông; tiếp tục đối đầu với các lực lượng khác để giành quyền kiểm soát Hejaz, vùng đất đặc biệt thiêng liêng vì có hai thành phố Mecca và Medina. Đó không phải một tiến trình êm đềm. Bán đảo Ả Rập khi ấy là không gian của các bộ tộc, các tiểu quốc, các tuyến hành hương, các cuộc tranh giành ảnh hưởng và cả sự can dự của các cường quốc bên ngoài.

Trước năm 1932, Ibn Saud đã mang nhiều danh xưng khác nhau, phản ánh những lãnh thổ ông kiểm soát. Sau khi thống nhất phần lớn Najd và Hejaz, ông quyết định thành lập một vương quốc mới. Ngày 23 tháng 9 năm 1932, các vùng đất này được chính thức hợp nhất dưới tên gọi Kingdom of Saudi Arabia, tức Vương quốc Ả Rập Xê Út.

Tên gọi này rất đặc biệt, bởi hiếm có quốc gia hiện đại nào mang tên của một gia tộc cầm quyền. “Saudi” xuất phát từ Al Saud, dòng họ của Ibn Saud. Điều đó cho thấy bản sắc quốc gia và sự chính danh của triều đại gắn chặt với nhau như thế nào. Trong bối cảnh ấy, nhà nước mới không chỉ là một bộ máy hành chính; nó còn là sự mở rộng của quyền lực gia tộc, được kết nối với cấu trúc tôn giáo và xã hội sâu sắc của khu vực.

Sự ra đời của Ả Rập Xê Út là một trong những chương lịch sử cho thấy địa lý có thể tạo ra số phận nhưng con người mới là kẻ quyết định cách số phận ấy được sử dụng. Khi vương quốc thành lập, phần lớn thế giới chưa hình dung đầy đủ rằng dưới lớp cát nóng bỏng ở vùng phía đông bán đảo là những mỏ dầu khổng lồ. Dầu mỏ đã được phát hiện ở một số khu vực Trung Đông nhưng tương lai của Saudi Arabia vẫn chưa rõ ràng.

Năm 1938, dầu mỏ được phát hiện với trữ lượng thương mại tại giếng Dammam số 7. Kể từ đó, lịch sử đất nước rẽ sang một hướng khác. Nguồn tài nguyên này biến Saudi Arabia từ một vương quốc sa mạc có nền kinh tế hạn chế thành một trong những quốc gia có ảnh hưởng lớn nhất đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Dầu mỏ không chỉ tạo ra của cải; nó mang đến quyền lực địa chính trị, tác động đến giá nhiên liệu, kinh tế thế giới, chiến lược quân sự và quan hệ quốc tế.

Ngày nay, 23 tháng 9 được Saudi Arabia kỷ niệm là Quốc khánh. Đó là dịp người dân nhắc lại hành trình thống nhất đất nước, tổ chức lễ hội, treo cờ và tái khẳng định bản sắc quốc gia. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào ánh đèn hiện đại của Riyadh, Jeddah hay những dự án đô thị hoành tráng, chúng ta có thể quên rằng nền tảng của quốc gia này được xây dựng qua những đoàn người băng sa mạc, những hiệp ước, những cuộc giao tranh và những giấc mơ quyền lực rất cổ xưa.

Câu chuyện Saudi Arabia cũng chứa đựng những nghịch lý đáng chú ý. Đây là một quốc gia sở hữu các thành phố linh thiêng bậc nhất của Hồi giáo, đồng thời là trung tâm của ngành dầu mỏ hiện đại; là nơi truyền thống bộ lạc gặp gỡ các dự án siêu đô thị; là một vương quốc quân chủ có ảnh hưởng sâu rộng đến trật tự quốc tế. Những tương phản ấy khiến lịch sử ngày 23 tháng 9 năm 1932 trở nên đặc biệt hơn rất nhiều.

Khi tôi hình dung về ngày tuyên bố thành lập vương quốc, tôi không chỉ thấy một văn kiện hành chính. Tôi thấy những cồn cát xa tít, những đoàn lữ hành, tiếng cầu nguyện vọng từ thánh đường, những lá cờ mới tung bay và một nhà lãnh đạo hiểu rằng việc hợp nhất lãnh thổ không bao giờ chỉ là vẽ đường biên giới. Đó là việc tạo ra một câu chuyện chung để các cộng đồng khác nhau tin rằng họ đang thuộc về cùng một quốc gia.

5. Năm 2008: Chiếc điện thoại Android đầu tiên mở cánh cửa vào đời sống số

Có những ngày lịch sử không vang lên bằng tiếng đại bác hay lời tuyên bố từ ngai vàng. Chúng đến âm thầm trong một buổi giới thiệu sản phẩm, dưới ánh đèn sân khấu, với vài thiết bị nhỏ đặt trên bàn. Ngày 23 tháng 9 năm 2008 là một ngày như thế. Tại New York, T-Mobile cùng HTC và Google giới thiệu chiếc T-Mobile G1, còn được biết đến với tên HTC Dream, chiếc điện thoại thương mại đầu tiên chạy hệ điều hành Android.

Ngày nay, thật khó tưởng tượng một thế giới không có Android. Hệ điều hành này hiện diện trong vô số điện thoại, máy tính bảng, TV, đồng hồ thông minh, hệ thống ô tô và thiết bị gia dụng. Nhưng vào năm 2008, thị trường điện thoại thông minh vẫn đang ở giai đoạn chuyển mình. BlackBerry nổi bật với bàn phím vật lý và dịch vụ email; Nokia là tên tuổi lớn toàn cầu; Apple vừa gây chấn động với iPhone thế hệ đầu tiên ra mắt năm 2007.

Trong bối cảnh đó, Android bước lên sân khấu không phải với vẻ sang trọng tối giản như iPhone. T-Mobile G1 có bàn phím trượt vật lý, màn hình cảm ứng, một trackball nhỏ và thiết kế mang đậm tinh thần của thời kỳ điện thoại đang chuyển tiếp từ “thiết bị liên lạc” sang “máy tính bỏ túi”. Nếu nhìn bằng tiêu chuẩn hiện đại, G1 khá dày, không quá bóng bẩy và có nhiều chi tiết khiến người dùng trẻ ngày nay cảm thấy lạ lẫm.

Nhưng vẻ ngoài không phải điều quan trọng nhất. Điều đáng chú ý nằm bên trong: Android được xây dựng như một nền tảng mở hơn so với nhiều đối thủ thời bấy giờ. Google cùng các đối tác trong Open Handset Alliance muốn tạo ra một hệ sinh thái nơi nhiều nhà sản xuất phần cứng có thể phát triển thiết bị chạy chung một nền tảng; còn các lập trình viên có thể xây dựng ứng dụng để phân phối đến người dùng.

Ngày 23 tháng 9 năm 2008 không chỉ giới thiệu một chiếc điện thoại; nó giới thiệu một mô hình tương lai, trong đó chiếc điện thoại có thể được biến đổi gần như vô tận bằng phần mềm. Bạn muốn điện thoại là bản đồ? Có ứng dụng bản đồ. Bạn muốn nó là máy ảnh, ví điện tử, thiết bị học ngoại ngữ, phòng thu âm, máy chơi game, công cụ theo dõi sức khỏe hoặc cửa hàng di động? Các ứng dụng sẽ biến nó thành tất cả những thứ ấy.

Tất nhiên, khái niệm ứng dụng không phải do Android phát minh. Apple đã có App Store và đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi hành vi người dùng. Nhưng Android góp phần làm bùng nổ mô hình này trên quy mô rộng hơn nhờ sự tham gia của rất nhiều hãng sản xuất. Samsung, HTC, Motorola, Sony, LG, Xiaomi, Oppo, Vivo, Google và nhiều thương hiệu khác lần lượt đưa Android đến với vô số phân khúc khách hàng.

Nhờ sự đa dạng đó, điện thoại thông minh dần không còn là sản phẩm xa xỉ của một nhóm người có thu nhập cao. Các thiết bị Android xuất hiện ở nhiều mức giá; từ những mẫu cao cấp có camera và chip mạnh mẽ đến các mẫu giá rẻ giúp hàng triệu người lần đầu tiếp cận internet. Điều này đặc biệt có ý nghĩa tại các quốc gia đang phát triển, nơi điện thoại di động trở thành cánh cổng chính để người dân vào mạng.

Ở Việt Nam, sự phổ biến của Android cũng tạo nên những thay đổi rất dễ nhận thấy. Việc dùng internet không còn gắn chặt với máy tính để bàn hay quán internet; nó chuyển vào túi áo, balô và lòng bàn tay. Người dùng có thể đọc tin tức trên xe buýt, gọi video cho người thân ở xa, bán hàng qua mạng xã hội, thanh toán hóa đơn, học trực tuyến, đặt xe, tra cứu đường đi và quay video chỉ bằng một thiết bị nhỏ.

Song, mọi cuộc cách mạng công nghệ đều có hai mặt. Điện thoại thông minh kết nối chúng ta nhưng cũng khiến chúng ta dễ bị cuốn vào dòng thông báo bất tận; giúp thông tin lan tỏa nhanh nhưng cũng tạo điều kiện cho tin giả; mở ra cơ hội kinh doanh nhưng đồng thời đặt ra những vấn đề về quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân và sự phụ thuộc vào nền tảng số.

Vì thế, khi nhìn lại T-Mobile G1 ra mắt ngày 23 tháng 9 năm 2008, tôi không chỉ nhìn thấy một thiết bị cũ. Tôi nhìn thấy điểm khởi đầu của một nếp sống mới. Từ chiếc điện thoại ấy và từ những đối thủ cùng thời, xã hội bước vào giai đoạn mà mỗi con người vừa là người tiếp nhận thông tin, vừa là người tạo nội dung, vừa là một “điểm phát sóng” có thể tác động đến thế giới.

Có một nét thú vị: những người đứng trong buổi ra mắt năm 2008 có lẽ hiểu Android là một dự án đầy tiềm năng nhưng khó ai hình dung hết mức độ sâu rộng mà nó sẽ đạt tới. Chỉ hơn một thập niên sau, điện thoại Android đã trở thành vật dụng quen thuộc đến mức nhiều người kiểm tra nó ngay sau khi thức dậy và trước khi đi ngủ. Một chiếc máy nhỏ từng được trình làng trong hội trường đã âm thầm thay đổi nhịp sống của hàng tỷ người.

Nếu Augustus đại diện cho quyền lực của đế chế, Hải Vương tinh đại diện cho chiến thắng của toán học, còn Nintendo đại diện cho sức mạnh của trí tưởng tượng thì Android là minh chứng cho một dạng quyền lực mới: quyền lực của sự kết nối. Và ngày 23 tháng 9 năm 2008 là một trong những cột mốc quan trọng đánh dấu thời điểm quyền lực ấy bắt đầu lan vào đời sống hằng ngày của chúng ta.

6. Năm 2011: Thí nghiệm hạt neutrino khiến thế giới tưởng Einstein đã sai

Trong số những câu trả lời hấp dẫn nhất cho câu hỏi ngày 23 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, sự kiện diễn ra năm 2011 có lẽ là câu chuyện mang màu sắc bí ẩn nhất. Ngày 23 tháng 9 năm ấy, nhóm nghiên cứu OPERA công bố kết quả thí nghiệm cho thấy các hạt neutrino dường như đã di chuyển nhanh hơn ánh sáng. Nếu điều đó đúng, nền tảng của vật lý hiện đại sẽ bị rung chuyển.

Để hiểu vì sao cả thế giới khoa học sửng sốt, chúng ta cần quay lại với Albert Einstein. Theo thuyết tương đối hẹp, tốc độ ánh sáng trong chân không, khoảng 299.792 kilomet mỗi giây là giới hạn tốc độ cơ bản của vũ trụ đối với thông tin và vật chất có khối lượng nghỉ. Không phải vì con người chưa chế tạo được động cơ đủ mạnh; mà bởi cấu trúc của không gian và thời gian dường như không cho phép vượt qua giới hạn ấy.

Nếu một vật thể có thể di chuyển nhanh hơn ánh sáng, những hệ quả lý thuyết sẽ rất kỳ lạ. Trong một số cách mô tả, quan hệ nguyên nhân – kết quả có thể bị đảo lộn; một sự kiện có nguy cơ được quan sát như xảy ra trước nguyên nhân của nó. Đó là lý do tốc độ ánh sáng không chỉ là một con số trong sách giáo khoa; nó là hàng rào bảo vệ trật tự nhân quả của vũ trụ.

Thí nghiệm OPERA, viết tắt của Oscillation Project with Emulsion-tRacking Apparatus, liên quan đến các hạt neutrino được tạo ra tại CERN, gần Geneva ở Thụy Sĩ, rồi bắn qua lòng đất đến phòng thí nghiệm Gran Sasso ở Italy. Quãng đường dài khoảng 730 kilomet. Neutrino là những hạt vô cùng kỳ lạ: chúng có khối lượng rất nhỏ, không mang điện và hầu như không tương tác với vật chất. Hàng nghìn tỷ neutrino có thể xuyên qua cơ thể bạn mỗi giây mà bạn hoàn toàn không cảm nhận được.

Chính vì “ma mị” như vậy, neutrino thường được gọi một cách hình tượng là hạt ma. Chúng đi xuyên qua vật chất gần như không để lại dấu vết; muốn phát hiện chúng, các nhà khoa học phải xây dựng những thiết bị cực kỳ nhạy và đặt chúng trong điều kiện được kiểm soát chặt chẽ. Việc đo thời gian bay của neutrino từ CERN đến Gran Sasso vì thế là một nhiệm vụ kỹ thuật đáng kinh ngạc.

Kết quả OPERA công bố khiến nhiều người phải đọc đi đọc lại. Theo phân tích của nhóm, neutrino đến Gran Sasso sớm hơn ánh sáng khoảng 60 nano giây, tức 60 phần tỷ của một giây. Con số này nhỏ đến mức gần như không thể hình dung; nhưng trong thí nghiệm có độ chính xác cao, nó đủ để tạo ra khác biệt gây chấn động. Nhóm nghiên cứu không tuyên bố ngay rằng Einstein sai; họ công bố dữ liệu và kêu gọi cộng đồng khoa học kiểm tra độc lập.

Khoảnh khắc ấy giống như khi một người đang đo nhịp tim của vũ trụ bỗng nghe thấy một nhịp đập không thể tồn tại. Báo chí toàn cầu lập tức đưa tin. Công chúng háo hức; các nhà vật lý thận trọng; còn internet tràn ngập những cuộc thảo luận vừa nghiêm túc vừa hài hước. Nhiều người đặt câu hỏi: liệu du hành thời gian có trở nên khả thi? Liệu các sách giáo khoa vật lý phải viết lại? Liệu một trong những lý thuyết thành công nhất lịch sử nhân loại sắp sụp đổ?

Điều đáng quý là phần lớn giới khoa học không phản ứng bằng cách vội vàng tôn thờ kết quả mới hoặc bảo vệ Einstein bằng niềm tin mù quáng. Họ làm điều khoa học cần làm: kiểm tra. Các nhóm nghiên cứu khác được yêu cầu lặp lại phép đo; bản thân nhóm OPERA tiếp tục rà soát toàn bộ hệ thống; từng sợi cáp, thiết bị định thời, phương pháp đồng bộ hóa tín hiệu và mô hình phân tích đều trở thành đối tượng bị soi xét.

Cuối cùng, bí ẩn được giải đáp theo một cách rất đời thường nhưng cũng rất đáng nhớ. Các vấn đề kỹ thuật, trong đó có một kết nối cáp quang không hoàn hảo và sai lệch liên quan đến hệ thống đo thời gian, được xác định là nguyên nhân dẫn đến kết quả bất thường. Khi các lỗi được khắc phục và thí nghiệm được kiểm tra lại, neutrino không hề vượt tốc độ ánh sáng. Einstein vẫn đứng vững.

Một số người có thể xem đây là “cú hố” của khoa học. Nhưng tôi lại nghĩ ngược lại. Đây là một trong những ví dụ đẹp nhất về sức mạnh của phương pháp khoa học. OPERA không che giấu kết quả khó hiểu; họ công bố để cộng đồng cùng kiểm tra. Những nhà khoa học khác không chế giễu rồi bỏ qua; họ nghiêm túc xem xét khả năng rằng tự nhiên có thể bất ngờ hơn những gì ta biết. Và cuối cùng, sự thật được làm rõ không nhờ niềm tin, mà nhờ phép đo kỹ hơn.

Hơn nữa, sự kiện này cho thấy khoa học không phải bộ sưu tập những chân lý bất biến được khắc lên đá. Khoa học là quá trình liên tục thử thách các lý thuyết tốt nhất của chúng ta. Einstein không “thắng” vì tên tuổi quá lớn; thuyết tương đối đứng vững vì sau rất nhiều kiểm tra, không có bằng chứng đáng tin cậy nào cho thấy nó sai trong trường hợp này.

Ngày 23 tháng 9 năm 2011 vì thế mang một thông điệp rất nhân văn. Con người có thể sai, máy móc có thể sai, dây cáp có thể lỏng, dữ liệu có thể đánh lừa chúng ta. Nhưng nếu chúng ta sẵn sàng công khai, nghi ngờ chính mình và cho phép người khác kiểm chứng, sai lầm không nhất thiết là thất bại. Nó trở thành một phần của con đường đi đến hiểu biết chính xác hơn.

Đây cũng là lý do tôi luôn thấy câu chuyện neutrino có sức hút gần như trinh thám. Có một hạt ma xuyên qua lòng đất; có quãng đường 730 kilomet; có chênh lệch chỉ vài chục phần tỷ giây; có lời thách thức tưởng như nhắm thẳng vào Einstein; rồi cuối cùng, lời giải lại nằm ở những chi tiết kỹ thuật bé nhỏ. Vũ trụ đôi khi không hề làm chúng ta thất vọng; chỉ là nó thường buộc chúng ta phải kiên nhẫn hơn trước khi hé lộ sự thật.

Kết luận

Qua hành trình này, câu hỏi ngày 23 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt đã mở ra nhiều cánh cửa bất ngờ: ngày Augustus chào đời để rồi định hình Đế chế La Mã; ngày Hải Vương tinh được tìm thấy nhờ những phép tính táo bạo; ngày Nintendo bắt đầu từ những lá bài hoa ở Kyoto; ngày Ả Rập Xê Út chính thức thành lập; ngày Android bước vào đời sống hiện đại; và ngày neutrino khiến cả thế giới vật lý nín thở. Mỗi sự kiện mang một màu sắc riêng nhưng đều cùng kể cho chúng ta một điều: lịch sử không chỉ được tạo nên bởi các cuộc chiến hay những ngai vàng, mà còn bởi ý tưởng, phát minh, lòng kiên trì và những khoảnh khắc con người dám nhìn xa hơn điều mắt thường có thể thấy. Có lẽ đó chính là vẻ kỳ bí quyến rũ nhất của thời gian: một ngày tưởng chừng bình thường luôn có thể cất giấu dấu chân của một tương lai vĩ đại.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1260 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời