Ngày 19 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 19 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 19 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu chỉ nhìn lướt qua một tờ lịch, đây có thể là một ngày bình thường nằm giữa tháng Chín dịu mát. Nhưng khi tôi lần giở những trang sử cũ, ngày 19 tháng 9 hiện ra như một hành lang dài đầy tiếng vó ngựa, tiếng động đất, những lời từ biệt chính trị, một đạo luật làm thay đổi số phận phụ nữ và cả một xác người cổ bị đóng băng suốt hơn năm thiên niên kỷ. Mời bạn cùng tôi bước vào hành lang ấy, nơi mỗi cánh cửa mở ra một câu chuyện vừa thật vừa kỳ bí của lịch sử nhân loại.

1. Trận Poitiers năm 1356: Khi một vị vua trở thành tù binh

Nhắc đến ngày 19 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi muốn bắt đầu bằng tiếng thép va vào nhau trên cánh đồng Poitiers, nước Pháp, vào năm 1356. Hôm ấy, châu Âu chưa hề biết đến những chiến trường có máy bay, xe tăng hay hệ thống liên lạc vô tuyến. Chiến tranh được quyết định bởi sức ngựa, áo giáp, cung tên, lòng trung thành và đôi khi là một sai lầm chiến thuật đủ để thay đổi vận mệnh cả vương triều.

Ngày 19 tháng 9 năm 1356, trận Poitiers diễn ra giữa quân đội Anh do Edward, Thân vương xứ Wales, thường được gọi là “Hắc Vương tử”, chỉ huy và quân đội Pháp dưới quyền Vua John II hay Jean II. Đây là một trong những trận đánh nổi tiếng nhất của Chiến tranh Trăm Năm, cuộc xung đột dai dẳng giữa Anh và Pháp kéo dài qua nhiều thế hệ.

Bối cảnh của trận chiến đã mang màu sắc bi kịch từ trước khi mũi tên đầu tiên được bắn ra. Vương quốc Pháp khi ấy đông dân hơn, giàu hơn và có lực lượng đông hơn hẳn quân Anh. Nhà vua Pháp tin rằng ông có thể chặn đứng đội quân Anh đang hành quân và buộc họ phải đầu hàng. Quân của Hắc Vương tử bị đặt vào tình thế khó khăn; họ mệt mỏi, ít quân hơn, lại bị ngăn đường rút lui. Nhưng lịch sử thường thích những khúc ngoặt không ai ngờ tới.

Người Anh chọn một vị trí phòng thủ thuận lợi, có hàng rào cây cối, địa hình hẹp và những con đường khó di chuyển. Cung thủ Anh, vốn đã gieo nỗi kinh hoàng ở nhiều chiến trường trước đó, chuẩn bị sẵn sàng. Khi kỵ binh Pháp lao lên, họ không chỉ gặp mũi tên mà còn gặp địa hình bất lợi, sự hỗn loạn và những đợt phản công được tính toán chính xác.

Đôi khi lịch sử không thuộc về bên đông quân nhất, mà thuộc về bên hiểu rõ mảnh đất dưới chân mình hơn. Trận Poitiers là minh chứng điển hình cho điều ấy. Quân Pháp đông nhưng bị chia thành nhiều đợt tấn công; các đơn vị tiến lên thiếu đồng bộ; sự nóng vội biến ưu thế số lượng thành gánh nặng. Trong lúc chiến trường chìm vào bụi đất, tiếng ngựa hí và tiếng kêu cứu, đội hình Pháp dần tan vỡ.

Điều khiến ngày 19 tháng 9 năm 1356 trở nên đặc biệt là kết cục gần như không tưởng: Vua John II của Pháp bị quân Anh bắt sống. Một vị vua đang tại vị, mang áo giáp và trực tiếp chiến đấu, rơi vào tay đối phương. Cùng bị bắt còn có con trai ông là Philip, sau này được gọi là Philip Gan dạ. Câu chuyện kể rằng người con trai trẻ đã ở bên cha trong giờ phút nguy hiểm, tạo nên hình ảnh vừa bi tráng vừa đậm chất trung cổ.

Việc bắt giữ nhà vua không chỉ là chiến thắng quân sự; nó là một cơn địa chấn chính trị. Nước Pháp rơi vào khủng hoảng sâu sắc vì đất nước mất người đứng đầu trong lúc chiến tranh đang khốc liệt. Những tranh chấp nội bộ, khủng hoảng tài chính, sự bất mãn của dân chúng và các cuộc nổi dậy càng khiến tình hình thêm hỗn loạn.

Hệ quả lớn nhất sau đó là Hiệp ước Brétigny năm 1360. Để chuộc vua, Pháp phải chấp nhận khoản tiền chuộc khổng lồ và nhượng lại nhiều lãnh thổ cho Anh. Dẫu vậy, số phận lại tiếp tục trêu ngươi Vua John II. Một số điều khoản của hiệp ước không được thực hiện trọn vẹn; ông tự nguyện quay lại Anh vào năm 1364 để giữ lời cam kết của một quân vương. Ông qua đời tại London không lâu sau đó.

Câu chuyện Poitiers giống như một khung cảnh được thắp sáng bằng đuốc trong tòa lâu đài cổ: ta nhìn thấy chiến thắng, danh dự, tham vọng và cả sự mong manh của quyền lực. Có lẽ điều ám ảnh nhất là hình ảnh một ông vua giữa chiến trường, dù khoác lên người biểu tượng tối cao của vương quyền, vẫn có thể trở thành tù nhân chỉ sau một ngày.

Nếu bạn từng tự hỏi vì sao người ta nói lịch sử không bao giờ đi theo đường thẳng, trận Poitiers là câu trả lời. Ngày 19 tháng 9 năm ấy, số phận nước Pháp không được quyết định trong một cung điện nguy nga, mà trên một cánh đồng phủ đầy bùn đất và máu.

2. Năm 1796: Lời từ biệt của George Washington

Rời chiến trường Trung Cổ để đến với nước Mỹ non trẻ cuối thế kỷ XVIII, ngày 19 tháng 9 lại mang một sắc thái hoàn toàn khác. Không còn là tiếng kiếm chạm khiên, sự kiện năm 1796 bắt đầu bằng những dòng chữ trên mặt báo. Nhưng những dòng chữ ấy lại có sức vang lâu dài hơn nhiều khẩu súng.

Ngày 19 tháng 9 năm 1796, bài diễn văn từ biệt nổi tiếng của Tổng thống George Washington được đăng trên tờ American Daily Advertiser tại Philadelphia. Văn kiện này thường được biết đến với tên gọi Washington’s Farewell Address, tức Diễn văn từ biệt của Washington. Dù mang tên “diễn văn”, đây thực chất là một bức thư công khai gửi đến người dân Hoa Kỳ, được công bố khi ông quyết định không tiếp tục tranh cử nhiệm kỳ tổng thống thứ ba.

Để hiểu vì sao sự kiện này đặc biệt, bạn cần hình dung nước Mỹ lúc đó mới chỉ vừa đứng vững sau cuộc chiến giành độc lập. Hiến pháp còn trẻ; thể chế cộng hòa là một thử nghiệm táo bạo; nhiều người lo sợ đất nước sẽ rơi vào chia rẽ hoặc tái lập một hình thức quân chủ nào đó. George Washington không chỉ là tổng thống đầu tiên mà còn là biểu tượng sống của cuộc cách mạng Mỹ. Ông hoàn toàn có thể tiếp tục nắm quyền nếu muốn.

Thế nhưng Washington đã chọn rời đi. Quyết định ấy chứa đựng một thông điệp mạnh mẽ: quyền lực trong một nền cộng hòa không nên gắn vĩnh viễn với một con người, dù con người ấy được kính trọng đến đâu. Hành động không tranh cử nhiệm kỳ thứ ba của ông dần trở thành tiền lệ chính trị quan trọng tại Hoa Kỳ, trước khi được hiến pháp hóa nhiều thập niên sau bằng Tu chính án thứ 22.

Trong lời từ biệt, Washington không chỉ cảm ơn người dân hay nói về thành tựu của mình. Ông gửi gắm nhiều cảnh báo sắc lạnh, nghe đến hôm nay vẫn khiến người đọc suy nghĩ. Ông cảnh báo về nguy cơ chia rẽ theo vùng miền; cảnh báo về các phe phái chính trị đặt lợi ích đảng phái lên trên lợi ích quốc gia; cảnh báo việc để những mối liên minh lâu dài với các cường quốc bên ngoài chi phối chính sách của nước Mỹ.

Washington đặc biệt lo ngại tinh thần bè phái. Ông hiểu rằng tranh luận là điều tự nhiên trong chính trị nhưng khi lòng trung thành với phe nhóm trở nên cực đoan, quốc gia sẽ bị xé thành nhiều mảnh. Ông viết với sự thận trọng của một người đã chứng kiến chiến tranh, khủng hoảng và những ngày quốc gia non trẻ suýt tan vỡ.

Điều thú vị là bài viết không hoàn toàn do Washington tự tay soạn từ đầu. Ông nhận được sự hỗ trợ của những cộng sự thân cận, trong đó có James Madison ở bản phác thảo đầu tiên và Alexander Hamilton trong quá trình hoàn thiện phiên bản năm 1796. Tuy nhiên, tinh thần cốt lõi vẫn thuộc về Washington: tinh thần của một nhà lãnh đạo hiểu rằng danh tiếng cá nhân không thể quan trọng hơn sự bền vững của thể chế.

Tôi luôn thấy có chút kỳ lạ khi nghĩ về sự kiện này. Một bức thư được in bằng kỹ thuật in ấn còn đơn sơ của thế kỷ XVIII, trên giấy báo có thể đã ố vàng chỉ sau vài năm, lại tiếp tục sống qua nhiều thế kỷ. Những câu chữ ấy được đọc lại trong các thời điểm nước Mỹ bị chia rẽ; được trích dẫn trong tranh luận về chính sách đối ngoại; được nhắc đến mỗi khi người ta bàn về giới hạn của quyền lực.

Ngày 19 tháng 9 năm 1796 vì thế không phải ngày một đế chế được dựng lên hay sụp đổ. Nó là ngày một người đứng ở đỉnh cao quyền lực tự chọn cách bước xuống. Trong thế giới chính trị, nơi quyền lực thường có sức hút như một cánh cửa khó cưỡng, quyết định ấy mang vẻ đẹp hiếm hoi của sự tự kiềm chế.

Nếu trận Poitiers kể về quyền lực bị tước đoạt giữa chiến trường thì câu chuyện của Washington kể về quyền lực được trao lại một cách có chủ ý. Hai sự kiện cách nhau hơn bốn thế kỷ nhưng cùng nhắc chúng ta rằng quyền lực, suy cho cùng, luôn là phép thử khắc nghiệt đối với con người.

3. Năm 1881: Cái chết đau đớn của Tổng thống Garfield

Trong dòng chảy của những sự kiện lịch sử ngày 19 tháng 9, năm 1881 hiện lên với không khí nặng nề của một căn phòng bệnh. Bên ngoài, nước Mỹ đang bước vào thời kỳ công nghiệp hóa; đường sắt vươn dài; các thành phố lớn dần thay đổi diện mạo. Nhưng tại một ngôi nhà ven biển ở Elberon, bang New Jersey, Tổng thống James A. Garfield đang nằm hấp hối sau hơn hai tháng chống chọi với vết đạn và những phương pháp điều trị sai lầm.

Ngày 19 tháng 9 năm 1881, Tổng thống thứ 20 của Hoa Kỳ James A. Garfield qua đời. Ông hưởng dương 49 tuổi và chỉ tại nhiệm chưa đầy bảy tháng. Cái chết của Garfield không chỉ là một bi kịch chính trị; nó còn là câu chuyện đau lòng về y học thế kỷ XIX, về sự cuồng tín chính trị và về những gì có thể đã được cứu nếu khoa học khi ấy tiến thêm vài bước.

Ngày 2 tháng 7 năm 1881, tại ga tàu Baltimore and Potomac ở Washington, D.C., Garfield bị Charles J. Guiteau bắn. Guiteau là một người bất ổn tâm thần, nuôi ảo tưởng rằng mình xứng đáng được bổ nhiệm vào một vị trí ngoại giao. Khi không được đáp ứng, hắn chuyển sự thất vọng thành bạo lực. Vụ ám sát diễn ra chỉ vài tháng sau khi Garfield nhậm chức, khiến cả nước Mỹ bàng hoàng.

Điều đáng buồn là một trong hai viên đạn không gây tổn thương ngay lập tức đến mức chắc chắn phải chết. Nhiều nhà nghiên cứu lịch sử y học cho rằng Garfield có thể đã sống nếu được điều trị trong điều kiện vệ sinh tốt hơn. Nhưng vào thời điểm đó, không ít bác sĩ Mỹ vẫn chưa chấp nhận đầy đủ thuyết vi trùng của Louis Pasteur và nguyên tắc sát trùng do Joseph Lister thúc đẩy.

Nhiều lần, các bác sĩ dùng ngón tay và dụng cụ chưa được khử trùng kỹ để thăm dò vết thương nhằm tìm viên đạn. Những can thiệp ấy làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Garfield phải chịu đựng sốt cao, đau đớn, sụt cân và các biến chứng kéo dài. Cả đất nước dõi theo tình trạng của ông qua các bản tin hằng ngày, trong một bầu không khí vừa hy vọng vừa tuyệt vọng.

Có một chi tiết khiến câu chuyện này mang dáng dấp kỳ lạ của thời đại chuyển giao. Nhà phát minh Alexander Graham Bell đã cố chế tạo một thiết bị dò kim loại để tìm viên đạn trong cơ thể tổng thống. Thiết bị có phản ứng nhưng việc kiểm tra không thành công như mong đợi, một phần vì chiếc giường có lò xo kim loại gây nhiễu. Hình ảnh một nhà phát minh lớn cố gắng dùng công nghệ mới để cứu một tổng thống đang tàn lụi cho thấy ranh giới mong manh giữa hy vọng và bất lực.

Garfield cuối cùng được chuyển đến Elberon với hy vọng không khí biển sẽ giúp ông hồi phục. Nhưng cơ thể ông đã quá kiệt quệ. Tối ngày 19 tháng 9, ông qua đời sau khi bị nhiễm trùng và các biến chứng kéo dài. Phó Tổng thống Chester A. Arthur lên thay, trong khi quốc gia chìm vào tang thương.

Cái chết của Garfield đã góp phần thay đổi cách người Mỹ nhìn về bộ máy công vụ. Kẻ ám sát Guiteau tự nhận mình là người ủng hộ một phe chính trị và tin rằng việc loại bỏ Garfield sẽ tạo cơ hội cho bản thân. Vụ án khiến dư luận phẫn nộ trước hệ thống “chia ghế”, nơi nhiều chức vụ công bị phân phát dựa trên quan hệ chính trị thay vì năng lực.

Không lâu sau đó, Đạo luật Cải cách Công vụ Pendleton năm 1883 được ban hành, đặt nền móng cho việc tuyển chọn công chức dựa nhiều hơn vào năng lực và thi cử. Như vậy, một cái chết bi thương đã góp phần thúc đẩy cải cách hành chính sâu rộng tại Hoa Kỳ.

Tôi nghĩ điều khiến câu chuyện Garfield day dứt nhất không phải chỉ là một viên đạn. Đó là cảm giác rằng ông bị mắc kẹt giữa hai thời đại: thời đại cũ với những phương pháp y tế thiếu vệ sinh và chính trị bảo trợ; thời đại mới với vi trùng học, thiết bị dò kim loại, cải cách công vụ đang đến gần nhưng chưa kịp cứu ông.

Lịch sử đôi khi đau đớn nhất ở những khoảnh khắc con người đã nhìn thấy con đường cứu rỗi nhưng vẫn chưa thể chạm tới nó. Ngày 19 tháng 9 năm 1881 là một khoảnh khắc như thế.

4. Năm 1893: New Zealand mở cánh cửa bầu cử cho phụ nữ

Nếu những câu chuyện trước mang theo tiếng gươm, lời từ biệt và tiếng thở dài trong phòng bệnh thì ngày 19 tháng 9 năm 1893 lại đem đến một tia sáng khác. Đó là ngày mà lịch sử chính trị thế giới chuyển mình theo hướng rộng mở hơn, khi New Zealand chính thức trao quyền bầu cử cho phụ nữ.

Ngày 19 tháng 9 năm 1893, Đạo luật Bầu cử New Zealand nhận được sự chuẩn thuận của hoàng gia. Với sự kiện này, New Zealand trở thành quốc gia tự trị đầu tiên trên thế giới cho phép phụ nữ được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử nghị viện. Đó không chỉ là chiến thắng của phụ nữ New Zealand; nó còn là tiếng chuông vang xa, báo hiệu rằng nền dân chủ không thể mãi chỉ dành cho một nửa dân số.

Nhìn từ hiện tại, quyền đi bầu có thể được xem là điều hiển nhiên ở nhiều quốc gia. Nhưng vào cuối thế kỷ XIX, đó là một đặc quyền bị giới hạn nghiêm ngặt. Phụ nữ ở nhiều nơi bị coi là không đủ độc lập về kinh tế, không đủ hiểu biết về chính trị hoặc không có vai trò trong đời sống công cộng. Họ có thể lao động, nuôi con, quản lý gia đình, đóng góp cho cộng đồng nhưng không được quyền đưa lá phiếu quyết định người làm luật.

Phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ tại New Zealand không xuất hiện trong một đêm. Nó là thành quả của nhiều năm vận động bền bỉ, viết kiến nghị, tổ chức diễn thuyết và thuyết phục xã hội. Một trong những gương mặt nổi bật nhất là Kate Sheppard, nhà hoạt động có khả năng diễn thuyết và tổ chức đáng nể. Bà cùng các cộng sự đã biến một ý tưởng bị xem là quá cấp tiến thành một phong trào có sức lan tỏa lớn.

Các bản kiến nghị do phong trào vận động thu thập đã mang quy mô ấn tượng. Năm 1893, bản kiến nghị cuối cùng có gần 32.000 chữ ký của phụ nữ, được dán thành những cuộn giấy dài. Hãy thử hình dung cảnh các cuộn kiến nghị ấy được mang vào nghị viện: từng cái tên là một lời khẳng định thầm lặng rằng phụ nữ không còn muốn đứng ngoài cánh cửa chính trị.

Cuộc tranh luận trong xã hội khi ấy gay gắt hơn chúng ta tưởng. Những người phản đối đưa ra nhiều lý lẽ: phụ nữ sẽ bị chính trị làm “mất đi phẩm chất nữ tính”; gia đình sẽ bị xáo trộn; phụ nữ không hiểu việc quốc gia. Nhưng phía ủng hộ đã trả lời bằng một câu hỏi đơn giản mà mạnh mẽ: nếu phụ nữ phải tuân theo luật pháp, đóng thuế và chịu tác động của mọi chính sách, vì sao họ không được tham gia lựa chọn những người làm ra luật?

Sự chuẩn thuận ngày 19 tháng 9 không có nghĩa mọi bất bình đẳng lập tức biến mất. Phụ nữ New Zealand khi ấy có quyền bỏ phiếu nhưng chưa được quyền ra ứng cử vào Quốc hội ngay lập tức; quyền này chỉ được công nhận sau đó, vào năm 1919. Dù vậy, cánh cửa quan trọng nhất đã mở. Trong cuộc bầu cử diễn ra cuối năm 1893, phụ nữ New Zealand lần đầu thực hiện quyền công dân của mình tại hòm phiếu.

Điều đáng nhớ là New Zealand đã tạo ra một tiền lệ mạnh mẽ cho thế giới. Các phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ ở Anh, Mỹ, Australia và nhiều nơi khác có thêm một bằng chứng sống rằng xã hội không hề sụp đổ khi phụ nữ tham gia chính trị. Trái lại, nền dân chủ trở nên đầy đủ hơn.

Tôi thích hình dung ngày 19 tháng 9 năm 1893 như một buổi sáng có gió ở Wellington. Có thể vào khoảnh khắc đạo luật được phê chuẩn, không phải ai cũng nhận ra họ đang chứng kiến một bước ngoặt toàn cầu. Không có tiếng đại bác; không có đoàn quân chiến thắng. Chỉ có một văn bản pháp luật được ký nhưng sức mạnh của nó đã đi qua đại dương, đi qua nhiều thế hệ.

Một lá phiếu rất nhỏ khi nằm trong tay một người nhưng khi hàng vạn bàn tay cùng nắm lấy nó, lịch sử phải đổi hướng. Đó là lý do sự kiện này luôn xứng đáng được nhắc đến khi chúng ta tìm hiểu ngày 19 tháng 9 năm xưa có gì đặc biệt.

5. Năm 1985: Trận động đất Mexico City và buổi sáng không thể quên

Có những ngày lịch sử được lưu giữ trong sách; có những ngày được lưu giữ trong ký ức của những người sống sót. Với người dân Mexico, ngày 19 tháng 9 năm 1985 thuộc về kiểu ký ức thứ hai. Nó bắt đầu vào một buổi sáng dường như bình thường, rồi chỉ trong vài phút, cả một thành phố rộng lớn biến thành mê cung của đổ nát, bụi trắng và những tiếng gọi tuyệt vọng.

Ngày 19 tháng 9 năm 1985, một trận động đất cực mạnh xảy ra ngoài khơi bờ biển bang Michoacán của Mexico, gây thiệt hại thảm khốc cho thủ đô Mexico City. Trận động đất thường được ước tính ở mức khoảng 8,0 độ lớn mô men. Dù tâm chấn cách Mexico City hàng trăm kilômét, thành phố lại hứng chịu chấn động dữ dội do điều kiện địa chất đặc biệt.

Mexico City được xây dựng một phần trên nền của hồ cổ Texcoco. Nền đất mềm, bão hòa nước tại nhiều khu vực có thể khuếch đại sóng địa chấn. Vì vậy, khi rung chấn từ xa truyền đến, nhiều tòa nhà cao tầng và công trình thiếu khả năng chống động đất đã rung lắc dữ dội hơn mức người ta tưởng.

Khoảng hơn 7 giờ sáng theo giờ địa phương, mặt đất bắt đầu chuyển động. Những người đang chuẩn bị đi làm; học sinh sắp đến trường; nhân viên đang mở cửa hàng; bệnh nhân trong bệnh viện; tất cả bị cuốn vào khoảnh khắc mà không ai kịp chuẩn bị. Tòa nhà rung lên như đang bị một bàn tay vô hình nắm lấy. Đường phố nứt vỡ; các khối bê tông sụp xuống; hệ thống điện thoại tê liệt; bụi mù che lấp cả những khu phố từng đông đúc.

Số người thiệt mạng chính xác đến nay vẫn là vấn đề gây tranh luận. Con số chính thức từng được đưa ra thấp hơn nhiều so với ước tính của các tổ chức độc lập và giới nghiên cứu. Nhiều đánh giá cho rằng số nạn nhân có thể lên đến hàng chục nghìn người. Nhưng dù là bất kỳ con số nào, mỗi người mất đi đều là một thế giới riêng: một người mẹ, một đứa trẻ, một bác sĩ, một nhân viên văn phòng, một người bán hàng, một người chưa kịp trở về nhà.

Một trong những nơi chịu tổn thất đau lòng là các bệnh viện. Một số công trình y tế bị sập khiến bệnh nhân, y tá, bác sĩ và trẻ sơ sinh bị mắc kẹt. Những câu chuyện cứu hộ từ đống đổ nát đã trở thành phần ký ức không thể xóa của người Mexico. Có những em bé sơ sinh được cứu sống sau nhiều ngày; họ về sau được gọi bằng cái tên đầy xúc động là “những đứa trẻ kỳ diệu”.

Nhưng giữa thảm họa, một điều phi thường đã xuất hiện: tinh thần tương trợ của cộng đồng. Khi bộ máy cứu hộ chính thức gặp khó khăn, người dân tự tổ chức thành các nhóm tìm kiếm. Sinh viên, công nhân, nội trợ, nhân viên văn phòng, người già, thanh niên cùng nhau mang xẻng, dây thừng, tay không và cả lòng can đảm đến những khu nhà sập.

Các đội cứu hộ dân sự, trong đó có những nhóm được gọi là “Los Topos”, tức “Những chú chuột chũi”, đã chui vào các khoảng trống nguy hiểm giữa bê tông để tìm người sống sót. Họ không có đầy đủ trang thiết bị hiện đại; nhiều người làm việc với khẩu trang thô sơ, đèn pin và niềm tin rằng phía sau những mảng tường vỡ vẫn có thể có ai đó đang chờ được cứu.

Trận động đất năm 1985 không chỉ tàn phá vật chất mà còn làm thay đổi xã hội Mexico. Nó phơi bày những lỗ hổng trong quy hoạch đô thị, tiêu chuẩn xây dựng, cơ chế phản ứng khẩn cấp và cả sự thiếu minh bạch trong quản lý khủng hoảng. Đồng thời, nó cũng khơi dậy sức mạnh của xã hội dân sự. Người dân nhận ra họ có thể tự tổ chức, giám sát, lên tiếng và đòi hỏi trách nhiệm từ chính quyền.

Nhiều cải tiến về quy định xây dựng và ứng phó thiên tai sau này có liên hệ sâu sắc với bài học đau đớn năm 1985. Mexico City cũng phát triển hệ thống cảnh báo động đất để giúp người dân có thêm những giây quý giá chuẩn bị trước khi rung chấn mạnh ập đến. Những giây ngắn ngủi ấy, trong một trận động đất, có thể ngăn được vô số bi kịch.

Khi tôi đọc lại những câu chuyện về ngày hôm đó, điều đọng lại không chỉ là hình ảnh các tòa nhà đổ sập. Đó là tiếng gõ từ bên dưới đống đổ nát; là những người lạ nắm tay nhau; là một thành phố bị thương nhưng không chịu đầu hàng. Ngày 19 tháng 9 năm 1985 nhắc chúng ta rằng thiên nhiên có thể làm rung chuyển cả đô thị khổng lồ nhưng lòng trắc ẩn của con người cũng có thể dựng lên những cây cầu giữa tuyệt vọng.

6. Năm 1991: Ötzi, người băng bước ra từ quá khứ

Trong các sự kiện của ngày 19 tháng 9, có lẽ không câu chuyện nào mang màu sắc bí ẩn hơn phát hiện về Ötzi. Nếu trận Poitiers đưa ta về thời các hiệp sĩ, nếu đạo luật New Zealand mở ra tương lai dân chủ thì Ötzi kéo chúng ta lùi lại hơn 5.000 năm, về một thời đại mà chữ viết chưa xuất hiện ở châu Âu.

Ngày 19 tháng 9 năm 1991, xác ướp băng Ötzi được phát hiện trên dãy Alps, gần đèo Tisenjoch giữa Áo và Ý. Hai du khách người Đức, Helmut và Erika Simon, đang đi bộ trên núi thì nhìn thấy một phần cơ thể nhô lên khỏi lớp băng. Ban đầu, họ tưởng đó là thi thể của một người leo núi hiện đại gặp nạn. Không ai ngờ rằng họ vừa chạm vào một trong những phát hiện khảo cổ gây chấn động nhất thế kỷ XX.

Thi thể ấy sau này được gọi là Ötzi, theo tên dãy núi Ötztal gần nơi phát hiện. Các nghiên cứu cho thấy ông sống vào khoảng năm 3300 trước Công nguyên, tức thuộc thời kỳ Đồ Đồng sớm ở châu Âu. Nhờ bị đóng băng trong điều kiện đặc biệt, cơ thể, quần áo, dụng cụ và nhiều dấu vết khác của ông được bảo tồn đáng kinh ngạc.

Điều khiến Ötzi hấp dẫn không chỉ là tuổi đời cổ xưa. Ông giống như một người khách im lặng đến từ thế giới đã mất, mang theo hàng chục câu hỏi. Ông là ai; vì sao ông đi một mình trên núi cao; ông chết vì lạnh, tai nạn hay bị truy sát; những hình xăm trên cơ thể ông có ý nghĩa gì; chiếc rìu đồng ông mang theo thể hiện điều gì về kỹ thuật thời đại đó?

Qua nhiều thập niên nghiên cứu, các nhà khoa học đã tái dựng được khá nhiều chi tiết về cuộc đời cuối cùng của Ötzi. Ông khoảng hơn 40 tuổi khi qua đời, một độ tuổi tương đối cao ở thời đại ấy. Cơ thể cho thấy ông từng mắc nhiều vấn đề sức khỏe, trong đó có dấu hiệu bệnh khớp và một số ký sinh trùng. Trên da ông có hàng chục hình xăm dạng vạch và dấu chấm, tập trung ở những vị trí có thể liên quan đến đau nhức cơ thể.

Một số người xem những hình xăm ấy như bằng chứng sớm về hình thức trị liệu tương tự châm cứu; số khác thận trọng hơn và cho rằng ý nghĩa chính xác vẫn chưa thể khẳng định. Nhưng chính khoảng mờ đó làm câu chuyện thêm cuốn hút. Mỗi vệt mực nhỏ trên làn da khô sẫm của Ötzi dường như là một mật mã mà quá khứ chưa chịu giải hết.

Trang phục của ông cũng kể chuyện. Ötzi mặc nhiều lớp quần áo làm từ da động vật và vật liệu thực vật; ông có áo choàng, mũ, giày được chế tạo để phù hợp với môi trường núi lạnh. Những vật dụng ấy cho thấy con người thời tiền sử không hề thô sơ như tưởng tượng đơn giản của chúng ta. Họ hiểu cách chọn vật liệu, bảo vệ cơ thể, chế tạo công cụ và thích nghi với môi trường khắc nghiệt.

Trong số đồ vật được phát hiện cùng Ötzi, chiếc rìu đồng đặc biệt quan trọng. Vào thời điểm ấy, đồng là vật liệu có giá trị cao; việc sở hữu một chiếc rìu đồng cho thấy ông có thể là người có địa vị nhất định. Bên cạnh đó còn có dao đá lửa, cung chưa hoàn thiện, mũi tên và một ba lô. Những vật này khiến các nhà nghiên cứu hình dung Ötzi không phải chỉ là một người lữ hành bình thường.

Bí ẩn lớn nhất xoay quanh cái chết của ông. Ban đầu, có giả thuyết rằng ông chết cóng hoặc gặp nạn trong bão tuyết. Nhưng sau này, các nhà khoa học phát hiện một mũi tên đã xuyên vào vai trái của Ötzi, làm tổn thương động mạch quan trọng. Ông có thể đã chết vì mất máu sau khi bị tấn công. Trên cơ thể và đồ vật còn có dấu vết cho thấy trước đó ông có thể đã tham gia một cuộc xung đột.

Thế là hình ảnh về người băng thay đổi hoàn toàn. Ông không còn chỉ là một người lữ khách xấu số bị núi tuyết nuốt chửng. Ông có thể là một người đang chạy trốn; một chiến binh bị thương; một nhân vật mang theo vật quý; một người đã ăn bữa cuối cùng rồi bước lên vùng cao trong hoàn cảnh đầy nguy hiểm.

Có lẽ điều khiến tôi bị cuốn hút nhất là bữa ăn cuối cùng của Ötzi. Những phân tích khoa học cho thấy ông đã ăn thịt, ngũ cốc và thực vật trước khi chết. Một chi tiết nhỏ như vậy lại khiến khoảng cách hơn 5.000 năm trở nên gần gũi lạ thường. Ông không còn là một “mẫu vật khảo cổ”; ông là một con người từng đói, từng đau, từng lo sợ, từng bước đi trong gió núi lạnh giá.

Ngày 19 tháng 9 năm 1991, khi hai người đi bộ tình cờ nhìn thấy phần thân thể lộ ra khỏi băng, họ không chỉ phát hiện một xác ướp. Họ mở ra cánh cửa dẫn vào đời sống thường ngày của châu Âu thời tiền sử. Ötzi nhắc chúng ta rằng dưới mỗi lớp đất, lớp đá, lớp băng của hành tinh này, có thể vẫn còn những câu chuyện đang ngủ yên, chờ một ngày được đánh thức.

Kết luận

Vậy ngày 19 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Đó là ngày một vị vua Pháp bị bắt giữa chiến trường Poitiers; ngày George Washington gửi lời từ biệt đầy dự cảm cho nước Mỹ; ngày Tổng thống Garfield qua đời sau một bi kịch y học và chính trị; ngày phụ nữ New Zealand tiến gần hơn tới bình đẳng bằng lá phiếu; ngày Mexico City rung chuyển nhưng cũng bừng lên tinh thần cứu trợ; và ngày người băng Ötzi bước ra từ im lặng hơn 5.000 năm. Mỗi sự kiện là một cánh cửa khác nhau của thời gian. Khi cùng tôi nhìn lại chúng, bạn có thể thấy lịch sử không hề xa xôi; nó vẫn thì thầm trong những ngày tưởng như bình thường trên tờ lịch của chúng ta.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1368 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời