Ngày 29 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 29 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Nếu từng tự hỏi Ngày 29 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, bạn sẽ nhận ra đây không hề là một ngày lặng lẽ trên tờ lịch. Trong màn sương của thời cổ đại, ngày này từng chứng kiến những chiến thuyền lao vào biển cả để định đoạt số phận một nền văn minh; ở một thành phố khác, tiếng còi cảnh sát đầu tiên vang lên mở ra kỷ nguyên giữ gìn trật tự hiện đại; và tại vùng núi xa xôi của Liên Xô cũ, một tai nạn hạt nhân bí ẩn từng bị che giấu đã âm thầm phủ bóng lên hàng trăm nghìn con người. Hãy cùng tôi lần theo những dấu mốc ấy, bởi mỗi sự kiện ngày 29 tháng 9 đều giống như một cánh cửa dẫn vào những câu chuyện vừa hấp dẫn, vừa khiến người ta không khỏi rùng mình.

1. Trận Salamis năm 480 trước Công nguyên: Khi biển cả cứu lấy Hy Lạp

Trong danh sách trả lời cho câu hỏi Ngày 29 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, Trận Salamis luôn là một cái tên khiến tôi bị cuốn hút trước tiên. Theo cách tính niên đại truyền thống, trận hải chiến lừng danh này diễn ra vào khoảng ngày 29 tháng 9 năm 480 trước Công nguyên, dù các sử gia vẫn tranh luận về ngày chính xác do sự khác biệt giữa lịch cổ và lịch hiện đại. Nhưng có một điều gần như không thể phủ nhận: vào cuối tháng 9 năm ấy, vùng eo biển hẹp giữa đảo Salamis và đất liền Attica đã trở thành nơi vận mệnh của Hy Lạp, thậm chí của cả văn minh phương Tây, được đem ra đánh cược.

Lúc bấy giờ, đế quốc Ba Tư dưới quyền vua Xerxes I đang là một cỗ máy chiến tranh khổng lồ. Sau khi vượt biển Hellespont bằng những cây cầu phao đầy tham vọng, quân Ba Tư tràn vào Hy Lạp với lực lượng đông đảo đến mức các ghi chép cổ mô tả như thể cả đất trời bị phủ kín bởi binh lính và chiến thuyền. Thành Athens đã bị chiếm; đền đài trên Acropolis bị đốt phá; nhiều người Athens phải sơ tán khỏi quê hương, mang theo gia đình và những gì còn sót lại của một thành bang từng kiêu hãnh.

Trong hoàn cảnh ấy, không khí tuyệt vọng dường như bao phủ liên minh các thành bang Hy Lạp. Có những người muốn rút hạm đội về eo biển Corinth để bảo vệ Peloponnese; có người chỉ nghĩ đến việc cầm cự trên đất liền. Nhưng Themistocles, nhà chính trị và chiến lược gia Athens, lại nhìn thấy một con đường khác. Ông hiểu rằng lợi thế của Ba Tư nằm ở số lượng chiến thuyền; vì thế, cách duy nhất để đối đầu không phải là tiến ra biển rộng, mà là kéo đối phương vào một vùng nước hẹp, nơi sự đông đảo của họ sẽ trở thành gánh nặng.

Và thế là eo biển Salamis trở thành chiếc bẫy. Truyền thuyết kể rằng Themistocles đã cho người bí mật gửi thông điệp đến Xerxes, khiến nhà vua Ba Tư tin rằng hạm đội Hy Lạp đang hoang mang và chuẩn bị tháo chạy. Nếu câu chuyện ấy hoàn toàn chính xác, đó là một trong những màn nghi binh táo bạo nhất lịch sử. Xerxes mắc câu; ông điều chiến thuyền phong tỏa lối thoát, mong tiêu diệt hạm đội Hy Lạp trước khi họ kịp rút lui.

Rạng sáng trận chiến, biển Salamis không còn là vùng nước bình yên. Những chiếc trireme, loại chiến thuyền ba hàng mái chèo của Hy Lạp, lao đi với mũi đồng sắc nhọn. Không gian chật hẹp khiến đội hình Ba Tư rối loạn; các chiến thuyền lớn, đông hơn, không thể cơ động như mong muốn. Khi một con tàu mất hướng, nó va vào tàu khác; khi một mũi nhọn đâm thủng mạn tàu, binh lính rơi xuống biển giữa tiếng gào thét, tiếng mái chèo gãy và tiếng gỗ vỡ dữ dội.

Xerxes được cho là đã ngồi trên một ngọn đồi gần đó để quan sát trận đánh, tin rằng mình sắp chứng kiến chiến thắng quyết định. Thế nhưng cảnh tượng trước mắt ông dần biến thành ác mộng. Hạm đội Ba Tư bị đánh tan trong vùng nước hẹp; nhiều chiến thuyền bị đánh chìm hoặc bỏ chạy; lợi thế về quân số trở nên vô nghĩa khi không thể triển khai đội hình. Quân Hy Lạp, bằng sự phối hợp, hiểu biết địa hình và ý chí sống còn, đã xoay chuyển cục diện tưởng chừng không thể cứu vãn.

Salamis không chỉ là một trận chiến trên biển; đó là khoảnh khắc trí tuệ đánh bại sức mạnh áp đảo. Nếu Ba Tư giành thắng lợi, lịch sử Athens, nền dân chủ sơ khai, triết học Hy Lạp, kịch nghệ, nghệ thuật và nhiều dòng chảy tư tưởng sau này có thể đã đi theo một hướng hoàn toàn khác. Dĩ nhiên, lịch sử không bao giờ chỉ có một nguyên nhân duy nhất nhưng Salamis rõ ràng là một bước ngoặt khổng lồ.

Khi nhìn lại ngày 29 tháng 9 ấy, tôi luôn hình dung mặt biển Salamis lúc hoàng hôn: những mảnh gỗ trôi dạt, những cánh buồm rách, ánh sáng đỏ lặng lẽ phủ lên dấu vết của một cuộc đối đầu kinh thiên động địa. Nó nhắc chúng ta rằng đôi khi, lịch sử không thay đổi trong những cung điện nguy nga, mà ở một vùng eo biển hẹp; nơi vài trăm con tàu và một quyết định táo bạo có thể giữ lại linh hồn của cả một nền văn minh.

2. Năm 1829: London khai sinh lực lượng cảnh sát hiện đại

Nếu Trận Salamis gợi ra tiếng va chạm dữ dội của chiến thuyền thì ngày 29 tháng 9 năm 1829 tại London lại bắt đầu bằng những bước chân đều đặn trên phố đêm. Đây là ngày lực lượng Cảnh sát Thủ đô London, thường gọi là Metropolitan Police, chính thức bắt đầu hoạt động. Sự kiện tưởng như hành chính này thực chất đã tạo nên một cuộc thay đổi sâu rộng trong cách xã hội hiện đại suy nghĩ về an ninh, pháp luật và mối quan hệ giữa nhà nước với công dân.

London đầu thế kỷ XIX là một thành phố đang phình to nhanh chóng. Cách mạng Công nghiệp kéo người dân từ nông thôn về đô thị; các khu nhà chật chội mọc lên; khoảng cách giàu nghèo trở nên rõ rệt; trộm cắp, cướp bóc và bạo lực khiến người dân lo lắng. Trước đó, việc giữ gìn trật tự phần lớn dựa vào các lực lượng bán chuyên nghiệp, những người gác đêm, cảnh sát giáo xứ hoặc lực lượng đặc nhiệm chỉ xuất hiện khi xảy ra biến cố. Hệ thống ấy rời rạc, thiếu tổ chức và khó đáp ứng với một đô thị đang trở thành trung tâm lớn nhất thế giới.

Robert Peel, khi ấy là Bộ trưởng Nội vụ Anh là người thúc đẩy việc thành lập lực lượng cảnh sát mới. Đạo luật Cảnh sát Thủ đô được thông qua trong năm 1829, mở đường cho khoảng một nghìn viên cảnh sát đầu tiên nhận nhiệm vụ vào ngày 29 tháng 9. Họ mặc đồng phục màu xanh đậm, khác với màu đỏ của quân đội, nhằm khẳng định rằng đây không phải là lực lượng quân sự chiếm đóng. Họ cũng không được trang bị vũ khí như lính chiến, bởi ý tưởng cốt lõi là cảnh sát phải hoạt động với sự đồng thuận của công chúng.

Người dân London khi đó gọi họ là “Bobbies” hoặc “Peelers”, những biệt danh bắt nguồn từ tên Robert Peel. Nhưng đừng tưởng rằng mọi người lập tức chào đón họ. Không ít người nhìn lực lượng mới với sự nghi ngờ. Nước Anh từng có ký ức nhạy cảm với chế độ chuyên quyền; nhiều người sợ rằng cảnh sát là công cụ để chính quyền theo dõi dân chúng, đàn áp tự do cá nhân hoặc biến London thành một thành phố bị canh gác như trong quân đội.

Thậm chí, những cảnh sát đầu tiên đã phải đối diện với sự chế giễu và chống đối. Họ bị ném đá, bị la ó, có người bị tấn công ngay trong lúc làm nhiệm vụ. Nhưng sự hiện diện thường trực của họ dần thay đổi nhịp sống đô thị. Thay vì chờ tội phạm xảy ra rồi mới truy bắt, lực lượng cảnh sát áp dụng nguyên tắc tuần tra để phòng ngừa. Đó là một tư duy mới: an ninh không chỉ là trừng phạt; an ninh còn là sự hiện diện đủ gần để ngăn điều xấu xảy ra.

Robert Peel gắn liền với những nguyên tắc nổi tiếng, thường được tóm gọn bằng ý tưởng rằng cảnh sát là công chúng và công chúng là cảnh sát. Nói cách khác, quyền lực của cảnh sát không nên chỉ đến từ huy hiệu, đồng phục hay mệnh lệnh; nó phải đến từ niềm tin và sự hợp tác của cộng đồng. Dù trên thực tế, lịch sử ngành cảnh sát ở nhiều quốc gia sau này đầy phức tạp, có cả những thành tựu lẫn những tranh cãi về lạm quyền, tư tưởng ban đầu ấy vẫn có sức ảnh hưởng rất lớn.

Từ London, mô hình cảnh sát chuyên nghiệp lan rộng ra nhiều thành phố và quốc gia. Nó góp phần hình thành hình ảnh quen thuộc mà chúng ta biết ngày nay: những sĩ quan tuần tra trên đường phố, đồn cảnh sát, hệ thống điều tra, trực tổng đài khẩn cấp và cơ chế bảo vệ trật tự công cộng. Dĩ nhiên, từng nước có lịch sử riêng; không phải nơi nào cũng sao chép nguyên vẹn mô hình Anh. Nhưng ngày 29 tháng 9 năm 1829 vẫn được xem là một cột mốc quan trọng trong lịch sử thực thi pháp luật hiện đại.

Khi nghĩ về sự kiện này, tôi lại thấy thú vị ở chỗ: một trong những thay đổi lớn của xã hội hiện đại không khởi đầu bằng tiếng đại bác hay bản tuyên ngôn hùng hồn, mà bằng những con người bước đi trên đường phố London trong đêm. Họ mang theo một ý tưởng mới, còn thô sơ và gây tranh cãi: trật tự xã hội có thể được gìn giữ mỗi ngày, bằng sự hiện diện có tổ chức, bằng trách nhiệm và quan trọng nhất, bằng niềm tin mà cộng đồng dành cho người thực thi pháp luật.

3. Năm 1911: Italy tuyên chiến với Đế quốc Ottoman

Ngày 29 tháng 9 năm 1911, Italy chính thức tuyên chiến với Đế quốc Ottoman. Chỉ vài dòng tuyên bố ngoại giao nhưng đằng sau nó là cơn khát thuộc địa, sự suy yếu của một đế chế lâu đời và những thí nghiệm chiến tranh đáng sợ mở đường cho thế kỷ XX. Cuộc chiến Italy – Ottoman sau đó diễn ra chủ yếu tại Tripolitania và Cyrenaica, hai vùng đất ngày nay thuộc Libya; nó cũng khiến thế giới nhận ra rằng bầu trời có thể trở thành một chiến trường.

Đầu thế kỷ XX, Italy là một quốc gia thống nhất còn tương đối trẻ so với nhiều cường quốc châu Âu. Nước này muốn khẳng định vị thế trong cuộc đua thuộc địa đang nóng lên từng ngày. Trong khi Anh đã có ảnh hưởng sâu rộng ở nhiều vùng của châu Phi, Pháp kiểm soát phần lớn Bắc Phi, Italy nhìn sang Libya thuộc Ottoman như một mục tiêu vừa gần về địa lý, vừa có vẻ dễ khuất phục. Đế quốc Ottoman khi ấy thường bị gọi là “người bệnh của châu Âu”, một cách nói đầy kiêu ngạo nhưng phản ánh phần nào sự suy yếu về quân sự và chính trị của đế chế từng hùng mạnh.

Italy gửi tối hậu thư, cáo buộc Ottoman gây khó khăn cho quyền lợi của người Italy ở Tripoli; rồi vào ngày 29 tháng 9, chiến tranh được tuyên bố. Nhưng thực tế không đơn giản như những bản đồ màu sắc trong sách giáo khoa. Italy không chỉ đối đầu với quân Ottoman; họ còn gặp sự kháng cự quyết liệt từ các cộng đồng địa phương. Với người dân Libya, đây không chỉ là cuộc va chạm giữa hai đế chế xa lạ; đây là câu chuyện quê hương bị đặt vào bàn cờ của chủ nghĩa thực dân.

Một trong những điểm đặc biệt nhất của cuộc chiến là việc Italy sử dụng máy bay cho mục đích quân sự. Ngày 1 tháng 11 năm 1911, phi công Giulio Gavotti thực hiện một trong những vụ ném bom từ trên không đầu tiên trong lịch sử, thả lựu đạn xuống các vị trí của đối phương gần Ain Zara. Nhìn từ hiện tại, hành động ấy có vẻ thô sơ; chiếc máy bay nhỏ, bom đơn giản, độ chính xác thấp. Nhưng vào thời điểm ấy, nó mang ý nghĩa đáng sợ: con người đã bắt đầu biến bầu trời, vốn gắn với tự do và mơ mộng, thành nơi phát động sát thương.

Cuộc chiến cũng chứng kiến việc máy bay được dùng để trinh sát, một bước phát triển sẽ thay đổi căn bản nghệ thuật quân sự. Chỉ vài năm sau, Thế chiến thứ nhất bùng nổ; máy bay từ công cụ quan sát trở thành chiến đấu cơ, oanh tạc cơ và biểu tượng của chiến tranh công nghiệp. Vì vậy, khi lần theo dấu mốc 29 tháng 9 năm 1911, chúng ta không chỉ thấy một cuộc chiến tranh thuộc địa. Chúng ta còn nhìn thấy bóng dáng sớm của những cuộc không chiến, các đợt ném bom và nỗi lo âu hiện đại về hiểm họa đến từ trên trời.

Cuộc chiến kết thúc bằng Hiệp ước Lausanne năm 1912, theo đó Ottoman nhượng quyền kiểm soát Tripolitania và Cyrenaica cho Italy. Tuy nhiên, trên thực tế, việc kiểm soát vùng đất này không hề dễ dàng; sự kháng cự địa phương còn kéo dài. Về phía Ottoman, thất bại làm lộ rõ điểm yếu của đế chế, góp phần khích lệ các lực lượng Balkan chống lại họ. Không lâu sau đó, Chiến tranh Balkan nổ ra, đẩy Ottoman ra khỏi phần lớn lãnh thổ ở châu Âu.

Một cuộc chiến tưởng chỉ nằm bên bờ Địa Trung Hải lại phát ra những chấn động lan xa khắp lục địa. Nó cho thấy chủ nghĩa đế quốc không chỉ cướp đoạt đất đai; nó còn tạo ra những vết nứt chính trị và những công nghệ bạo lực mới. Khi nhìn vào ngày 29 tháng 9 năm 1911, tôi không chỉ thấy lá cờ Italy hay Ottoman trên bản đồ. Tôi thấy tiếng động cơ yếu ớt của những chiếc máy bay đầu tiên, bay thấp trên sa mạc, mang theo lời báo trước lạnh lùng về một thế kỷ mà chiến tranh sẽ không còn giới hạn trên mặt đất hay mặt biển.

4. Năm 1954: CERN mở cánh cửa vào thế giới hạt cơ bản

Ngày 29 tháng 9 năm 1954, Công ước thành lập Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân châu Âu, thường được biết đến với tên CERN, chính thức có hiệu lực. Đây là một dấu mốc khoa học đặc biệt bởi nó xuất hiện trong bối cảnh châu Âu vẫn còn mang những vết thương sâu sắc của Thế chiến thứ hai. Giữa những đổ nát, mất mát và sự chia cắt của Chiến tranh Lạnh, một nhóm quốc gia đã chọn đầu tư vào tri thức; họ tin rằng khoa học có thể tạo ra một không gian hợp tác vượt qua biên giới.

CERN được hình thành từ một ý tưởng táo bạo: thay vì để từng quốc gia châu Âu đơn độc chạy đua trong lĩnh vực vật lý hạt nhân vốn vô cùng tốn kém, các nước có thể góp nguồn lực, chia sẻ trí tuệ và xây dựng các thiết bị nghiên cứu chung. Thời điểm đó, Hoa Kỳ đã vươn lên mạnh mẽ về khoa học; nhiều nhà khoa học châu Âu rời quê hương sau chiến tranh. Việc thành lập một trung tâm nghiên cứu quốc tế vì thế không chỉ là vấn đề học thuật, mà còn là nỗ lực để châu Âu giữ lại năng lực sáng tạo của mình.

Trụ sở CERN được đặt gần Geneva, trên vùng biên giới giữa Thụy Sĩ và Pháp. Vị trí ấy mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Khoa học không bị chặn lại bởi trạm kiểm soát biên giới; hạt proton không mang hộ chiếu; các phương trình vật lý không hỏi người viết thuộc quốc tịch nào. Tất nhiên, con người thì vẫn có chính trị, lợi ích và khác biệt. Nhưng CERN trở thành nơi những khác biệt ấy được đặt cạnh một mục tiêu chung: tìm hiểu vật chất cấu tạo nên vũ trụ.

Trong nhiều thập niên, CERN đã phát triển các máy gia tốc hạt ngày càng mạnh. Những thiết bị này đưa các hạt chuyển động gần tốc độ ánh sáng rồi cho va chạm với nhau. Nghe có vẻ như hành động phá hủy nhưng chính từ những cú va chạm ấy, các nhà khoa học có thể quan sát những mảnh vỡ cực nhỏ, những hạt sinh ra trong khoảnh khắc, từ đó hiểu sâu hơn về cấu trúc nền tảng của tự nhiên. Đó là một công việc giống như cố hiểu cấu tạo của chiếc đồng hồ bằng cách quan sát các linh kiện văng ra khi nó va mạnh vào tường; chỉ khác rằng “chiếc đồng hồ” ở đây là vũ trụ.

Thành tựu nổi tiếng nhất gắn với CERN trong thời hiện đại là việc phát hiện boson Higgs vào năm 2012, thông qua các thí nghiệm ATLAS và CMS tại Máy Va chạm Hadron Lớn hay LHC. Boson Higgs thường được truyền thông gọi bằng cái tên giật gân là “hạt của Chúa”, một cách gọi mà nhiều nhà vật lý không mấy hài lòng. Điều quan trọng hơn là hạt này liên quan đến cơ chế giúp các hạt cơ bản có khối lượng, một phần thiết yếu của Mô hình Chuẩn trong vật lý hạt.

Nhưng câu chuyện CERN không chỉ nằm trong phòng thí nghiệm. Năm 1989, nhà khoa học Tim Berners-Lee, khi làm việc tại CERN, đề xuất một hệ thống chia sẻ thông tin nhằm giúp các nhà nghiên cứu trao đổi tài liệu dễ dàng hơn. Ý tưởng ấy phát triển thành World Wide Web, nền tảng làm thay đổi cách nhân loại đọc tin, học tập, mua sắm, trò chuyện và kể chuyện. Mỗi khi bạn mở một trang web, gửi đường liên kết hay tìm kiếm thông tin, bạn đang chạm vào một di sản bất ngờ của môi trường khoa học quốc tế này.

Điều khiến ngày 29 tháng 9 năm 1954 trở nên cuốn hút là sự đối lập đầy hy vọng của nó. Thế giới khi ấy vừa trải qua một cuộc chiến hủy diệt, lại đang bước vào thời kỳ căng thẳng hạt nhân. Vậy mà cũng trong kỷ nguyên ấy, con người chọn ngồi lại để truy tìm những bí mật nhỏ bé nhất của vật chất. CERN nhắc chúng ta rằng tri thức không xóa ngay được xung đột nhưng nó có thể xây những cây cầu mà chính trị đơn thuần khó lòng dựng nên. Đó là lý do cột mốc này không chỉ thuộc về vật lý; nó thuộc về niềm tin rằng hợp tác vẫn có thể nảy mầm sau đổ nát.

5. Năm 1957: Thảm họa Kyshtym và bí mật hạt nhân bị chôn vùi

Nếu CERN đại diện cho gương mặt hợp tác và kỳ vọng của khoa học hạt nhân thì ngày 29 tháng 9 năm 1957 lại mở ra mặt tối đầy ám ảnh của cùng một kỷ nguyên. Hôm ấy, tại tổ hợp hạt nhân Mayak gần thành phố kín Ozersk ở Liên Xô, một bể chứa chất thải phóng xạ phát nổ. Sự kiện này về sau được gọi là thảm họa Kyshtym, lấy tên của thị trấn gần đó vì bản thân Ozersk là thành phố bí mật không xuất hiện trên bản đồ công khai thời bấy giờ.

Để hiểu vì sao tai nạn ấy đáng sợ, bạn cần hình dung bối cảnh sau Thế chiến thứ hai. Liên Xô đang gấp rút phát triển chương trình hạt nhân để cạnh tranh với Hoa Kỳ. Tổ hợp Mayak được xây dựng với tốc độ cao nhằm sản xuất plutonium phục vụ vũ khí hạt nhân. Trong cuộc chạy đua ấy, áp lực về thời gian, bí mật quân sự và sản lượng đã tạo ra một môi trường mà an toàn bị đẩy xuống phía sau. Chất thải phóng xạ cấp cao được chứa trong các bể lớn; các bể này cần hệ thống làm mát liên tục để tránh tích tụ nhiệt.

Một hệ thống làm mát đã hỏng trong thời gian dài mà không được xử lý thích đáng. Nhiệt độ trong bể chứa tăng lên; dung dịch nitrate và acetate khô dần; rồi vào ngày 29 tháng 9 năm 1957, một vụ nổ hóa học cực mạnh xảy ra. Đây không phải là vụ nổ hạt nhân kiểu bom nguyên tử nhưng sức công phá của nó đủ làm bật tung nắp bê tông nặng hàng trăm tấn và phát tán một lượng lớn chất phóng xạ ra môi trường.

Một đám mây nhiễm xạ bay qua vùng đất rộng lớn ở dãy Ural. Khu vực bị ô nhiễm sau đó được gọi là Dải vết phóng xạ Đông Ural. Hàng chục ngôi làng chịu ảnh hưởng; người dân ở một số nơi bị sơ tán nhưng việc sơ tán không phải lúc nào cũng diễn ra ngay lập tức hoặc được giải thích rõ ràng. Họ không được biết đầy đủ mình đang đối mặt với điều gì. Có những câu chuyện về gia súc chết bất thường, cây cối bị hủy hoại, người dân mắc bệnh mà không hiểu nguyên nhân. Điều đáng sợ nhất không chỉ là phóng xạ vô hình; đó còn là bức màn im lặng phủ lên mọi sự.

Chính quyền Liên Xô giữ bí mật về thảm họa trong nhiều năm. Người dân bên ngoài hầu như không biết chuyện gì đã xảy ra. Thông tin chỉ dần được giới khoa học phương Tây chú ý vào thập niên 1970, đặc biệt sau khi nhà bất đồng chính kiến Zhores Medvedev công bố các bài viết về hiện tượng ô nhiễm bất thường ở vùng Ural. Mãi đến năm 1989, sau thảm họa Chernobyl và trong bầu không khí cởi mở hơn của thời kỳ cải tổ, Liên Xô mới công khai thừa nhận vụ tai nạn Kyshtym.

Ngày nay, Kyshtym thường được xem là một trong những tai nạn hạt nhân nghiêm trọng nhất lịch sử, chỉ đứng sau những sự kiện như Chernobyl và Fukushima nếu xét theo Thang sự cố hạt nhân quốc tế. Tuy nhiên, các số liệu về số người bị ảnh hưởng, hậu quả sức khỏe dài hạn và mức độ ô nhiễm cụ thể vẫn là vấn đề phức tạp. Một phần vì hồ sơ từng bị mật hóa; một phần vì tác động phóng xạ dài hạn rất khó tách bạch hoàn toàn khỏi các yếu tố môi trường, xã hội và y tế khác.

Điều khiến Kyshtym có màu sắc kỳ bí là sự tồn tại của một thảm họa khổng lồ nhưng gần như vô danh trong nhiều năm. Người ta có thể sống gần vùng ô nhiễm mà không biết vì sao mình phải rời làng; có thể thấy chính quyền đưa ra những mệnh lệnh khó hiểu nhưng không ai giải thích; có thể cảm nhận có điều gì đó bất thường trong rừng, trong đất, trong nước nhưng không có ngôn ngữ nào để gọi tên nỗi sợ ấy. Phóng xạ vốn vô hình, còn bí mật chính trị lại khiến nó trở nên vô hình hơn nữa.

Khi tìm hiểu về ngày 29 tháng 9 năm 1957, tôi không chỉ nghĩ đến một lỗi kỹ thuật. Tôi nghĩ đến bài học về trách nhiệm. Công nghệ có thể đem lại năng lượng, tri thức và năng lực to lớn; nhưng khi nó vận hành trong sự vội vã, thiếu minh bạch và coi nhẹ con người, hậu quả có thể kéo dài qua nhiều thế hệ. Kyshtym là lời nhắc lạnh lùng rằng những bí mật bị chôn vùi không nhất thiết biến mất; đôi khi chúng chỉ âm thầm lan rộng, như một vệt bụi phóng xạ trên bản đồ.

6. Năm 2008: Phố Wall rung chuyển sau cú bỏ phiếu lịch sử

Ngày 29 tháng 9 năm 2008 là một ngày mà nhiều người làm việc trong lĩnh vực tài chính chắc hẳn không thể quên. Hạ viện Hoa Kỳ đã bác bỏ kế hoạch cứu trợ tài chính trị giá 700 tỷ USD do chính quyền Tổng thống George W. Bush đề xuất giữa cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Chỉ trong vài giờ sau cuộc bỏ phiếu, thị trường chứng khoán Mỹ chao đảo dữ dội; chỉ số Dow Jones Industrial Average lao dốc hơn 777 điểm, khi đó là mức giảm điểm trong một ngày lớn nhất lịch sử của chỉ số này.

Để hiểu cơn địa chấn ngày 29 tháng 9, ta phải quay lại thời kỳ trước đó, khi thị trường nhà đất Mỹ tăng trưởng nóng. Các khoản vay thế chấp rủi ro cao được cấp cho nhiều người có khả năng trả nợ không vững; những khoản vay này sau đó bị đóng gói thành các sản phẩm tài chính phức tạp, được mua bán khắp thế giới. Trong giai đoạn thị trường nhà đất đi lên, hệ thống trông có vẻ vận hành trơn tru. Nhưng khi giá nhà giảm, người vay mất khả năng thanh toán, các tài sản được định giá quá cao bỗng trở thành quả bom nổ chậm.

Tháng 9 năm 2008, sự sụp đổ của ngân hàng đầu tư Lehman Brothers đã làm niềm tin trên thị trường vỡ vụn. Những tổ chức tài chính vốn liên kết với nhau qua mạng lưới cho vay, bảo lãnh và đầu tư bắt đầu nghi ngờ khả năng sống sót của chính đối tác. Tiền mặt trở nên khan hiếm; tín dụng gần như tê liệt; nỗi sợ lan nhanh hơn bất kỳ bản tin trấn an nào. Trong bối cảnh ấy, Bộ trưởng Tài chính Henry Paulson và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đề xuất Chương trình Cứu trợ Tài sản Có vấn đề, thường được gọi là TARP.

Kế hoạch 700 tỷ USD lập tức tạo ra tranh cãi gay gắt. Những người ủng hộ cho rằng chính phủ phải hành động khẩn cấp để ngăn hệ thống tài chính sụp đổ, bởi hậu quả sẽ không chỉ dừng ở các ngân hàng lớn mà lan đến doanh nghiệp, người lao động, người gửi tiết kiệm và cả nền kinh tế toàn cầu. Những người phản đối lại đặt câu hỏi đầy phẫn nộ: tại sao tiền thuế của người dân phải được dùng để cứu những định chế đã hưởng lợi lớn trong thời kỳ bong bóng tài sản? Liệu đây có phải là phần thưởng cho sự liều lĩnh và tham lam?

Cuộc bỏ phiếu ngày 29 tháng 9 phản ánh đúng sự giằng xé ấy. Dự luật thất bại với số phiếu chống nhỉnh hơn số phiếu thuận. Khi kết quả được công bố, thị trường phản ứng gần như ngay lập tức. Không khí hoảng loạn bao trùm; nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu; giá trị tài sản bốc hơi trên giấy tờ với tốc độ chóng mặt. Các bản tin truyền hình liên tục chiếu cảnh những nhà giao dịch căng thẳng trước màn hình đỏ rực, một hình ảnh đã trở thành biểu tượng của khủng hoảng tài chính năm 2008.

Tuy nhiên, đằng sau các con số khổng lồ là đời sống của hàng triệu con người. Khi tín dụng đóng băng, doanh nghiệp khó vay vốn để trả lương hoặc mở rộng sản xuất; người lao động đứng trước nguy cơ mất việc; gia đình mất nhà vì không trả được nợ; các quỹ hưu trí suy giảm giá trị; sinh viên tốt nghiệp bước vào thị trường lao động khắc nghiệt. Khủng hoảng tài chính chưa bao giờ chỉ là chuyện của những tòa nhà kính trên Phố Wall. Nó đi vào căn bếp, hóa đơn, khoản tiết kiệm và giấc ngủ của từng gia đình.

Vài ngày sau, Quốc hội Mỹ thông qua phiên bản điều chỉnh của đạo luật cứu trợ và Tổng thống Bush ký ban hành vào ngày 3 tháng 10 năm 2008. Nhưng cú sốc ngày 29 tháng 9 đã để lại dấu ấn lâu dài. Nó làm dấy lên những cuộc tranh luận về quản lý ngân hàng, đạo đức kinh doanh, bất bình đẳng, vai trò của chính phủ và sự mong manh của hệ thống tài chính toàn cầu. Những câu hỏi ấy đến nay vẫn chưa hề cũ.

Ngày 29 tháng 9 năm 2008 cho thấy một sự thật đáng sợ: đôi khi thứ khiến thế giới rung chuyển không phải tiếng súng, mà là sự biến mất của niềm tin. Tiền tệ vận hành dựa trên niềm tin; ngân hàng vận hành dựa trên niềm tin; thị trường cũng vận hành dựa trên niềm tin. Khi niềm tin ấy lung lay, những con số trên màn hình có thể biến thành nỗi bất an rất thật trong đời sống. Và đó là lý do sự kiện này vẫn là một trong những đáp án đáng nhớ nhất khi ai đó hỏi: ngày 29 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Kết luận

Từ eo biển Salamis phủ đầy chiến thuyền cổ đại, những con phố London có cảnh sát tuần tra đầu tiên, sa mạc Bắc Phi vang tiếng động cơ máy bay, phòng thí nghiệm CERN đầy những câu hỏi về vũ trụ, vùng Ural bị che phủ bởi bí mật phóng xạ cho đến Phố Wall run rẩy vì khủng hoảng, Ngày 29 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Câu trả lời là: rất nhiều và mỗi sự kiện đều phản chiếu một mặt của nhân loại. Có lòng dũng cảm; có tham vọng; có trí tuệ hợp tác; có sai lầm được che giấu; có những quyết định trong vài giờ nhưng ảnh hưởng kéo dài nhiều thế hệ. Nếu bạn nhìn ngày 29 tháng 9 trên lịch từ hôm nay, có lẽ đó sẽ không còn là một ô ngày tháng bình thường nữa, mà là lời mời gọi chúng ta lắng nghe những tiếng vọng bí ẩn của lịch sử.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1359 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời