Ngày 22 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu chỉ nhìn trên tờ lịch, đây có thể là một ngày bình thường đứng giữa những cơn gió đầu thu. Nhưng khi lần giở từng lớp bụi thời gian, tôi nhận ra ngày 22 tháng 9 từng chứng kiến những khoảnh khắc khiến cả thế giới đổi hướng; từ tiếng sóng dội vào chiến thuyền Hy Lạp cổ đại, lời tuyên bố về một nền cộng hòa mới, sắc lệnh mở đường cho tự do của hàng triệu người, cho tới những phát súng làm chấn động nước Mỹ và tiếng đại bác mở màn cuộc chiến dài đằng đẵng ở Trung Đông. Mời bạn cùng tôi bước vào hành trình ấy, nơi mỗi cột mốc lịch sử đều như một cánh cửa bí ẩn mở ra số phận của các dân tộc.
- 1. Năm 480 trước Công nguyên: Trận hải chiến Salamis và canh bạc cứu Hy Lạp
- 2. Năm 1792: Nước Pháp bước vào kỷ nguyên Cộng hòa
- 3. Năm 1862: Lincoln và lời hứa giải phóng nô lệ
- 4. Năm 1975: Phát súng hụt nhắm vào Tổng thống Gerald Ford
- 5. Năm 1980: Cuộc chiến Iran – Iraq bắt đầu bằng tiếng đại bác
- 6. Năm 1991: Bí mật của Cuộn sách Biển Chết được mở ra
- Kết luận
1. Năm 480 trước Công nguyên: Trận hải chiến Salamis và canh bạc cứu Hy Lạp
Khi nhắc đến Ngày 22 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi muốn đưa bạn trở về rất xa, tới khoảng năm 480 trước Công nguyên; thời điểm mà những trang sử cổ vẫn còn mang màu sắc nửa thực nửa huyền thoại. Theo cách tính niên đại phổ biến của nhiều nhà nghiên cứu hiện đại, khoảng ngày 22 tháng 9 là thời điểm diễn ra Trận Salamis, một trong những trận hải chiến quan trọng nhất lịch sử Hy Lạp cổ đại. Dù việc quy đổi chính xác từ lịch cổ sang lịch hiện đại luôn có độ chênh lệch nhất định, ý nghĩa của trận chiến này thì không hề mơ hồ: nó có thể đã cứu nền văn minh Hy Lạp khỏi nguy cơ bị Đế quốc Ba Tư hùng mạnh nuốt chửng.
Trước Salamis, tình thế của người Hy Lạp gần như tuyệt vọng. Vua Xerxes I của Ba Tư đem theo lực lượng khổng lồ tiến vào lãnh thổ Hy Lạp; quân Ba Tư đã chiếm Athens, đốt phá thành phố và khiến nhiều người tưởng rằng mọi hy vọng đã tắt. Những cư dân Athens phải rời bỏ nhà cửa, đưa gia đình lên tàu hoặc sơ tán tới các hòn đảo lân cận. Hãy thử hình dung cảnh tượng ấy: khói từ thành Athens bốc lên sau lưng; phía trước là biển cả lạnh lẽo; trên mặt nước là hàng trăm chiến thuyền; còn tương lai của cả một dân tộc chỉ được đặt vào vài quyết định táo bạo của những người chỉ huy.
Người nổi bật nhất trong giờ phút hiểm nghèo ấy là Themistocles, chính khách và nhà chiến lược Athens. Ông hiểu rằng nếu giao chiến ở vùng biển rộng, hạm đội Ba Tư đông hơn sẽ có lợi thế áp đảo. Nhưng nếu dụ đối phương vào eo biển hẹp gần đảo Salamis, số lượng tàu chiến quá lớn của Ba Tư lại có thể trở thành gánh nặng. Đây là kiểu tính toán khiến tôi luôn cảm thấy lịch sử thật kỳ lạ; đôi khi, chiến thắng không thuộc về người mạnh nhất mà thuộc về người hiểu rõ không gian mình đang đứng.
Themistocles được cho là đã dùng cả mưu mẹo để khiến Xerxes tin rằng liên quân Hy Lạp đang rối loạn và sắp bỏ chạy. Vua Ba Tư, tin rằng mình có thể kết thúc chiến dịch chỉ trong một trận đánh, đã điều hạm đội tiến sâu vào eo biển. Khi bình minh lên, các chiến thuyền Hy Lạp bắt đầu xông ra. Những chiếc trireme với ba tầng mái chèo lao đi trên mặt nước; mũi tàu bọc đồng trở thành những lưỡi dao khổng lồ; tiếng hò reo, tiếng gỗ va chạm, tiếng mái chèo rít lên trong hỗn loạn chắc hẳn đã khiến cả vùng biển Salamis rung chuyển.
Điều đáng sợ nhất trong trận Salamis không phải là số lượng tàu bị đánh chìm, mà là khoảnh khắc một đế chế nhận ra sức mạnh của mình không phải lúc nào cũng mang lại chiến thắng. Hạm đội Ba Tư bị chen chúc trong vùng nước hẹp; các tàu khó xoay trở; đội hình mất trật tự; trong khi quân Hy Lạp chiến đấu với lợi thế địa hình và tinh thần bảo vệ quê hương. Kết quả là Ba Tư chịu tổn thất nặng nề. Xerxes được cho là đã quan sát trận đánh từ trên cao và chứng kiến lực lượng hùng mạnh của mình tan vỡ ngay trước mắt.
Salamis không ngay lập tức chấm dứt cuộc chiến Hy Lạp – Ba Tư nhưng nó làm thay đổi toàn bộ cục diện. Xerxes phải rút phần lớn lực lượng về châu Á; những năm sau đó, người Hy Lạp tiếp tục chiến đấu và cuối cùng bảo vệ được nền độc lập của mình. Nếu Salamis thất bại, lịch sử có thể đã đi theo một con đường khác; Athens có thể không có thời kỳ huy hoàng; tư tưởng dân chủ, triết học của Socrates, Plato, Aristotle; bi kịch Hy Lạp; những công trình như Parthenon có lẽ đã không phát triển theo cách chúng ta biết.
Vì thế, khi nhìn lại ngày 22 tháng 9 gắn với trận Salamis, tôi không chỉ thấy một cuộc hải chiến. Tôi thấy một bài học về trí tuệ trước quyền lực; về khả năng của những cộng đồng nhỏ bé khi họ không chấp nhận khuất phục; và về sự mong manh của lịch sử. Chỉ cần một quyết định sai của Xerxes, một chiến thuyền đổi hướng quá chậm hoặc một liên minh Hy Lạp tan rã sớm hơn, câu chuyện của phương Tây có thể đã khác hoàn toàn.
2. Năm 1792: Nước Pháp bước vào kỷ nguyên Cộng hòa
Hơn hai nghìn năm sau Salamis, ngày 22 tháng 9 lại trở thành một ngày mở đầu cho một thế giới mới. Vào ngày 22 tháng 9 năm 1792, nền Đệ nhất Cộng hòa Pháp chính thức được xác lập; đồng thời, đây cũng được xem là ngày khởi đầu của Năm I trong lịch Cộng hòa Pháp. Nếu trận Salamis là cuộc chiến bảo vệ sự tồn tại của một thành bang thì sự kiện ở Pháp lại là cuộc lật đổ cả một quan niệm lâu đời: quyền lực của nhà vua không còn được xem là điều bất khả xâm phạm.
Để hiểu vì sao ngày này đặc biệt, bạn cần tưởng tượng nước Pháp những năm cuối thế kỷ XVIII. Đó là một đất nước rộng lớn nhưng đầy bất công; giới quý tộc và tăng lữ nắm nhiều đặc quyền; người dân thường phải gánh thuế nặng; nạn đói, giá lương thực tăng cao và khủng hoảng tài chính khiến đời sống ngày càng ngột ngạt. Khi Cách mạng Pháp bùng nổ năm 1789, người dân đã không chỉ phản đối một chính sách hay một vị vua; họ bắt đầu đặt câu hỏi về toàn bộ cấu trúc xã hội đã tồn tại hàng trăm năm.
Ban đầu, nhiều người vẫn hy vọng Pháp có thể trở thành một chế độ quân chủ lập hiến. Nhưng Vua Louis XVI dần đánh mất lòng tin của dân chúng; đặc biệt sau vụ ông cùng hoàng hậu Marie Antoinette tìm cách bỏ trốn khỏi Paris vào năm 1791. Cuộc đào thoát thất bại tại Varennes khiến hình ảnh nhà vua suy sụp nghiêm trọng. Với nhiều người cách mạng, nhà vua không còn là biểu tượng của quốc gia; ông trở thành biểu tượng của phản bội.
Đến mùa hè năm 1792, chiến tranh với các thế lực quân chủ châu Âu, bất ổn trong nước và sự phẫn nộ trên đường phố đã đẩy nước Pháp tới điểm không thể quay đầu. Ngày 10 tháng 8 năm 1792, cung điện Tuileries bị tấn công; quyền lực thực tế của Louis XVI sụp đổ. Sau đó, Quốc ước Quốc dân được bầu ra để quyết định vận mệnh đất nước. Ngày 21 tháng 9, cơ quan này bỏ phiếu bãi bỏ chế độ quân chủ; và ngày 22 tháng 9 được ghi nhận là ngày mở đầu của nền cộng hòa.
Nghe thì có vẻ chỉ là thay đổi một danh xưng; từ “vương quốc” thành “cộng hòa”. Nhưng ở thời đại ấy, đây là một tuyên bố rung chuyển châu Âu. Hầu hết các quốc gia lớn đều do vua chúa cai trị; ý tưởng rằng nhân dân có thể loại bỏ quân chủ, tự định đoạt chính thể và gọi nhau là “công dân” mang sức công phá lớn hơn bất cứ khẩu đại bác nào. Nước Pháp cách mạng muốn đoạn tuyệt với quá khứ đến mức còn tạo ra một hệ thống lịch mới; các tháng được đổi tên theo mùa và thời tiết; năm tháng được tính lại; những biểu tượng hoàng gia bị xóa bỏ hoặc thay thế.
Ngày 22 tháng 9 năm 1792 vì thế không đơn thuần là một dấu mốc hành chính. Nó là lời khẳng định rằng thời gian của một đất nước có thể được tính lại từ khoảnh khắc người dân giành lấy chủ quyền. Dĩ nhiên, câu chuyện sau đó không chỉ có ánh sáng. Cách mạng Pháp dẫn tới thời kỳ Khủng bố; hàng nghìn người bị xử tử; chính Louis XVI cũng bị chém đầu vào đầu năm 1793; rồi nước Pháp tiếp tục trải qua chiến tranh, đảo chính và sự trỗi dậy của Napoleon Bonaparte.
Nhưng lịch sử hiếm khi đi theo đường thẳng. Những mâu thuẫn và bi kịch của Cách mạng Pháp không phủ nhận ý nghĩa sâu xa mà nó để lại. Từ đây, những khái niệm về quyền công dân, chủ quyền nhân dân, bình đẳng trước pháp luật và quốc gia hiện đại lan rộng khắp châu Âu rồi thế giới. Khi chúng ta hỏi Ngày 22 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, sự ra đời của Đệ nhất Cộng hòa Pháp nhắc chúng ta rằng có những ngày không chỉ thay đổi chính quyền; chúng thay đổi cả cách con người gọi tên tự do.
3. Năm 1862: Lincoln và lời hứa giải phóng nô lệ
Ngày 22 tháng 9 năm 1862 là một ngày nặng trĩu mực đen, những câu chữ pháp lý và một niềm hy vọng khổng lồ. Hôm ấy, Tổng thống Hoa Kỳ Abraham Lincoln ban hành Tuyên ngôn Giải phóng sơ bộ, tuyên bố rằng những người nô lệ tại các bang miền Nam đang nổi dậy chống Liên bang sẽ được tự do kể từ ngày 1 tháng 1 năm 1863, nếu các bang này không quay trở lại với Liên bang trước thời hạn đó.
Để hiểu sức nặng của văn kiện này, cần trở về bối cảnh Nội chiến Hoa Kỳ. Từ năm 1861, nước Mỹ bị xé làm đôi bởi cuộc chiến giữa Liên bang miền Bắc và Liên minh miền Nam. Nguyên nhân của cuộc chiến rất phức tạp, liên quan tới quyền lực của các bang, kinh tế, lãnh thổ và chính trị; nhưng chế độ nô lệ là vết nứt sâu nhất. Hàng triệu người da đen bị biến thành tài sản; bị mua bán; bị cưỡng bức lao động; bị tước quyền gia đình, giáo dục, tự do di chuyển và cả quyền được làm chủ thân thể mình.
Lincoln ban đầu nhấn mạnh mục tiêu bảo toàn Liên bang. Ông hiểu rằng nếu hành động quá nhanh về vấn đề nô lệ, một số bang biên giới vẫn trung thành với Liên bang có thể ngả sang phe miền Nam. Nhưng cuộc chiến kéo dài đã chứng minh rằng nô lệ không chỉ là vấn đề đạo đức; nó còn là nền tảng kinh tế và sức mạnh quân sự của phe Liên minh miền Nam. Mỗi người nô lệ chạy trốn khỏi đồn điền, mỗi lao động không còn phục vụ quân đội miền Nam, đều làm lung lay hệ thống mà phe ly khai dựa vào.
Ngày 17 tháng 9 năm 1862, quân Liên bang chặn được đà tiến công của miền Nam tại trận Antietam, một trận đánh đẫm máu bậc nhất trong lịch sử Hoa Kỳ. Dù không phải chiến thắng tuyệt đối, Antietam đem lại cho Lincoln cơ hội chính trị mà ông chờ đợi. Năm ngày sau, vào ngày 22 tháng 9, ông công bố Tuyên ngôn Giải phóng sơ bộ. Đó là một lựa chọn vừa mang tính chiến lược, vừa mang tính đạo đức; một bước đi có thể khiến cuộc Nội chiến biến đổi từ cuộc chiến giữ gìn Liên bang thành cuộc chiến gắn liền với việc xóa bỏ chế độ nô lệ.
Văn kiện này có giới hạn rõ rệt. Nó không lập tức giải phóng mọi người nô lệ ở Hoa Kỳ; nó chỉ áp dụng cho các khu vực nằm dưới quyền kiểm soát của phe đang nổi dậy, tức những nơi chính phủ Liên bang chưa thể thực thi quyền lực ngay lúc ấy. Những người nô lệ ở các bang biên giới trung thành với Liên bang ban đầu không nằm trong phạm vi tuyên bố. Chính vì vậy, nếu chỉ đọc lướt qua, bạn có thể thấy đây dường như là một lời hứa xa vời. Nhưng trong lịch sử, có những lời hứa được viết ra giữa chiến tranh lại có sức mạnh mở đường cho thực tế.
Khi Tuyên ngôn Giải phóng chính thức có hiệu lực vào ngày 1 tháng 1 năm 1863, nó cho phép người da đen gia nhập quân đội Liên bang. Gần 200.000 người Mỹ gốc Phi sau đó đã phục vụ trong lục quân và hải quân Liên bang; họ không chỉ chiến đấu cho chiến thắng của miền Bắc mà còn trực tiếp chiến đấu cho tự do của chính mình. Hình ảnh những người từng bị coi là tài sản nay khoác quân phục, cầm súng và tham gia quyết định vận mệnh đất nước là một trong những chuyển biến mạnh mẽ nhất của thế kỷ XIX.
Ngày 22 tháng 9 năm 1862 không xóa sạch xiềng xích chỉ bằng một nét bút nhưng nó khiến xiềng xích ấy không còn có thể được bảo vệ bằng sự im lặng của nhà nước. Sau chiến tranh, Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp Hoa Kỳ được thông qua năm 1865, chính thức bãi bỏ chế độ nô lệ trên toàn quốc. Con đường bình đẳng vẫn còn rất dài; nạn phân biệt chủng tộc, bạo lực và bất công tiếp tục ám ảnh nước Mỹ trong nhiều thế hệ. Thế nhưng, lời tuyên bố của Lincoln vẫn là một cột mốc không thể thay thế.
Khi đọc lại những dòng chữ của ngày ấy, tôi luôn nghĩ đến sự đối lập lạ lùng giữa sự ngắn gọn của văn bản và độ lớn của hậu quả mà nó tạo ra. Một văn kiện có thể chỉ chiếm vài trang giấy; nhưng phía sau nó là tiếng thở dài của hàng triệu con người là những cuộc chia ly, những cuộc đào thoát trong đêm, những gia đình bị tách khỏi nhau và khát vọng được gọi tên mình như một con người tự do. Đó là lý do ngày 22 tháng 9 năm 1862 vẫn được nhắc đến như một trong những ngày quan trọng nhất trong lịch sử nhân quyền Hoa Kỳ.
4. Năm 1975: Phát súng hụt nhắm vào Tổng thống Gerald Ford
Lịch sử đôi khi thay đổi bởi những bản tuyên ngôn được chuẩn bị kỹ lưỡng; nhưng cũng có lúc nó suýt rẽ sang một hướng khác chỉ vì một viên đạn. Ngày 22 tháng 9 năm 1975, tại thành phố San Francisco, Hoa Kỳ, một phụ nữ tên Sara Jane Moore đã nổ súng nhằm ám sát Tổng thống Gerald Ford. Phát súng không trúng mục tiêu; song chỉ trong vài giây ngắn ngủi, nước Mỹ đã một lần nữa cảm nhận sự mong manh của đời sống chính trị sau hàng loạt biến cố bạo lực của thập niên 1960 và 1970.
Gerald Ford là một tổng thống đặc biệt trong lịch sử Mỹ. Ông chưa từng được bầu làm tổng thống hay phó tổng thống qua một cuộc bầu cử toàn quốc. Sau khi Phó tổng thống Spiro Agnew từ chức vì bê bối, Ford được bổ nhiệm làm phó tổng thống; rồi khi Tổng thống Richard Nixon từ chức vì vụ Watergate năm 1974, Ford trở thành tổng thống. Ông bước vào Nhà Trắng trong bầu không khí ngờ vực, mệt mỏi và chia rẽ; một nước Mỹ vừa trải qua chiến tranh Việt Nam, khủng hoảng kinh tế và cú sốc chính trị nghiêm trọng.
Điều khiến sự kiện ngày 22 tháng 9 càng đáng sợ là nó diễn ra chỉ 17 ngày sau một vụ ám sát hụt khác nhằm vào chính Ford. Ngày 5 tháng 9 năm 1975, Lynette “Squeaky” Fromme, một người từng có liên hệ với nhóm Charles Manson, đã chĩa súng vào Ford ở Sacramento nhưng khẩu súng không khai hỏa. Khi ấy, nhiều người hẳn nghĩ rằng đó là một sự cố hiếm gặp. Nhưng rồi San Francisco chứng minh điều ngược lại: tổng thống vẫn đang ở trong vòng nguy hiểm.
Vào ngày 22 tháng 9, Ford rời khách sạn St. Francis để gặp gỡ người dân. Sara Jane Moore đứng trong đám đông ở phía đối diện đường. Bà dùng một khẩu súng lục bắn về phía tổng thống từ khoảng cách khá xa. Viên đạn bay chệch; một người đứng gần đó bị thương nhẹ do mảnh vỡ hoặc do viên đạn đổi hướng. Điều đặc biệt là một cựu lính thủy đánh bộ tên Oliver “Billy” Sipple đã nhanh chóng giật tay Moore đúng lúc; hành động ấy khiến phát súng không đạt được ý định ban đầu.
Trong những câu chuyện ám sát hụt, người ta thường chỉ nhớ tên kẻ tấn công và mục tiêu. Nhưng câu chuyện của Billy Sipple lại khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Ông là người đã phản xạ trong khoảnh khắc sinh tử để ngăn thảm kịch; tuy nhiên, sau đó đời tư của ông bị truyền thông khai thác quá mức. Báo chí tiết lộ Sipple là người đồng tính, dù đó là điều ông chưa công khai với gia đình. Người hùng bất ngờ trở thành tâm điểm của một cơn bão truyền thông; một minh chứng cay đắng cho việc đôi khi xã hội không chỉ tước đi sự riêng tư của con người mà còn biến hành động anh hùng thành cái cớ để soi mói đời tư.
Về phần Sara Jane Moore, bà bị bắt ngay sau vụ nổ súng và sau đó bị kết án tù chung thân. Moore từng có cuộc đời phức tạp; bà có lúc làm việc như người cung cấp thông tin cho FBI, từng tham gia nhiều hoạt động chính trị cực đoan và chịu ảnh hưởng của bầu không khí hỗn loạn trong xã hội Mỹ thời hậu chiến. Không nên dùng hoàn cảnh để biện minh cho bạo lực; nhưng hiểu được bối cảnh giúp chúng ta thấy rằng các hành vi cực đoan hiếm khi xuất hiện trong khoảng trống. Chúng thường nảy sinh giữa sự cô lập, niềm tin méo mó, bất mãn và những đổ vỡ xã hội chưa được chữa lành.
Ngày 22 tháng 9 năm 1975 không ghi dấu một vụ ám sát thành công nhưng nó là lời cảnh báo. Nếu viên đạn ấy không chệch hướng, lịch sử chính trị Hoa Kỳ có thể đã tiếp tục chìm trong một cuộc khủng hoảng hiến pháp và tinh thần mới. Nước Mỹ khi đó vẫn chưa nguôi nỗi đau từ các vụ ám sát John F. Kennedy, Robert F. Kennedy và Martin Luther King Jr.; phát súng tại San Francisco như một bóng ma nhắc lại rằng bạo lực chính trị vẫn đang rình rập.
Có lẽ điều kỳ bí nhất của sự kiện này nằm ở tính ngẫu nhiên. Một cái giật tay; một góc bắn không chuẩn; một bước chân chậm hay nhanh hơn vài nhịp; tất cả có thể làm thay đổi số phận của một tổng thống và lịch sử của cả quốc gia. Khi đứng trước những bước ngoặt như vậy, tôi luôn tự hỏi: lịch sử được định đoạt bởi những lực lượng lớn lao hay đôi khi bởi khoảnh khắc một con người bình thường quyết định đưa tay ra?
5. Năm 1980: Cuộc chiến Iran – Iraq bắt đầu bằng tiếng đại bác
Nếu những sự kiện trước cho thấy ngày 22 tháng 9 có thể là ngày của chiến thắng, tự do hoặc sự sống sót trong gang tấc thì ngày 22 tháng 9 năm 1980 lại mở ra một chương sử u ám. Hôm ấy, Iraq dưới quyền Tổng thống Saddam Hussein tiến hành cuộc tấn công quy mô lớn vào Iran; các sân bay và mục tiêu quân sự của Iran bị không kích; quân đội Iraq vượt biên giới trên nhiều hướng. Cuộc chiến Iran – Iraq chính thức bùng nổ, rồi kéo dài gần tám năm, trở thành một trong những cuộc chiến đẫm máu và tàn khốc nhất thế kỷ XX.
Đằng sau quyết định tấn công là nhiều lớp mâu thuẫn. Iran vừa trải qua Cách mạng Hồi giáo năm 1979, lật đổ chế độ Shah thân phương Tây và đưa Giáo chủ Ayatollah Khomeini lên vị trí lãnh đạo tối cao. Cuộc cách mạng làm thay đổi cán cân quyền lực trong khu vực; khiến các nước láng giềng, đặc biệt là Iraq với cộng đồng người Hồi giáo Shiite đông đảo, lo ngại tư tưởng cách mạng từ Iran có thể lan rộng. Bên cạnh đó là tranh chấp lãnh thổ lâu đời, nhất là khu vực đường thủy Shatt al-Arab, nơi có ý nghĩa chiến lược đối với giao thương và dầu mỏ.
Saddam Hussein tin rằng Iran đang suy yếu. Sau cách mạng, bộ máy quân đội Iran bị xáo trộn; nhiều sĩ quan cũ bị thanh trừng hoặc mất ảnh hưởng; đất nước chìm trong căng thẳng nội bộ. Iraq sở hữu lực lượng quân sự lớn, được trang bị đáng kể và kỳ vọng có thể giành thắng lợi nhanh chóng. Nhưng đây là một trong những tính toán sai lầm nguy hiểm nhất của Saddam. Thay vì sụp đổ, Iran huy động tinh thần dân tộc và tôn giáo; cuộc chiến ngắn ngày mà Iraq tưởng tượng biến thành cuộc tiêu hao kéo dài gần một thập kỷ.
Những năm chiến tranh sau đó là chuỗi ngày mà con số thương vong dường như mất hết ý nghĩa trước quy mô đau thương. Ước tính số người chết của cả hai phía lên tới hàng trăm nghìn, thậm chí có những đánh giá cao hơn rất nhiều; hàng triệu người bị thương, mất nhà cửa hoặc phải sống trong nỗi lo thường trực. Các thành phố bị tên lửa tấn công; tàu chở dầu bị nhắm tới trên Vịnh Ba Tư; chiến hào kéo dài; những đợt tấn công bằng “làn sóng người” gây ra tổn thất khủng khiếp; vũ khí hóa học cũng được sử dụng, để lại những ký ức độc địa không thể phai mờ.
Cuộc chiến này có một nét ám ảnh đặc biệt: nó thường được so sánh với chiến tranh chiến hào thời Thế chiến thứ nhất nhưng xảy ra vào cuối thế kỷ XX, trong thời đại truyền hình, tên lửa và dầu mỏ. Công nghệ hiện đại không ngăn được sự tàn bạo; trái lại, đôi khi nó khiến tàn bạo lan xa hơn. Trẻ em lớn lên cùng tiếng còi báo động; những người lính trẻ đi qua bãi mìn; những gia đình chỉ còn biết chờ tin người thân từ mặt trận. Đằng sau những bản đồ biên giới và tuyên bố ngoại giao là vô số cuộc đời không bao giờ trở lại như trước.
Điều đáng buồn là không bên nào thực sự giành được chiến thắng tương xứng với cái giá đã trả. Năm 1988, hai nước chấp nhận ngừng bắn theo Nghị quyết 598 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Đường biên giới về cơ bản trở về tình trạng trước chiến tranh; những tham vọng ban đầu không đem lại thành quả rõ ràng; nhưng hậu quả xã hội, kinh tế và tâm lý thì còn kéo dài nhiều năm. Cuộc chiến cũng góp phần tạo ra những bất ổn dẫn tới các cuộc khủng hoảng sau này ở Trung Đông.
Khi trả lời câu hỏi Ngày 22 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, cuộc chiến Iran – Iraq là một lời nhắc nghiêm khắc rằng có những ngày lịch sử không nên được nhớ chỉ bằng tên các nhà lãnh đạo hay các bản đồ quân sự. Chúng cần được nhớ bằng số phận con người. Ngày tiếng đại bác đầu tiên vang lên có thể được ghi trong sách chỉ bằng một dòng; nhưng với người dân sống ở biên giới, nó là ngày cánh cửa nhà rung lên, bầu trời đổi màu và tương lai bỗng bị chia thành hai phần: trước chiến tranh và sau chiến tranh.
6. Năm 1991: Bí mật của Cuộn sách Biển Chết được mở ra
Không phải mọi sự kiện đặc biệt của ngày 22 tháng 9 đều gắn với chiến tranh hay chính trị. Có những ngày lịch sử trở nên đáng nhớ bởi một cánh cửa tri thức được mở khóa. Ngày 22 tháng 9 năm 1991, Thư viện Huntington ở California, Hoa Kỳ, công bố rằng họ sẽ cho phép học giả tiếp cận bộ ảnh sao chụp các Cuộn sách Biển Chết mà họ lưu giữ. Quyết định này góp phần chấm dứt tình trạng nhiều thập kỷ các bản thảo cổ đại quý giá ấy chỉ được một nhóm nhỏ học giả kiểm soát.
Cuộn sách Biển Chết là một trong những phát hiện khảo cổ gây chấn động nhất thế kỷ XX. Từ năm 1946 đến 1956, hàng nghìn mảnh bản thảo cổ được tìm thấy trong các hang động gần Qumran, bên bờ tây bắc Biển Chết. Những văn bản này được viết chủ yếu bằng tiếng Do Thái, Aram và một phần tiếng Hy Lạp; niên đại trải từ khoảng thế kỷ III trước Công nguyên đến thế kỷ I sau Công nguyên. Trong đó có các bản sao cổ của nhiều sách thuộc Kinh Thánh Hebrew, các bản chú giải, luật lệ cộng đồng, thánh ca, văn bản khải huyền và nhiều tài liệu chưa từng được biết tới trước đó.
Phát hiện này giống như việc ai đó bất ngờ trao cho nhân loại một chiếc chìa khóa dẫn vào thế giới tôn giáo, ngôn ngữ và tư tưởng của vùng Judea cổ đại. Các Cuộn sách Biển Chết giúp giới nghiên cứu hiểu sâu hơn về quá trình chép lại văn bản Kinh Thánh; về sự đa dạng của các cộng đồng Do Thái thời kỳ Đền thờ thứ Hai; về bối cảnh tinh thần mà sau này Kitô giáo ra đời. Tuy nhiên, kho báu tri thức này lại bị bao phủ bởi một sự hạn chế khó hiểu: trong nhiều năm, quyền tiếp cận các văn bản và ảnh chụp bị kiểm soát rất chặt.
Sự chậm trễ trong việc công bố đầy đủ khiến giới học thuật ngày càng bất bình. Nhiều người cho rằng di sản văn hóa có ý nghĩa toàn nhân loại không nên bị giữ trong tay một nhóm quá nhỏ quá lâu. Khi đó, các lời đồn đoán bắt đầu xuất hiện; có người nghi ngờ tồn tại những bí mật tôn giáo bị che giấu; có người tin rằng các văn bản có thể làm đảo lộn hiểu biết truyền thống về lịch sử Do Thái giáo hoặc Kitô giáo. Phần lớn những suy diễn ly kỳ ấy không có cơ sở vững chắc nhưng chúng cho thấy khoảng trống thông tin luôn dễ bị lấp đầy bằng trí tưởng tượng.
Trong bối cảnh ấy, hành động của Thư viện Huntington ngày 22 tháng 9 năm 1991 có ý nghĩa rất lớn. Thư viện sở hữu một bộ ảnh sao chụp các bản thảo; sau khi xem xét tính hợp pháp và giá trị học thuật, họ quyết định mở quyền tiếp cận cho cộng đồng nghiên cứu. Không lâu sau đó, những nguồn tư liệu khác cũng được công bố rộng rãi hơn. Cánh cửa từng đóng kín bắt đầu mở ra; các học giả trên khắp thế giới có thể đối chiếu, phiên âm, dịch thuật và tranh luận dựa trên tư liệu thay vì lời kể gián tiếp.
Sự kiện ngày 22 tháng 9 năm 1991 nhắc tôi về một điều rất đẹp: tri thức không chỉ nằm trong việc phát hiện ra một cổ vật, mà còn nằm trong việc chia sẻ cơ hội để mọi người cùng nghiên cứu nó. Một bản thảo cổ dù quý giá đến đâu cũng chỉ thật sự “sống” khi có nhiều đôi mắt đọc nó, nhiều bộ óc tranh luận về nó và nhiều thế hệ tiếp tục đặt câu hỏi. Những cuộn da, mảnh giấy cói và dòng chữ phai màu tưởng như im lặng hàng nghìn năm; vậy mà khi được mở ra, chúng vẫn có thể làm thay đổi các cuộc đối thoại hiện đại.
Có lẽ đây là sắc màu bí ẩn nhất trong hành trình tìm hiểu Ngày 22 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt. Không có tiếng súng, không có ngai vàng đổ xuống, không có hạm đội lao vào nhau giữa sóng dữ. Chỉ có những bản sao ảnh, những phòng lưu trữ yên tĩnh và quyết định cho phép con người được nhìn gần hơn vào quá khứ. Nhưng đôi khi, một bí mật được mở ra trong im lặng lại có sức vang xa hơn cả tiếng đại bác.
Kết luận
Từ chiến trường Salamis cổ xưa đến nước Pháp cách mạng; từ bàn làm việc của Abraham Lincoln tới con phố San Francisco đầy căng thẳng; từ biên giới Iran – Iraq rực lửa đến những hang đá cất giữ bản thảo nghìn năm, ngày 22 tháng 9 hiện lên như một tấm gương phản chiếu nhiều gương mặt của lịch sử. Đó có thể là ngày của lòng can đảm, của khát vọng tự do, của sai lầm quyền lực, của khoảnh khắc sinh tử và của những bí mật được hé mở. Tôi hy vọng sau hành trình này, khi bạn bắt gặp ngày 22 tháng 9 trên lịch, bạn sẽ không chỉ thấy một con số; bạn sẽ nhớ rằng dưới mỗi ngày bình thường của hiện tại luôn có thể ẩn giấu một câu chuyện phi thường của quá khứ.


Để lại một phản hồi