Ngày 21 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Nếu bạn từng nghĩ đây chỉ là một ngày bình thường đứng lặng ở cuối tháng Chín, tôi mời bạn cùng bước vào hành lang bí ẩn của lịch sử. Trong cùng một ngày 21 tháng 9, có nơi tiếng chuông độc lập vang lên giữa biển Địa Trung Hải; có nơi một cuốn sách nhỏ mở cánh cửa đến vùng đất của người Hobbit; có nơi chiếc xe hơi phát nổ giữa thủ đô Washington, để lại dấu hỏi lạnh buốt về quyền lực và tự do. Mỗi mốc thời gian giống như một cánh cửa cũ; khi hé mở, chúng ta không chỉ nhìn thấy sự kiện, mà còn nghe được tiếng thì thầm của những con người đã sống, đã lựa chọn và đã thay đổi thế giới.
- 1. Ngày 21 tháng 9 năm 1792: Nước Pháp đoạn tuyệt với nền quân chủ
- 2. Ngày 21 tháng 9 năm 1937: “The Hobbit” mở cánh cửa vào Trung Địa
- 3. Ngày 21 tháng 9 năm 1964: Malta giành độc lập giữa Địa Trung Hải
- 4. Ngày 21 tháng 9 năm 1976: Vụ ám sát Orlando Letelier ở Washington
- 5. Ngày 21 tháng 9 năm 1981: Belize chào đón bình minh độc lập
- 6. Ngày 21 tháng 9 năm 1991: Armenia lựa chọn độc lập giữa lúc Liên Xô tan rã
- Kết luận
1. Ngày 21 tháng 9 năm 1792: Nước Pháp đoạn tuyệt với nền quân chủ
Hãy tưởng tượng Paris vào tháng 9 năm 1792; không khí không chỉ lạnh vì gió đầu thu mà còn đặc quánh bởi sợ hãi, giận dữ và hy vọng. Cách mạng Pháp đã bùng nổ từ năm 1789 nhưng đến thời điểm ấy, đất nước vẫn chưa thật sự biết mình sẽ đi về đâu. Vua Louis XVI vẫn còn tồn tại trên danh nghĩa; hoàng gia đã bị đưa từ Versailles về Paris; chiến tranh với các cường quốc quân chủ châu Âu đang đe dọa biên giới; dân chúng thì đứng giữa cơn đói nghèo và cơn khát tự do. Đó là bối cảnh dẫn đến một ngày 21 tháng 9 có sức nặng như nhát búa giáng xuống lịch sử.
Ngày 21 tháng 9 năm 1792, Quốc ước Pháp, tức Convention nationale, họp phiên đầu tiên. Trong phiên họp này, các đại biểu đã quyết định bãi bỏ chế độ quân chủ. Câu nói của đại biểu Jean-Marie Collot d’Herbois được nhắc đến như một tuyên bố không thể đảo ngược: hoàng gia không còn chỗ đứng trong một nước Pháp đang muốn tái sinh. Từ đây, nền quân chủ tồn tại qua nhiều thế kỷ bị chấm dứt; một trật tự chính trị mới bắt đầu hình thành trên những đổ nát của đặc quyền phong kiến, ngai vàng và ý niệm về quyền lực thần thánh của nhà vua.
Điều khiến sự kiện này trở nên đặc biệt là nó không đơn thuần là việc thay một người đứng đầu bằng một bộ máy khác. Nó là sự thay đổi trong cách con người hiểu về nguồn gốc của quyền lực. Trước đó, nhà vua thường được xem là người cai trị “do ý Chúa”; nhưng cuộc cách mạng đã đưa ra một lời đáp táo bạo hơn: quyền lực phải thuộc về quốc dân. Đó là khoảnh khắc một dân tộc cố gắng viết lại định nghĩa về chính mình. Ngày hôm sau, ngày 22 tháng 9 năm 1792, nền Cộng hòa Pháp được chính thức tuyên bố; người Pháp sau đó còn dùng mốc này để mở đầu lịch cách mạng của họ.
Tuy vậy, ánh sáng của lý tưởng luôn đi kèm những vùng bóng tối. Sau khi nền quân chủ bị xóa bỏ, nước Pháp không lập tức bước vào thời đại yên bình. Vua Louis XVI bị xét xử rồi xử chém vào đầu năm 1793; đất nước chìm trong chiến tranh, đối đầu phe phái và Thời kỳ Khủng bố. Những cái tên như Robespierre, Danton, Marat trở thành biểu tượng của một thời đại mà lòng yêu nước, nỗi sợ phản bội và khát vọng thanh trừng quấn chặt vào nhau. Lịch sử thường không đi theo đường thẳng; nó giống một dòng sông cuộn xiết, cuốn cả những giấc mơ đẹp lẫn những sai lầm khủng khiếp.
Khi nhắc đến ngày 21 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi luôn thấy mốc năm 1792 mang một vẻ bí ẩn rất riêng. Chỉ bằng một quyết định chính trị, một biểu tượng từng tưởng như vĩnh cửu đã biến mất. Nhưng điều đáng suy ngẫm hơn là câu hỏi còn vang vọng đến hôm nay: khi một xã hội phá bỏ trật tự cũ, liệu họ có đủ sáng suốt để xây dựng một trật tự mới công bằng hơn không? Ngày 21 tháng 9 năm 1792 không chỉ là ngày kết thúc nền quân chủ Pháp; nó là lời cảnh báo rằng tự do luôn cần đi cùng trách nhiệm, lòng can đảm và sự tỉnh táo.
2. Ngày 21 tháng 9 năm 1937: “The Hobbit” mở cánh cửa vào Trung Địa
Nếu năm 1792 là âm thanh của đám đông, của đại bác và những lời tuyên bố chính trị thì ngày 21 tháng 9 năm 1937 lại mang một sắc thái hoàn toàn khác. Hôm ấy, tại Vương quốc Anh, nhà xuất bản George Allen & Unwin phát hành cuốn The Hobbit, or There and Back Again của J. R. R. Tolkien. Một cuốn sách kể về chuyến phiêu lưu của chàng Hobbit nhỏ bé Bilbo Baggins đã xuất hiện lặng lẽ trên các kệ sách; không ai có thể biết rằng nó sẽ mở ra một trong những vũ trụ giả tưởng có ảnh hưởng nhất thế kỷ XX.
Câu chuyện bắt đầu bằng một câu văn gần như đã trở thành bất tử: “Trong một cái hố dưới lòng đất có một người Hobbit sinh sống.” Nhưng sau cánh cửa tròn yên bình của Bilbo là một thế giới rộng lớn hơn mọi dự tính. Có phù thủy Gandalf với ánh mắt biết quá nhiều bí mật; có nhóm người lùn khao khát giành lại quê hương Erebor; có rồng Smaug nằm cuộn mình trên kho báu; có những con đường tối tăm nơi tiếng bước chân đôi khi không thuộc về con người. Tolkien không chỉ kể một câu chuyện cho trẻ em; ông dựng nên cả một bầu không khí cổ xưa, nơi ngôn ngữ, truyền thuyết và bóng tối cùng tồn tại.
Điều kỳ lạ là Tolkien vốn là một giáo sư ngữ văn, say mê các ngôn ngữ cổ và thần thoại Bắc Âu. Ông không viết Trung Địa như một bối cảnh trang trí đơn thuần; ông tạo ra lịch sử, bản đồ, các dòng tộc, tiếng nói và truyền thuyết cho vùng đất ấy. Vì vậy, khi đọc The Hobbit, bạn có cảm giác mình không bước vào một câu chuyện được bịa ra vội vàng, mà đang chạm vào mảnh vụn của một nền văn minh đã tồn tại từ lâu trong sương mù. Trung Địa có sức thuyết phục bởi nó dường như có quá khứ trước khi trang sách đầu tiên được mở ra.
Thành công của cuốn sách khiến nhà xuất bản đề nghị Tolkien viết thêm. Kết quả sau đó là bộ The Lord of the Rings, tác phẩm đưa Bilbo, Gandalf và đặc biệt là chiếc nhẫn quyền lực đến với hàng triệu độc giả. Chiếc nhẫn ấy không chỉ là vật báu kỳ ảo; nó trở thành biểu tượng về sức cám dỗ của quyền lực, về nguy cơ một con người đánh mất bản thân khi tin rằng mình có thể kiểm soát cái ác. Nhiều thập kỷ sau, điện ảnh, âm nhạc, trò chơi điện tử và văn hóa đại chúng vẫn không ngừng trở lại với Trung Địa.
Tôi thích nghĩ rằng ngày 21 tháng 9 năm 1937 là một lời nhắc đầy dịu dàng: lịch sử không phải lúc nào cũng được làm nên bởi chiến thắng quân sự hay những đạo luật lớn lao. Đôi khi, thế giới thay đổi vì một người ngồi lặng bên bàn viết, để trí tưởng tượng dẫn mình đi qua rừng sâu, núi tuyết và hang động tối. Một cuốn sách nhỏ có thể trở thành cánh cổng cho hàng triệu tâm hồn. Và từ cánh cổng ấy, độc giả học được rằng người nhỏ bé nhất đôi khi vẫn có thể bước ra khỏi vùng an toàn để tạo nên điều phi thường.
3. Ngày 21 tháng 9 năm 1964: Malta giành độc lập giữa Địa Trung Hải
Giữa làn nước xanh thẳm của Địa Trung Hải, Malta hiện lên như một cụm đảo nhỏ bé nhưng có vị trí chiến lược đến mức nhiều đế chế từng muốn nắm giữ. Người Phoenicia, La Mã, Byzantine, Ả Rập, Hiệp sĩ Dòng Thánh John, Pháp và Anh đã từng đi qua hoặc để lại dấu vết tại đây. Malta nhỏ về diện tích nhưng lịch sử của nó lại dày như những bức tường đá vàng ở thủ đô Valletta. Chính vì thế, ngày 21 tháng 9 năm 1964, khi Malta tuyên bố độc lập khỏi Vương quốc Anh, đó không chỉ là sự kiện của một quốc đảo; đó là cuộc trở về của một dân tộc sau rất nhiều thế kỷ bị cuốn vào bàn cờ địa chính trị của người khác.
Malta từng là thuộc địa của Anh từ đầu thế kỷ XIX. Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, hòn đảo này giữ vai trò quan trọng do nằm trên tuyến hàng hải giữa châu Âu và Bắc Phi. Malta đã phải chịu những đợt không kích dữ dội; cư dân trên đảo sống giữa thiếu thốn, tiếng còi báo động và những ngày tháng bị bao vây. Sự kiên cường của người Malta khiến Vua George VI trao tặng George Cross cho toàn thể dân chúng Malta vào năm 1942; biểu tượng này đến nay vẫn xuất hiện trên quốc kỳ Malta.
Sau chiến tranh, khát vọng tự quyết ngày càng lớn. Người dân Malta không chỉ muốn được ghi nhận vì lòng trung thành trong thời chiến; họ muốn tự định đoạt con đường chính trị, kinh tế và văn hóa của mình. Sau các cuộc đàm phán cùng những tranh luận gay gắt, Malta đạt được nền độc lập vào ngày 21 tháng 9 năm 1964. Quốc gia mới vẫn giữ Nữ hoàng Elizabeth II là nguyên thủ quốc gia trong giai đoạn đầu; đến năm 1974, Malta chuyển thành nước cộng hòa. Dù quá trình ấy diễn ra theo từng bước, mốc độc lập năm 1964 vẫn là cột mốc thiêng liêng nhất.
Có một nét hấp dẫn trong câu chuyện Malta: đây là nơi lịch sử quân sự và lịch sử văn hóa đan vào nhau như những con phố hẹp ở Valletta. Tiếng Malta, một ngôn ngữ có nguồn gốc Semitic, tồn tại cạnh tiếng Anh; kiến trúc Baroque châu Âu đứng bên những dấu tích Ả Rập; người dân hướng ra biển nhưng vẫn giữ bản sắc riêng bền bỉ. Độc lập của Malta không xóa hết dấu vết quá khứ; ngược lại, nó cho phép người Malta biến quá khứ đa tầng ấy thành một phần bản sắc quốc gia.
Khi cùng tôi nhìn lại ngày 21 tháng 9 năm 1964, bạn có thể nhận ra một điều: kích thước của một đất nước không quyết định tầm vóc của khát vọng. Malta không phải cường quốc rộng lớn; nhưng một hòn đảo nhỏ vẫn có thể kiên trì tìm kiếm tiếng nói riêng giữa các dòng chảy quyền lực khổng lồ. Độc lập không chỉ là lá cờ mới được kéo lên; đó là khoảnh khắc một cộng đồng dám nói rằng tương lai của mình không còn do người khác viết hộ.
4. Ngày 21 tháng 9 năm 1976: Vụ ám sát Orlando Letelier ở Washington
Buổi sáng ngày 21 tháng 9 năm 1976 tại Washington, D.C. có lẽ khởi đầu như bao ngày khác. Những con đường rợp bóng cây của khu Embassy Row vẫn có xe cộ qua lại; các đại sứ quán vẫn mở cửa; các nhân viên văn phòng vẫn vội vã đến nơi làm việc. Nhưng rồi một vụ nổ dữ dội xé toạc sự bình yên ấy. Chiếc xe của Orlando Letelier, cựu ngoại trưởng Chile và một nhân vật đối lập nổi bật với chính quyền quân sự Augusto Pinochet, phát nổ khi đang di chuyển trên Sheridan Circle. Letelier thiệt mạng; Ronni Moffitt, đồng nghiệp trẻ của ông, cũng không qua khỏi.
Vụ việc gây chấn động vì nó không xảy ra trong một vùng chiến sự xa xôi, mà ngay tại thủ đô Hoa Kỳ. Orlando Letelier từng là đại sứ Chile tại Mỹ và từng giữ chức bộ trưởng trong chính phủ của Tổng thống Salvador Allende. Sau cuộc đảo chính năm 1973 đưa Tướng Augusto Pinochet lên nắm quyền, Letelier bị bắt, bị tra tấn rồi bị buộc phải sống lưu vong. Tại Mỹ, ông trở thành tiếng nói mạnh mẽ chống lại chế độ quân sự Chile; ông vận động quốc tế gây áp lực về nhân quyền và phản đối hỗ trợ tài chính cho chính quyền Pinochet.
Cái chết của Letelier khiến công chúng phải đối diện với một sự thật đáng sợ: ranh giới quốc gia không phải lúc nào cũng ngăn được bàn tay của đàn áp chính trị. Cuộc điều tra sau đó xác định vụ ám sát có liên quan đến DINA, cơ quan mật vụ Chile dưới thời Pinochet. Michael Townley, một điệp viên hoạt động cho DINA, bị kết án vì vai trò trong vụ đánh bom. Nhiều chi tiết của vụ án tiếp tục được nghiên cứu, tranh luận và khai mở qua các tài liệu mật trong nhiều năm sau đó; nhưng điều không thể phủ nhận là đây là một trong những vụ ám sát chính trị quốc tế gây ám ảnh nhất thời Chiến tranh Lạnh.
Trong câu chuyện này có một lớp bóng tối đặc biệt. Orlando Letelier không phải một người lính cầm súng ngoài chiến trường; ông là một nhà ngoại giao, một nhà hoạt động và một người lưu vong dùng ngôn từ để phản đối quyền lực. Chiếc bom trong xe ông như muốn gửi đi thông điệp rằng không nơi nào thực sự an toàn đối với người dám thách thức một chế độ độc tài. Nhưng lịch sử thường có nghịch lý: những kẻ tạo ra nỗi sợ hãi đôi khi lại làm cho tiếng nói của nạn nhân vang xa hơn. Sau cái chết của Letelier, vụ việc trở thành biểu tượng quốc tế về cuộc đấu tranh vì nhân quyền ở Chile.
Nếu có điều gì khiến ngày 21 tháng 9 năm 1976 vẫn lạnh người khi được nhắc lại, đó là câu hỏi về giá trị của tự do ngôn luận. Vụ ám sát Orlando Letelier nhắc chúng ta rằng tự do không chỉ bị đe dọa bằng kiểm duyệt công khai; đôi khi nó bị bóp nghẹt bằng bạo lực được che giấu dưới bóng tối của quyền lực. Một quả bom có thể phá hủy một chiếc xe nhưng không thể xóa vĩnh viễn ký ức về sự bất công. Và chính ký ức ấy đã góp phần buộc thế giới phải nhìn sâu hơn vào những gì từng xảy ra ở Chile.
5. Ngày 21 tháng 9 năm 1981: Belize chào đón bình minh độc lập
Ngày 21 tháng 9 năm 1981, tại vùng đất xanh rậm của Trung Mỹ, Belize chính thức giành độc lập từ Vương quốc Anh. Với nhiều quốc gia, ngày độc lập thường gợi ra hình ảnh pháo hoa, quốc kỳ và những bài diễn văn đầy tự hào. Nhưng với Belize, niềm vui ấy còn mang theo sự căng thẳng âm ỉ, bởi nền độc lập của họ diễn ra trong bối cảnh tranh chấp lãnh thổ kéo dài với Guatemala. Đó là một buổi bình minh đẹp nhưng phía sau đường chân trời vẫn có những đám mây chưa tan.
Belize từng được biết đến với tên gọi British Honduras, tức Honduras thuộc Anh. Vùng đất này nằm ở phía đông bán đảo Yucatán, giáp Mexico ở phía bắc và Guatemala ở phía tây, phía nam; hướng ra biển Caribe ở phía đông. Lịch sử Belize chịu ảnh hưởng của người Maya, người châu Âu, các cộng đồng châu Phi và người di cư từ nhiều vùng Caribe. Sự pha trộn ấy tạo nên một xã hội đa sắc tộc với tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, trong khi tiếng Creole Belize, tiếng Tây Ban Nha và nhiều ngôn ngữ bản địa vẫn hiện diện trong đời sống thường ngày.
Con đường dẫn tới độc lập không hề đơn giản. Guatemala từ lâu tuyên bố chủ quyền đối với toàn bộ hoặc một phần lãnh thổ Belize; vì vậy, nhiều người lo ngại rằng việc Anh rút đi có thể khiến quốc gia non trẻ đối mặt với nguy cơ xung đột. Trong bối cảnh ấy, phong trào độc lập ở Belize phải vừa khẳng định quyền tự quyết, vừa tìm kiếm sự ủng hộ quốc tế. Khi ngày 21 tháng 9 năm 1981 đến, Belize trở thành một quốc gia có chủ quyền; tuy nhiên, lực lượng Anh vẫn duy trì hiện diện quân sự trong một thời gian để hỗ trợ an ninh.
Điều làm tôi ấn tượng ở câu chuyện Belize là sức mạnh của một dân tộc nhỏ trong việc bảo vệ tên gọi, biên giới và ký ức của mình. Bản đồ đôi khi trông như những nét mực vô tri trên giấy; nhưng đối với người dân sống trên vùng đất đó, mỗi đường biên gắn với nhà cửa, dòng sông, ngôn ngữ, tổ tiên và tương lai của con cháu. Độc lập Belize vì vậy không chỉ là sự chuyển giao quyền lực từ London sang Belmopan; đó là lời khẳng định rằng người Belize có quyền tự kể câu chuyện của mình.
Ngày nay, ngày 21 tháng 9 là Quốc khánh Belize, được người dân chào đón bằng các lễ hội, âm nhạc, trang phục rực rỡ và niềm tự hào dân tộc. Nhưng nếu lắng nghe kỹ hơn phía sau tiếng trống và tiếng reo vui, bạn sẽ thấy một thông điệp sâu sắc: một quốc gia có thể nhỏ bé về dân số và diện tích nhưng không hề nhỏ bé trong phẩm giá. Tự do trở nên quý giá nhất khi nó từng bị trì hoãn, bị nghi ngờ hoặc bị đe dọa. Câu chuyện Belize khiến ngày 21 tháng 9 trở thành ngày của lòng kiên nhẫn và ý chí bền bỉ.
6. Ngày 21 tháng 9 năm 1991: Armenia lựa chọn độc lập giữa lúc Liên Xô tan rã
Vào ngày 21 tháng 9 năm 1991, Armenia tổ chức trưng cầu dân ý về độc lập. Trong bối cảnh Liên Xô đang rung chuyển dữ dội, lá phiếu của người Armenia không chỉ mang ý nghĩa thủ tục. Nó giống như một lời tuyên bố được thốt ra sau nhiều thập kỷ bị cuốn vào guồng máy của một siêu cường đang đi đến hồi kết. Đại đa số cử tri tham gia đã ủng hộ việc Armenia trở thành quốc gia độc lập; vài ngày sau, nền độc lập được chính thức tuyên bố.
Để hiểu sức nặng của ngày này, chúng ta cần nhìn xa hơn về quá khứ Armenia. Đây là một dân tộc có lịch sử lâu đời ở vùng Nam Caucasus; một dân tộc từng trải qua các cuộc chinh phạt, chia cắt và cả thảm kịch diệt chủng đầu thế kỷ XX dưới Đế quốc Ottoman. Sau Cách mạng Nga, Armenia từng có một giai đoạn độc lập ngắn ngủi từ năm 1918 đến năm 1920, trước khi trở thành nước cộng hòa thuộc Liên Xô. Vì thế, sự kiện năm 1991 không phải là lần đầu người Armenia nói về quốc gia của mình; nhưng đó là lần họ có cơ hội đưa khát vọng ấy trở lại thành hiện thực trong một trật tự thế giới mới.
Những năm cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990 là khoảng thời gian căng thẳng ở toàn khu vực. Vấn đề Nagorno-Karabakh làm gia tăng đối đầu giữa Armenia và Azerbaijan; những biến động sắc tộc, chính trị và kinh tế khiến tương lai trở nên bất định. Khi Liên Xô suy yếu, nhiều nước cộng hòa đứng trước lựa chọn khó khăn: tiếp tục ở lại trong một liên bang đang tan rã hay tự mở con đường riêng với mọi rủi ro đi kèm. Armenia đã chọn con đường thứ hai.
Độc lập không phải phép màu lập tức xóa đi các khó khăn. Armenia trong những năm đầu hậu Xô Viết phải đối diện với chiến tranh, phong tỏa kinh tế, khủng hoảng năng lượng và những thử thách khắc nghiệt về phát triển. Nhưng ngày 21 tháng 9 vẫn được ghi nhớ như ngày người dân đất nước này khẳng định quyền tự quyết. Trên những ngọn núi của Caucasus, nơi các nền văn minh từng giao nhau và va chạm suốt hàng nghìn năm, một lá phiếu đã trở thành dấu mốc của niềm tin.
Tôi cho rằng câu chuyện Armenia khiến chúng ta hiểu rõ hơn rằng độc lập không bao giờ chỉ là một từ trong sách giáo khoa. Nó là tổng hòa của ký ức, mất mát, hy vọng và cả những lựa chọn đầy hiểm nguy. Ngày độc lập Armenia 21 tháng 9 năm 1991 là minh chứng rằng đôi khi một dân tộc phải chờ rất lâu mới có thể tự cầm lấy cây bút viết tiếp câu chuyện của mình. Lá phiếu có thể nhỏ bé nhưng khi hàng triệu con người cùng gửi vào đó một ước nguyện, nó có thể làm thay đổi số phận của cả một quốc gia.
Kết luận
Vậy ngày 21 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Câu trả lời không chỉ nằm trong một sự kiện duy nhất. Đó là ngày nền quân chủ Pháp bị bãi bỏ; ngày Bilbo Baggins bước ra từ căn nhà dưới lòng đất để dẫn độc giả vào Trung Địa; ngày Malta, Belize và Armenia khẳng định khát vọng tự quyết; cũng là ngày bi kịch Orlando Letelier nhắc nhân loại về cái giá của tự do. Mỗi năm tháng trôi qua, ngày 21 tháng 9 lại khoác một gương mặt khác; khi rực rỡ như bình minh độc lập, khi tối tăm như tiếng nổ giữa phố phường, khi huyền ảo như trang sách mở ra thế giới kỳ bí. Và có lẽ đó chính là điều khiến lịch sử không bao giờ cũ: phía sau mỗi ngày tưởng chừng bình thường luôn có một câu chuyện đang chờ bạn và tôi lắng nghe.


The content is really great