Ngày 20 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 20 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Nếu từng tự hỏi Ngày 20 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, bạn sẽ nhận ra đây không phải một ngày bình thường trên tấm lịch cũ. Ngày này từng chứng kiến những con tàu lao vào đại dương chưa có tên trên bản đồ; tiếng đại bác làm rung chuyển vận mệnh châu Âu; một cánh cổng thành bị phá vỡ để khai sinh nước Ý hiện đại; ánh đèn điện ảnh bừng lên sau chiến tranh; và cả một trận tennis làm thay đổi cách thế giới nhìn về phụ nữ. Hãy cùng tôi lần theo những dấu vết ấy, bởi phía sau ngày 20 tháng 9 là một hành lang lịch sử đầy bất ngờ, huy hoàng và đôi khi mang sắc màu kỳ bí.

1. Ngày 20 tháng 9 năm 1519: Magellan rời Tây Ban Nha để đi vào vùng biển không ai biết

Trong hành trình trả lời câu hỏi Ngày 20 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi luôn bị cuốn hút nhất bởi buổi sáng năm 1519 tại cảng Sanlúcar de Barrameda, miền nam Tây Ban Nha. Năm con tàu mang tên Trinidad, San Antonio, Concepción, Victoria và Santiago lần lượt rời bến. Trên boong tàu là khoảng 270 thủy thủ đến từ nhiều vùng đất khác nhau; trong số họ có những người tin vào vàng bạc, có người tìm kiếm gia vị, có người chỉ muốn thoát khỏi cuộc đời nghèo khó. Nhưng có lẽ không ai hình dung được rằng họ đang bước vào một chuyến đi sẽ thay đổi hoàn toàn nhận thức của loài người về Trái Đất.

Người chỉ huy đoàn thám hiểm ấy là Ferdinand Magellan hay còn gọi là Fernão de Magalhães theo tiếng Bồ Đào Nha. Điều đặc biệt là Magellan vốn là người Bồ Đào Nha nhưng lại phục vụ dưới cờ Tây Ban Nha. Ông tin rằng nếu đi về phía tây, vượt qua Đại Tây Dương và tìm được lối đi xuyên qua lục địa mới, đoàn tàu có thể đến quần đảo Gia vị ở châu Á mà không phải đi qua tuyến đường do Bồ Đào Nha kiểm soát. Vào thời đại ấy, hạt tiêu, đinh hương, nhục đậu khấu và quế quý giá đến mức có thể đổi lấy vàng; vì thế, đại dương không chỉ là nơi chứa đựng nỗi sợ mà còn là con đường dẫn tới quyền lực.

Hãy thử đặt mình vào vị trí của những thủy thủ năm ấy. Trước mặt họ là đại dương mênh mông; phía sau là đất liền quen thuộc dần thu nhỏ thành một vệt mờ. Những tấm bản đồ lúc đó vẫn đầy khoảng trắng; nhiều vùng biển chỉ được vẽ bằng những nét phỏng đoán; không ít người tin rằng ở rìa thế giới là quái vật biển là vực sâu hoặc là nơi tàu thuyền không thể quay về. Con người đã biết Trái Đất rộng lớn nhưng chưa thực sự hiểu nó rộng đến mức nào.

Cuộc hành trình ấy nhanh chóng biến thành một thử thách khốc liệt. Đoàn tàu phải đối mặt với đói khát, bệnh tật, bão tố, mâu thuẫn nội bộ và cả những cuộc nổi loạn. Magellan đã dẫn đoàn tàu đi xuống phía nam lục địa Nam Mỹ, tìm kiếm một lối thông bí ẩn. Cuối cùng, năm 1520, họ phát hiện ra eo biển mà ngày nay mang tên ông: eo biển Magellan. Đó là một mạng lưới nước hẹp, lạnh lẽo, gió dữ dội, nằm giữa đất liền và những vùng núi đá hoang vu. Có thể tưởng tượng thủy thủ đoàn lúc ấy hẳn đã cảm thấy như đang lạc trong một mê cung của biển.

Khi vượt qua eo biển ấy, đoàn tàu gặp một vùng nước êm đến kỳ lạ. Magellan gọi nó là Mar Pacífico nghĩa là “biển yên bình”, sau này trở thành tên Thái Bình Dương. Nhưng cái tên ấy chứa đựng một nghịch lý lạnh người. Biển Thái Bình Dương không hề hiền hòa với họ; nó rộng hơn mọi dự tính, kéo dài hàng tháng trời không thấy đất liền. Lương thực cạn kiệt, nước uống hỏng, nhiều người chết vì bệnh scorbut. Những thủy thủ sống sót được kể là phải ăn vụn bánh quy đầy giòi, da bò ngâm nước biển và cả mùn cưa. Giữa đại dương, giấc mơ về gia vị dường như đã biến thành cuộc mặc cả tuyệt vọng với cái chết.

Magellan không thể hoàn tất chuyến đi. Ông tử trận tại đảo Mactan thuộc Philippines vào năm 1521, trong một cuộc xung đột với người bản địa. Tuy nhiên, con tàu Victoria dưới quyền chỉ huy của Juan Sebastián Elcano đã tiếp tục hành trình; ngày 6 tháng 9 năm 1522, Victoria trở về Tây Ban Nha với chỉ 18 người sống sót. Họ trở thành những người đầu tiên hoàn thành chuyến hải hành vòng quanh thế giới.

Sự kiện ngày 20 tháng 9 năm 1519 vì thế không chỉ là ngày một hạm đội nhổ neo. Nó là khoảnh khắc nhân loại bắt đầu chứng minh bằng trải nghiệm thực tế rằng các đại dương kết nối với nhau; rằng thế giới lớn hơn những đế chế từng tưởng tượng; rằng một con đường đi về phía tây có thể đưa con người trở lại từ phía đông. Tuy nhiên, chuyến đi ấy cũng mở ra thời đại thuộc địa đầy đau đớn, nơi khám phá, thương mại, chinh phục và bạo lực đan xen. Khi nhìn lại, tôi luôn cảm thấy đây là một câu chuyện vừa rực rỡ vừa u tối; một cánh cửa mở ra tri thức nhưng phía sau cánh cửa ấy cũng là những cuộc va chạm làm thay đổi số phận hàng triệu con người.

2. Ngày 20 tháng 9 năm 1792: Trận Valmy cứu lấy Cách mạng Pháp

Nếu cuộc ra khơi của Magellan là hành trình khám phá thế giới bên ngoài thì trận Valmy ngày 20 tháng 9 năm 1792 lại là cuộc chiến để một dân tộc định nghĩa thế giới chính trị của chính mình. Khi ấy, nước Pháp đang ở giữa cơn bão Cách mạng. Chế độ quân chủ lung lay dữ dội; vua Louis XVI đã bị đình chỉ quyền lực; Paris chìm trong những tin đồn phản bội, âm mưu và phản công. Ngoài biên giới, các vương triều châu Âu nhìn Cách mạng Pháp như một ngọn lửa nguy hiểm cần phải dập tắt trước khi nó lan tới lãnh thổ của họ.

Quân đội Phổ, dưới sự chỉ huy của Công tước Brunswick, cùng lực lượng Áo và các đồng minh đã tiến vào lãnh thổ Pháp. Mục tiêu của họ không chỉ là đánh bại quân cách mạng, mà còn là khôi phục trật tự quân chủ cũ. Đối với nhiều người Pháp lúc bấy giờ, đoàn quân ngoại quốc đang tiến về Paris giống như một cơn ác mộng có thật. Họ lo sợ Cách mạng sẽ bị bóp nghẹt; những người ủng hộ tự do sẽ bị trừng phạt; và tất cả những gì vừa bùng nổ từ năm 1789 sẽ bị kéo ngược về quá khứ.

Valmy là một ngôi làng nhỏ ở vùng Champagne, không phải nơi có thành quách lộng lẫy hay cánh đồng rộng vô tận. Nhưng ngày 20 tháng 9, vùng đất ấy bỗng trở thành trung tâm của lịch sử châu Âu. Quân Pháp do các tướng Charles François Dumouriez và François Christophe Kellermann chỉ huy đã đối mặt với quân Phổ được xem là thiện chiến, kỷ luật và đáng sợ. Bầu trời xám lạnh; mưa khiến đường sá lầy lội; khói thuốc súng phủ lên những triền đồi. Trong khung cảnh ấy, mọi thứ tưởng như nghiêng hẳn về phía quân đội ngoại bang.

Thế nhưng quân Pháp đã không tan vỡ như nhiều người dự đoán. Một trong những khoảnh khắc được nhắc lại nhiều nhất là khi tướng Kellermann cưỡi ngựa, giơ cao mũ và hô lớn: “Vive la Nation!” nghĩa là “Nước Pháp muôn năm!”. Những người lính đáp lại bằng tiếng hô vang dội. Có lẽ trong tiếng hô đó không chỉ có lòng can đảm; nó còn có nỗi sợ, sự giận dữ và ý thức rằng họ đang chiến đấu không đơn thuần vì một vị vua, mà vì một ý niệm mới: quốc gia thuộc về nhân dân.

Trận Valmy không phải một trận đánh có số thương vong khủng khiếp như Waterloo hay Verdun về sau. Phần lớn cuộc giao tranh là pháo kích; thời tiết xấu và tình trạng hậu cần khiến quân Phổ gặp nhiều khó khăn. Nhưng ý nghĩa của nó vượt xa quy mô quân sự. Khi lực lượng Phổ rút lui, nước Pháp cách mạng đã có được chiến thắng tâm lý và chiến lược vô cùng lớn. Một đạo quân được tập hợp từ những công dân, tình nguyện viên và những người lính đang chiến đấu cho một chế độ mới đã chặn đứng đội quân đại diện cho trật tự cũ của châu Âu.

Điều kỳ lạ là ngay ngày hôm sau, 21 tháng 9 năm 1792, Quốc ước Pháp tuyên bố bãi bỏ chế độ quân chủ. Nền Đệ nhất Cộng hòa Pháp ra đời. Có thể nói, Valmy đã tạo ra khoảng không cần thiết để quyết định ấy được đưa ra. Nếu quân Phổ thắng, lịch sử có lẽ đã rẽ theo một hướng rất khác; Cách mạng Pháp có thể bị bóp nghẹt từ trong trứng nước; khẩu hiệu tự do, bình đẳng, bác ái có thể chỉ còn là tiếng vọng ngắn ngủi trong một mùa hè bão tố.

Nhà thơ và nhà tư tưởng Đức Johann Wolfgang von Goethe, người có mặt cùng quân Phổ, được cho là đã nói sau trận chiến rằng: “Từ nơi này và từ ngày này, một kỷ nguyên mới trong lịch sử thế giới bắt đầu.” Dù câu nói ấy có thể đã được ghi lại với nhiều sắc thái khác nhau, tinh thần của nó vẫn đúng. Ngày 20 tháng 9 năm 1792 đã chứng minh rằng một cuộc cách mạng không chỉ sống bằng những bài diễn văn trong hội trường; nó phải vượt qua được tiếng đại bác ngoài chiến trường.

Khi tôi nghĩ về Valmy, điều khiến tôi thấy ám ảnh nhất là sức nặng của một ngày mưa lạnh. Trong khoảnh khắc ấy, vài quả đạn pháo, vài mệnh lệnh, vài tiếng hô có thể đã góp phần quyết định số phận của cả một lục địa. Từ Valmy, châu Âu bước vào thời đại mới của chủ nghĩa dân tộc, chiến tranh cách mạng và những tư tưởng chính trị không còn dễ dàng bị giam trong tường thành của các vương triều.

3. Ngày 20 tháng 9 năm 1870: Cánh cổng Porta Pia và giấc mơ thống nhất nước Ý

Trong lịch sử có những bức tường tưởng như không thể phá vỡ; không phải vì chúng quá cao, mà bởi phía sau chúng là hàng thế kỷ quyền lực, đức tin và chia cắt. Ngày 20 tháng 9 năm 1870, một đoạn tường gần cổng Porta Pia ở Rome bị phá thủng bởi pháo binh của quân đội Vương quốc Ý. Sự kiện này kết thúc quyền cai trị thế tục kéo dài nhiều thế kỷ của Giáo hoàng tại Rome, đồng thời mở ra chương cuối của quá trình thống nhất nước Ý.

Trước thế kỷ XIX, bán đảo Ý không phải là một quốc gia thống nhất như chúng ta thấy ngày nay. Đó là tập hợp của nhiều vương quốc, công quốc, thành bang và lãnh thổ chịu ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài. Có nơi nằm dưới sự kiểm soát của Áo; có nơi thuộc Nhà Bourbon; ở trung tâm là Lãnh địa Giáo hoàng do Giáo hoàng cai trị. Người dân cùng nói những phương ngữ gần gũi, cùng chia sẻ di sản La Mã và Phục Hưng nhưng về mặt chính trị, họ vẫn bị chia cắt như những mảnh gương vỡ.

Thế kỷ XIX chứng kiến phong trào Risorgimento nghĩa là “Phục hưng” hay “Tái sinh” của dân tộc Ý. Những nhân vật như Giuseppe Mazzini, Giuseppe Garibaldi, Bá tước Camillo di Cavour và vua Victor Emmanuel II đã xuất hiện trong một giai đoạn đầy biến động. Mỗi người đi theo một con đường khác nhau; người tin vào cách mạng cộng hòa; người dựa vào ngoại giao; người cầm súng cùng những đội quân áo đỏ; người xây dựng chế độ quân chủ lập hiến. Nhưng tất cả, theo những cách rất khác nhau, đều góp phần nuôi dưỡng khát vọng về một nước Ý thống nhất.

Đến năm 1861, Vương quốc Ý được thành lập nhưng Rome vẫn chưa thuộc về quốc gia mới. Thành phố này có ý nghĩa không chỉ về địa lý hay chính trị; Rome là biểu tượng của Đế chế La Mã, của Công giáo, của nền văn minh châu Âu. Một nước Ý thống nhất mà không có Rome giống như một câu chuyện chưa viết xong đoạn cuối. Tuy nhiên, Rome khi đó được quân đội Pháp bảo vệ nhằm duy trì quyền lực của Giáo hoàng Pius IX. Vì vậy, chính phủ Ý chưa thể tiến vào thành phố mà không đối mặt với nguy cơ xung đột lớn cùng Pháp.

Cơ hội xuất hiện vào năm 1870, khi chiến tranh Pháp – Phổ bùng nổ. Hoàng đế Napoleon III phải rút quân Pháp khỏi Rome để đối phó với Phổ. Khi lớp bảo vệ ấy biến mất, quân đội Ý tiến về phía thành phố. Sáng ngày 20 tháng 9, sau một thời gian pháo kích, họ tạo được lỗ hổng trên tường thành gần Porta Pia. Quân Bersaglieri, lực lượng bộ binh nhẹ nổi tiếng với chiếc mũ gắn lông vũ, tiến qua khoảng trống ấy.

Không phải ai trong thành phố cũng chào đón họ; nhiều người trung thành với Giáo hoàng xem đây là một cuộc xâm lược. Nhưng cuộc kháng cự nhanh chóng kết thúc. Giáo hoàng Pius IX lựa chọn đầu hàng để tránh một cuộc tàn sát lớn hơn, dù ông không chấp nhận tính hợp pháp của việc Rome bị sáp nhập vào Vương quốc Ý. Sau đó, một cuộc trưng cầu dân ý được tổ chức; Rome và vùng Lazio trở thành một phần của nước Ý. Năm 1871, Rome chính thức được chọn làm thủ đô của Vương quốc Ý.

Đằng sau lỗ thủng ở Porta Pia là một nghịch lý lịch sử rất sâu sắc. Nước Ý hiện đại ra đời bằng cách đưa Rome vào trung tâm quốc gia; nhưng cùng lúc đó, quan hệ giữa nhà nước Ý và Giáo hoàng rơi vào tình trạng căng thẳng kéo dài hàng chục năm. Giáo hoàng Pius IX tự xem mình là “tù nhân ở Vatican”, không công nhận quyền lực của nhà nước Ý tại Rome. Vấn đề này chỉ được giải quyết tương đối vào năm 1929 bằng Hiệp ước Lateran, khi Thành quốc Vatican được công nhận là quốc gia độc lập.

Vì thế, nếu bạn hỏi Ngày 20 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, Porta Pia là một đáp án rất đáng nhớ. Một bức tường đổ xuống nhưng không chỉ gạch đá bị phá vỡ. Cùng với nó là trật tự cũ của bán đảo Ý; là ranh giới giữa những vùng đất phân mảnh; là giấc mơ cổ xưa về một dân tộc chung bắt đầu có hình hài rõ rệt. Và thật thú vị, ngày 20 tháng 9 từng được xem là ngày lễ quốc gia tại Ý trong nhiều năm, bởi người Ý hiểu rằng có những ngày không chỉ thay đổi bản đồ, mà còn thay đổi cách một dân tộc gọi tên chính mình.

4. Ngày 20 tháng 9 năm 1946: Liên hoan phim Cannes thắp đèn sau bóng tối chiến tranh

Đôi khi lịch sử không thay đổi bằng tiếng súng hay đoàn quân; đôi khi nó thay đổi khi một màn hình lớn sáng lên trong căn phòng tối và con người bắt đầu kể lại câu chuyện của mình. Ngày 20 tháng 9 năm 1946, Liên hoan phim Cannes lần đầu tiên chính thức khai mạc tại thành phố Cannes, miền nam nước Pháp. Đó không đơn thuần là một sự kiện điện ảnh; nó là dấu hiệu cho thấy châu Âu, sau những năm tháng bị chiến tranh tàn phá, đang cố gắng tìm lại khả năng mơ mộng.

Ý tưởng tổ chức một liên hoan phim quốc tế tại Cannes vốn xuất hiện trước Thế chiến thứ hai. Vào cuối thập niên 1930, nhiều nghệ sĩ và chính khách Pháp lo ngại Liên hoan phim Venice bị ảnh hưởng quá mạnh bởi chính quyền phát xít Ý và Đức Quốc xã. Họ muốn tạo nên một sân chơi nơi nghệ thuật được đánh giá tự do hơn, không bị biến thành công cụ tuyên truyền chính trị. Cannes được lựa chọn nhờ vẻ đẹp Địa Trung Hải, bầu không khí thanh lịch và mong muốn trở thành điểm hẹn văn hóa quốc tế.

Liên hoan đầu tiên dự kiến diễn ra năm 1939. Mọi thứ gần như đã sẵn sàng; khách mời đã đến; phim đã được chuẩn bị. Nhưng chiến tranh bùng nổ đầu tháng 9 năm ấy khiến sự kiện phải hủy bỏ gần như ngay lập tức. Có một cảm giác rất kỳ lạ khi nghĩ về những cuộn phim chờ được chiếu trong lúc châu Âu bắt đầu chìm vào bão lửa. Nghệ thuật phải im lặng nhường chỗ cho tiếng bom, còn những rạp chiếu phim bị thay thế bởi hầm trú ẩn, bệnh viện dã chiến và những chuyến tàu chở người rời xa quê hương.

Bảy năm sau, chiến tranh kết thúc. Nhưng hòa bình không đồng nghĩa với sự hồi phục tức thì. Các thành phố vẫn còn đầy vết tích đổ nát; nhiều gia đình mất người thân; nền kinh tế kiệt quệ; lòng người mang những ký ức không dễ chữa lành. Trong bối cảnh ấy, Cannes 1946 diễn ra như một lời tuyên bố lặng lẽ nhưng đầy kiêu hãnh: chúng ta vẫn còn ở đây và chúng ta vẫn có thể kể chuyện.

Liên hoan năm 1946 quy tụ tác phẩm từ nhiều quốc gia, bao gồm cả những nước từng đứng ở hai phía chiến tuyến. Đây chính là nét đẹp sâu xa của điện ảnh. Trên màn ảnh, khán giả không chỉ thấy một quốc gia hay một hệ tư tưởng; họ thấy khuôn mặt con người, nỗi đau, tình yêu, sự mất mát, hy vọng và những nỗi sợ rất giống nhau. Một bộ phim hay có thể khiến người xem ở Pháp khóc vì câu chuyện của một gia đình Nga; khiến một người Ý thấu hiểu nỗi cô đơn của nhân vật đến từ Anh; hoặc khiến cả thế giới lặng đi trước số phận của những người chưa từng có tên trong sách sử.

Liên hoan Cannes thời kỳ đầu chưa lộng lẫy như hình ảnh thảm đỏ mà chúng ta quen thuộc ngày nay. Có những khó khăn về tổ chức, kỹ thuật và tài chính; nhiều buổi chiếu diễn ra trong điều kiện còn thiếu thốn. Tuy vậy, chính sự chưa hoàn hảo ấy lại làm cho Cannes 1946 trở nên đặc biệt. Nó không được sinh ra từ sự dư thừa của thời bình, mà từ nhu cầu khẩn thiết của con người muốn tái tạo đời sống tinh thần sau thảm họa.

Qua nhiều thập kỷ, Cannes dần trở thành một trong những liên hoan phim danh giá nhất hành tinh. Palme d’Or hay Cành cọ vàng, trở thành biểu tượng mà nhiều đạo diễn mơ ước. Thảm đỏ Cannes trở thành nơi hội tụ của minh tinh, nhà làm phim, nhà sản xuất, nhà phê bình và truyền thông. Nhưng nếu chỉ nhìn Cannes như nơi của váy áo lấp lánh, bạn sẽ bỏ lỡ linh hồn thật sự của nó. Bên dưới ánh đèn máy ảnh là truyền thống tranh luận nghệ thuật là những bộ phim gai góc là các tiếng nói nhỏ bé từ những nền điện ảnh chưa được biết đến.

Ngày 20 tháng 9 năm 1946 nhắc chúng ta rằng văn hóa có thể là một hình thức hồi sinh. Sau chiến tranh, con người không chỉ cần bánh mì, mái nhà hay thuốc men; họ còn cần bài hát, cuốn sách, vở kịch và bộ phim. Họ cần nhìn thấy cuộc đời được phản chiếu để tin rằng những tổn thương của mình có thể được gọi tên. Ngày 20 tháng 9 tại Cannes vì thế giống như một ngọn đèn được bật lên trong rạp tối; nó không xóa hết bóng đêm nhưng đủ để con người biết rằng bóng đêm không phải là điều cuối cùng.

5. Ngày 20 tháng 9 năm 1973: Billie Jean King đánh bại Bobby Riggs trong “Trận chiến giữa hai giới”

Có những sự kiện thể thao được nhớ đến vì tỷ số; có những trận đấu được nhớ đến vì nó buộc cả xã hội phải đối diện với định kiến của mình. Tối ngày 20 tháng 9 năm 1973, tại sân vận động Houston Astrodome ở Texas, Mỹ, tay vợt Billie Jean King bước ra sân để đối đầu với Bobby Riggs trong trận đấu mang tên “Battle of the Sexes”, tạm dịch là “Trận chiến giữa hai giới”. Bề ngoài, đây là một trận tennis biểu diễn. Nhưng bên dưới ánh đèn sân khấu, đó là cuộc va chạm giữa hai cách nhìn về năng lực, phẩm giá và vị thế của phụ nữ.

Bobby Riggs từng là tay vợt nam xuất sắc, vô địch Wimbledon và US Open vào năm 1939. Đến năm 1973, ông đã 55 tuổi, không còn thi đấu đỉnh cao nhưng vẫn có tài năng, kinh nghiệm và khả năng gây chú ý trước truyền thông. Riggs thường xuyên đưa ra những phát ngôn khiêu khích, cho rằng tennis nữ kém xa tennis nam và ngay cả một tay vợt nữ hàng đầu cũng không thể đánh bại một người đàn ông đã lớn tuổi như ông. Dù một phần trong đó mang tính trình diễn để thu hút công chúng, những lời nói ấy lại chạm đúng vào vết thương thật của thời đại.

Thập niên 1970 là giai đoạn phụ nữ đang đấu tranh mạnh mẽ cho quyền bình đẳng trong nhiều lĩnh vực, từ chính trị, công việc, giáo dục đến thể thao. Trong tennis, các tay vợt nữ thường nhận mức tiền thưởng thấp hơn rất nhiều so với nam giới, dù họ cũng tập luyện, thi đấu và mang lại sức hút cho khán giả. Billie Jean King không chỉ là một nhà vô địch; bà còn là người kiên trì đấu tranh cho sự công bằng về thu nhập và cơ hội dành cho các vận động viên nữ.

Trước khi gặp King, Riggs từng đánh bại Margaret Court, một huyền thoại tennis nữ người Úc, trong trận đấu diễn ra vài tháng trước đó. Chiến thắng này khiến truyền thông càng khuấy động câu chuyện rằng phụ nữ không thể cạnh tranh với đàn ông. Vì vậy, khi Billie Jean King nhận lời thách đấu, áp lực đặt lên vai bà cực lớn. Nếu thua, bà không chỉ thua một trận tennis; nhiều người lo rằng thất bại ấy sẽ bị dùng để chế giễu cả phong trào bình đẳng giới.

Khán giả đến Houston Astrodome đông nghịt, còn hàng chục triệu người theo dõi qua truyền hình. Billie Jean King xuất hiện với phong thái đầy tự tin; bà được đưa vào sân trên một chiếc kiệu mang phong cách hoàng gia, như một lời đáp vừa hài hước vừa mạnh mẽ trước màn phô trương của Riggs. Không khí đêm đó gần giống một buổi trình diễn khổng lồ hơn là trận đấu thể thao thông thường. Tuy nhiên, khi quả bóng đầu tiên được đánh đi, mọi sự màu mè biến mất. Chỉ còn kỹ thuật, thể lực, tâm lý và ý chí.

King đã chọn chiến thuật thông minh. Bà không lao vào những cú đánh vội vàng; bà buộc Riggs phải di chuyển liên tục, khai thác sự chênh lệch thể lực và tuổi tác. Riggs nổi tiếng với lối chơi tinh quái, thường dùng những cú cắt bóng thấp và thay đổi nhịp độ để làm đối thủ khó chịu. Nhưng King bình tĩnh, kiên nhẫn và chính xác. Bà thắng sau ba set với tỷ số 6-4, 6-3, 6-3.

Tỷ số ấy đã đi vào lịch sử nhưng điều còn vang xa hơn là thông điệp của nó. Billie Jean King không hề chứng minh rằng phụ nữ và đàn ông giống hệt nhau về mọi mặt sinh học hay thể chất. Điều bà chứng minh là những lời khẳng định ngạo mạn về sự “thấp kém” của phụ nữ thường được xây dựng trên định kiến hơn là sự thật. Một người phụ nữ được đào tạo nghiêm túc, có năng lực và quyết tâm hoàn toàn có thể đánh bại một đối thủ nam cụ thể trong điều kiện thi đấu cụ thể. Quan trọng hơn, bà khẳng định rằng phụ nữ xứng đáng được tôn trọng như những vận động viên chuyên nghiệp thực thụ.

Sau trận đấu, cuộc tranh luận về bình đẳng giới trong thể thao không chấm dứt nhưng nó không thể quay lại điểm xuất phát. Billie Jean King tiếp tục là biểu tượng cho nỗ lực đòi hỏi quyền lợi bình đẳng, đặc biệt trong vấn đề tiền thưởng và cơ hội thi đấu. Nhiều năm sau, thế giới tennis nữ phát triển mạnh mẽ; những tên tuổi như Martina Navratilova, Steffi Graf, Serena Williams và nhiều vận động viên khác tiếp nối con đường mà King từng mở rộng.

Khi nhìn lại Ngày 20 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, trận đấu King – Riggs cho tôi cảm giác như một vở kịch lịch sử được viết ngay trên sân tennis. Có tiếng cười, có sự phô trương, có áp lực khủng khiếp và có một cái kết không ai có thể xem nhẹ. Trong ba set đấu ấy, Billie Jean King không chỉ trả bóng qua lưới; bà trả lời cho cả một thời đại.

6. Ngày 20 tháng 9 năm 1977: Việt Nam chính thức trở thành thành viên Liên Hợp Quốc

Ngày 20 tháng 9 năm 1977, Việt Nam chính thức gia nhập Liên Hợp Quốc. Đây là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử đối ngoại của đất nước; nó đánh dấu việc Việt Nam bước vào một diễn đàn quốc tế lớn nhất hành tinh với tư cách một quốc gia thành viên, sau nhiều thập kỷ chiến tranh, chia cắt và cô lập. Nếu những sự kiện trước trong bài viết là chuyện của đại dương, chiến trường, thành lũy, màn ảnh và sân thể thao thì sự kiện này là câu chuyện của một chỗ ngồi trong hội trường thế giới.

Để hiểu ý nghĩa của ngày này, chúng ta cần nhìn lại bối cảnh Việt Nam sau năm 1975. Chiến tranh vừa kết thúc, đất nước thống nhất nhưng phải đối diện với vô vàn khó khăn: hậu quả nặng nề của bom đạn; nền kinh tế kiệt quệ; cơ sở hạ tầng tổn thất; đời sống của người dân còn nhiều thiếu thốn. Trên trường quốc tế, cục diện Chiến tranh Lạnh khiến quan hệ giữa các quốc gia bị chi phối bởi những liên minh, đối đầu và toan tính phức tạp.

Liên Hợp Quốc được thành lập năm 1945 với mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia, bảo vệ quyền con người và hỗ trợ phát triển. Dĩ nhiên, tổ chức này không phải một thế giới lý tưởng; trong nhiều thời điểm, Liên Hợp Quốc cũng phản chiếu sự chia rẽ, cạnh tranh quyền lực và những giới hạn của chính trị quốc tế. Tuy vậy, việc trở thành thành viên vẫn mang ý nghĩa lớn lao. Nó cho phép một quốc gia có tiếng nói trong Đại hội đồng; có cơ hội tiếp cận các cơ chế hợp tác đa phương; và khẳng định vị trí pháp lý, chính trị trong cộng đồng quốc tế.

Việt Nam được kết nạp cùng ngày với Djibouti, trở thành thành viên thứ 149 của Liên Hợp Quốc theo cách gọi phổ biến thời điểm đó. Đây không chỉ là một thủ tục hành chính. Đằng sau lá cờ Việt Nam xuất hiện tại trụ sở Liên Hợp Quốc là cả một hành trình dài của dân tộc trong thế kỷ XX. Một đất nước từng trải qua chiến tranh chống thực dân, rồi chiến tranh kéo dài với mức độ khốc liệt hiếm có, nay bước vào diễn đàn nơi các quốc gia thảo luận về hòa bình, phát triển, y tế, giáo dục, văn hóa và tương lai chung của nhân loại.

Tôi thường hình dung về khoảnh khắc ấy như cảnh một cánh cửa lớn mở ra. Bên ngoài cánh cửa là thế giới rộng lớn, không hề đơn giản hay chỉ toàn thiện chí. Việt Nam không bước vào đó với một con đường bằng phẳng; những năm sau vẫn còn rất nhiều thách thức trong quan hệ quốc tế và phát triển đất nước. Nhưng việc bước qua ngưỡng cửa ấy cho thấy Việt Nam đã không còn chỉ là đối tượng được nói tới trong các cuộc tranh luận toàn cầu về chiến tranh; Việt Nam bắt đầu hiện diện ngày càng rõ hơn với tư cách một chủ thể tham gia đối thoại.

Từ khi gia nhập Liên Hợp Quốc, Việt Nam đã hợp tác với nhiều cơ quan, tổ chức và chương trình của hệ thống này trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, bảo vệ trẻ em, bình đẳng giới, phát triển nông nghiệp, giảm nghèo, ứng phó thiên tai và biến đổi khí hậu. Qua nhiều giai đoạn, Việt Nam cũng tham gia sâu hơn vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc. Những sĩ quan, bác sĩ, nhân viên y tế Việt Nam có mặt tại các phái bộ quốc tế là hình ảnh rất khác so với một đất nước từng được thế giới nhắc đến chủ yếu bằng khói lửa chiến tranh.

Sự kiện ngày 20 tháng 9 năm 1977 còn gợi cho chúng ta một suy ngẫm quan trọng: độc lập không có nghĩa là đứng tách biệt. Một quốc gia có thể giữ vững bản sắc, lợi ích và chủ quyền của mình, đồng thời vẫn cần hợp tác với thế giới. Trong thời đại mà dịch bệnh, biến đổi khí hậu, xung đột, khủng hoảng lương thực và bất bình đẳng đều vượt qua biên giới, không dân tộc nào có thể giải quyết mọi vấn đề trong cô độc.

Vì vậy, trong dòng chảy của những sự kiện lịch sử ngày 20 tháng 9, việc Việt Nam gia nhập Liên Hợp Quốc mang một sắc thái rất riêng. Nó không gắn với tiếng pháo mở cổng thành hay một trận chiến nghẹt thở nhưng vẫn là một dấu mốc mạnh mẽ. Đó là khoảnh khắc một quốc gia bước lên diễn đàn quốc tế, mang theo ký ức đau thương của quá khứ và hy vọng xây dựng một tương lai hòa bình hơn.

Kết luận

Nhìn lại, câu hỏi Ngày 20 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt mở ra một bức tranh lịch sử đầy đối lập: có đoàn tàu rời bến để khám phá thế giới; có trận đánh bảo vệ một cuộc cách mạng; có bức tường thành sụp đổ để một dân tộc thống nhất; có liên hoan phim thắp sáng hy vọng sau chiến tranh; có một nữ vận động viên biến sân tennis thành nơi đối thoại về bình đẳng; và có Việt Nam bước vào ngôi nhà chung Liên Hợp Quốc. Mỗi sự kiện đều nhắc tôi rằng lịch sử không hề nằm yên trong sách vở. Nó sống trong những quyết định đầy can đảm, trong những bước chân vượt qua nỗi sợ và trong khoảnh khắc con người dám tin rằng ngày mai có thể khác hôm nay.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 313 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời