Ngày 18 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 18 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Có những ngày trên tờ lịch trông hoàn toàn bình thường nhưng khi lần theo dấu vết của chúng trong lịch sử, tôi lại có cảm giác như đang mở một cánh cửa dẫn vào căn phòng đầy bí mật. Ngày 18 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Câu trả lời không chỉ là vài mốc thời gian khô khan; đó là ngày một đế chế La Mã đổi vận, một vùng đất Nam Mỹ bắt đầu gọi tên tự do, một tờ báo làm thay đổi cách thế giới tiếp nhận tin tức, một thiên tài âm nhạc rời khỏi sân khấu trong màn sương bí ẩn và một cuộc bỏ phiếu khiến cả châu Âu nín thở. Hãy cùng tôi đi qua từng năm tháng, để lắng nghe tiếng vọng kỳ lạ mà ngày 18 tháng 9 để lại trong lịch sử nhân loại.

1. Năm 96: Nerva lên ngôi và bước ngoặt sau bóng tối La Mã

Nếu có thể quay ngược thời gian về ngày 18 tháng 9 năm 96, tôi tin rằng bạn sẽ cảm nhận được một bầu không khí nặng nề phủ lên thành Rome. Đế chế La Mã khi ấy vẫn hùng mạnh; quân đội trải rộng từ vùng sương mù Britannia đến những sa mạc nóng rực ở phương Đông; các đấu trường vẫn vang tiếng reo hò; những con đường đá vẫn dẫn hàng hóa, binh lính và mệnh lệnh của hoàng đế đi khắp nơi. Nhưng đằng sau vẻ huy hoàng ấy là sự sợ hãi. Hoàng đế Domitian đã bị ám sát chỉ vài ngày trước đó và đế chế đứng trước một khoảng trống quyền lực nguy hiểm.

Ngày 18 tháng 9 năm 96, Viện nguyên lão La Mã tôn Marcus Cocceius Nerva làm hoàng đế. Nerva khi ấy đã lớn tuổi, khoảng hơn 60, không phải một vị tướng lừng danh hay người thừa kế mang dòng máu hoàng gia. Ông là một nguyên lão từng trải, thận trọng và có vẻ phù hợp với một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn: kéo Rome ra khỏi vòng xoáy trả thù sau cái chết của Domitian. Việc chọn Nerva không đơn thuần là thay một người đứng đầu; nó giống như nỗ lực vá lại một tấm áo quyền lực đang bị xé toạc từ bên trong.

Điều khiến sự kiện này đặc biệt là bởi Nerva không cai trị lâu. Triều đại của ông chỉ kéo dài khoảng 16 tháng. Thế nhưng, đôi khi lịch sử không đo tầm vóc của một nhân vật bằng số năm họ nắm quyền. Nerva được nhớ đến vì đã mở đầu cho thời kỳ thường được gọi là triều đại của “Năm vị hoàng đế tốt”, gồm Nerva, Trajan, Hadrian, Antoninus Pius và Marcus Aurelius. Trong một thế giới La Mã vốn nhiều lần bị chi phối bởi huyết thống, âm mưu cung đình và những cuộc tranh giành đẫm máu, Nerva đã chọn một con đường khác: lựa chọn người kế vị dựa trên năng lực.

Năm 97, trước sức ép từ quân đội và để bảo đảm sự ổn định của đế chế, Nerva nhận Trajan làm con nuôi, đồng thời chỉ định ông làm người kế vị. Trajan là một vị tướng tài năng, được quân đội kính trọng; quyết định ấy đã làm dịu căng thẳng giữa triều đình, Viện nguyên lão và các quân đoàn. Từ đó, một nguyên tắc chính trị đáng chú ý được hình thành: hoàng đế có thể lựa chọn người xứng đáng thay vì chỉ truyền ngôi theo quan hệ máu mủ. Dĩ nhiên, đây không phải một nền dân chủ theo nghĩa hiện đại; Rome vẫn là đế chế và quyền lực vẫn tập trung trong tay một người. Nhưng trong bối cảnh thời ấy, lựa chọn của Nerva là một tia sáng hiếm hoi của lý trí.

Tôi thường hình dung đêm trước ngày 18 tháng 9 ấy: những ngọn đuốc cháy lập lòe ngoài các cổng thành; tiếng bước chân của lính canh vang lên trên nền đá; các nghị sĩ thì thầm với nhau, không biết ai sẽ là nạn nhân tiếp theo của những cuộc thanh trừng. Rồi Nerva xuất hiện như một gương mặt ít gây thù oán hơn, một chiếc cầu tạm thời bắc qua vực thẳm. Có lẽ ông không phải con người quyền lực nhất Rome; nhưng ông là người được lịch sử cần đến đúng lúc nhất.

Từ góc nhìn ngày nay, sự kiện Nerva lên ngôi cho chúng ta một bài học vẫn còn nguyên giá trị. Trong thời điểm khủng hoảng, một xã hội không phải lúc nào cũng cần người nói to nhất hay mạnh tay nhất; đôi khi, điều cần thiết là người biết giảm nhiệt cơn giận, biết thỏa hiệp và biết chuẩn bị cho tương lai. Ngày 18 tháng 9 năm 96 là ngày một đế chế tưởng như đang trượt vào hỗn loạn lại tìm được một lối rẽ khác.

Vì vậy, khi tự hỏi ngày 18 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, chúng ta không thể bỏ qua sự kiện này. Nó không có tiếng đại bác, không có một trận đánh quyết định hay một cuộc cách mạng rực lửa; nhưng tác động của nó âm thầm lan rộng qua nhiều thập kỷ. Từ quyết định của Nerva, La Mã bước vào một giai đoạn ổn định tương đối, phát triển mạnh về luật pháp, kiến trúc, thương mại và quản trị. Đó là lời nhắc nhở rằng đôi khi bước ngoặt của lịch sử bắt đầu từ một cuộc bỏ phiếu trong căn phòng kín, giữa những con người hiểu rằng nếu không thay đổi, tất cả có thể sụp đổ.

2. Năm 1502: Columbus chạm đến bờ biển Costa Rica

Hơn 1.400 năm sau biến động ở Rome, ngày 18 tháng 9 lại chứng kiến một khoảnh khắc mang mùi vị của biển, gió và những bí ẩn chưa có lời giải. Vào ngày này năm 1502, trong chuyến hải hành thứ tư và cũng là cuối cùng, Christopher Columbus được cho là đã cập đến vùng bờ biển thuộc Costa Rica ngày nay. Sau nhiều tháng lênh đênh, bão tố và bệnh tật, đoàn tàu nhỏ của ông tiến gần vùng đất nhiệt đới rực rỡ, nơi rừng xanh gặp làn nước Caribe màu ngọc.

Với nhiều người châu Âu ở thời điểm ấy, vùng đất bên kia Đại Tây Dương vẫn là một bí ẩn khổng lồ. Columbus vẫn tin rằng mình đang tìm đường tới châu Á hoặc ít nhất là những vùng ngoại vi của châu Á. Ông không hề biết rằng mình đã chạm vào một lục địa mà người bản địa đã sinh sống, canh tác, trao đổi và xây dựng cộng đồng từ rất lâu trước khi những cánh buồm châu Âu xuất hiện nơi chân trời. Chính khoảng cách giữa điều Columbus tin và sự thật địa lý khiến câu chuyện này mang một nét kỳ bí: một nhà thám hiểm có thể đi xa đến mức thay đổi bản đồ thế giới nhưng vẫn chưa hiểu hết nơi mình đang đứng.

Vùng đất mà Columbus đi qua về sau gắn với tên gọi Costa Rica nghĩa là “Bờ biển giàu có”. Cái tên ấy chứa đựng giấc mơ lớn của người châu Âu về vàng bạc, gia vị, đá quý và những kho báu tưởng tượng. Những lời kể về đồ trang sức bằng vàng mà người bản địa sử dụng đã nuôi dưỡng kỳ vọng đó. Nhưng thực tế không giống một kho báu dễ dàng để khai mở; vùng Trung Mỹ là không gian phức tạp của rừng rậm, khí hậu khắc nghiệt, địa hình hiểm trở và những cộng đồng bản địa có đời sống riêng, không hề chờ đợi người ngoài đến “khám phá”.

Tôi nghĩ, nếu đứng trên boong tàu vào sáng ngày 18 tháng 9 năm 1502, bạn có thể thấy các thủy thủ nhìn vào dải bờ xanh thẫm với ánh mắt vừa mệt mỏi vừa háo hức. Có người có lẽ mơ về vàng; có người chỉ mong tìm được nước ngọt và nơi sửa chữa con tàu đã hư hại; còn Columbus, người từng được tôn vinh sau chuyến đi đầu tiên, lúc ấy đã không còn ở đỉnh cao vinh quang. Chuyến đi thứ tư là hành trình đầy bất trắc. Những cơn bão Caribe dữ dội, xung đột với chính quyền thuộc địa và tình trạng tàu thuyền xuống cấp khiến chuyến phiêu lưu ấy giống một cuộc vật lộn với số phận hơn là cuộc chinh phục.

Nhìn lại từ thế kỷ XXI, chúng ta cần kể câu chuyện này bằng một cái nhìn đa chiều. Không thể phủ nhận các chuyến đi của Columbus đã mở ra giai đoạn kết nối xuyên Đại Tây Dương, làm thay đổi thương mại, khoa học, địa lý và lịch sử toàn cầu. Nhưng cũng không thể tách sự kiện ấy khỏi những hậu quả đau đớn đối với người bản địa: dịch bệnh, bạo lực, cưỡng bức lao động, chiếm đất và sự đổ vỡ của nhiều nền văn hóa. Một “phát hiện” trong mắt người này có thể là khởi đầu của tai biến trong ký ức của người khác.

Điểm đặc biệt của ngày 18 tháng 9 năm 1502 nằm ở chỗ nó buộc chúng ta đặt câu hỏi về từ ngữ. Liệu một vùng đất đã có người sống từ bao đời có thật sự cần được “phát hiện”? Hay đúng hơn, đó là ngày hai thế giới vốn phát triển theo những quỹ đạo riêng bắt đầu va chạm dữ dội? Khi tôi đọc lại những trang sử về các chuyến hải hành, cảm giác không chỉ là sự ngưỡng mộ trước lòng can đảm đi vào biển lạ, mà còn là sự trăn trở trước cái giá mà những cuộc gặp gỡ ấy đã tạo ra.

Ngày 18 tháng 9 năm 1502 không chỉ là một dấu chấm trên hải đồ; đó là khoảnh khắc cánh buồm châu Âu lướt vào một chương sử đầy ánh sáng lẫn bóng tối của châu Mỹ. Và có lẽ, điều bí ẩn nhất không nằm ở những hòn đảo hay bờ biển Columbus nhìn thấy, mà nằm trong cách lịch sử thay đổi ý nghĩa của một cuộc đặt chân lên đất lạ qua từng thế hệ.

3. Năm 1810: Chile thắp lên ngọn lửa độc lập

Nếu ngày 18 tháng 9 năm 1502 mang theo tiếng sóng của những cuộc hải hành thì ngày 18 tháng 9 năm 1810 lại vang lên như tiếng chuông mở đầu cho một cuộc thức tỉnh dân tộc. Tại Santiago, giới tinh hoa địa phương của Chile đã thành lập Junta Gubernativa de Chile, tức Hội đồng Chính phủ đầu tiên. Sự kiện này thường được xem là cột mốc khai mở quá trình giành độc lập của Chile khỏi ách cai trị của Tây Ban Nha, dù con đường đi đến tự do thực sự còn kéo dài, gian nan và nhuốm nhiều xung đột.

Để hiểu được sự rung chuyển của ngày hôm đó, chúng ta cần nhìn về châu Âu đầu thế kỷ XIX. Napoleon Bonaparte đưa quân vào bán đảo Iberia; vua Tây Ban Nha Ferdinand VII bị phế truất; ngai vàng Madrid rơi vào khủng hoảng. Từ rất xa bên kia Đại Tây Dương, các thuộc địa Tây Ban Nha bỗng phải đối diện một câu hỏi vừa nguy hiểm vừa hấp dẫn: nếu nhà vua hợp pháp không còn tự do cai trị, vậy ai có quyền điều hành vùng đất này? Chính trong khoảng trống ấy, tư tưởng tự trị bắt đầu len vào các thành phố thuộc địa như một đốm lửa nhỏ dưới lớp tro.

Ngày 18 tháng 9 năm 1810, hội đồng ở Santiago ban đầu tuyên bố điều hành nhân danh vua Ferdinand VII. Nghe qua, điều này có vẻ chưa phải tuyên ngôn độc lập hoàn toàn. Nhưng lịch sử hiếm khi bùng nổ chỉ trong một câu nói. Nhiều cuộc cách mạng bắt đầu bằng những lời lẽ thận trọng, bằng một quyết định tạm thời, bằng ý định “duy trì trật tự”; rồi chính các quyết định ấy lại mở ra cánh cửa không thể khép lại. Khi người dân địa phương đã nếm trải cảm giác tự tổ chức chính quyền, ý tưởng quay về phục tùng tuyệt đối trở nên ngày càng khó chấp nhận.

Chile sau đó trải qua những năm tháng đầy biến động. Có lúc phong trào yêu nước bị đàn áp; có lúc lực lượng trung thành với hoàng gia tái chiếm ưu thế; có lúc những người đấu tranh cho độc lập phải rút lui, tập hợp lực lượng và chờ thời cơ. Những cái tên như Bernardo O’Higgins và José de San Martín dần trở thành biểu tượng của cuộc đấu tranh giải phóng ở khu vực Nam Mỹ. Trận Chacabuco năm 1817 và thắng lợi tại Maipú năm 1818 góp phần quan trọng củng cố nền độc lập của Chile.

Nhưng trước tất cả những trận đánh ấy là ngày 18 tháng 9. Đó là ngày của một hội đồng, một cuộc họp, những lời tranh luận căng thẳng và một quyết định được đưa ra giữa bối cảnh thế giới đảo lộn. Tôi luôn bị cuốn hút bởi những khoảnh khắc như vậy; chúng không hào nhoáng như cảnh kỵ binh xung phong nhưng lại là nơi vận mệnh của cả một dân tộc đổi hướng. Có thể khi rời khỏi cuộc họp hôm ấy, không phải ai cũng tin rằng Chile sẽ trở thành một quốc gia độc lập. Nhưng hạt giống đã được gieo xuống.

Ngày nay, 18 tháng 9 là Quốc khánh Chile, mở đầu cho chuỗi ngày lễ Fiestas Patrias đầy màu sắc. Những điệu nhảy cueca, lá cờ đỏ trắng xanh, âm nhạc dân gian, các buổi tụ họp gia đình và không khí hội hè đã biến một dấu mốc chính trị thành ký ức sống động trong đời sống thường nhật. Điều đó cho thấy lịch sử không chỉ nằm trong sách giáo khoa hay tượng đài; nó sống trong cách con người ăn mừng, kể chuyện, hát những bài ca cũ và truyền cho con cháu cảm giác mình thuộc về một cộng đồng.

Khi cùng tôi tìm hiểu ngày 18 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, bạn sẽ thấy Chile mang đến một câu trả lời đầy cảm hứng. Tự do không phải lúc nào cũng đến bằng một cánh cửa mở toang; đôi khi nó bắt đầu từ một khe cửa rất hẹp, từ lòng can đảm nói rằng: “Chúng ta có thể tự quyết định tương lai của mình.” Ngọn lửa bùng lên ở Santiago năm 1810 đã không chỉ soi sáng Chile, mà còn hòa vào làn sóng độc lập rộng lớn đang cuộn qua châu Mỹ Latinh.

4. Năm 1851: Số báo đầu tiên của The New York Times ra đời

Ngày 18 tháng 9 năm 1851, giữa thành phố New York đang phát triển nhanh chóng, một tờ báo mới xuất hiện với tên gọi New-York Daily Times. Về sau, nó trở thành The New York Times, một trong những cơ quan báo chí có ảnh hưởng nhất thế giới. Nếu bạn từng cầm một tờ báo giấy, lướt đọc tin tức trên điện thoại hay tự hỏi ai là người quyết định câu chuyện nào sẽ xuất hiện trước mắt hàng triệu độc giả thì ngày khai sinh của tờ báo này là một cột mốc đáng để dừng lại suy ngẫm.

Những người sáng lập là Henry Jarvis Raymond và George Jones. Vào giữa thế kỷ XIX, báo chí New York là một thế giới vô cùng sôi động, thậm chí hỗn loạn. Các tờ báo cạnh tranh khốc liệt; nhiều tờ theo đuổi giọng điệu giật gân, thiên kiến đảng phái hoặc dùng những tiêu đề gây sốc để thu hút người mua. Trong bối cảnh đó, New-York Daily Times muốn xây dựng hình ảnh khác: nghiêm túc hơn, đáng tin cậy hơn và ít bị cuốn theo những cơn bão cảm xúc nhất thời.

Nghe có vẻ quen thuộc phải không? Ngày nay, khi tin tức lan đi chỉ trong vài giây và một dòng trạng thái có thể được chia sẻ hàng triệu lần trước khi được kiểm chứng, khát vọng về một nền báo chí cẩn trọng vẫn còn nguyên tính thời sự. Vào năm 1851, tốc độ truyền tin đã được thúc đẩy bởi điện báo; các thành phố lớn ngày càng kết nối; độc giả muốn biết chuyện gì đang diễn ra ở Washington, London, Paris hay trên những chiến trường xa xôi. Báo chí trở thành một loại quyền lực mới, có khả năng định hình dư luận, tạo áp lực lên chính quyền và tác động đến cách xã hội hiểu về chính mình.

Tôi tưởng tượng cảnh buổi sáng 18 tháng 9: tiếng máy in dồn dập; mùi mực mới bám vào không khí; những xấp giấy được chuyển ra phố; người bán báo cất tiếng gọi ở các góc đường; độc giả mở tờ báo bên quán cà phê, trên tàu hoặc trong văn phòng. Không phải ai trong số họ có thể đoán rằng tờ báo non trẻ ấy sẽ tồn tại qua chiến tranh, khủng hoảng kinh tế, thay đổi công nghệ và nhiều cuộc chuyển mình dữ dội của nước Mỹ. Nhưng đó chính là điều kỳ lạ của những khởi đầu: phần lớn chúng trông rất nhỏ bé ở thời điểm diễn ra.

Trong hành trình phát triển của mình, The New York Times đã trở thành nhân chứng và người kể chuyện cho vô số biến cố: Nội chiến Hoa Kỳ; các cuộc chiến tranh thế giới; phong trào dân quyền; vụ bê bối Watergate; sự kiện khủng bố ngày 11 tháng 9; khủng hoảng tài chính; đại dịch và những tranh luận chính trị gay gắt của thời hiện đại. Tất nhiên, không có cơ quan báo chí nào hoàn hảo; báo chí luôn đứng trước áp lực về lợi ích kinh tế, quan điểm biên tập, tốc độ, sự cạnh tranh và trách nhiệm xã hội. Song sự tồn tại lâu dài của một tờ báo cho thấy nhu cầu bền bỉ của con người đối với thông tin có căn cứ.

Sự kiện ngày 18 tháng 9 năm 1851 còn gợi ra một câu hỏi rộng lớn hơn: chúng ta biết lịch sử bằng cách nào? Phần lớn những gì ta hiểu về một thời đại không đến từ việc tận mắt chứng kiến, mà qua bản ghi chép của người khác; qua trang báo, bức thư, ảnh tư liệu, hồi ký và hồ sơ. Người làm báo, theo nghĩa đó, không chỉ đưa tin cho hiện tại mà còn vô tình xây dựng kho tư liệu cho tương lai. Một bài báo có thể bị đọc lướt trong vài phút nhưng nhiều thập kỷ sau nó lại trở thành mảnh ghép giúp hậu thế hiểu được tâm trạng của một thời.

Ngày 18 tháng 9 năm 1851 là ngày một tiếng nói báo chí cất lên giữa thành phố ồn ào, rồi dần trở thành một phần của cuộc đối thoại toàn cầu. Khi nhìn vào cột mốc ấy, tôi không chỉ nghĩ về The New York Times; tôi nghĩ về mọi người làm công việc tìm kiếm, kiểm chứng và kể lại sự thật. Trong một thế giới quá nhiều tiếng ồn, đôi khi điều quý giá nhất vẫn là nỗ lực kiên trì để phân biệt giữa tin tức, lời đồn và sự thật.

5. Năm 1970: Jimi Hendrix rời khỏi thế giới trong màn sương bí ẩn

Ngày 18 tháng 9 năm 1970, âm nhạc thế giới mất đi một ngôi sao rực cháy quá nhanh: Jimi Hendrix qua đời tại London khi mới 27 tuổi. Với nhiều người yêu rock, đây không chỉ là tin buồn về sự ra đi của một nghệ sĩ; đó là khoảnh khắc một cánh cửa âm thanh kỳ lạ khép lại. Hendrix được xem là một trong những nghệ sĩ guitar điện có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử âm nhạc hiện đại. Ông không đơn thuần chơi guitar; ông khiến cây đàn cất tiếng như sấm, như gió, như tiếng máy bay lao qua bầu trời, như một giấc mơ méo mó nhưng đẹp đến choáng ngợp.

Sinh năm 1942 tại Seattle, Mỹ, Hendrix trải qua tuổi thơ không dễ dàng. Trước khi trở thành biểu tượng, ông từng chơi trong các ban nhạc đệm, rong ruổi qua nhiều sân khấu nhỏ và chật vật tìm chỗ đứng trong ngành công nghiệp âm nhạc. Nhưng khi đến London vào giữa thập niên 1960, tài năng của ông bùng nổ. The Jimi Hendrix Experience ra đời; các ca khúc như Purple Haze, Hey Joe, The Wind Cries Mary, Voodoo Child và All Along the Watchtower nhanh chóng đưa tên tuổi ông vượt khỏi giới hạn của một nghệ sĩ guitar thông thường.

Điều làm Hendrix trở nên khác biệt là cách ông phá vỡ quy tắc. Ông sử dụng hiệu ứng âm thanh, khuếch đại, phản hồi điện tử và những kỹ thuật biểu diễn táo bạo để mở rộng khả năng của guitar điện. Khi nghe Hendrix, tôi có cảm giác ông không chỉ điều khiển âm thanh mà đang vật lộn với nó; có những đoạn nhạc như cuộc đối thoại giữa con người và cỗ máy, giữa bản năng hoang dã và sự chính xác kỹ thuật. Tại lễ hội Woodstock năm 1969, màn trình diễn bản quốc ca Mỹ The Star-Spangled Banner bằng guitar điện của Hendrix đã trở thành biểu tượng văn hóa. Trong tiếng đàn méo, rít và vỡ vụn ấy, nhiều người nghe thấy cả vẻ hào hùng lẫn sự chấn động của nước Mỹ thời chiến tranh Việt Nam.

Thế rồi ngày 18 tháng 9 năm 1970 đến. Hendrix được phát hiện trong tình trạng bất tỉnh tại căn hộ ở London và sau đó được xác nhận qua đời. Các thông tin xoay quanh những giờ cuối đời của ông đã tạo nên nhiều lời kể khác nhau, khiến sự kiện phủ một lớp sương mù kéo dài suốt nhiều năm. Theo kết luận pháp y, Hendrix tử vong do ngạt sau khi hít phải chất nôn trong tình trạng say thuốc an thần. Nhưng cũng như nhiều nghệ sĩ qua đời khi còn quá trẻ, cái chết của ông nhanh chóng bị bao quanh bởi tin đồn, suy đoán và huyền thoại.

Tôi nghĩ sự bí ẩn ấy một phần đến từ chính hình ảnh Hendrix. Ông giống một sao chổi; xuất hiện rực rỡ, di chuyển quá nhanh và biến mất trước khi người ta kịp hiểu hết ánh sáng của mình. Ông qua đời ở tuổi 27, độ tuổi về sau thường được nhắc tới trong khái niệm “Câu lạc bộ 27”, gắn với một số nghệ sĩ nổi tiếng mất khi 27 tuổi như Janis Joplin, Jim Morrison, Kurt Cobain và Amy Winehouse. Tuy nhiên, cần nhìn nhận tỉnh táo rằng đây là một cách gọi mang tính văn hóa đại chúng, không phải bằng chứng về một “lời nguyền” siêu nhiên. Sự hấp dẫn của nó đến từ nỗi đau trước những tài năng ra đi sớm hơn là từ bất kỳ quy luật huyền bí nào.

Dù chỉ có vài năm thực sự đứng trên đỉnh cao, Hendrix đã để lại ảnh hưởng khổng lồ. Rất nhiều nghệ sĩ rock, blues, funk, metal và cả nhạc điện tử về sau đều chịu tác động từ cách ông tư duy về âm thanh. Ông khiến người ta hiểu rằng guitar điện không phải chỉ dùng để đệm hòa âm hay chơi giai điệu; nó có thể là một vũ trụ riêng, một công cụ để kể chuyện bằng tiếng ồn, khoảng lặng, tiếng hú và những nốt nhạc không chịu đứng yên.

Khi nhắc đến ngày 18 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, câu chuyện của Jimi Hendrix khiến tôi dừng lại lâu hơn một chút. Bởi không phải mọi cột mốc lịch sử đều gắn với ngai vàng, chiến tranh hay lá phiếu. Có những ngày được nhớ vì một giọng hát im bặt, một bàn tay không còn chạm vào dây đàn, một tài năng dang dở để lại khoảng trống không ai lấp đầy. Ngày 18 tháng 9 năm 1970 là ngày âm nhạc mất đi một người chơi guitar nhưng huyền thoại Jimi Hendrix thì bắt đầu sống mãi.

6. Năm 2014: Scotland bỏ phiếu cho câu hỏi định mệnh

Ngày 18 tháng 9 năm 2014, Scotland tổ chức cuộc trưng cầu dân ý về độc lập, một trong những sự kiện chính trị đáng nhớ nhất của châu Âu đầu thế kỷ XXI. Câu hỏi trên lá phiếu ngắn gọn đến mức gần như lạnh lùng: “Scotland có nên là một quốc gia độc lập hay không?” Nhưng phía sau câu hỏi ấy là hàng trăm năm lịch sử, bản sắc dân tộc, tranh luận về kinh tế, dầu mỏ, tiền tệ, quốc phòng, quan hệ với Liên minh châu Âu và ý nghĩa của việc thuộc về Vương quốc Liên hiệp Anh.

Scotland và Anh từng là hai vương quốc riêng biệt trước khi hợp nhất về chính trị vào năm 1707, tạo nên Vương quốc Great Britain. Qua thời gian, Scotland vẫn giữ nhiều dấu ấn riêng: hệ thống pháp luật, nền giáo dục, truyền thống văn hóa, tiếng nói chính trị và niềm tự hào dân tộc. Vì thế, vấn đề độc lập không chỉ là chuyện vẽ lại đường biên giới. Nó liên quan đến một câu hỏi sâu hơn nhiều: một cộng đồng định nghĩa chính mình ra sao và họ muốn tự quyết đến mức nào trong thế giới hiện đại?

Những tuần trước ngày bỏ phiếu, bầu không khí tại Scotland căng thẳng đến mức bạn có thể cảm nhận được qua từng con phố, quán rượu, trường học và gia đình. Phe ủng hộ độc lập, thường gắn với chiến dịch Yes Scotland, nói về cơ hội xây dựng một đất nước công bằng hơn, gần gũi hơn với người dân và có quyền tự quyết về tương lai. Phe phản đối, với chiến dịch Better Together, nhấn mạnh các lợi ích của việc duy trì liên minh: sự ổn định kinh tế, đồng bảng Anh, an ninh, sức mạnh chung và những rủi ro của việc tách ra.

Điều hấp dẫn là cuộc tranh luận này không chỉ diễn ra trên truyền hình hay trong các hội trường chính trị. Nó đi vào bữa tối gia đình; vào cuộc trò chuyện giữa hàng xóm; vào những tấm áp phích treo trước cửa nhà. Có những người từng không mấy quan tâm đến chính trị bỗng bắt đầu đọc tài liệu, dự mít tinh, tranh luận về ngân sách quốc gia và quyền lực của nghị viện. Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu đạt mức rất cao, gần 85 phần trăm, cho thấy sức mạnh của một câu hỏi khi nó chạm đến căn tính và tương lai của từng người dân.

Kết quả cuối cùng được công bố sau đó: khoảng 55,3 phần trăm cử tri chọn “Không”, trong khi khoảng 44,7 phần trăm chọn “Có”. Scotland tiếp tục ở lại trong Vương quốc Liên hiệp Anh. Đó không phải là một chiến thắng áp đảo, cũng không phải một thất bại dễ quên. Khoảng cách ấy đủ để duy trì liên minh nhưng cũng đủ nhỏ để cho thấy khát vọng độc lập vẫn là một dòng chảy mạnh mẽ trong đời sống chính trị Scotland.

Từ góc nhìn của tôi, điều đáng nhớ nhất ở ngày 18 tháng 9 năm 2014 là cách một vấn đề có thể gây chia rẽ sâu sắc nhưng vẫn được giải quyết bằng lá phiếu thay vì bạo lực. Dĩ nhiên, tranh luận chính trị không bao giờ hoàn toàn êm đềm; có lo âu, bất đồng và cả những lời chỉ trích gay gắt. Tuy vậy, hàng triệu người đã bước vào phòng bỏ phiếu để nói lên lựa chọn của mình. Trong một thế giới mà không ít xung đột về biên giới và bản sắc dẫn đến đổ máu, hình ảnh ấy mang ý nghĩa đặc biệt.

Sau cuộc trưng cầu dân ý, câu chuyện chưa hề kết thúc. Brexit, những thay đổi trong quan hệ giữa Anh và Liên minh châu Âu, cùng các biến động chính trị tiếp tục khiến vấn đề độc lập Scotland được nhắc lại. Điều đó cho thấy lịch sử không phải chiếc hộp có thể đóng nắp sau khi kiểm phiếu xong. Một lá phiếu có thể đưa ra câu trả lời cho hiện tại; nhưng tương lai luôn tạo thêm những câu hỏi mới.

Ngày 18 tháng 9 năm 2014 nhắc chúng ta rằng vận mệnh quốc gia đôi khi được quyết định không bởi tiếng súng, mà bởi tiếng giấy sột soạt trong một phòng bỏ phiếu yên lặng. Đó là một sự kiện hiện đại nhưng vẫn mang vẻ bí ẩn quen thuộc của lịch sử: làm sao hàng triệu lựa chọn cá nhân, tưởng nhỏ bé và riêng lẻ, có thể hợp thành một quyết định làm rung chuyển cả một đất nước?

Kết luận

Từ ngai vàng La Mã năm 96, bờ biển Trung Mỹ năm 1502, ngọn lửa tự do ở Chile năm 1810, tiếng máy in tại New York năm 1851, nốt guitar còn vang vọng của Jimi Hendrix năm 1970 đến lá phiếu Scotland năm 2014, ngày 18 tháng 9 hiện lên như một hành lang dài nối những thế giới tưởng chẳng liên quan. Nếu ai hỏi tôi ngày 18 tháng 9 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt, tôi sẽ nói rằng đây là ngày lịch sử cho thấy sức mạnh của lựa chọn: lựa chọn một hoàng đế để cứu đế chế; lựa chọn vượt biển đến vùng đất chưa hiểu rõ; lựa chọn tự quyết cho dân tộc; lựa chọn theo đuổi sự thật trong báo chí; lựa chọn sáng tạo đến tận cùng; và lựa chọn tương lai bằng lá phiếu. Mỗi ngày trên lịch đều có thể là một cánh cửa bí mật, chỉ cần bạn và tôi đủ tò mò để mở nó ra.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?
★ ★ ★ ★ ★

Đã có 1380 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời