Ngày 17 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Ngày 17 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?

Trong cuốn lịch dày của nhân loại, có những ngày tưởng như bình thường nhưng lại cất giấu vô số bước ngoặt khiến lịch sử đổi hướng. Ngày 17 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Khi lần theo dấu vết của ngày này, tôi bắt gặp tiếng vó ngựa vang lên giữa chiến trường nước Pháp thời Trung Cổ; làn khói trắng từ con tàu hơi nước đầu tiên chạy trên sông Hudson; lời tuyên ngôn độc lập được đọc giữa Jakarta nóng bỏng; một quả khinh khí cầu vượt đại dương; tai nạn máy bay gây chấn động chính trường Pakistan và cơn địa chấn tài chính quét qua nước Nga. Mời bạn cùng tôi mở cánh cửa của ngày 17 tháng 8, để khám phá những câu chuyện vừa hào hùng, vừa ám ảnh, lại có chút bí ẩn như những mảnh ghép bị thời gian che phủ.

1. Trận Verneuil năm 1424: Ngày chiến trường nước Pháp nhuốm đỏ

Ngày 17 tháng 8 năm 1424, tại vùng Verneuil thuộc miền bắc nước Pháp, một trận đánh dữ dội đã nổ ra giữa quân đội Anh và liên minh Pháp – Scotland trong bối cảnh Chiến tranh Trăm Năm. Cái tên “Chiến tranh Trăm Năm” nghe có vẻ gọn ghẽ nhưng thực tế đây là chuỗi xung đột kéo dài hơn một thế kỷ, từ năm 1337 đến năm 1453; nó không chỉ là cuộc tranh giành ngai vàng giữa hai vương triều mà còn là cuộc chiến định hình bản sắc dân tộc của cả Anh lẫn Pháp.

Để hiểu vì sao Trận Verneuil lại quan trọng, bạn cần hình dung châu Âu đầu thế kỷ XV như một bàn cờ đang rung chuyển. Nước Pháp bị chia rẽ bởi các phe phái quý tộc; vua Charles VI lâm vào tình trạng bất ổn về tinh thần; người Anh, dưới thời vua Henry V, đã giành nhiều thắng lợi vang dội. Sau chiến thắng tại Agincourt năm 1415, nước Anh tưởng như đã chạm tay vào giấc mộng thống trị nước Pháp.

Khi Henry V qua đời vào năm 1422, người kế vị của ông là Henry VI vẫn chỉ là một đứa trẻ. Điều đó khiến nhiều người tin sức mạnh nước Anh sẽ suy yếu. Nhưng em trai Henry V là John, Công tước Bedford, đã tỏ ra là một nhà chỉ huy và chính khách sắc sảo. Ông tiếp tục duy trì quyền lực của Anh tại Pháp, đồng thời tìm kiếm sự hỗ trợ từ Công quốc Burgundy, một thế lực rất lớn thời bấy giờ.

Về phía Pháp, người ủng hộ Thái tử Charles, người sau này trở thành vua Charles VII, đang cố gắng giành lại đất nước. Đồng minh quan trọng của họ là quân Scotland. Quan hệ Pháp – Scotland khi ấy không đơn thuần là hợp tác quân sự; nó bắt nguồn từ “Liên minh Auld”, một liên minh lâu đời được lập nên để cùng chống lại nước Anh. Hàng nghìn chiến binh Scotland đã vượt biển, mang theo lòng trung thành, vũ khí và cả khát vọng đánh bại đối thủ truyền kiếp.

Tại Verneuil, liên quân Pháp – Scotland có lực lượng đông đảo, bao gồm kỵ binh, bộ binh và nhiều cung thủ. Họ tin rằng quân Anh không thể tiếp tục lặp lại những chiến thắng như ở Agincourt. Nhưng lịch sử đôi khi trở nên lạnh lùng nhất vào đúng khoảnh khắc con người tự tin nhất. Quân Anh dưới quyền Công tước Bedford đã tổ chức đội hình phòng thủ kỷ luật; các cung thủ Anh, vốn nổi tiếng với cung dài, tiếp tục phát huy vai trò đáng sợ trên chiến trường.

Trận chiến diễn ra khốc liệt, hỗn loạn và đẫm máu. Quân Scotland chiến đấu rất quả cảm, thậm chí có thời điểm áp sát và gây sức ép lớn lên đội hình Anh. Tuy nhiên, sự thiếu phối hợp giữa các đơn vị; những quyết định chiến thuật không thống nhất; địa hình và sự bền bỉ của quân Anh đã khiến cục diện dần chuyển hướng. Khi các chiến binh Scotland bị vây ép, trận địa biến thành một cuộc tàn sát.

Nhiều nguồn sử liệu mô tả Trận Verneuil như một trong những thất bại đau đớn nhất của Scotland trên đất Pháp. Rất nhiều quý tộc, chỉ huy và binh sĩ Scotland tử trận; một số thống kê cổ cho rằng thương vong của liên quân có thể lên tới hàng nghìn người. Dù các con số trung đại luôn cần được nhìn nhận thận trọng, không ai phủ nhận rằng Verneuil là một cú đòn nặng nề đối với phe Pháp và những người đồng minh Scotland.

Với người Anh, chiến thắng ngày 17 tháng 8 năm 1424 được coi là “một Agincourt thứ hai”. Nó củng cố quyền lực của Anh ở miền bắc nước Pháp; giúp Công tước Bedford duy trì thế chủ động; đồng thời tạo ra cảm giác rằng triều đại Anh có thể thật sự kiểm soát ngai vàng Pháp. Nhưng đó chỉ là cảm giác của một giai đoạn ngắn ngủi trong lịch sử.

Điều kỳ lạ của Verneuil là chiến thắng ấy rất lớn nhưng cuối cùng lại không đủ để quyết định toàn bộ cuộc chiến. Chỉ vài năm sau, lịch sử nước Pháp xuất hiện một nhân vật trẻ tuổi đến từ làng quê Domrémy: Jeanne d’Arc. Cô gái ấy sẽ thắp lại hy vọng cho phe Charles VII, dẫn đến những chuyển biến khiến vận mệnh cuộc chiến thay đổi. Vì vậy, khi nhìn lại Trận Verneuil, tôi luôn có cảm giác đây là khoảnh khắc bóng tối tưởng như sâu nhất trước khi ánh sáng bắt đầu tìm được đường trở về.

Ngày 17 tháng 8 năm 1424 nhắc chúng ta rằng một chiến thắng quân sự không phải lúc nào cũng là lời phán quyết cuối cùng của lịch sử. Những đội quân có thể tan vỡ; những thành trì có thể đổi chủ; nhưng ý chí phục hưng của một dân tộc đôi khi lặng lẽ tồn tại, chờ một thời khắc để bùng lên.

2. Con tàu Clermont năm 1807: Khi hơi nước đánh thức dòng Hudson

Nếu Trận Verneuil là âm thanh của gươm giáo thì ngày 17 tháng 8 năm 1807 lại gợi lên một thứ âm thanh khác: tiếng máy móc nặng nề, nhịp nhàng và kỳ lạ vang trên mặt nước. Đó là ngày Robert Fulton đưa con tàu chạy bằng hơi nước Clermont rời thành phố New York, hướng về Albany trên sông Hudson. Chuyến đi ấy không phải là lần đầu con người thử nghiệm tàu hơi nước nhưng nó là một cột mốc mang ý nghĩa to lớn đối với giao thông thương mại hiện đại.

Thời điểm đầu thế kỷ XIX, việc đi lại trên sông vẫn phụ thuộc chủ yếu vào sức gió, mái chèo và dòng chảy. Đi xuôi dòng thường thuận lợi hơn; nhưng đi ngược dòng, đặc biệt trên những con sông rộng và có dòng chảy mạnh là thử thách tốn thời gian, tiền bạc và sức lực. Các thương nhân, người chở hàng và hành khách đều mong muốn có một phương tiện không cần chờ gió, không quá phụ thuộc vào mùa và có thể vận hành tương đối ổn định.

Robert Fulton không phải người phát minh ra động cơ hơi nước. Trước ông, nhiều nhà khoa học và kỹ sư đã nghiên cứu, thử nghiệm việc dùng hơi nước để tạo chuyển động. James Watt đã cải tiến động cơ hơi nước; John Fitch và nhiều người khác từng tiến hành các thử nghiệm tàu hơi nước tại Mỹ. Nhưng Fulton sở hữu một khả năng đặc biệt: ông không chỉ quan tâm đến ý tưởng kỹ thuật mà còn hiểu rằng một phát minh chỉ thật sự thay đổi thế giới khi nó có thể vận hành được trong đời sống kinh tế.

Con tàu mà hậu thế thường gọi là Clermont thực ra được đặt tên là North River Steamboat. Tên Clermont dần trở nên phổ biến vì nó gắn với điền trang của Robert R. Livingston, đối tác của Fulton. Livingston là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong chính trường và giới kinh doanh Hoa Kỳ; sự hợp tác giữa ông với Fulton cho thấy công nghệ, vốn đầu tư và quyền lực chính trị từ lâu đã là ba dòng nước luôn chảy cùng nhau.

Vào ngày 17 tháng 8 năm 1807, Clermont rời New York, bắt đầu hành trình lên phía bắc dọc sông Hudson. Con tàu dài khoảng hơn 40 mét, được trang bị động cơ hơi nước và bánh guồng bên hông. Hình ảnh nó di chuyển trên sông hẳn đã gây tò mò cho rất nhiều người dân ven bờ. Trong một thời đại mà tàu thuyền dường như chỉ biết nghe theo gió trời, một cỗ máy tự nhả khói, tự tạo lực đẩy và kiên trì tiến về phía trước hẳn giống như thứ gì đó nửa khoa học, nửa phép thuật.

Có những câu chuyện kể rằng nhiều người từng chế giễu Fulton, cho rằng ông theo đuổi một giấc mơ viển vông. Những câu chuyện như vậy có thể đã được tô đậm qua thời gian; song tinh thần hoài nghi của công chúng đối với công nghệ mới là điều hoàn toàn có thật. Bất cứ khi nào một phát minh thách thức thói quen lâu đời, nó thường bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ. Nhưng Clermont đã chứng minh rằng sự hoài nghi không thể làm động cơ ngừng quay.

Sau khoảng hơn 30 giờ vận hành thực tế, không tính thời gian dừng lại, Clermont đến Albany. Hành trình dài gần 240 km đã cho thấy tàu hơi nước có thể hoạt động ổn định trên một tuyến đường thương mại. Đây chính là điểm làm nên ý nghĩa đặc biệt của chuyến đi. Nó không chỉ là một màn trình diễn kỹ thuật; nó là bằng chứng rằng vận tải đường thủy có thể bước sang thời đại mới.

Hãy thử đặt mình vào vị trí một thương nhân ở New York năm 1807. Trước đó, việc gửi hàng lên Albany hoặc nhận hàng từ vùng nội địa có thể mất nhiều ngày, phụ thuộc vào thời tiết và điều kiện sông nước. Sau sự thành công của Clermont, khoảng cách dường như được rút ngắn. Hàng hóa, thư từ, tin tức, con người và cơ hội kinh doanh bắt đầu di chuyển nhanh hơn. Một chiếc tàu không chỉ kéo hàng hóa đi; nó kéo cả nền kinh tế tiến về phía trước.

Thành công của Fulton và Livingston đã thúc đẩy sự phát triển của các tuyến tàu hơi nước thương mại tại Hoa Kỳ. Từ các con sông lớn như Hudson, Mississippi, Missouri đến những tuyến đường ven biển, tàu hơi nước dần trở thành biểu tượng của một nước Mỹ đang mở rộng về phía tây. Chúng góp phần kết nối các vùng đất; thúc đẩy thương mại; hỗ trợ đô thị hóa và tạo điều kiện cho những làn sóng di cư nội địa.

Tất nhiên, hành trình này cũng có những mặt tối. Sự mở rộng giao thông và thương mại gắn chặt với quá trình khai phá lãnh thổ, cạnh tranh tài nguyên và nhiều cuộc xung đột liên quan đến người bản địa châu Mỹ. Tiến bộ công nghệ không bao giờ là một câu chuyện chỉ có ánh sáng. Nó mở ra cơ hội nhưng cũng có thể đẩy nhanh những biến động mà xã hội chưa kịp chuẩn bị.

Dù vậy, không thể phủ nhận rằng ngày 17 tháng 8 năm 1807 là một ngày đáng nhớ trong lịch sử giao thông. Con tàu Clermont đã biến một ý tưởng từng bị xem là bất khả thi thành mô hình kinh doanh khả dụng. Và từ làn khói mỏng bay trên sông Hudson hôm ấy, thế giới đã nghe được tiếng bước chân đầu tiên của thời đại cơ giới hóa trên đường thủy.

3. Tuyên ngôn Indonesia năm 1945: Hai câu nói mở ra một quốc gia

Có những sự kiện lịch sử được khởi đầu bằng đại bác; có những sự kiện bắt đầu bằng tiếng máy móc; nhưng cũng có những sự kiện lớn lao đến mức chỉ cần vài câu nói. Sáng ngày 17 tháng 8 năm 1945, tại Jakarta, Sukarno và Mohammad Hatta đã đọc bản Tuyên ngôn Độc lập Indonesia. Văn bản rất ngắn nhưng sức nặng của nó đủ để mở ra một chương hoàn toàn mới cho quần đảo rộng lớn nhất thế giới.

Để cảm nhận hết ý nghĩa của thời khắc đó, bạn cần quay về bối cảnh Đông Nam Á trong Thế chiến thứ hai. Indonesia, khi ấy thường được gọi là Đông Ấn Hà Lan, đã trải qua nhiều thế kỷ dưới ách thực dân Hà Lan. Năm 1942, quân đội Nhật Bản tiến vào và đánh bại lực lượng Hà Lan. Sự thay đổi quyền kiểm soát không mang lại tự do thực sự; người dân Indonesia tiếp tục chịu nhiều áp lực, bóc lột và thiếu thốn trong chiến tranh.

Tuy nhiên, thời kỳ Nhật chiếm đóng cũng vô tình tạo ra những điều kiện thúc đẩy phong trào dân tộc. Nhật Bản cần sự hợp tác của người bản địa; vì vậy, họ trao cho một số lãnh đạo Indonesia cơ hội xuất hiện trong đời sống chính trị công khai. Sukarno và Hatta, hai nhân vật sau này trở thành những biểu tượng của quốc gia, đã tận dụng không gian hạn chế ấy để xây dựng ảnh hưởng và nuôi dưỡng khát vọng độc lập.

Tháng 8 năm 1945, cục diện thế giới đảo lộn nhanh đến chóng mặt. Hoa Kỳ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki; Liên Xô tuyên chiến với Nhật; ngày 15 tháng 8, Nhật Hoàng tuyên bố đầu hàng Đồng minh. Tin tức lan ra khắp châu Á, mang theo một câu hỏi nóng bỏng: khi đế quốc Nhật sụp đổ, ai sẽ nắm lấy vận mệnh của các vùng đất mà họ từng chiếm đóng?

Đối với nhiều thanh niên Indonesia, câu trả lời phải là ngay lập tức tuyên bố độc lập. Họ lo ngại quân Đồng minh sẽ sớm tới; người Hà Lan có thể quay trở lại với ý định tái lập quyền cai trị. Trong bầu không khí gấp gáp ấy, Sukarno và Hatta từng bị một nhóm thanh niên đưa tới Rengasdengklok, nhằm thúc giục họ nhanh chóng đưa ra lời tuyên bố. Câu chuyện này thường được nhắc tới như một khoảnh khắc đầy kịch tính: lịch sử của cả dân tộc bị nén lại trong cuộc tranh luận giữa sự thận trọng và lòng sốt ruột.

Cuối cùng, vào sáng ngày 17 tháng 8 năm 1945, tại số 56 đường Pegangsaan Timur ở Jakarta, Sukarno đọc bản tuyên ngôn trước những người có mặt. Nội dung văn bản bằng tiếng Indonesia có thể tóm lược bằng hai ý lớn: Indonesia tuyên bố độc lập; việc chuyển giao quyền lực sẽ được thực hiện cẩn trọng và trong thời gian ngắn nhất có thể. Chỉ vài dòng ngắn ngủi, không cầu kỳ, không hoa mỹ quá mức nhưng đó là lời cắt đứt về mặt tinh thần với hàng thế kỷ bị trị.

Ngay sau đó, lá cờ đỏ trắng được kéo lên. Lá cờ ấy được may bởi Fatmawati, phu nhân của Sukarno và sau này trở thành một biểu tượng thiêng liêng của Indonesia. Trong khoảnh khắc lá cờ bay lên, tiếng hát quốc ca “Indonesia Raya” vang lên. Có lẽ không phải ai có mặt hôm đó cũng hiểu tương lai sẽ khó khăn đến nhường nào; nhưng họ hiểu rằng một ranh giới đã được vượt qua. Từ giây phút ấy, khát vọng không còn chỉ là lời nói trong bóng tối; nó đã trở thành tuyên bố trước công chúng.

Điều khiến câu chuyện ngày 17 tháng 8 thêm phần đặc biệt là bản tuyên ngôn không lập tức đem lại sự yên ổn. Sau chiến tranh, Hà Lan cố gắng trở lại Indonesia. Cuộc đấu tranh giành và bảo vệ độc lập kéo dài nhiều năm, bao gồm chiến tranh, đàm phán, sức ép quốc tế và sự hy sinh của vô số người. Mãi đến năm 1949, Hà Lan mới chính thức công nhận việc chuyển giao chủ quyền cho Indonesia, dù các vấn đề lãnh thổ và lịch sử vẫn còn để lại nhiều tranh luận.

Vì thế, độc lập không nên được hiểu như một cánh cửa mở ra là mọi thứ trở nên dễ dàng. Nó giống như lúc một con tàu rời bến giữa bão lớn. Tuyên ngôn ngày 17 tháng 8 là khoảnh khắc Indonesia quyết định rời bến; còn hành trình xây dựng đất nước là một chuyến hải trình đầy thử thách kéo dài qua nhiều thế hệ.

Ngày nay, ngày 17 tháng 8 là Quốc khánh Indonesia, được gọi là Hari Kemerdekaan. Trên khắp đất nước, người dân tổ chức lễ hội, treo cờ đỏ trắng và tham gia các hoạt động cộng đồng. Đằng sau không khí náo nhiệt ấy là ký ức về một buổi sáng giản dị tại Jakarta, nơi hai người lãnh đạo đã đọc một văn bản ngắn nhưng khiến hàng triệu con người bắt đầu gọi mình bằng một cái tên chung: người Indonesia.

Ngày 17 tháng 8 năm 1945 vì vậy không chỉ là một mốc chính trị. Đó là minh chứng rằng đôi khi những văn bản ngắn nhất lại chứa đựng những giấc mơ dài nhất; rằng một dân tộc có thể bắt đầu hành trình mới bằng một lá cờ, một lời đọc và niềm tin không chịu khuất phục trước lịch sử.

4. Double Eagle II năm 1978: Quả bóng bay chinh phục Đại Tây Dương

Trong lịch sử chinh phục bầu trời, con người thường nhớ đến máy bay, tên lửa, tàu vũ trụ. Nhưng ngày 17 tháng 8 năm 1978 lại đưa chúng ta trở về với một phương tiện cổ điển, mong manh và gần như thơ mộng: khinh khí cầu. Vào ngày này, khinh khí cầu Double Eagle II hạ cánh tại Pháp, hoàn thành chuyến bay không dừng đầu tiên vượt Đại Tây Dương bằng bóng bay.

Đại Tây Dương từ lâu luôn là giấc mơ và nỗi ám ảnh của những người thích vượt giới hạn. Năm 1927, Charles Lindbergh đã bay một mình từ New York đến Paris, ghi dấu mốc lịch sử bằng máy bay Spirit of St. Louis. Nhưng bay bằng máy bay và bay bằng khinh khí cầu là hai trải nghiệm hoàn toàn khác nhau. Máy bay cho phi công quyền kiểm soát tương đối lớn; còn khinh khí cầu lại buộc con người phải đối thoại với gió, áp suất, độ cao, nhiệt độ và sự thất thường của bầu trời.

Trước Double Eagle II, nhiều nỗ lực vượt Đại Tây Dương bằng bóng bay đã thất bại. Có chuyến bị bão đánh bật khỏi hướng bay; có chuyến buộc phải hạ cánh khẩn cấp; có người bỏ mạng giữa đại dương mênh mông. Những tai nạn ấy khiến giấc mơ bay bằng khinh khí cầu vừa quyến rũ vừa đáng sợ. Bạn có thể tưởng tượng cảm giác ngồi trong một khoang nhỏ, dưới một quả bóng khổng lồ và biết rằng chỉ cần thời tiết đổi hướng, toàn bộ kế hoạch có thể tan biến.

Double Eagle II cất cánh từ Presque Isle, bang Maine, Hoa Kỳ vào ngày 11 tháng 8 năm 1978. Phi hành đoàn gồm ba người: Ben Abruzzo, Maxie Anderson và Larry Newman. Họ không bước vào chuyến đi với sự ngây thơ; cả ba đều hiểu rõ những hiểm nguy mà người đi trước đã đối mặt. Khinh khí cầu của họ thuộc loại dùng khí heli; nó được thiết kế để chịu đựng hành trình dài trên đại dương nhưng thiết kế tốt không thể xóa đi sự bất định của thiên nhiên.

Trong những ngày lênh đênh trên không trung, phi hành đoàn phải quản lý lượng nước, thức ăn, hệ thống liên lạc, độ cao và trạng thái của quả bóng. Họ phải dựa vào dự báo thời tiết; quan sát các luồng gió; điều chỉnh độ cao để tìm hướng bay phù hợp. Nhưng bạn biết đấy, dự báo thời tiết trên biển chưa bao giờ là lời hứa tuyệt đối. Có những lúc, người ta chỉ có thể làm đúng mọi quy trình rồi phó phần còn lại cho bầu trời.

Điều kỳ bí nhất của chuyến bay nằm ở sự cô độc. Dưới chân họ là đại dương tối thẳm; phía trên là bầu trời không biên giới. Ban ngày, họ có thể nhìn thấy mây trôi như những dãy núi trắng; ban đêm, thế giới có lẽ chỉ còn ánh sao, tiếng gió và tiếng thiết bị vận hành. Trong một không gian như vậy, con người không còn cảm thấy mình là chủ nhân của tự nhiên. Họ chỉ là những vị khách can đảm, được phép đi qua nếu thiên nhiên đồng ý.

Sau hơn 137 giờ bay, Double Eagle II đến được bầu trời châu Âu và hạ cánh tại vùng Miserey, gần Paris, Pháp, ngày 17 tháng 8 năm 1978. Thành công ấy khiến họ trở thành những người đầu tiên hoàn thành chuyến vượt Đại Tây Dương không dừng bằng khinh khí cầu. Đây không phải là thành tựu khiến thế giới thay đổi hệ thống giao thông như tàu hơi nước; nhưng nó là một chiến thắng phi thường của sự bền bỉ, chuẩn bị kỹ lưỡng và niềm tin vào điều tưởng như không thể.

Double Eagle II còn có ý nghĩa biểu tượng. Nó gợi nhắc rằng thời đại công nghệ cao không làm những ước mơ cổ xưa trở nên lỗi thời. Ngay cả khi nhân loại đã có máy bay phản lực và đang mơ đến sao Hỏa, vẫn có những con người chọn cách đi chậm hơn, mong manh hơn, gần gũi hơn với bầu trời. Họ không chinh phục thiên nhiên theo cách áp đảo; họ tồn tại trong thiên nhiên bằng cách lắng nghe nó.

Nhìn lại câu chuyện ấy, tôi thấy ngày 17 tháng 8 năm 1978 mang một vẻ đẹp rất khác. Nó không có tiếng súng; không có cuộc cách mạng; không có bản hiệp ước. Chỉ có một quả bóng bay sau nhiều ngày trôi dạt, cuối cùng chạm xuống đất liền. Nhưng đôi khi, chính những hành trình im lặng ấy lại khiến chúng ta xúc động nhất. Con người không phải lúc nào cũng cần bay nhanh để đi xa; đôi lúc, chúng ta chỉ cần đủ kiên nhẫn để không rơi xuống giữa giấc mơ của mình.

5. Vụ rơi máy bay năm 1988: Bí ẩn khép lại thời đại Zia-ul-Haq

Ngày 17 tháng 8 năm 1988 là một ngày đen tối của Pakistan. Chiếc máy bay quân sự C-130 Hercules chở Tổng thống Pakistan Muhammad Zia-ul-Haq đã rơi không lâu sau khi cất cánh gần Bahawalpur. Vụ tai nạn khiến toàn bộ những người trên máy bay thiệt mạng, trong đó có Zia-ul-Haq; Đại sứ Hoa Kỳ tại Pakistan Arnold Raphel; Tướng Herbert M. Wassom, người đứng đầu phái bộ viện trợ quân sự của Mỹ tại Pakistan.

Cái chết của một nguyên thủ quốc gia trong tai nạn máy bay vốn đã là một biến cố lớn. Nhưng trường hợp Zia-ul-Haq còn gây chấn động mạnh hơn bởi ông là một trong những nhân vật quyền lực và gây tranh cãi nhất trong lịch sử Pakistan hiện đại. Ông lên nắm quyền sau cuộc đảo chính năm 1977, lật đổ Thủ tướng Zulfikar Ali Bhutto. Sau đó, Bhutto bị xét xử và xử tử vào năm 1979, một sự kiện đến nay vẫn là vết thương chính trị sâu sắc trong xã hội Pakistan.

Dưới thời Zia-ul-Haq, Pakistan trải qua quá trình Hồi giáo hóa sâu rộng trong luật pháp và đời sống công cộng. Chính quyền của ông cũng đóng vai trò then chốt trong cuộc chiến chống Liên Xô tại Afghanistan sau khi Liên Xô đưa quân vào nước này năm 1979. Pakistan trở thành một mắt xích quan trọng trong chiến lược của Hoa Kỳ; đồng thời là nơi tiếp nhận lượng lớn người tị nạn Afghanistan và là hậu phương cho các lực lượng kháng chiến Afghanistan.

Bởi vậy, khi chiếc C-130 gặp nạn ngày 17 tháng 8, người ta không chỉ nhìn thấy một tai nạn hàng không. Người ta nhìn thấy một lỗ hổng xuất hiện đột ngột ở trung tâm quyền lực. Pakistan đang đứng giữa những căng thẳng nội bộ; chiến tranh Afghanistan chưa kết thúc; các mối quan hệ khu vực và quốc tế vô cùng phức tạp. Việc Zia-ul-Haq tử nạn khiến câu hỏi “điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?” vang lên khắp đất nước.

Theo các thông tin được công bố, chiếc máy bay rơi chỉ ít phút sau khi cất cánh từ Bahawalpur. Nó được cho là đã mất kiểm soát, lao xuống đất và phát nổ. Không ai sống sót để kể lại những gì đã diễn ra trong khoảnh khắc cuối cùng. Chính sự thiếu vắng nhân chứng trực tiếp này đã khiến vụ việc nhanh chóng bị bao phủ bởi nghi vấn.

Các cuộc điều tra từng đưa ra khả năng máy bay gặp sự cố kỹ thuật; cũng có những dấu hiệu cho thấy hệ thống điều khiển có thể đã bị ảnh hưởng bởi một tác nhân nào đó. Một số giả thuyết nhắc đến khả năng phá hoại, chất độc hoặc cơ chế gây nhiễu khiến phi công mất khả năng điều khiển. Tuy nhiên, cho đến nay, nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định một cách thuyết phục và được tất cả các bên chấp nhận.

Đó là lý do vụ rơi máy bay chở Zia-ul-Haq thường được nhắc đến như một trong những bí ẩn chính trị lớn của cuối thế kỷ XX. Ai đã hưởng lợi từ cái chết của ông? Có phải đây là tai nạn đơn thuần? Có thế lực nước ngoài nào liên quan hay không? Có âm mưu xuất phát từ bên trong Pakistan? Những câu hỏi ấy đã được đặt ra trong nhiều thập kỷ, qua sách báo, hồi ký, điều tra và các cuộc tranh luận chính trị.

Dù chưa có câu trả lời cuối cùng, tác động của biến cố này là rất rõ ràng. Sau cái chết của Zia-ul-Haq, Chủ tịch Thượng viện Ghulam Ishaq Khan trở thành quyền tổng thống; Pakistan sau đó tổ chức bầu cử. Benazir Bhutto, con gái của Zulfikar Ali Bhutto, giành chiến thắng và trở thành nữ thủ tướng đầu tiên của một quốc gia có đa số dân theo Hồi giáo. Lịch sử có một sự đối xứng đầy cay đắng: người con gái của vị thủ tướng từng bị lật đổ dưới thời Zia cuối cùng lại bước vào trung tâm quyền lực sau khi Zia qua đời.

Ngày 17 tháng 8 năm 1988 cho thấy sự mong manh của quyền lực. Một nhà lãnh đạo có thể kiểm soát quân đội, chính phủ, chính sách và ảnh hưởng đến cục diện quốc tế; nhưng chỉ một chuyến bay ngắn cũng có thể khép lại cả một thời đại. Và khi nguyên nhân của thảm kịch không được giải đáp trọn vẹn, lịch sử càng để lại cảm giác rờn rợn: có những bí mật không biến mất; chúng chỉ im lặng nằm lại trong hồ sơ cũ.

6. Khủng hoảng Nga năm 1998: Cơn địa chấn tài chính ngày 17 tháng 8

Ngày 17 tháng 8 năm 1998, nước Nga trải qua một trong những cú sốc kinh tế nghiêm trọng nhất kể từ khi Liên Xô tan rã. Chính phủ Nga tuyên bố phá giá đồng rúp; tái cơ cấu hoặc đình chỉ thanh toán đối với một số khoản nợ nội địa; đồng thời áp dụng biện pháp tạm hoãn thanh toán nợ nước ngoài của khu vực tư nhân. Chỉ trong một ngày, niềm tin của thị trường bị chấn động, đồng tiền quốc gia lao dốc và cuộc sống của hàng triệu người bị kéo vào vòng xoáy bất an.

Để hiểu cú sốc ấy, chúng ta cần nhớ rằng nước Nga những năm 1990 đang sống trong giai đoạn chuyển đổi đầy đau đớn. Sau khi Liên Xô sụp đổ năm 1991, Nga bước vào quá trình chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường. Trên lý thuyết, đây là con đường mở ra tự do kinh doanh, cạnh tranh và hội nhập. Nhưng trên thực tế, quá trình chuyển đổi diễn ra quá nhanh, thiếu cơ chế bảo vệ xã hội đủ mạnh và bị bao phủ bởi tình trạng tham nhũng, bất bình đẳng, thất nghiệp cùng sự trỗi dậy của các nhóm tài phiệt.

Nhiều người dân Nga khi ấy chứng kiến giá cả biến động mạnh; tiền tiết kiệm mất giá; việc làm không ổn định; còn tài sản quốc gia được chuyển giao trong những thương vụ gây tranh cãi. Một bộ phận nhỏ trở nên cực kỳ giàu có; trong khi nhiều gia đình phải vật lộn để duy trì cuộc sống. Bề ngoài, nước Nga đang hội nhập với kinh tế toàn cầu; nhưng bên trong, nền móng tài chính vẫn rất dễ tổn thương.

Chính phủ Nga phụ thuộc đáng kể vào việc phát hành trái phiếu ngắn hạn để tài trợ ngân sách. Khi nhà đầu tư bắt đầu lo ngại về khả năng trả nợ; khi giá dầu giảm; khi khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 lan truyền tâm lý sợ hãi khắp các thị trường mới nổi, áp lực lên đồng rúp ngày càng lớn. Ngân hàng Trung ương Nga cố gắng bảo vệ tỷ giá nhưng việc duy trì một đồng tiền mạnh trong khi nền kinh tế yếu giống như cố giữ một con đê đã nứt bằng đôi tay trần.

Rồi ngày 17 tháng 8 đến. Chính phủ Nga công bố các biện pháp mà nhiều người xem như lời thừa nhận rằng hệ thống không thể tiếp tục chịu đựng. Đồng rúp được để cho giảm giá mạnh; việc trả nợ bị xáo trộn; thị trường tài chính rơi vào hoảng loạn. Các ngân hàng đối mặt với nguy cơ mất thanh khoản; doanh nghiệp khó tiếp cận vốn; người dân lo sợ tiền gửi của mình bốc hơi.

Với những ai sống qua thời khắc ấy, khủng hoảng không phải là vài con số trên bảng điện tử. Nó hiện diện trong cửa hàng, trong tiền lương, trong hóa đơn, trong nỗi lo của các bậc cha mẹ khi nhìn giá thực phẩm tăng từng ngày. Một đồng tiền yếu đi không chỉ khiến hàng nhập khẩu đắt hơn; nó khiến cảm giác an toàn của cả xã hội suy giảm. Khi người dân không biết đồng tiền trong túi mình sẽ còn giá trị bao nhiêu vào tuần sau, tương lai trở thành một vùng sương mù.

Khủng hoảng năm 1998 cũng tạo ra những tác động vượt ra ngoài biên giới Nga. Nhiều quỹ đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế bị ảnh hưởng; thị trường toàn cầu rung lắc; vụ sụp đổ của quỹ đầu cơ Long-Term Capital Management tại Hoa Kỳ sau đó thường được nhắc đến trong bối cảnh bất ổn tài chính quốc tế cùng thời kỳ. Điều này cho thấy một sự thật của thế giới hiện đại: khi các nền kinh tế liên kết chặt chẽ, một cơn bão ở Moscow có thể làm những con sóng dâng lên tại New York, London hay Tokyo.

Tuy nhiên, lịch sử kinh tế cũng thường chứa những nghịch lý. Sau cú sốc ban đầu, đồng rúp yếu hơn đã giúp hàng hóa sản xuất trong nước cạnh tranh hơn so với hàng nhập khẩu. Khi giá dầu toàn cầu phục hồi trong những năm tiếp theo, kinh tế Nga dần tăng trưởng trở lại. Nhưng sự phục hồi ấy không xóa được ký ức về năm 1998. Nó trở thành bài học đắt giá về quản trị nợ công; về rủi ro của việc cố định tỷ giá không phù hợp; về sự nguy hiểm khi nền kinh tế phụ thuộc quá lớn vào nguồn vốn ngắn hạn và tài nguyên thô.

Từ góc nhìn hôm nay, ngày 17 tháng 8 năm 1998 giống như một tiếng chuông cảnh tỉnh vang lên từ lòng hệ thống tài chính. Nó nhắc chúng ta rằng tiền tệ vốn là một niềm tin tập thể. Tờ tiền chỉ có giá trị khi xã hội tin vào nó; trái phiếu chỉ đáng mua khi người ta tin người đi vay có thể trả nợ; ngân hàng chỉ an toàn khi mọi người không cùng lúc hoảng sợ. Khi niềm tin vỡ, những tòa nhà tài chính tưởng như vững chãi có thể rung chuyển chỉ trong vài giờ.

Và có lẽ đó là phần kỳ bí nhất của kinh tế học: một đất nước rộng lớn, giàu tài nguyên, có dân số đông và lịch sử hùng mạnh vẫn có thể bị tác động bởi một thứ không nhìn thấy được. Thứ ấy không phải bom đạn, không phải bão tố, mà là sự hoang mang lan truyền từ người này sang người khác. Đôi khi, biến cố lớn nhất không bắt đầu từ tiếng nổ; nó bắt đầu từ khoảnh khắc mọi người cùng mất niềm tin.

Kết luận

Vậy ngày 17 tháng 8 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? Câu trả lời là: rất nhiều. Đó có thể là ngày một đạo quân chiến thắng nhưng không thể giữ mãi vận mệnh trong tay; ngày một con tàu hơi nước mở đường cho thời đại mới; ngày một dân tộc cất lên lời tuyên bố độc lập; ngày con người bay qua đại dương trong chiếc giỏ treo dưới khinh khí cầu; ngày một nhà lãnh đạo ra đi giữa bí ẩn; hay ngày niềm tin tài chính của cả một quốc gia bị thử thách. Khi cùng tôi nhìn lại những lát cắt ấy, có lẽ bạn cũng sẽ nhận ra lịch sử chưa bao giờ chỉ nằm trong sách vở. Nó vẫn sống trong mỗi lá cờ được kéo lên, mỗi dòng sông có tàu đi qua, mỗi bí mật chưa lời giải và cả trong những quyết định âm thầm có thể làm đổi thay thế giới.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

Đã có 439 lượt đánh giá với điểm trung bình là 5/5.

Để lại một phản hồi

Lưu ý: Trường hợp khẩn cấp, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900.0164 để được hỗ trợ kịp thời