Nếu từng tự hỏi Ngày 15 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, bạn sẽ nhận ra đây không chỉ là một ô lịch lặng lẽ giữa mùa thu. Ngày này từng chứng kiến một đế chế hùng mạnh rút quân trước cổng thành Vienna; chứng kiến thời gian “nhảy cóc” từ ngày 4 sang ngày 15; chứng kiến một hoàng đế bị đưa tới hòn đảo cô độc giữa đại dương, một nữ điệp viên bước vào buổi sáng cuối cùng và một giải Nobel Hòa bình được trao cho nhân vật làm thay đổi cục diện thế giới. Hãy cùng tôi mở cánh cửa của ngày 15 tháng 10, nơi mỗi năm lại cất giấu một câu chuyện vừa dữ dội, vừa bí ẩn, vừa khiến lịch sử như đang thì thầm ngay bên tai chúng ta.
- 1. Năm 1529: Đế quốc Ottoman rút khỏi Vienna và cánh cửa châu Âu tạm thời khép lại
- 2. Năm 1582: Một ngày 15 tháng 10 xuất hiện sau khi mười ngày biến mất
- 3. Năm 1815: Napoleon đặt chân lên Saint Helena, nơi vị hoàng đế bị giam giữa đại dương
- 4. Năm 1888: Tạp chí National Geographic ra đời và mở cánh cửa nhìn thế giới
- 5. Năm 1917: Mata Hari bị xử bắn và bí mật của nữ điệp viên vẫn chưa khép lại
- 6. Năm 1990: Mikhail Gorbachev nhận Nobel Hòa bình giữa lúc Liên Xô chuyển mình
- Kết luận
1. Năm 1529: Đế quốc Ottoman rút khỏi Vienna và cánh cửa châu Âu tạm thời khép lại
Vào ngày 15 tháng 10 năm 1529, bầu trời phía trên Vienna dường như nặng trĩu hơn bất cứ ngày thu nào. Bên ngoài những bức tường thành, đội quân Ottoman hùng hậu của Sultan Suleiman I, người châu Âu thường gọi là Suleiman Vĩ đại, đã bao vây thành phố suốt nhiều ngày. Vienna khi ấy không chỉ là một đô thị; nó là biểu tượng quyền lực của nhà Habsburg là chiếc then cửa dẫn vào trung tâm châu Âu. Nếu thành phố này sụp đổ, con đường về phía tây có thể rộng mở cho một đế chế đang ở đỉnh cao sức mạnh.
Cuộc vây hãm Vienna bắt đầu vào cuối tháng 9 năm 1529, sau khi Ottoman tiến quân qua Hungary với mục tiêu phục hồi quyền lực cho đồng minh John Zápolya, đối thủ của nhà Habsburg tại vùng đất Hungary. Quân Ottoman đông đảo, thiện chiến và từng gieo nỗi kinh hoàng trên khắp Balkan. Thế nhưng, Vienna không phải là một mục tiêu dễ dàng. Thành phố được phòng thủ kiên cường bởi lực lượng không quá đông nhưng có tinh thần chiến đấu cao; những người lính, dân binh và cư dân đã biến từng đoạn tường thành thành ranh giới sống còn.
Điều làm nên tính chất gần như huyền thoại của cuộc bao vây này là sự đối đầu giữa tham vọng và thời tiết. Mưa lớn, bùn lầy, đường tiếp tế kéo dài, bệnh tật và khí hậu lạnh dần của mùa thu Trung Âu đã bào mòn sức mạnh quân Ottoman. Pháo binh hạng nặng không thể di chuyển thuận lợi qua những con đường ngập bùn; nhiều kế hoạch công phá phải dựa vào việc đào hầm và đặt thuốc nổ dưới chân thành. Nhưng quân phòng thủ Vienna đã liên tục phát hiện, phá hỏng và phản công các đường hầm ấy.
Đến ngày 15 tháng 10, sau những đợt tấn công không mang lại kết quả quyết định, Suleiman I buộc phải ra lệnh rút quân. Đó không phải là một thất bại tuyệt đối theo nghĩa quân sự; quân Ottoman vẫn là thế lực đáng gờm nhất khu vực trong nhiều thập niên sau đó. Tuy nhiên, việc không thể chiếm Vienna đã trở thành một dấu mốc cực kỳ quan trọng. Cánh cửa dẫn vào trái tim châu Âu đã không mở ra như Sultan mong đợi.
Khi nhìn lại để trả lời câu hỏi Ngày 15 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, sự kiện Vienna năm 1529 mang đến cho chúng ta cảm giác như đang chứng kiến một khoảnh khắc lịch sử bị treo lơ lửng. Chỉ cần thời tiết thuận lợi hơn, chỉ cần đường tiếp tế ít bị đứt đoạn hơn, chỉ cần một vụ nổ dưới chân thành đủ mạnh hơn, lịch sử châu Âu có thể đã mang một hình dáng khác. Vienna sống sót không chỉ nhờ tường thành; thành phố ấy sống sót nhờ ý chí con người, nhờ địa hình, khí hậu và cả những điều tưởng như nhỏ bé nhưng có thể bẻ hướng một đế chế.
Sự kiện này cũng nhắc tôi rằng lịch sử không phải lúc nào cũng do người mạnh nhất quyết định. Đôi khi, một đội quân khổng lồ phải dừng lại trước sự kiên trì của những người bị bao vây; đôi khi, một ngày thu lạnh giá lại có sức mạnh làm thay đổi bản đồ. Và vào ngày 15 tháng 10 năm 1529, Vienna đã trở thành nơi chứng minh rằng tham vọng lớn đến mấy cũng có thể gặp phải một bức tường không thể vượt qua.
2. Năm 1582: Một ngày 15 tháng 10 xuất hiện sau khi mười ngày biến mất
Trong tất cả những câu chuyện gắn với ngày 15 tháng 10, có lẽ không sự kiện nào khiến chúng ta cảm thấy thời gian kỳ lạ như năm 1582. Tại một số quốc gia châu Âu, người dân đi ngủ vào đêm ngày 4 tháng 10 và khi tỉnh dậy, lịch đã chỉ ngày 15 tháng 10. Không có ngày 5, ngày 6, ngày 7, ngày 8, ngày 9, ngày 10, ngày 11, ngày 12, ngày 13 hay ngày 14 trong năm ấy. Mười ngày dường như đã bị “đánh cắp” khỏi lịch, khiến nhiều người thời đó hoang mang như thể thế giới vừa bị ai đó lặng lẽ bẻ cong.
Thực tế, đây là hệ quả của việc áp dụng lịch Gregory hay lịch Gregorian, theo sắc chỉ của Giáo hoàng Gregory XIII. Trước đó, phần lớn châu Âu sử dụng lịch Julius, một hệ thống có từ thời Julius Caesar. Lịch Julius quy ước một năm dài trung bình 365,25 ngày; con số này rất gần với chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời nhưng không hoàn toàn chính xác. Sai lệch chỉ khoảng hơn mười phút mỗi năm song qua nhiều thế kỷ, phần thời gian nhỏ bé ấy tích tụ thành khoảng mười ngày.
Vấn đề không chỉ nằm ở chuyện con số trên tờ lịch. Đối với Giáo hội Công giáo, việc xác định đúng ngày lễ Phục sinh có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Khi lịch ngày càng lệch so với chuyển động thực của Mặt Trời và các mùa, các ngày lễ tôn giáo có nguy cơ trôi xa khỏi ý nghĩa thiên văn ban đầu. Vì thế, cải cách lịch được thúc đẩy nhằm đưa lịch dân sự và lịch tôn giáo trở về gần hơn với chu kỳ thực của thiên nhiên.
Ngày 15 tháng 10 năm 1582 trở thành ngày đầu tiên theo lịch Gregorian tại các vùng lãnh thổ sớm chấp nhận cải cách, trong đó có Italy, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Ba Lan. Ngày thứ năm 4 tháng 10 được nối ngay bằng ngày thứ sáu 15 tháng 10. Về mặt pháp lý, đây là một quyết định hành chính; nhưng về mặt cảm xúc, bạn hãy thử đặt mình vào tâm trạng của những người dân thời ấy. Họ có thể đã tự hỏi: tiền công tháng này tính thế nào; sinh nhật bị mất có còn tồn tại không; hợp đồng hẹn ngày 10 tháng 10 sẽ được xử lý ra sao; và liệu thời gian có thể bị quyền lực tôn giáo “xóa” đi thật không?
Điều bí ẩn không phải là mười ngày ấy đã đi đâu, bởi chúng chưa từng bị mất khỏi đời sống thật; chúng chỉ được loại bỏ khỏi cách con người ghi tên ngày tháng. Mặt Trời vẫn mọc, trẻ em vẫn được sinh ra, mùa thu vẫn tiếp tục phủ màu vàng lên những cánh đồng châu Âu. Thay đổi lớn nhất nằm trong cuốn lịch, trong những văn kiện, sổ sách và ký ức của con người. Tuy nhiên, chính sự thay đổi ấy đã cho thấy một sự thật sâu sắc: thời gian tự nhiên và thời gian do xã hội quy ước là hai điều khác nhau.
Không phải mọi nơi đều chấp nhận lịch Gregorian ngay lập tức. Nhiều quốc gia Tin Lành và Chính Thống giáo phản đối hoặc trì hoãn vì lý do tôn giáo, chính trị và truyền thống. Anh cùng các thuộc địa chỉ chuyển sang lịch mới vào năm 1752; Nga áp dụng sau Cách mạng năm 1917; một số vùng khác còn chuyển đổi muộn hơn. Vì vậy, khi đọc các tư liệu cổ, tôi luôn thấy có điều gì đó như một cái bẫy thời gian: cùng một sự kiện nhưng ngày tháng được ghi theo hai hệ lịch khác nhau có thể lệch nhau nhiều ngày.
Nếu bạn hỏi Ngày 15 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? thì năm 1582 có lẽ là câu trả lời kỳ bí nhất. Đó là ngày thời gian không ngừng trôi nhưng con người thay đổi cách gọi tên thời gian. Một buổi sáng, lịch sử bước qua mười ngày chỉ bằng một cái lật trang. Và từ khoảnh khắc ấy, ngày 15 tháng 10 không đơn thuần là một ngày giữa tháng; nó trở thành minh chứng rằng đôi khi, cả thế giới có thể đồng thuận để sửa lại nhịp đếm của thời gian.
3. Năm 1815: Napoleon đặt chân lên Saint Helena, nơi vị hoàng đế bị giam giữa đại dương
Ngày 15 tháng 10 năm 1815, Napoleon Bonaparte đặt chân lên đảo Saint Helena, một hòn đảo núi lửa nhỏ bé nằm cô độc giữa Nam Đại Tây Dương. Nếu nhìn trên bản đồ, nơi ấy giống một chấm nhỏ bị bỏ quên giữa đại dương mênh mông. Nhưng chính tại chấm nhỏ ấy, một trong những nhân vật vĩ đại, gây tranh cãi và có sức ảnh hưởng nhất lịch sử châu Âu đã bắt đầu những năm tháng cuối đời.
Trước đó không lâu, Napoleon vẫn là cái tên khiến cả châu Âu chao đảo. Ông từng là Hoàng đế Pháp, từng dẫn quân băng qua dãy Alps, đánh bại nhiều liên minh hùng mạnh, vẽ lại bản đồ lục địa và đưa tên mình trở thành biểu tượng của thiên tài quân sự. Dù vậy, sau thất bại tại Waterloo vào tháng 6 năm 1815, giấc mộng phục hưng quyền lực của ông tan vỡ. Lần thoái vị thứ hai đã khép lại sự nghiệp chính trị đầy bão tố, còn nước Anh thì quyết tâm không để ông có cơ hội trở lại.
Napoleon từng bị đày đến đảo Elba sau lần thoái vị đầu tiên vào năm 1814. Nhưng Elba nằm quá gần châu Âu; ông đã trốn thoát, trở về Pháp và mở ra giai đoạn “Một Trăm Ngày” đầy kịch tính. Bài học ấy khiến chính quyền Anh chọn Saint Helena cho lần lưu đày tiếp theo. Hòn đảo này cách xa mọi tuyến đường quan trọng, được bao quanh bởi biển động và những vách đá dựng đứng. Nếu Elba là chiếc lồng có cánh cửa hờ, Saint Helena là một nhà tù được khóa bằng cả đại dương.
Khi Napoleon đến Saint Helena, ông không còn là vị hoàng đế có thể ra lệnh cho hàng trăm nghìn binh sĩ. Ông là một tù nhân chính trị đặc biệt, được theo dõi nghiêm ngặt bởi chính quyền Anh. Ban đầu, ông ở Briars Pavilion; sau đó chuyển đến Longwood House, nơi có khí hậu ẩm, gió mạnh và điều kiện sống không thật sự dễ chịu. Trên hòn đảo xa xôi ấy, người từng làm rung chuyển các ngai vàng châu Âu phải đối mặt với một kẻ thù mà ông không thể đánh bại bằng chiến thuật: sự cô đơn.
Những năm cuối đời của Napoleon tại Saint Helena được phủ lên bởi rất nhiều câu chuyện. Có lời kể rằng ông thường hồi tưởng về những chiến thắng xưa, đọc sách, viết hồi ký, tranh luận với những người đi cùng và cố kiểm soát cách hậu thế nhìn nhận mình. Những hồi ức ấy đặc biệt quan trọng, bởi Napoleon hiểu rõ danh tiếng của một nhân vật lịch sử không chỉ được tạo nên trên chiến trường mà còn được tạo nên trong lời kể. Ông không còn nắm quân đội nhưng vẫn cố gắng nắm lấy câu chuyện về chính mình.
Cái chết của Napoleon vào năm 1821 càng làm Saint Helena trở thành một nơi gần như huyền thoại. Nguyên nhân chính thức thường được xác định là ung thư dạ dày nhưng trong nhiều thập niên, các giả thuyết về đầu độc bằng thạch tín đã khiến câu chuyện thêm bí ẩn. Dù các nghiên cứu sau này đưa ra nhiều cách giải thích khác nhau, bầu không khí quanh Longwood House vẫn gợi cảm giác u tịch: một hoàng đế từng chinh phục các kinh đô lớn lại kết thúc đời mình ở nơi mà tiếng sóng biển và gió đại dương dường như là những “người lính canh” cuối cùng.
Vì thế, khi tìm hiểu Ngày 15 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, tôi luôn dừng lại khá lâu ở năm 1815. Bởi đây không chỉ là ngày Napoleon đặt chân lên đảo Saint Helena; đó là ngày quyền lực tuyệt đối gặp giới hạn tuyệt đối. Nó cho thấy số phận có thể đưa một người từ cung điện Tuileries ở Paris đến một căn nhà cô quạnh trên đảo núi lửa. Và trong sự im lặng của Saint Helena, chúng ta nghe được một lời nhắc nhở lạnh lùng: không có đế chế nào tồn tại mãi, không có chiến thắng nào có thể giữ con người đứng ngoài vòng quay của thời gian.
4. Năm 1888: Tạp chí National Geographic ra đời và mở cánh cửa nhìn thế giới
Ngày 15 tháng 10 năm 1888, số đầu tiên của tạp chí National Geographic được xuất bản. Đây là một sự kiện có vẻ yên bình hơn nhiều nếu đặt cạnh tiếng đại bác ở Vienna hay bi kịch của Napoleon tại Saint Helena. Không có một trận chiến, không có sự thay ngôi đổi vị, không có một bản án tử hình. Chỉ có một ấn phẩm mới ra đời. Thế nhưng, đôi khi lịch sử được thay đổi không phải bởi tiếng súng, mà bởi một trang giấy khiến con người nhìn thế giới bằng đôi mắt khác.
National Geographic Society được thành lập tại Washington, D.C. vào năm 1888 với mục tiêu thúc đẩy và phổ biến tri thức địa lý. Số đầu tiên của tạp chí mang phong cách học thuật, nghiêng về các bài nghiên cứu và báo cáo chuyên môn. Nó chưa có diện mạo đầy màu sắc, giàu hình ảnh và dễ nhận diện như National Geographic mà chúng ta biết ngày nay. Tuy nhiên, ngay từ buổi đầu, hạt mầm quan trọng nhất đã được gieo xuống: khát vọng đưa thế giới rộng lớn đến gần hơn với công chúng.
Vào cuối thế kỷ XIX, phần lớn con người không thể dễ dàng đi từ châu lục này sang châu lục khác như hiện nay. Máy bay dân dụng chưa tồn tại; hình ảnh chuyển động chưa phổ biến; internet là điều không ai có thể tưởng tượng. Với nhiều độc giả, những vùng đất xa xôi như Bắc Cực, rừng rậm Amazon, sa mạc Sahara, Himalaya hay các hòn đảo Thái Bình Dương gần như chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng. Tạp chí địa lý vì thế không đơn thuần cung cấp thông tin; nó mở ra một cánh cửa để người đọc du hành bằng trí óc.
Qua thời gian, National Geographic trở thành biểu tượng của tinh thần khám phá. Tạp chí đã góp phần đưa khoa học, khảo cổ học, nhân học, môi trường, động vật hoang dã và văn hóa thế giới đến với hàng triệu độc giả. Những bức ảnh nổi tiếng của họ không chỉ đẹp; chúng khiến người xem cảm nhận được sự mong manh của thiên nhiên, sự đa dạng của các nền văn hóa và độ rộng đến choáng ngợp của hành tinh này.
Điều tôi thích nhất khi nhìn vào sự ra đời của National Geographic là ý nghĩa nhân văn ẩn sau đó. Khám phá không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc đặt chân lên một vùng đất lạ; đôi khi, nó bắt đầu bằng sự tò mò chân thành trước một điều mình chưa biết. Một đứa trẻ đọc về đại dương có thể trở thành nhà hải dương học; một người xem ảnh về động vật hoang dã có thể bắt đầu quan tâm đến bảo tồn; một độc giả bắt gặp nền văn hóa xa lạ có thể học cách bớt phán xét và biết tôn trọng sự khác biệt.
Dĩ nhiên, lịch sử của hoạt động thám hiểm và xuất bản địa lý cũng không hoàn toàn vô tư. Nó gắn với thời đại mà nhiều cường quốc phương Tây đang mở rộng ảnh hưởng thuộc địa; việc “khám phá” đôi lúc được kể từ góc nhìn của người đến, thay vì người vốn đã sống ở vùng đất ấy từ lâu. Nhưng chính vì vậy, khi nhìn lại National Geographic hôm nay, chúng ta càng có thể thấy sự thay đổi trong cách kể chuyện về thế giới: từ cái nhìn một chiều sang nỗ lực lắng nghe nhiều tiếng nói hơn; từ chinh phục thiên nhiên sang bảo vệ thiên nhiên.
Trong hành trình tìm lời giải cho Ngày 15 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, ngày ra đời của National Geographic là một dấu mốc rất đẹp. Nó nhắc bạn và tôi rằng tri thức có khả năng vượt qua biên giới. Một tạp chí có thể không làm thay đổi bản đồ ngay trong một đêm; nhưng nó có thể thay đổi cách hàng triệu người nhìn bản đồ và đôi khi, đó mới là sự thay đổi sâu xa nhất.
5. Năm 1917: Mata Hari bị xử bắn và bí mật của nữ điệp viên vẫn chưa khép lại
Rạng sáng ngày 15 tháng 10 năm 1917, Mata Hari bị xử bắn tại Vincennes, gần Paris, Pháp. Cái chết của bà đã khép lại cuộc đời của một trong những người phụ nữ bí ẩn nhất thế kỷ XX nhưng lại mở ra một huyền thoại kéo dài đến tận ngày nay. Mata Hari thường được nhắc đến như một nữ điệp viên quyến rũ, người đẹp nguy hiểm, biểu tượng của sự phản bội trong thời chiến. Tuy nhiên, càng đi sâu vào hồ sơ lịch sử, câu chuyện càng trở nên mờ ảo: bà thực sự là một điệp viên bậc thầy hay chỉ là vật tế thần trong một nước Pháp đang khủng hoảng?
Tên thật của Mata Hari là Margaretha Geertruida Zelle, sinh năm 1876 tại Hà Lan. Bà từng có một cuộc hôn nhân đầy bất hạnh, sống ở Đông Ấn thuộc Hà Lan, tức Indonesia ngày nay, rồi sau đó đến Paris tìm kiếm một đời sống mới. Tại đây, bà tạo dựng hình tượng Mata Hari, cái tên có nghĩa là “Mắt Trời” trong tiếng Mã Lai. Bà trở thành vũ công biểu diễn những điệu múa mang màu sắc phương Đông, xuất hiện trong các phòng khách sang trọng và nhanh chóng thu hút sự chú ý của giới thượng lưu châu Âu.
Thời đại ấy vừa say mê vừa sợ hãi những phụ nữ như Mata Hari. Bà độc lập, quyến rũ, thường xuyên di chuyển giữa các quốc gia và có quan hệ với nhiều sĩ quan, nhà ngoại giao, nhân vật quyền lực. Trong bầu không khí căng thẳng của Chiến tranh thế giới thứ nhất, tất cả những điều đó khiến bà dễ trở thành đối tượng bị nghi ngờ. Khi chiến tranh biến mọi mối quan hệ thành nguy cơ, sự tự do của một người phụ nữ có thể bị nhìn như một bằng chứng phạm tội.
Pháp cáo buộc Mata Hari là điệp viên của Đức với mật danh H 21, cho rằng bà đã cung cấp thông tin khiến hàng chục nghìn binh sĩ Đồng minh thiệt mạng. Bà bị bắt vào năm 1917, đưa ra xét xử và kết án tử hình. Tuy nhiên, phiên tòa diễn ra trong bối cảnh nước Pháp chịu tổn thất nặng nề, tinh thần quân đội sa sút và công chúng khát khao một lời giải thích cho những thất bại đau đớn. Trong hoàn cảnh ấy, hình ảnh một nữ gián điệp bí ẩn là câu chuyện quá phù hợp để báo chí và xã hội bám vào.
Nhiều nhà nghiên cứu sau này cho rằng bằng chứng chống lại Mata Hari không thực sự thuyết phục như huyền thoại vẫn kể. Có khả năng bà từng nhận tiền từ người Đức; bà cũng từng có tiếp xúc với cơ quan tình báo Pháp. Nhưng câu hỏi lớn là bà có thực sự cung cấp những bí mật quân sự quan trọng hay không. Một số đánh giá cho rằng Mata Hari không phải điệp viên xuất sắc mà chỉ là người phụ nữ bị cuốn vào mạng lưới tình báo phức tạp, không hiểu hết những gì mình đang tham gia.
Câu chuyện về những phút cuối đời của Mata Hari càng làm hình ảnh bà trở nên ám ảnh. Theo nhiều lời kể, bà từ chối bị bịt mắt khi đối diện đội hành quyết. Dù có những chi tiết đã được văn chương hóa theo thời gian, hình tượng ấy vẫn in sâu trong ký ức tập thể: một người phụ nữ đứng trước cái chết với vẻ kiêu hãnh, giữa buổi sáng lạnh lẽo và trước những khẩu súng sắp nổ.
Điều khiến Mata Hari còn sống trong lịch sử không chỉ là câu hỏi bà có tội hay vô tội; đó còn là cách xã hội tạo ra huyền thoại từ nỗi sợ hãi, định kiến và sự thiếu chắc chắn. Bà vừa là con người thật với quá khứ nhiều tổn thương, vừa là nhân vật được thêu dệt bởi báo chí, chiến tranh và trí tưởng tượng đại chúng. Cái tên Mata Hari về sau trở thành gần như đồng nghĩa với “nữ điệp viên”, dù cuộc đời thật của bà phức tạp hơn bất cứ khuôn mẫu nào.
Vì thế, nếu có ai hỏi tôi Ngày 15 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, tôi sẽ kể về Mata Hari không phải như một câu chuyện giật gân đơn thuần. Tôi sẽ kể về một phiên tòa vẫn khiến hậu thế tranh luận; về một người phụ nữ bị đẩy vào tâm bão của chiến tranh; và về lời cảnh báo rằng lịch sử đôi khi quá vội vàng khi biến một con người thành biểu tượng của tội lỗi.
6. Năm 1990: Mikhail Gorbachev nhận Nobel Hòa bình giữa lúc Liên Xô chuyển mình
Ngày 15 tháng 10 năm 1990, Ủy ban Nobel Na Uy công bố trao Giải Nobel Hòa bình cho Mikhail Gorbachev, nhà lãnh đạo cuối cùng của Liên Xô. Đây là một quyết định mang tính biểu tượng lớn lao, bởi vào thời điểm ấy, thế giới đang đứng trước ngưỡng cửa kết thúc Chiến tranh Lạnh. Hơn bốn thập niên đối đầu căng thẳng giữa hai khối quyền lực hạt nhân đã khiến nhân loại nhiều lần sống trong nỗi lo sợ về một cuộc chiến có thể hủy diệt cả hành tinh. Và Gorbachev là một trong những người góp phần làm dịu đi nỗi sợ ấy.
Khi lên nắm quyền tại Liên Xô năm 1985, Gorbachev thừa hưởng một đất nước có nền kinh tế trì trệ, bộ máy quan liêu nặng nề và đang tiêu tốn nguồn lực khổng lồ cho cuộc chạy đua vũ trang với phương Tây. Ông khởi xướng hai chính sách nổi tiếng: perestroika, tức tái cấu trúc; và glasnost, tức công khai, cởi mở hơn trong đời sống chính trị – xã hội. Những cải cách này không chỉ nhằm phục hồi Liên Xô; chúng còn vô tình mở ra các lực lượng xã hội và dân tộc chủ nghĩa mà sau đó chính quyền trung ương không thể kiểm soát hoàn toàn.
Trên trường quốc tế, Gorbachev theo đuổi đối thoại với Mỹ và các nước phương Tây. Các cuộc gặp với Tổng thống Ronald Reagan, rồi sau đó là George H. W. Bush, đã góp phần thay đổi không khí đối đầu. Hiệp ước Lực lượng Hạt nhân Tầm trung năm 1987 là một thành tựu quan trọng; hiệp ước này loại bỏ một lớp tên lửa hạt nhân tầm trung của cả Mỹ và Liên Xô. Vào thời điểm mà kho vũ khí hạt nhân có thể khiến bất cứ sai lầm nào trở thành thảm họa toàn cầu, việc hai siêu cường đồng ý cắt giảm vũ khí là tín hiệu mạnh mẽ của hy vọng.
Điều đặc biệt nhất là Gorbachev không sử dụng vũ lực quy mô lớn để ngăn chặn các nước Đông Âu thay đổi chế độ vào năm 1989. Bức tường Berlin sụp đổ; các chính quyền cộng sản ở Đông Âu lần lượt lung lay và biến đổi; bản đồ chính trị châu Âu chuyển động với tốc độ khó tin. Nếu những biến động ấy diễn ra trong một thời kỳ lãnh đạo khác, nhiều người lo ngại xe tăng có thể lại tiến vào đường phố như từng xảy ra ở Hungary năm 1956 hay Tiệp Khắc năm 1968. Nhưng lần này, lịch sử rẽ sang một hướng ít đổ máu hơn tại nhiều nơi.
Giải Nobel Hòa bình năm 1990 ghi nhận đóng góp của Gorbachev trong việc làm giảm căng thẳng giữa Đông và Tây. Tuy nhiên, đây cũng là một giải thưởng đầy nghịch lý. Ở bên ngoài Liên Xô, nhiều người xem ông là người kiến tạo hòa bình là gương mặt của một kỷ nguyên mới. Nhưng ở trong nước, không ít người lại nhìn ông như lãnh đạo đã không thể ngăn chặn sự sụp đổ của Liên bang Xô viết, khiến đời sống của hàng triệu người rơi vào bất ổn sau năm 1991.
Sự mâu thuẫn ấy làm cho chân dung Gorbachev trở nên phức tạp hơn. Ông không phải một nhân vật có thể tóm gọn bằng hai chữ “thành công” hay “thất bại”. Ông đã giúp giảm nguy cơ chiến tranh hạt nhân; nhưng những cải cách của ông cũng góp phần dẫn tới sự tan rã của một siêu cường. Ông được vinh danh ở nước ngoài; nhưng bị chỉ trích sâu sắc bởi một bộ phận người dân trong nước. Lịch sử thường không ban cho những người thay đổi thế giới một bản án đơn giản.
Khi nhắc đến Ngày 15 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt?, giải Nobel Hòa bình dành cho Gorbachev nhắc bạn và tôi về giá trị của đối thoại. Trong thời đại mà sự đối đầu giữa các cường quốc có thể đẩy cả nhân loại đến bờ vực, việc lựa chọn đàm phán, nhượng bộ và giảm căng thẳng không hề là dấu hiệu của yếu đuối. Đó đôi khi là loại can đảm khó thực hiện nhất, bởi người lãnh đạo phải chấp nhận rằng hòa bình không phải chiến thắng tuyệt đối của một bên, mà là cơ hội để tất cả cùng sống sót.
Kết luận
Từ cuộc rút quân trước Vienna năm 1529, cuộc cải cách lịch khiến mười ngày biến mất năm 1582, bước chân cô độc của Napoleon trên đảo Saint Helena năm 1815, sự ra đời của National Geographic năm 1888, cái chết đầy bí ẩn của Mata Hari năm 1917 đến Giải Nobel Hòa bình dành cho Mikhail Gorbachev năm 1990; câu trả lời cho Ngày 15 tháng 10 năm xưa có sự kiện gì đặc biệt? thật sự phong phú hơn chúng ta tưởng. Mỗi sự kiện là một cánh cửa: có cánh cửa dẫn vào chiến tranh, có cánh cửa mở ra tri thức, có cánh cửa khép lại quyền lực và cũng có cánh cửa hé lộ hy vọng hòa bình. Nếu bạn nhìn kỹ vào một ngày trên lịch, bạn sẽ thấy lịch sử chưa bao giờ chỉ là những con số khô khan; nó là tiếng vó ngựa là trang giấy lật qua mười ngày là gió biển Saint Helena là tiếng súng trong buổi sớm và là lời hứa mong manh rằng con người vẫn có thể chọn một tương lai tốt đẹp hơn.


Để lại một phản hồi